Luận án TS: Nanoparticles CuFe2O4, Fe2O3 xúc tác ghép C-N (Nguyễn Thị Kim Oanh)
Ho Chi Minh City University of Technology
Chemical Engineering
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
PLEDGE
ABSTRACT
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ACKNOWLEDGEMENTS
PREFACE
LIST OF FIGURES
LIST OF SCHEMES
LIST OF TABLES
1. CHAPTER 1 OVERVIEW
1.1. Green and sustainable catalysis
1.2. Homogeneous and heterogeneous catalysis
1.3. Nanocatalyst and magnetic nanoparticles
1.4. Ferrite nanoparticles and copper ferrite nanoparticles
1.4.1. Ferrite nanoparticles catalyst
1.4.2. Copper ferrite nanoparticles catalyst
1.5. Application of superparamagnetic nanoparticles in catalyst
1.6. C-N cross-coupling reactions
1.6.1. C-N cross-coupling reaction synthesizes triphenylamines
1.6.2. C–N cross-coupling reactions synthesize Quinoxalin-2-ones
1.6.3. C-N cross-coupling reactions synthesize aroylimidazo[1,2-a]pyrimidines/aroylimidazo[1,2-a]pyridines
1.7. Necessity – Novelty of thesis
1.7.1. The necessity of the thesis
1.7.2. The novelty of the thesis
1.8. Aim and objective
2. CHAPTER 2 RESEARCH METHODS
2.1. Materials and instrumentation
2.2. Formulate for calculating yield and isolated yield
2.3. The catalytic activity investigation of nano CuFe2O4 for synthesis reaction of triphenylamine (TPAs)
2.4. The catalytic activity investigation of nanostructured Fe2O3 material for synthesis reaction of quinoxalin-2-ones
2.5. The catalytic activity investigation of nanostructured CuFe2O4 material for synthesis reaction of phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone
3. CHAPTER 3 RESULTS AND DISCUSSION
3.1. Characteristic structure of materials
3.1.1. Nanostructured CuFe2O4 material
3.1.2. Nanostructured Fe2O3 material
3.2. The catalytic activity investigation for C–N cross-coupling reactions
3.2.1. The catalytic activity investigation of CuFe2O4 for synthesis reaction of triphenylamine (TPAs)
3.2.1.1. Effect of different catalysts on the conversion reaction
3.2.1.2. Effect of different solvents on reaction conversion
3.2.1.3. Effect of different bases and base amounts on reaction conversion
3.2.1.4. Effects of reactant concentrations and reactants molar ratio on reaction conversion
3.2.1.5. Effect of catalyst concentrations on reaction conversion
3.2.1.6. Effect of homogenous catalysts and heterogeneous catalysts on reaction conversion
3.2.1.7. The mechanism proposal of reaction
3.2.1.8. Catalyst recycling and reusing
3.2.1.9. Effect of TPAs derivatives on reaction conversion
3.2.2. The catalytic activity investigation of Fe2O3 for synthesis reaction of quinoxalin-2-ones
3.2.2.1. Effect of different temperatures on the conversion reaction
3.2.2.2. Effect of reactant molar ratios on the conversion reaction
3.2.2.3. Effect of solvent volume ratios on the conversion reaction
3.2.2.4. Effect of catalyst amount on the conversion reaction
3.2.2.5. Effect of solvent types on the conversion reaction
3.2.2.6. Effect of different catalysts on the conversion reaction
3.2.2.7. The mechanism proposal of reaction
3.2.2.8. Effect of catalyst loading on reaction conversion
3.2.2.9. Catalyst recycling and reusing
3.2.2.10. Effect of quinoxalin-2(1H)-one derivative on reaction conversion
3.2.3. The catalytic activity investigation of the nano CuFe2O4 for synthesis reaction of phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone
3.2.3.1. Effect of different temperatures on the conversion reaction
3.2.3.2. Effect of different catalytic amounts on reaction conversion
3.2.3.3. Effect of different ratios of the reactant on reaction conversion
3.2.3.4. Effect of iodine amount on reaction conversion
3.2.3.5. Effect of solvent types on reaction conversion
3.2.3.6. The effect of homogeneous and heterogeneous catalysts on reaction conversion
3.2.3.7. The mechanism proposal of reaction
3.2.3.8. Effect of catalyst loading on reaction conversion
3.2.3.9. Catalyst recycling and reusing
3.2.3.10. Effect of aroylimidazo[1,2-a]pyrimidines and aroylimidazo[1,2-a]pyridines derivatives on reaction conversion
3.3. Contribution of the thesis
LIST OF PUBLICATIONS
Tóm tắt nội dung
I.Xúc tác nano siêu thuận từ Ưu điểm thu hồi dễ dàng
Vật liệu nanoparticles siêu thuận từ thu hút sự chú ý trong vai trò chất hỗ trợ xúc tác. Chúng phản ứng với từ trường bên ngoài. Khả năng này cho phép tách xúc tác từ tính. Phương pháp tách này hiệu quả, nhanh chóng. Nó vượt trội so với các kỹ thuật truyền thống. Các kỹ thuật truyền thống bao gồm chiết lỏng-lỏng, sắc ký, lọc, ly tâm. Nanoparticles siêu thuận từ sở hữu hoạt tính xúc tác cao. Chúng có nhiều tâm mở, thuận lợi cho phản ứng hữu cơ. CuFe2O4 và Fe2O3 là hai vật liệu như vậy. Chúng được tổng hợp đơn giản. Chúng có nhiều ưu điểm nổi bật cho ứng dụng xúc tác. Vật liệu này cũng có giá thành thấp, dễ tiếp cận thương mại.
1.1. Tối ưu hóa quá trình tách xúc tác dị thể
Tách xúc tác sau phản ứng là một thách thức lớn trong hóa học tổng hợp. Xúc tác dị thể thường yêu cầu các phương pháp tách phức tạp. Tuy nhiên, việc sử dụng các hạt nano siêu thuận từ đã thay đổi điều này. Hạt nano có thể dễ dàng tách khỏi hỗn hợp phản ứng chỉ bằng một từ trường. Quá trình này nhanh chóng, giảm thiểu thất thoát sản phẩm. Nó cũng cho phép tái sử dụng xúc tác một cách hiệu quả. Điều này giảm chi phí vận hành và tác động môi trường. Sự thuận tiện trong tách biệt làm tăng tính bền vững của quy trình. Vật liệu này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các ứng dụng công nghiệp.
1.2. Hoạt tính xúc tác cao của hạt nano
Các vật liệu nanoparticles siêu thuận từ thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội. Kích thước nano mang lại tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn. Điều này tăng số lượng tâm hoạt động có sẵn cho phản ứng. Các tâm kim loại mở trong cấu trúc hạt nano tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều phản ứng hữu cơ. Chúng cung cấp các vị trí hiệu quả để tương tác với chất nền. Sự hiện diện của các tâm này là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình chuyển hóa và tăng tốc độ phản ứng. Đây là lý do tại sao các vật liệu như CuFe2O4 và Fe2O3 được chọn làm xúc tác. Hoạt tính cao của chúng là một ưu điểm lớn.
II.CuFe2O4 Fe2O3 nanoparticles Xúc tác dị thể hiệu quả
CuFe2O4 và Fe2O3 là hai loại nanoparticles siêu thuận từ được nghiên cứu. Chúng có tiềm năng lớn trong vai trò xúc tác dị thể. Các vật liệu này được tổng hợp thông qua các phương pháp đơn giản. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng tiếp cận. CuFe2O4 là một loại ferrite spinel. Fe2O3 là sắt(III) oxit nano. Cả hai đều có đặc tính từ tính độc đáo. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hồi sau phản ứng. Sự kết hợp giữa hoạt tính xúc tác cao và khả năng tách biệt dễ dàng làm cho chúng trở thành lựa chọn ưu việt. Vật liệu này đã được thương mại hóa, có chi phí thấp.
2.1. Phương pháp tổng hợp đơn giản chi phí thấp
Quá trình tổng hợp các hạt nano CuFe2O4 và Fe2O3 được thiết kế tối ưu. Các phương pháp tổng hợp đơn giản được sử dụng. Điều này đảm bảo khả năng sản xuất quy mô lớn. Nó cũng giữ chi phí ở mức thấp. Việc này quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp. Vật liệu thương mại hóa có sẵn giúp giảm rào cản nghiên cứu. Chi phí thấp là một yếu tố hấp dẫn cho việc áp dụng rộng rãi. Các hạt nano này dễ dàng được sản xuất trong phòng thí nghiệm. Chúng cũng có thể được mua với giá phải chăng. Điều này thúc đẩy việc khám phá các ứng dụng mới.
