Luận án: Tổng hợp, đặc trưng xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Kỹ thuật Hóa học
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1.1. Chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và tác hại của chúng đến môi trường, sức khỏe con người
1.2. Các phương pháp xử lý VOCs
1.2.1. Phương pháp hấp phụ
1.2.2. Phương pháp oxy hóa xúc tác
1.3. Xúc tác oxy hóa xử lý VOCs
1.3.1. Chất xúc tác lưỡng kim loại
1.3.2. Chất xúc tiến CeO2
1.3.3. Chất mang cacbon
1.3.4. Ảnh hưởng của hơi nước
1.4. Giới thiệu về xúc tác nano Au
1.4.1. Các phương pháp tổng hợp xúc tác nano Au
1.4.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng xúc tác nano Au
1.5. Động học và cơ chế phản ứng của oxy hóa xúc tác VOCs
1.5.1. Mô hình động học phản ứng của oxy hóa xúc tác VOCs
1.5.2. Cơ chế phản ứng của oxy hóa xúc tác VOCs
1.6. Mục tiêu, phạm vi và ý nghĩa của nghiên cứu
1.6.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.6.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
1.6.3. Ý nghĩa của nghiên cứu
2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Quy trình thực nghiệm
2.2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm
2.2.1. Dụng cụ và thiết bị
2.3. Tổng hợp các vật liệu Me/GC bằng phương pháp metal-sol
2.3.1. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến kích thước các hạt nano Au trên chất xúc tác Au/GC
2.3.2. Tổng hợp các vật liệu Me/GC (Me = Au, Pd, Au(Pd))
2.4. Tổng hợp các vật liệu Me/CeO2/GC
2.4.1. Tổng hợp vật liệu CeO2/GC bằng phương pháp ngâm tẩm một bước
2.4.2. Tổng hợp các vật liệu Me/CeO2/GC bằng phương pháp metal-sol
2.5. Các phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu
2.5.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X
2.5.2. Phương pháp hấp phụ đẳng nhiệt đa lớp
2.5.3. Phương pháp kính hiển vi quét điện tử
2.5.4. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua
2.5.5. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao
2.5.6. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X
2.5.7. Phương pháp quang phổ nguồn plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ
2.5.8. Phương pháp khử hydro theo chương trình nhiệt độ
2.5.9. Phương pháp giải hấp phụ oxy theo chương trình nhiệt độ
2.5.10. Phương pháp xác định điểm đẳng điện (PZC)
2.5.11. Phương pháp quang phổ hồng ngoại
2.6. Đánh giá độ chuyển hóa toluen, fomandehit của các vật liệu
2.6.1. Hệ thống phản ứng
2.6.2. Thực hiện phản ứng
2.6.3. Các yếu tố đã được khảo sát trong quá trình xử lý toluen
2.6.4. Các yếu tố đã được khảo sát trong quá trình xử lý fomandehit
2.6.5. Tính toán kết quả phản ứng
2.7. Động học phản ứng xúc tác
3. ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH OXY HÓA CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ DỄ BAY HƠI CỦA CÁC HỆ XÚC TÁC
3.1. Xúc tác nano Me/GC
3.1.1. Phân tích đặc trưng các vật liệu Me/GC
3.1.1.1. Đặc trưng của các xúc tác Au/GC trong khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến kích thước các hạt nano Au
3.1.1.2. Các vật liệu Me/GC
3.1.2. Khảo sát hiệu quả xử lý toluen của các vật liệu Me/GC
3.1.2.1. Độ chuyển hóa toluen của các xúc tác Au/GC trong khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến kích thước các hạt nano Au
3.1.2.2. Đánh giá hiệu quả xử lý toluen của các vật liệu Me/GC
3.1.3. Đánh giá hiệu quả xử lý fomandehit của các vật liệu Me/GC
3.1.3.1. Khả năng hấp phụ fomandehit của các vật liệu Me/GC
3.1.3.2. Ảnh hưởng của loại xúc tác đến độ chuyển hóa fomandehit của các vật liệu Me/GC
3.1.3.3. Ảnh hưởng của nồng độ hơi nước đến độ chuyển hóa fomandehit của vật liệu 0,50%Au/GC và 0,50%Au-0,27%Pd/GC
3.1.4. Khảo sát độ chuyển hóa fomandehit theo thời gian của xúc tác Me/GC
3.1.5. Khảo sát động học phản ứng của xúc tác Me/GC
3.2. Xúc tác nano Me/CeO2/GC
