Luận án Tiến sĩ: Tổng hợp vật liệu kháng khuẩn Ag/ZnTiO3, Ag/Zn2TiO4 cho gạch men

Trường ĐH

Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vật liệu kháng khuẩn Ag ZnTiO3 Ag Zn2TiO4 tiên tiến

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đặc trưng các vật liệu kháng khuẩn Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4. Đây là các vật liệu composite định hướng ứng dụng trên gạch men. Mục tiêu là phát triển gạch men có khả năng kháng khuẩn vượt trội. Các vật liệu này có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện ánh sáng. Chúng giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và sự phát triển vi khuẩn tại các đô thị lớn.

1.1. Nhu cầu gạch men kháng khuẩn hiện nay

Đô thị hóa, công nghiệp hóa mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, chúng cũng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Dân số tập trung cao tại các thành phố lớn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho vi rút, vi khuẩn phát triển nhanh. Nhiều bệnh liên quan hô hấp, ruột, da vẫn xảy ra đáng kể. Nhu cầu nghiên cứu chế tạo gạch men kháng khuẩn hiệu quả là cấp thiết. Gạch cần hoạt tính cao, hoạt động tốt cả khi có và không có ánh sáng khả kiến. Điều này góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống.

1.2. Tiềm năng vật liệu composite Ag Titanat kẽm

Công nghệ nano có tiềm năng lớn trong tổng hợp vật liệu kháng khuẩn. Nano TiO2 có hoạt tính kháng khuẩn hiệu quả dưới tia cực tím. Tuy nhiên, hoạt tính này kém trong ánh sáng khả kiến và bóng tối. Vật liệu perovskite ZnTiO3 và spinel Zn2TiO4 có cấu trúc bền nhiệt. Chúng giàu khuyết tật oxy. Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn của ZnTiO3 và Zn2TiO4 đối với Staphylococcus aureus (S.aureus) và Escherichia coli (E.coli) còn yếu. Hạt nano bạc (AgNPs) nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn tuyệt vời. AgNPs hiệu quả ngay cả khi không có ánh sáng khả kiến. Bạc được thêm vào để cải thiện khả năng kháng khuẩn của các vật liệu titanat kẽm. Đây là một vật liệu pha tạp hứa hẹn, cải thiện xúc tác quang và kháng khuẩn.

II. Tổng hợp vật liệu nano bạc titanat kẽm hiệu quả

Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phức chất trung gian dựa trên sol-gel để tổng hợp Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt các yếu tố cấu thành. Việc tối ưu hóa tỷ lệ tiền chất và điều kiện nung đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp tạo ra vật liệu nano kháng khuẩn với hiệu quả cao, kích thước đồng đều và cấu trúc tinh thể ổn định.

2.1. Phương pháp tổng hợp sol gel cải tiến

Phương pháp phức chất trung gian được áp dụng để tổng hợp vật liệu. Phương pháp này dựa trên cơ sở phương pháp Sol-gel truyền thống. Các vật liệu kháng khuẩn nano Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4 được tạo ra. Tiền chất ban đầu bao gồm AgNO3, (C4H9O)4Ti và Zn(NO3)2. Ethylenediaminetetraacetic axit (EDTA) được sử dụng làm tác nhân tạo phức. EDTA giúp ổn định các ion kim loại trong dung dịch. Điều này hỗ trợ quá trình hình thành cấu trúc nano mong muốn. Phương pháp này đảm bảo sự phân tán đồng đều của bạc trong nền titanat kẽm.

2.2. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu

Tỷ lệ chất phản ứng có thể thay đổi để tạo ra Ag/ZnTiO3 hoặc Ag/Zn2TiO4. Với tỷ lệ Ag+:Zn2+:Ti4+:EDTA là 0.1:1:1:1, chủ yếu tạo Ag/ZnTiO3. Với tỷ lệ 0.1:2:1:6, Ag/Zn2TiO4 chiếm ưu thế hơn Ag/ZnTiO3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất vật liệu được khảo sát. Bao gồm nhiệt độ nung và tỷ lệ Ag+:Ti4+. Điều kiện tối ưu để tổng hợp Ag/ZnTiO3 là tỷ lệ 0.1:1:1:1, nung ở 650°C trong 2 giờ. Đối với Ag/Zn2TiO4, tỷ lệ tối ưu là 0.1:2:1:6, nung ở 650°C trong 2 giờ. Các điều kiện này giúp đạt được kích thước hạt nano mong muốn.