2.2. Đặc tính siêu thuận từ của đồng ferrit
CuFe2O4, hay đồng ferrit, là một ví dụ điển hình của ferrite spinel. Vật liệu này thể hiện tính siêu thuận từ. Tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng xúc tác từ tính. Nó cho phép hạt nano phản ứng mạnh với từ trường bên ngoài. Tuy nhiên, chúng không giữ từ tính sau khi loại bỏ từ trường. Điều này giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Nó duy trì diện tích bề mặt hoạt động. Sắt(III) oxit nano (Fe2O3) cũng sở hữu đặc tính tương tự. Các tính chất này là chìa khóa cho việc tách xúc tác hiệu quả. Chúng cũng góp phần vào khả năng tái sử dụng.
III.Ghép nối C N Phản ứng hiệu quả với Xúc tác từ tính
Phản ứng ghép nối C-N là một trong những chuyển hóa hóa học quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Các vật liệu CuFe2O4 và Fe2O3 đã được chứng minh là xúc tác dị thể hiệu quả. Chúng thúc đẩy các phản ứng này với hiệu suất cao. Khả năng từ tính của các nanoparticles này là một lợi thế. Nó cho phép tách và thu hồi xúc tác một cách đơn giản. Điều này làm cho quy trình tổng hợp trở nên bền vững hơn. Nó cũng giảm chi phí và thời gian xử lý. Việc sử dụng xúc tác từ tính mở ra nhiều cơ hội mới. Nó giúp phát triển các phương pháp tổng hợp xanh hơn.
3.1. Các hợp chất hữu cơ được tổng hợp
Luận án này tập trung vào việc tổng hợp ba loại hợp chất hữu cơ chính. Đó là triphenylamine, 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one và phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone. Các hợp chất này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Chúng được dùng trong dược phẩm, vật liệu chức năng và hóa học nông nghiệp. Phản ứng ghép nối C-N là phương pháp chính để tạo ra chúng. Việc sử dụng xúc tác CuFe2O4 và Fe2O3 đã cải thiện đáng kể hiệu suất. Nó cũng đơn giản hóa quy trình tổng hợp. Nghiên cứu này chứng minh tính linh hoạt của các hạt nano.
3.2. Tiềm năng ứng dụng của CuFe2O4 Fe2O3
CuFe2O4 và Fe2O3 không chỉ hiệu quả trong các phản ứng ghép nối C-N cụ thể. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi hơn. Đặc tính siêu thuận từ của chúng là chìa khóa. Nó cho phép sử dụng chúng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ bao gồm cảm biến, lưu trữ năng lượng và y sinh. Trong xúc tác, chúng có thể thay thế các kim loại quý. Điều này làm giảm chi phí đáng kể. Khả năng tái sử dụng và độ bền cao là những ưu điểm khác. Các nanoparticles này mở ra nhiều con đường mới. Chúng giúp phát triển các vật liệu và quy trình thân thiện với môi trường.
IV.Ứng dụng CuFe2O4 Fe2O3 Hiệu suất cao trong tổng hợp
Các nanoparticles CuFe2O4 và Fe2O3 đã được thử nghiệm thành công. Chúng là xúc tác dị thể trong một loạt các phản ứng ghép nối C-N. Hiệu suất cao là kết quả nổi bật. Điều này chứng tỏ tiềm năng của chúng trong hóa học tổng hợp. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này bao gồm dung môi, nhiệt độ và lượng xúc tác. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả. Các kết quả ấn tượng đã được ghi nhận. Điều này khẳng định vai trò của đồng ferrit và sắt(III) oxit nano. Chúng là các xúc tác mạnh mẽ và kinh tế.
4.1. Tổng hợp triphenylamine với đồng ferrit
Phản ứng giữa benzoxazole và iodobenzene đã tạo ra triphenylamine. CuFe2O4, hay đồng ferrit, được sử dụng làm xúc tác. Kết quả đạt hiệu suất gần 95%. Phản ứng diễn ra chỉ trong 2 giờ. Nhiệt độ phản ứng là 140 °C. Dung môi diethylene glycol và 2.5 đương lượng Cs2CO3 được sử dụng. Lượng xúc tác CuFe2O4 chỉ 10 mol%. Phản ứng được thực hiện trong môi trường khí argon. Hiệu suất cao và thời gian phản ứng ngắn cho thấy tiềm năng. Đồng ferrit là một xúc tác rất hiệu quả cho tổng hợp triphenylamine.