3.2.1. Phân tích đặc trưng các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.2. Đánh giá hiệu quả xử lý toluen của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.2.1. Khả năng hấp phụ của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.2.2. Ảnh hưởng của loại xúc tác và hàm lượng kim loại đến độ chuyển hóa toluen của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến độ chuyển hóa toluen của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.2.4. Ảnh hưởng của nồng độ toluen đến độ chuyển hóa toluen của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.2.5. Ảnh hưởng của nồng độ hơi nước đến độ chuyển hóa toluen của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.2.6. Ảnh hưởng của tốc độ thể tích đến độ chuyển hóa toluen của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.3. Khảo sát độ chuyển hóa toluen theo thời gian của xúc tác Me/CeO2/GC
3.2.4. So sánh độ chuyển hóa toluen của xúc tác Me/GC và Me/CeO2/GC
3.2.5. Đánh giá hiệu quả xử lý fomandehit của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.5.1. Khả năng hấp phụ fomandehit của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.5.2. Ảnh hưởng của loại xúc tác đến độ chuyển hóa fomandehit của các vật liệu Me/CeO2/GC
3.2.5.3. Ảnh hưởng của nồng độ hơi nước đến độ chuyển hóa fomandehit của các mẫu 0,50%Au/CeO2/GC và 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC
3.2.6. Khảo sát độ chuyển hóa fomandehit theo thời gian của xúc tác Me/CeO2/GC
3.2.7. Khảo sát động học phản ứng của xúc tác Me/CeO2/GC
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I.Xử lý VOCs Xúc tác nano Au Pd CeO2 GC nhiệt độ thấp
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) là tác nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và chất lượng không khí. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý VOCs hiệu quả là cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường yêu cầu nhiệt độ cao. Điều này dẫn đến chi phí năng lượng lớn. Nhu cầu về các công nghệ oxy hóa xúc tác nhiệt độ thấp ngày càng tăng. Nghiên cứu này tập trung phát triển xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC. Xúc tác này hoạt động hiệu quả trong quá trình oxy hóa VOCs. Đặc biệt, nó thể hiện khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp và trong điều kiện có hơi ẩm. Mục tiêu chính là giảm thiểu ô nhiễm VOCs thông qua một giải pháp bền vững và tiết kiệm năng lượng. Các xúc tác nano kim loại quý được tổng hợp và đặc trưng kỹ lưỡng. Sau đó, hoạt tính của chúng được đánh giá đối với toluene và formaldehyde. Những VOCs này là đại diện cho nhiều loại chất gây ô nhiễm công nghiệp. Phát hiện này cung cấp một hướng đi mới cho công nghệ kiểm soát ô nhiễm không khí.
1.1. Thách thức ô nhiễm VOCs nghiêm trọng
Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây ô nhiễm không khí toàn cầu. Chúng có nguồn gốc từ nhiều ngành công nghiệp và hoạt động sinh hoạt. VOCs là tiền chất của ôzôn tầng mặt đất và các hạt vật chất. Chúng gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Những vấn đề này bao gồm các bệnh về hô hấp và ung thư. Việc loại bỏ VOCs hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Các công nghệ hiện tại thường tốn kém. Chúng đòi hỏi nhiệt độ vận hành cao. Do đó, phát triển các phương pháp oxy hóa xúc tác mới là cần thiết. Đặc biệt là các phương pháp hoạt động ở nhiệt độ thấp. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng và tác động môi trường.
1.2. Giải pháp xúc tác nano kim loại quý tiên tiến
Nghiên cứu này đề xuất giải pháp sử dụng xúc tác nano kim loại quý. Vàng (Au) và Paladi (Pd) được sử dụng để tạo thành xúc tác bimetal Au(Pd). Các hạt nano này được mang trên than hoạt tính dạng hạt (GC). GC là một vật liệu mang xúc tác có tính kỵ nước. Nó có cấu trúc lỗ xốp lớn và diện tích bề mặt cao. Sự kết hợp với cerium dioxide (CeO2) cũng được khám phá. CeO2 là một oxit kim loại chuyển tiếp quan trọng. Nó nổi tiếng với khả năng lưu trữ oxy và tương tác mạnh với kim loại quý. Mục tiêu là tạo ra xúc tác nano với hoạt tính oxy hóa xúc tác cao. Xúc tác phải hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ thấp và có hơi ẩm. Thiết kế này hướng tới việc tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của xúc tác.