III. Đặc trưng cấu trúc tính chất vật liệu composite

Để đánh giá hiệu quả, các vật liệu kháng khuẩn được đặc trưng chi tiết. Nhiều phương pháp phân tích tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp xác định cấu trúc tinh thể, hình thái, kích thước hạt và diện tích bề mặt. Sự hiện diện của vật liệu nano bạc (AgNPs) và các oxit của nó được xác nhận. Điều này cung cấp bằng chứng về sự tổng hợp thành công và tính chất của vật liệu composite.

3.1. Phân tích hình thái và kích thước hạt nano

Nhiều phương pháp được áp dụng để xác định hình thái cấu trúc và tính chất vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng. Các phương pháp này giúp quan sát trực tiếp hình dạng và kích thước hạt. Kết quả cho thấy các hạt nano Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4 có kích thước đồng đều. Kích thước hạt nằm trong khoảng 30-50nm. Kích thước nano nhỏ góp phần tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này cải thiện hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu.

3.2. Xác định cấu trúc tinh thể và diện tích bề mặt

Cấu trúc tinh thể của vật liệu được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể và độ tinh khiết. Kết quả cho thấy có sự hình thành các pha ZnTiO3 và Zn2TiO4. Diện tích bề mặt riêng của Ag/ZnTiO3 là 13.79 m2/g. Đối với Ag/Zn2TiO4, diện tích bề mặt là 16 m2/g. Kết quả từ phổ XRD và sự tương thích đường cong của phổ XPS được dùng. Chúng cho thấy sự hiện diện của kim loại bạc và các oxit của nó trong mẫu tổng hợp. Điều này khẳng định sự thành công của quá trình pha tạp bạc.

IV. Hiệu quả kháng khuẩn Ag ZnTiO3 Ag Zn2TiO4 vượt trội

Hoạt tính kháng khuẩn của Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4 được đánh giá kỹ lưỡng. Các vật liệu này thể hiện khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ. Hoạt tính hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn phổ biến. Điều này đạt được cả khi có và không có ánh sáng khả kiến. Đặc biệt, thời gian tiêu diệt vi khuẩn được rút ngắn đáng kể. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng cao của các vật liệu composite này.

4.1. Khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ đối với vi khuẩn

Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu được khảo sát. Mục tiêu là đối với vi khuẩn S.aureus. Phương pháp trải đĩa đếm sống được dùng. Nó giúp xác định nồng độ diệt khuẩn nhỏ nhất (MBC). Vật liệu thể hiện hoạt tính kháng khuẩn hiệu quả cao. Khả năng kháng khuẩn này có cả khi có và không có mặt ánh sáng khả kiến. Điều này là một ưu điểm lớn so với vật liệu quang xúc tác truyền thống. Cơ chế kháng khuẩn liên quan đến giải phóng ion bạc (Ag+) từ các hạt nano bạc. Ion bạc có khả năng phá hủy màng tế bào vi khuẩn.

4.2. Tối ưu nồng độ và thời gian tiêu diệt vi khuẩn

Ag/ZnTiO3 (tỷ lệ Ag+:Ti4+ = 1:10) ở nồng độ 20mg/mL. Vật liệu tiêu diệt 99.99% vi khuẩn S.aureus trong vòng 2 giờ. Toàn bộ vi khuẩn bị tiêu diệt hoàn toàn chỉ trong 4 giờ. Đối với Ag/Zn2TiO4 (tỷ lệ Ag+:Ti4+ = 1:10) ở nồng độ 20 mg/mL. Vật liệu này tiêu diệt hơn 98% S.aureus trong vòng 1 giờ. Toàn bộ vi khuẩn bị tiêu diệt hoàn toàn chỉ trong 2 giờ. Kết quả này cho thấy Ag/Zn2TiO4 có hoạt tính nhanh hơn. Các vật liệu này có khả năng diệt khuẩn mạnh, nhanh chóng. Chúng phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu quả cao.

