Luận án Tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu tính chất vật liệu PE/EVA/tro bay biến tính hữu cơ
viện hàn lâm khoa học và công nghệ việt nam
Hóa lý thuyết và Hóa lý
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan vật liệu LDPE EVA tro bay composite
Nghiên cứu tập trung vào vật liệu polymer composite từ LDPE và EVA. LDPE (Polyethylene mật độ thấp) là một polymer nhiệt dẻo phổ biến. LDPE có tính linh hoạt và khả năng gia công tốt. EVA (Ethylene Vinyl Acetate) là một copolymer. EVA mang lại độ mềm dẻo, độ bám dính và khả năng tương thích tốt hơn với các pha khác. Hợp kim polymer LDPE/EVA thường được tạo ra để kết hợp những ưu điểm này. Điều này giúp cải thiện tính chất tổng thể của vật liệu. Sự pha trộn giữa LDPE và EVA điều chỉnh các đặc tính như độ bền, độ dẻo và khả năng chống chịu va đập. Việc tạo ra hợp kim polymer là bước nền tảng để phát triển vật liệu composite hiệu suất cao.
Tro bay là một phụ phẩm công nghiệp từ quá trình đốt than. Tro bay có tiềm năng lớn làm chất độn cho polymer composite. Thành phần chính của tro bay bao gồm các oxit silic, nhôm và sắt. Sử dụng tro bay giúp giảm chi phí sản xuất và giải quyết vấn đề môi trường. Tuy nhiên, bề mặt tro bay thường có tính kỵ nước kém. Điều này gây khó khăn cho sự tương thích với ma trận polymer. Do đó, cần biến tính vật liệu tro bay. Quá trình biến tính vật liệu cải thiện độ phân tán và liên kết giữa tro bay và polymer. Từ đó, nâng cao tính chất cơ học và tính chất nhiệt của vật liệu tổ hợp. Biến tính tro bay hữu cơ là một phương pháp hiệu quả. Nhu cầu về vật liệu có hiệu suất cao và chi phí thấp đang tăng. Polymer composite với chất độn tro bay biến tính đáp ứng yêu cầu này. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Việc nghiên cứu sâu rộng về cấu trúc vi mô và tính chất vật liệu là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất.
1.1. Khái quát về LDPE EVA và vai trò trong polymer blend.
LDPE và EVA là hai polymer chính trong nghiên cứu. LDPE, hay polyethylene mật độ thấp, là polymer nhiệt dẻo được dùng rộng rãi. Vật liệu này có độ dẻo tốt và khả năng gia công thuận tiện. EVA, ethylene vinyl acetate, là một copolymer. EVA cải thiện độ mềm, độ bám dính và khả năng tương thích. Sự kết hợp LDPE và EVA tạo thành hợp kim polymer. Hợp kim polymer này tận dụng ưu điểm của từng thành phần. Điều này dẫn đến vật liệu có tính chất cải thiện. Các đặc tính như độ bền, độ dẻo và khả năng chống va đập được tối ưu. Phát triển hợp kim polymer là bước quan trọng trong vật liệu polymer composite.
1.2. Tro bay Đặc điểm biến tính và ứng dụng trong vật liệu.
Tro bay là chất thải công nghiệp từ quá trình đốt than. Tro bay chứa các oxit kim loại như silic, nhôm. Vật liệu này có tiềm năng lớn làm chất độn trong polymer composite. Sử dụng tro bay giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, bề mặt kỵ nước kém của tro bay hạn chế khả năng tương thích. Điều này cần biến tính vật liệu để cải thiện. Biến tính tro bay giúp tăng cường phân tán. Nó cũng cải thiện liên kết với ma trận polymer. Điều này nâng cao tính chất cơ học và tính chất nhiệt của vật liệu tổ hợp. Tro bay biến tính hữu cơ là phương pháp hiệu quả.
1.3. Nhu cầu phát triển vật liệu polymer composite mới.
Nhu cầu về vật liệu hiệu suất cao, chi phí thấp đang gia tăng. Polymer composite với tro bay biến tính đáp ứng yêu cầu này. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Phát triển vật liệu composite mới mang lại lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển bền vững. Nghiên cứu sâu về cấu trúc vi mô và tính chất vật liệu là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu.
II.Biến tính tro bay Phương pháp ảnh hưởng cấu trúc
Tro bay được biến tính hữu cơ để cải thiện sự tương thích với ma trận polymer. Phương pháp biến tính vật liệu chính là sử dụng các hợp chất silan. Các silan, như 3-aminopropyltriethoxysilane, tạo ra cầu nối hóa học. Cầu nối hình thành giữa bề mặt vô cơ của tro bay và pha polymer hữu cơ. Quá trình này giúp giảm năng lượng bề mặt của tro bay. Nó tăng cường tính kỵ nước và cải thiện khả năng phân tán trong polymer. Biến tính silan tạo ra một lớp phủ mỏng trên hạt tro bay. Lớp phủ này thay đổi đáng kể đặc tính bề mặt. Đây là bước quan trọng để đạt được một polymer composite có tính chất đồng nhất và hiệu suất cao.
Phổ hồng ngoại (FTIR) được sử dụng để xác nhận sự biến tính tro bay. Sự xuất hiện của các dải hấp thụ mới chứng minh sự gắn kết của tác nhân biến tính. Các dải này đặc trưng cho nhóm chức của silan trên phổ đồ. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá tính chất nhiệt của tro bay. So sánh trước và sau biến tính. Kết quả TGA cho thấy sự thay đổi về độ bền nhiệt. Quá trình phân hủy cũng phản ánh sự có mặt của lớp phủ hữu cơ. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của quá trình biến tính vật liệu.
Hiển vi điện tử quét (SEM) dùng để quan sát hình thái cấu trúc của tro bay. Trước khi biến tính, hạt tro bay có bề mặt thô và ít đồng nhất. Sau khi biến tính, bề mặt hạt tro bay trở nên mịn hơn. Điều này cho thấy lớp phủ silan đã hình thành. Sự thay đổi hình thái này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tán của tro bay. Một bề mặt được biến tính tốt giúp tro bay phân tán đều. Điều này tránh tạo thành các cụm gây suy yếu tính chất cơ học của polymer composite. Phân tích hình thái khẳng định sự thành công của quá trình biến tính.
2.1. Biến tính tro bay bằng hợp chất silan.
Biến tính tro bay hữu cơ là cần thiết. Nó cải thiện tương thích với ma trận polymer. Hợp chất silan là tác nhân biến tính chủ yếu. Silan tạo liên kết hóa học giữa tro bay và polymer. Quá trình này giảm năng lượng bề mặt tro bay. Nó tăng tính kỵ nước và khả năng phân tán. Lớp phủ silan mỏng thay đổi đặc tính bề mặt hạt tro bay. Điều này quan trọng cho polymer composite đồng nhất.
2.2. Phân tích phổ hồng ngoại và tính chất nhiệt tro bay biến tính.
Phổ hồng ngoại (FTIR) xác nhận biến tính tro bay. Sự xuất hiện dải hấp thụ silan là bằng chứng. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá tính chất nhiệt. TGA cho thấy thay đổi độ bền nhiệt và quá trình phân hủy. Điều này phản ánh lớp phủ hữu cơ trên tro bay. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả biến tính vật liệu.
2.3. Thay đổi hình thái cấu trúc sau biến tính vật liệu.
Hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát hình thái cấu trúc. Tro bay trước biến tính có bề mặt thô. Sau biến tính, bề mặt mịn hơn, do lớp phủ silan. Thay đổi hình thái này quan trọng. Nó ảnh hưởng đến phân tán tro bay trong polymer composite. Phân tán đều tránh cụm hạt, duy trì tính chất cơ học. Phân tích hình thái xác nhận thành công biến tính.
III.Chế tạo hợp kim polymer LDPE EVA Tối ưu quy trình
Việc chế tạo vật liệu polymer composite chất lượng cao đòi hỏi lựa chọn kỹ lưỡng nguyên liệu. Nguyên liệu chính bao gồm LDPE và EVA. Chúng có các chỉ số nóng chảy và hàm lượng vinyl axetat phù hợp. Tro bay được thu thập từ nguồn cụ thể, đảm bảo chất lượng và thành phần hóa học ổn định. Hóa chất biến tính, điển hình là các hợp chất silan, phải đạt độ tinh khiết cao. Các chất phụ gia khác như chất ổn định, chất chống oxy hóa cũng được xem xét. Chúng tăng cường tính chất của hợp kim polymer. Sự lựa chọn này quyết định phần lớn đến tính chất cuối cùng của vật liệu.
Quy trình chế tạo vật liệu tổ hợp LDPE/EVA/tro bay biến tính được thực hiện bằng phương pháp trộn nóng chảy. Nhiệt độ trộn, thời gian trộn và tốc độ trộn là các yếu tố quan trọng. Các yếu tố này cần tối ưu. Nhiệt độ trộn phải đủ cao để làm nóng chảy hoàn toàn polymer. Tuy nhiên, nó không được quá cao để tránh phân hủy. Thời gian trộn cần thiết để đạt được sự phân tán đồng đều của tro bay. Sự phân tán này diễn ra trong ma trận polymer. Tốc độ trộn ảnh hưởng đến lực cắt. Lực cắt tác động đến sự phân tán và tương tác giữa các pha. Tối ưu hóa các thông số này giúp đạt được vật liệu composite có cấu trúc vi mô và tính chất vật liệu tối ưu.
Tỷ lệ pha LDPE và EVA trong hợp kim polymer ảnh hưởng trực tiếp đến độ dẻo, độ cứng và khả năng gia công. Tỷ lệ EVA cao hơn thường tăng độ mềm dẻo và độ bám dính. Hàm lượng tro bay biến tính cũng là yếu tố then chốt. Việc tăng hàm lượng tro bay có thể cải thiện độ cứng và tính chất nhiệt. Tuy nhiên, quá nhiều tro bay có thể làm giảm tính chất cơ học. Điều này do giảm độ dính kết giữa các pha. Nghiên cứu xác định tỷ lệ LDPE/EVA và hàm lượng tro bay tối ưu. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng mong muốn về tính chất cơ học và các đặc tính khác của polymer composite.
3.1. Lựa chọn nguyên liệu và hóa chất cho vật liệu tổ hợp.
Chọn nguyên liệu cẩn thận là quan trọng. LDPE và EVA được chọn với chỉ số nóng chảy và hàm lượng vinyl axetat phù hợp. Tro bay phải có chất lượng ổn định. Hợp chất silan, hóa chất biến tính, cần độ tinh khiết cao. Các chất phụ gia như chất ổn định cũng được xem xét. Việc này tăng cường tính chất của hợp kim polymer. Lựa chọn nguyên liệu quyết định tính chất cuối cùng của vật liệu.
3.2. Điều kiện tối ưu hóa quá trình trộn nóng chảy.
Chế tạo polymer composite bằng trộn nóng chảy. Nhiệt độ, thời gian và tốc độ trộn là yếu tố chính. Nhiệt độ phải đủ nóng chảy polymer mà không gây phân hủy. Thời gian trộn đảm bảo tro bay phân tán đều. Tốc độ trộn ảnh hưởng đến lực cắt và tương tác pha. Tối ưu hóa các thông số này để đạt cấu trúc vi mô và tính chất vật liệu tốt nhất.
3.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ LDPE EVA và hàm lượng tro bay.
Tỷ lệ LDPE/EVA ảnh hưởng độ dẻo, độ cứng và gia công. EVA cao hơn thường tăng độ mềm dẻo. Hàm lượng tro bay biến tính cũng then chốt. Tăng tro bay có thể cải thiện độ cứng và tính chất nhiệt. Tuy nhiên, quá nhiều tro bay có thể giảm tính chất cơ học. Cần xác định tỷ lệ tối ưu để cân bằng các tính chất của polymer composite.
IV.Tính chất cơ học nhiệt vật liệu LDPE EVA tro bay
Tính chất cơ học của vật liệu polymer composite được đánh giá thông qua các thử nghiệm kéo. Độ bền kéo đứt đo lường khả năng chịu lực của vật liệu trước khi đứt gãy. Độ giãn dài khi đứt cho biết khả năng biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của lực. Việc bổ sung tro bay biến tính vào hợp kim polymer LDPE/EVA thường làm tăng độ bền kéo và độ cứng. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm độ giãn dài khi đứt nếu tương tác pha không đủ tốt. Mối liên hệ giữa hàm lượng tro bay, mức độ biến tính và tính chất cơ học được phân tích kỹ lưỡng. Đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu suất của vật liệu.
Tính chất lưu biến của vật liệu polymer composite ảnh hưởng đến quá trình gia công và các ứng dụng. Phép đo lưu biến cho thấy sự thay đổi độ nhớt của vật liệu khi có tro bay biến tính. Điều này liên quan đến khả năng chảy nhớt và khả năng định hình của vật liệu trong quá trình ép đùn hoặc ép phun. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) được sử dụng để xác định tính chất nhiệt. Các tính chất này bao gồm nhiệt độ nóng chảy, kết tinh và độ bền nhiệt. Tro bay thường tăng độ ổn định nhiệt của polymer composite.
Vật liệu polymer composite LDPE/EVA/tro bay biến tính cũng được đánh giá về khả năng chống cháy. Tro bay, một vật liệu vô cơ, có thể hoạt động như một chất làm chậm cháy. Điều này cải thiện khả năng chống cháy của polymer. Độ bền oxi hóa nhiệt là một tính chất quan trọng. Đặc biệt, nó cần thiết cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có oxy. Phân tích độ bền oxi hóa nhiệt giúp xác định tuổi thọ và độ ổn định của vật liệu trong điều kiện vận hành. Các tính chất điện cũng được kiểm tra. Điều này cho thấy sự phù hợp của vật liệu cho các ứng dụng cách điện.
4.1. Đánh giá độ bền kéo đứt và độ giãn dài khi đứt.
Tính chất cơ học được đánh giá qua thử nghiệm kéo. Độ bền kéo đứt là khả năng chịu lực trước đứt. Độ giãn dài khi đứt là khả năng biến dạng vật liệu. Bổ sung tro bay biến tính vào hợp kim polymer LDPE/EVA thường tăng độ bền kéo và độ cứng. Nó có thể giảm độ giãn dài nếu tương tác pha kém. Phân tích mối liên hệ giữa hàm lượng tro bay, biến tính và tính chất cơ học. Đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu suất vật liệu.
4.2. Phân tích tính chất lưu biến và ổn định nhiệt.
Tính chất lưu biến ảnh hưởng gia công và ứng dụng. Phép đo lưu biến cho thấy độ nhớt thay đổi khi có tro bay biến tính. Điều này liên quan đến khả năng chảy nhớt và định hình vật liệu. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) xác định tính chất nhiệt. Bao gồm nhiệt độ nóng chảy, kết tinh, độ bền nhiệt. Tro bay thường tăng độ ổn định nhiệt của polymer composite.
4.3. Khả năng chống cháy và độ bền oxi hóa nhiệt.
Polymer composite LDPE/EVA/tro bay biến tính được đánh giá chống cháy. Tro bay vô cơ hoạt động như chất làm chậm cháy, cải thiện khả năng chống cháy. Độ bền oxi hóa nhiệt quan trọng cho ứng dụng nhiệt độ cao. Phân tích này xác định tuổi thọ và ổn định vật liệu. Tính chất điện cũng được kiểm tra, cho thấy sự phù hợp cho ứng dụng cách điện.
V.Cấu trúc vi mô phân tích hình thái polymer composite
Hiển vi điện tử quét (SEM) là công cụ chính để phân tích hình thái cấu trúc của vật liệu polymer composite. Các ảnh SEM cung cấp thông tin chi tiết về sự phân tán của hạt tro bay trong ma trận LDPE/EVA. Chúng cũng tiết lộ về kích thước hạt, hình dạng và sự hình thành các cụm hạt. Đối với vật liệu được chế tạo thành công, tro bay biến tính nên phân tán đồng đều. Tro bay không tạo thành các khối lớn. Sự phân tán tốt của chất độn là yếu tố then chốt. Yếu tố này giúp đạt được tính chất cơ học và tính chất nhiệt tối ưu.
Mối tương tác giữa pha vô cơ (tro bay biến tính) và pha polymer hữu cơ (hợp kim LDPE/EVA) là cực kỳ quan trọng. Sự biến tính vật liệu của tro bay bằng silan giúp tăng cường tương tác bề mặt. Nó tạo ra giao diện tốt hơn giữa chất độn và ma trận. Tương tác pha yếu có thể dẫn đến sự hình thành các lỗ rỗng hoặc tách pha. Điều này làm suy giảm đáng kể tính chất của polymer composite. Phân tích hình thái giúp đánh giá mức độ bám dính giữa tro bay và polymer. Từ đó, hiểu rõ hơn về hiệu quả của quá trình biến tính.
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô của vật liệu. Sự phân tán đồng đều của tro bay biến tính và tương tác pha mạnh mẽ góp phần cải thiện tính chất cơ học. Các tính chất này như độ bền kéo và độ cứng. Cấu trúc vi mô cũng ảnh hưởng đến tính chất nhiệt, tính chất lưu biến và độ bền của vật liệu. Một cấu trúc đồng nhất, ít khuyết tật sẽ cho ra vật liệu có hiệu suất cao hơn. Việc hiểu rõ mối liên hệ này là cơ sở để thiết kế và tối ưu hóa các vật liệu polymer composite cho các ứng dụng cụ thể.
5.1. Quan sát hình thái cấu trúc bằng hiển vi điện tử quét.
SEM là công cụ chính phân tích hình thái cấu trúc. Ảnh SEM cung cấp thông tin phân tán hạt tro bay trong ma trận LDPE/EVA. Chúng tiết lộ kích thước, hình dạng và cụm hạt. Tro bay biến tính phải phân tán đồng đều, không cụm lớn. Phân tán tốt chất độn là yếu tố then chốt. Nó giúp đạt tính chất cơ học và tính chất nhiệt tối ưu.
5.2. Tương tác pha trong hợp kim polymer LDPE EVA tro bay.
Tương tác giữa tro bay biến tính và hợp kim polymer LDPE/EVA là cực kỳ quan trọng. Biến tính vật liệu tro bay bằng silan tăng cường tương tác bề mặt. Nó tạo giao diện tốt hơn giữa chất độn và ma trận. Tương tác pha yếu dẫn đến lỗ rỗng hoặc tách pha. Điều này làm giảm tính chất polymer composite. Phân tích hình thái đánh giá độ bám dính, hiểu hiệu quả biến tính.
5.3. Mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất vật liệu.
Cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô có mối liên hệ chặt chẽ. Phân tán đồng đều tro bay biến tính và tương tác pha mạnh mẽ cải thiện tính chất cơ học. Độ bền kéo và độ cứng được nâng cao. Cấu trúc vi mô ảnh hưởng tính chất nhiệt, lưu biến và độ bền. Cấu trúc đồng nhất, ít khuyết tật cho hiệu suất cao. Hiểu mối liên hệ này để thiết kế và tối ưu hóa polymer composite.
VI.Ứng dụng tiềm năng của vật liệu LDPE EVA biến tính
Vật liệu polymer composite LDPE/EVA/tro bay biến tính cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các cải tiến về tính chất cơ học, tính chất nhiệt và khả năng chống cháy mở ra nhiều cơ hội. Vật liệu có thể được sử dụng trong ngành xây dựng. Nó dùng làm vật liệu cách nhiệt hoặc tấm lợp. Trong ngành công nghiệp ô tô, chúng thay thế các vật liệu truyền thống. Điều này giúp giảm trọng lượng và cải thiện hiệu suất. Ngành đóng gói và nông nghiệp cũng là những lĩnh vực tiềm năng. Các lĩnh vực này hưởng lợi nhờ chi phí thấp và tính chất được cải thiện.
Ngoài các tính chất cơ học và nhiệt, vật liệu này còn thể hiện khả năng cải thiện về tính chất điện. Với sự phân tán tốt của tro bay biến tính, polymer composite có thể được sử dụng trong các ứng dụng cách điện hoặc bán dẫn. Điều này tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể. Độ bền thời tiết của vật liệu cũng là một yếu tố quan trọng. Đặc biệt, nó cần thiết đối với các ứng dụng ngoài trời. Nghiên cứu đánh giá độ bền bức xạ tử ngoại và nhiệt ẩm. Điều này cho thấy khả năng chống lão hóa của vật liệu được cải thiện. Sự cải thiện nhờ sự có mặt của tro bay.
Sử dụng tro bay, một chất thải công nghiệp, làm chất độn giúp giảm lượng chất thải chôn lấp. Điều này thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Vật liệu polymer composite LDPE/EVA/tro bay biến tính trở thành một giải pháp "xanh" và bền vững. Việc phát triển các vật liệu như vậy góp phần vào việc giảm tác động môi trường từ hoạt động sản xuất. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho việc tạo ra vật liệu hiệu suất cao, thân thiện môi trường. Nó đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của xã hội hiện đại.
6.1. Khả năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp.
Vật liệu polymer composite LDPE/EVA/tro bay biến tính có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Cải thiện tính chất cơ học, tính chất nhiệt và khả năng chống cháy là động lực. Ứng dụng trong xây dựng (cách nhiệt, tấm lợp) và ô tô (giảm trọng lượng). Ngành đóng gói và nông nghiệp cũng tiềm năng. Điều này nhờ chi phí thấp và tính chất được cải thiện.
6.2. Cải thiện tính chất điện và độ bền thời tiết.
Vật liệu thể hiện cải thiện tính chất điện. Phân tán tốt tro bay biến tính giúp polymer composite ứng dụng cách điện. Độ bền thời tiết cũng quan trọng cho ứng dụng ngoài trời. Nghiên cứu đánh giá độ bền bức xạ tử ngoại và nhiệt ẩm. Khả năng chống lão hóa được cải thiện nhờ tro bay.
6.3. Tiềm năng phát triển vật liệu xanh bền vững.
Sử dụng tro bay làm chất độn giảm chất thải chôn lấp. Nó thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Vật liệu polymer composite LDPE/EVA/tro bay biến tính là giải pháp "xanh", bền vững. Phát triển vật liệu này giảm tác động môi trường. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho vật liệu hiệu suất cao, thân thiện môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu sâu về tính chất hóa lý và hình thái cấu trúc của vật liệu tổ hợp LDPE/EVA/TRO bay biến tính hữu cơ.
Luận án này được bảo vệ tại viện hàn lâm khoa học và công nghệ việt nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu LDPE/EVA/tro bay biến tính: Tính chất & cấu trúc" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu LDPE/EVA/tro bay biến tính: Tính chất & cấu trúc" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.