1.3. Lợi ích của hoạt động xúc tác nhiệt độ thấp
Hoạt động ở nhiệt độ thấp mang lại lợi thế đáng kể. Nó giúp tiết kiệm năng lượng một cách hiệu quả. Chi phí vận hành giảm đi đáng kể. Công nghệ này cũng tăng cường tính an toàn cho các quy trình công nghiệp. Các xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC được tối ưu hóa cho điều kiện này. Chúng thể hiện khả năng chuyển hóa VOCs cao. Thậm chí ở nhiệt độ môi trường hoặc thấp. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Ứng dụng bao gồm xử lý khí thải công nghiệp và không khí trong nhà. Giải pháp này đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới công nghệ kiểm soát ô nhiễm bền vững hơn.
II.Tổng hợp đặc trưng xúc tác nano Au Pd kim loại quý
Việc tổng hợp và đặc trưng vật liệu xúc tác là cốt lõi của nghiên cứu này. Các xúc tác nano kim loại quý Au, Pd và Au(Pd) được điều chế thành công. Chúng được mang trên than hoạt tính dạng hạt (GC) có và không có CeO2. Phương pháp metal-sol đơn giản được sử dụng. Phương pháp này đảm bảo sự phân tán tốt của các hạt kim loại. Than hoạt tính là vật liệu kỵ nước. Nó được chọn làm chất mang xúc tác hiệu quả. Các vật liệu được đặc trưng kỹ lưỡng bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Điều này giúp hiểu rõ cấu trúc, hình thái và tính chất lý hóa của xúc tác. Sự hiểu biết sâu sắc này là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất oxy hóa xúc tác. Đặc biệt là trong việc xử lý VOCs ở nhiệt độ thấp.
2.1. Phương pháp tổng hợp xúc tác nano đơn giản
Các xúc tác nano Au, Pd, và bimetal Au(Pd) được tổng hợp. Phương pháp metal-sol đơn giản được áp dụng. Kim loại quý được tạo thành các hạt nano. Sau đó, chúng được lắng đọng lên vật liệu mang. Vật liệu mang là than hoạt tính dạng hạt (GC). Một số mẫu có thêm cerium dioxide (CeO2). Quy trình này đảm bảo kích thước hạt nano đồng nhất. Nó cũng giúp phân tán tốt trên bề mặt chất mang. Sự phân tán tối ưu là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Phương pháp này cũng dễ dàng mở rộng. Nó phù hợp cho sản xuất quy mô lớn.
2.2. Kỹ thuật đặc trưng vật liệu xúc tác đa dạng
Các vật liệu xúc tác được khảo sát đặc trưng toàn diện. Nhiều phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD). XRD xác định cấu trúc tinh thể. Hấp phụ-giải hấp phụ N2 đo diện tích bề mặt và cấu trúc lỗ xốp. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) hình ảnh hình thái. HRTEM cung cấp độ phân giải cao cho hạt nano. ICP-MS và EDS xác định thành phần nguyên tố. FTIR phân tích các nhóm chức bề mặt. PZC xác định điểm đẳng điện. H2-TPR và O2-TPD nghiên cứu tính chất khử-oxy hóa. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp hiểu sâu về tính chất lý hóa của xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC.
2.3. Cấu trúc và hình thái xúc tác nano tối ưu
Kết quả đặc trưng cho thấy sự kết hợp của Au và Pd. Nó tạo ra các hạt nano Au(Pd) nhỏ hơn. Kích thước hạt kim loại giảm đáng kể. Từ khoảng 8,4 nm (Au) xuống dưới 5 nm khi có cả Au và Pd. Sự hiện diện của CeO2 cũng đóng vai trò quan trọng. Nó tương tác mạnh mẽ với các hạt nano Au(Pd). Điều này làm suy yếu liên kết Ce-O. Từ đó, tăng khả năng phân tán pha hoạt động. Nó cũng cung cấp oxy mạng cho phản ứng. Kích thước hạt nano nhỏ và sự tương tác mạnh mẽ. Chúng là yếu tố then chốt. Chúng giúp tăng cường hoạt tính oxy hóa xúc tác. Điều này áp dụng cho các xúc tác nano-Me/CeO2/GC.
III.Hoạt tính oxy hóa xúc tác Au Pd CeO2 GC vượt trội
Hoạt tính oxy hóa xúc tác của các vật liệu được đánh giá kỹ lưỡng. Đặc biệt, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cho thấy hiệu suất vượt trội. Nó đạt độ chuyển hóa cao đối với toluene và formaldehyde. Điều này xảy ra ngay cả ở nhiệt độ thấp và có hơi ẩm. Hiệu suất vượt trội này nhấn mạnh vai trò của CeO2. CeO2 tăng cường sự phân tán của kim loại quý. Nó cũng cải thiện khả năng cung cấp oxy. Khả năng bền vững của xúc tác cũng được chứng minh. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp dài hạn. Các kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC. Nó là giải pháp hiệu quả cho xử lý VOCs.
3.1. Hiệu suất chuyển hóa toluene cao ở nhiệt độ thấp
Xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC thể hiện hiệu suất cao. Nó chuyển hóa toluene ở nhiệt độ thấp. Tại 150 °C, độ chuyển hóa toluene đạt 81,2%. Con số này cao hơn 17% so với xúc tác không có CeO2. Ở 175 °C, độ chuyển hóa tăng lên 96,5%. Đây là mức cao hơn 38% so với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Sự hiện diện của CeO2 rõ ràng cải thiện hoạt tính. Nó tăng cường khả năng cung cấp oxy mạng và tương tác kim loại-chất mang. Hiệu suất này chứng tỏ xúc tác bimetal Au(Pd)/CeO2/GC rất hứa hẹn. Nó là giải pháp cho xử lý toluen hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
3.2. Chuyển hóa formaldehyde hiệu quả ở nhiệt độ phòng
Đối với formaldehyde, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cũng cho thấy hoạt tính ấn tượng. Ở nhiệt độ phòng (30 °C), độ chuyển hóa formaldehyde đạt 84,2%. Kết quả này cao hơn 22% so với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Khả năng loại bỏ formaldehyde ở nhiệt độ thấp là rất quan trọng. Formaldehyde là một chất gây ô nhiễm không khí trong nhà phổ biến. Hoạt tính cao này nhấn mạnh tiềm năng của xúc tác. Nó có thể ứng dụng trong các hệ thống lọc không khí. Đặc biệt là những hệ thống không yêu cầu gia nhiệt. Điều này mang lại lợi ích lớn về năng lượng và môi trường.
3.3. Độ bền vững xúc tác và khả năng chịu ẩm tốt
Xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cũng chứng tỏ độ bền tốt. Nó duy trì hoạt tính cao sau 50 giờ phản ứng liên tục. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp dài hạn. Hơn nữa, nghiên cứu cũng cho thấy hơi nước ít ảnh hưởng. Nó không làm giảm đáng kể hoạt tính của xúc tác. Tính kỵ nước của than hoạt tính dạng hạt (GC) đóng vai trò then chốt. Nó bảo vệ các tâm hoạt động khỏi sự hấp phụ của nước. Khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện có hơi ẩm là một ưu điểm lớn. Nó làm cho xúc tác này phù hợp với nhiều môi trường thực tế.
IV.Cơ chế phản ứng Động học oxy hóa VOCs nhiệt độ thấp
Hiểu rõ cơ chế phản ứng là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và hiệu suất của xúc tác. Nghiên cứu động học đã được thực hiện cho quá trình oxy hóa toluene. Các mô hình khác nhau được áp dụng cho xúc tác Au(Pd)/GC và Au(Pd)/CeO2/GC. Sự khác biệt trong cơ chế phản ứng làm nổi bật vai trò của CeO2. Nó thay đổi đường đi của phản ứng. Điều này dẫn đến hoạt tính xúc tác vượt trội. Việc xác định mô hình động học phù hợp là cần thiết. Nó giúp phát triển các xúc tác hiệu quả hơn. Đặc biệt là cho các ứng dụng oxy hóa xúc tác VOCs ở nhiệt độ thấp.
4.1. Động học phản ứng oxy hóa toluene trên Au Pd GC
Đối với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC, phản ứng oxy hóa toluene tuân theo mô hình Langmuir–Hinshelwood. Mô hình này giả định toluene và oxy hấp phụ trên hai tâm xúc tác khác nhau. Các hạt nano kim loại Au(Pd) hấp phụ O2 từ dòng khí đầu vào. Trong khi đó, toluene hấp phụ trên tâm cacbon của vật liệu mang (GC). Bước xác định tốc độ phản ứng là sự tương tác giữa O2 hấp phụ và toluene hấp phụ. Cơ chế này phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Nó chỉ ra tầm quan trọng của cả kim loại và chất mang. Cả hai đều đóng vai trò trong việc xúc tác phản ứng oxy hóa VOCs.
4.2. Động học phản ứng oxy hóa toluene trên Au Pd CeO2 GC
Ngược lại, nghiên cứu động học cho xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cho thấy sự phù hợp với mô hình Mars-van Krevelen. Mô hình này mô tả phản ứng xảy ra qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên, toluene hấp phụ phản ứng với oxy mạng của CeO2. Điều này dẫn đến sự hình thành sản phẩm oxy hóa và tạo ra các vị trí trống oxy trên bề mặt CeO2. Giai đoạn thứ hai, oxy từ pha khí hấp phụ lên các vị trí trống này. Nó tái tạo lại oxy mạng trên CeO2. Cơ chế này nhấn mạnh vai trò của CeO2 như một nguồn cung cấp oxy linh hoạt. Nó cũng cho thấy khả năng tăng cường hoạt tính oxy hóa xúc tác. Đặc biệt là cho xúc tác bimetal Au(Pd) ở nhiệt độ thấp.
V.Ứng dụng thực tiễn Xúc tác nano Au Pd xử lý VOCs
Những kết quả nghiên cứu này mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn. Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC có tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp. Đặc biệt là những hệ thống yêu cầu hoạt động ở nhiệt độ thấp. Khả năng loại bỏ hiệu quả các VOCs như toluene và formaldehyde là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng không khí. Đồng thời, nó bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc phát triển xúc tác bền vững và hiệu quả này là một bước tiến. Nó góp phần vào nỗ lực kiểm soát ô nhiễm môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào mở rộng quy mô. Chúng cũng có thể khám phá ứng dụng trong các loại VOCs khác.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát ô nhiễm không khí
Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC hứa hẹn nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó có thể được triển khai trong các thiết bị lọc khí thải. Các thiết bị này bao gồm xử lý khí thải từ ngành hóa chất và sơn. Nó cũng có thể được sử dụng trong hệ thống lọc không khí dân dụng. Đặc biệt là để loại bỏ formaldehyde và các VOCs khác. Khả năng hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ thấp là một lợi thế lớn. Nó giảm thiểu yêu cầu năng lượng. Nó cũng tăng cường tính kinh tế của quy trình. Điều này làm cho xúc tác nano trở thành một giải pháp hấp dẫn. Nó góp phần vào việc đạt được không khí sạch hơn.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa xúc tác
Để tối ưu hóa hơn nữa, cần có các nghiên cứu tiếp theo. Chúng có thể tập trung vào việc điều chỉnh tỷ lệ Au:Pd. Khám phá các phương pháp tổng hợp khác cũng là cần thiết. Mục tiêu là để cải thiện độ phân tán và ổn định. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất phụ gia khác. Nó có thể giúp tăng cường hiệu suất xúc tác. Mở rộng thử nghiệm với nhiều loại VOCs khác nhau. Điều này sẽ đánh giá tính phổ quát của xúc tác. Các nghiên cứu về ổn định lâu dài dưới các điều kiện khắc nghiệt. Chúng sẽ cung cấp thông tin giá trị. Điều này sẽ giúp xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC trở thành một giải pháp thương mại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và hoạt tính oxy hóa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của các xác tác nano vàng mang trên
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.