4.2. Tổng hợp 3 phenylquinoxalin 2 1H one bằng sắt oxit nano
Fe2O3, sắt(III) oxit nano, đóng vai trò xúc tác. Nó xúc tác phản ứng tổng hợp 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one. Chất này được tạo ra từ 2-oxo-2-phenylacetic acid và benzene-1,2-diamine. Hiệu suất đạt khoảng 82% sau 24 giờ. Nhiệt độ phản ứng là 100 °C. Hỗn hợp dung môi C6H5Cl/H2O (1.5) (v/v) được dùng. Lượng xúc tác Fe2O3 là 10 mol%. Mặc dù thời gian phản ứng dài hơn, hiệu suất vẫn cao. Điều này chứng tỏ sắt(III) oxit nano là một lựa chọn khả thi. Nó hiệu quả cho việc tổng hợp các hợp chất quinoxaline.
4.3. Phản ứng phenyl 2 phenylimidazo 1 2 a pyrimidin 3 yl methanone
CuFe2O4 cũng được ứng dụng trong tổng hợp phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone. Phản ứng này sử dụng trans-chalcone và 2-aminopyrimidine. Hiệu suất đạt khoảng 84% sau 7 giờ. Nhiệt độ phản ứng là 140 °C. Dung môi 1,4-dioxane được sử dụng. Hai đương lượng iot cũng được thêm vào. Xúc tác CuFe2O4 chỉ chiếm 10 mol%. Phản ứng được tiến hành trong môi trường oxy. Kết quả này tiếp tục khẳng định tính linh hoạt của đồng ferrit. Nó là một xúc tác hiệu quả cho các phản ứng ghép nối C-N phức tạp.
V.Khả năng tái sử dụng Xúc tác Ferrite spinel từ tính
Một trong những lợi ích quan trọng của các xúc tác ferrite spinel siêu thuận từ là khả năng tái sử dụng. Các nanoparticles CuFe2O4 và Fe2O3 có thể được thu hồi dễ dàng bằng từ trường. Sau khi thu hồi, chúng có thể được sử dụng lại nhiều lần. Hoạt tính xúc tác không giảm đáng kể. Điều này làm giảm chi phí vận hành và rác thải. Nó cũng góp phần vào hóa học xanh. Khả năng tái sử dụng cao là một ưu điểm cạnh tranh. Nó so với các xúc tác truyền thống. Độ bền của vật liệu này được chứng minh. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp dài hạn.
5.1. Giữ vững hoạt tính xúc tác sau nhiều lần sử dụng
Hoạt tính xúc tác của CuFe2O4 và Fe2O3 đã được đánh giá. Các thử nghiệm tái sử dụng cho thấy không có sự suy giảm đáng kể. Điều này sau nhiều chu kỳ phản ứng. Cấu trúc và tính chất của các hạt nano được duy trì tốt. Điều này đảm bảo hiệu quả ổn định. Khả năng chịu đựng các điều kiện phản ứng khắc nghiệt là một lợi thế. Nó kéo dài tuổi thọ của xúc tác. Điều này quan trọng cho các quy trình công nghiệp. Việc giữ vững hoạt tính sau nhiều lần sử dụng làm tăng giá trị kinh tế. Nó cũng giảm nhu cầu thay thế xúc tác thường xuyên.
5.2. Hướng nghiên cứu mới cho ghép nối C N
Việc sử dụng các nanoparticles siêu thuận từ cho phản ứng ghép nối C-N là một hướng nghiên cứu mới. Luận án này đã tiên phong trong việc này. Các chuyển hóa sử dụng xúc tác hạt nano siêu thuận từ chưa được nghiên cứu rộng rãi. Phát hiện này mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp phát triển các phản ứng mới hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho các khám phá trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của xúc tác từ tính. Điều này có thể dẫn đến các quy trình tổng hợp hữu cơ bền vững hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học cufe2o4 and fe2o3 superparamagnetic nanoparticles as catalysts for some c n crosscoupling reactions. Tải miễn phí tại
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.