V. Ứng dụng gạch men kháng khuẩn và độ bền lớp phủ

Vật liệu kháng khuẩn Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4 được ứng dụng trực tiếp trên gạch men. Nghiên cứu tập trung vào khả năng kháng khuẩn của lớp phủ. Đồng thời đánh giá các tính chất cơ học bề mặt của gạch men sau khi phủ. Kết quả cho thấy lớp phủ không chỉ duy trì hoạt tính kháng khuẩn. Nó còn cải thiện độ bền và các đặc tính khác của bề mặt gạch. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho sản xuất gạch men thế hệ mới.

5.1. Phát triển lớp phủ kháng khuẩn trên gạch men

Vật liệu kháng khuẩn Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4 được phủ lên bề mặt gạch men. Các tỷ lệ phủ khác nhau được nghiên cứu. Mục đích là khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của lớp phủ. Hoạt tính này được đánh giá đối với vi khuẩn E.coli. Gạch men được phủ lớp kháng khuẩn Ag/Zn2TiO4 thể hiện hoạt động kháng khuẩn tốt. Hoạt động này hiệu quả đối với cả hai loại vi khuẩn S.aureus và E.coli. Điều này chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu trên sản phẩm gạch men.

5.2. Cải thiện tính chất cơ học bề mặt gạch men

Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn, lớp phủ Ag/Zn2TiO4 còn mang lại lợi ích khác. Nó cải thiện tính chất cơ học bề mặt của gạch men. Điều này là một yếu tố quan trọng cho ứng dụng trong xây dựng. Độ bền lớp phủ được tăng cường. Điều này đảm bảo tuổi thọ và khả năng chịu mài mòn của gạch. Sự kết hợp giữa khả năng kháng khuẩn và cải thiện cơ học làm tăng giá trị của sản phẩm gạch men. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các không gian yêu cầu vệ sinh cao.

VI. Kết luận Tiềm năng phát triển vật liệu kháng khuẩn

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp và đặc trưng vật liệu kháng khuẩn Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4. Các vật liệu này thể hiện hoạt tính diệt khuẩn vượt trội. Chúng có thể ứng dụng hiệu quả trên gạch men. Kết quả này mở ra hướng phát triển vật liệu kháng khuẩn mới. Nó góp phần giải quyết các thách thức về vệ sinh và môi trường. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.

6.1. Thành tựu nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng

Nghiên cứu đã tổng hợp thành công vật liệu composite Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4. Các vật liệu này có hoạt tính kháng khuẩn hiệu quả cao. Hoạt tính này thể hiện cả trong điều kiện có và không có ánh sáng. Kích thước hạt nano đồng đều (30-50nm) và diện tích bề mặt lớn. Điều này góp phần tăng cường hiệu quả kháng khuẩn. Ứng dụng trên gạch men đã được chứng minh thành công. Lớp phủ kháng khuẩn không chỉ diệt khuẩn. Nó còn cải thiện tính chất cơ học bề mặt gạch. Điều này tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

6.2. Định hướng phát triển gạch men thế hệ mới

Vật liệu Ag/ZnTiO3 và Ag/Zn2TiO4 mở ra hướng phát triển mới. Hướng này tập trung vào gạch men có khả năng tự làm sạch và kháng khuẩn. Sản phẩm gạch men thế hệ mới sẽ cải thiện vệ sinh trong không gian sống. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ lây lan mầm bệnh. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các khu vực công cộng, bệnh viện, trường học và nhà ở. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc tạo ra các vật liệu thông minh. Chúng đóng góp vào một môi trường sống an toàn và lành mạnh hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu kháng khuẩn ag

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter