Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe kobo và oe kenzaburo

Trường ĐH

trường đại học khoa học xã hội và nhân văn

Chuyên ngành

Văn học nước ngoài

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan luận án Thân phận con người Abe Kobo Oe Kenzaburo

Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Đây là hai đại diện tiêu biểu của văn học Nhật Bản hiện đại. Nghiên cứu thực hiện sự so sánh toàn diện. Nó tập trung vào bối cảnh văn hóa xã hội Nhật Bản thời hậu chiến. Văn học Nhật Bản giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động. Các tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo phản ánh rõ nét khủng hoảng tinh thần. Luận án đặt mục tiêu làm rõ các biểu hiện của thân phận con người. Các khái niệm như cô đơn, tha hóa, mất căn cước được phân tích. Đồng thời, nghiên cứu xem xét nỗ lực vượt thoát, dấn thân của nhân vật. Đây là điểm chung trong triết lý hiện sinh của hai nhà văn. Luận án góp phần vào việc hiểu sâu sắc hơn về chủ nghĩa hiện sinh trong văn học. Nó cũng làm phong phú thêm kiến thức về phong cách sáng tác độc đáo của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Phân tích này mang ý nghĩa khoa học lớn. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể, hệ thống về tư tưởng nhân văn của hai tác gia. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu so sánh. Nó đối chiếu các khía cạnh về nội dung và nghệ thuật. Điều này giúp làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. Người đọc có thể thấy bức tranh rõ ràng về con người trong thời đại đầy biến động. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới. Nó thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về văn học hiện sinh Nhật Bản. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành văn học nước ngoài.

1.1. Lý do nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Luận án chọn đề tài vì tầm quan trọng của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Tác phẩm của họ phản ánh chân thực thân phận con người. Đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của Nhật Bản hậu chiến. Sự cô đơn, tha hóa, mất căn cước là những chủ đề trung tâm. Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp cái nhìn hệ thống về triết học hiện sinh. Triết học hiện sinh đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn học Nhật Bản. Nghiên cứu đóng góp vào việc làm rõ đặc điểm này. Nó khám phá cách hai nhà văn thể hiện tư tưởng hiện sinh. Họ làm điều đó qua các nhân vật và tình huống truyện. Luận án cũng có ý nghĩa thực tiễn. Nó cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu. Sinh viên và những người yêu văn học cũng có thể hưởng lợi. Hiểu rõ thân phận con người trong văn học giúp nhận thức sâu sắc hơn về xã hội. Nó còn giúp hiểu về các vấn đề tồn tại của cá nhân. Việc so sánh hai tác giả giúp làm nổi bật nét riêng. Đồng thời, nó chỉ ra điểm tương đồng trong cách tiếp cận chủ đề. Luận án xác định vai trò của văn học trong việc phản ánh thực tại. Nó cũng khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu văn học nước ngoài.

1.2. Cơ sở lý luận về triết học hiện sinh

Nghiên cứu dựa trên cơ sở vững chắc của triết học hiện sinh. Luận án trình bày các vấn đề cơ bản của triết học này. Nó bao gồm sự ra đời và phát triển của chủ nghĩa hiện sinh. Các khái niệm như tự do, trách nhiệm, lo âu được làm rõ. Quan niệm về thân phận con người là trọng tâm. Con người trong triết học hiện sinh được coi là tồn tại trước bản chất. Con người phải tự định nghĩa mình. Bối cảnh xã hội Nhật Bản sau chiến tranh thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa hiện sinh. Các nhà văn tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống trong thế giới phi lý. Luận án phân tích ảnh hưởng của các nhà triết học lớn. Sartre, Camus là những người có tác động sâu sắc. Nó cũng khảo sát cách chủ nghĩa hiện sinh được tiếp nhận. Cách nó biến đổi trong văn học Nhật Bản là một phần quan trọng. Việc này giúp đặt nền móng lý thuyết. Nó cho phép phân tích các tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Luận án khẳng định sự phù hợp của triết học hiện sinh. Nó dùng triết học này để giải mã các biểu hiện của thân phận con người. Đó là sự cô đơn, tha hóa, mất căn cước trong tác phẩm của họ. Triết học hiện sinh cung cấp công cụ phân tích sắc bén.

1.3. Tổng quan nghiên cứu tác phẩm hai tác giả

Luận án thực hiện tổng quan các nghiên cứu trước đây. Nó khảo sát các công trình về Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Các nghiên cứu này thường tập trung vào từng tác giả riêng lẻ. Chúng phân tích các khía cạnh như con người cô đơn, tha hóa. Nhiều nghiên cứu đề cập vấn đề mất căn cước bản ngã. Các bút pháp nghệ thuật đặc trưng cũng được chú ý. Tuy nhiên, ít công trình thực hiện so sánh chuyên sâu. Luận án chỉ ra khoảng trống trong nghiên cứu. Nó đặc biệt là việc thiếu các nghiên cứu so sánh về thân phận con người. Đây là điểm mới của luận án. Nghiên cứu hiện có thường chạm đến vấn đề con người. Nhưng chúng chưa đi sâu vào so sánh đồng thời. Luận án tổng hợp và đánh giá các quan điểm. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình nghiên cứu. Điều này giúp định vị giá trị của luận án. Nó khẳng định tính cấp thiết của việc so sánh hai tác giả. Mục tiêu là làm sáng tỏ điểm tương đồng và khác biệt. Đó là trong cách họ khắc họa thân phận con người. Luận án góp phần lấp đầy khoảng trống này. Nó mang lại một góc nhìn mới mẻ và toàn diện hơn.

II.Con người cô đơn hoang mang trong thực tại phi lý

Tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo phản ánh sâu sắc thân phận con người. Con người luôn đối mặt với nỗi cô đơn và sự hoang mang. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh thực tại phi lý của xã hội hậu chiến Nhật Bản. Giai đoạn này đầy rẫy khủng hoảng tinh thần. Chiến tranh đã phá hủy các giá trị truyền thống. Nó để lại một khoảng trống lớn trong tâm hồn con người. Các nhân vật của hai nhà văn thường bị mắc kẹt. Họ lạc lõng giữa một thế giới không có ý nghĩa. Họ cảm thấy bị tách rời khỏi xã hội. Nỗi cô đơn không chỉ là sự thiếu vắng người khác. Nó còn là cảm giác xa lạ ngay trong chính bản thân. Sự phi lý của tồn tại thể hiện qua các tình huống trớ trêu. Con người bị đặt vào các hoàn cảnh vô nghĩa. Họ phải đấu tranh để tìm lại mục đích sống. Nhiều nhân vật trải qua sự biến đổi về thể xác. Họ mất đi hình dạng ban đầu. Điều này tượng trưng cho sự tan rã của bản ngã. Các tác phẩm của Abe Kobo thường đẩy nhân vật vào tình thế bị giam cầm. Họ bị cô lập khỏi thế giới bên ngoài. Tương tự, Oe Kenzaburo miêu tả sự cô đơn. Nó đến từ gánh nặng trách nhiệm và sự khác biệt. Đặc biệt là những người có dị tật hoặc gặp khó khăn. Bối cảnh hậu chiến góp phần làm trầm trọng thêm cảm giác này. Luận án phân tích rõ ràng cách hai tác giả thể hiện sự cô đơn. Nó làm rõ sự hoang mang của con người. Điều đó giúp chúng ta hiểu hơn về tâm lý xã hội Nhật Bản.

2.1. Bối cảnh hậu chiến và sự phi lý của tồn tại

Bối cảnh văn hóa - xã hội Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai cực kỳ hỗn loạn. Đây là yếu tố then chốt tạo nên thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Sự thất bại trong chiến tranh để lại vết thương sâu sắc. Các giá trị đạo đức truyền thống bị lung lay. Con người mất niềm tin vào tương lai. Sự phi lý của tồn tại trở thành một chủ đề nổi bật. Nhiều nhân vật đối mặt với những sự kiện vô lý, không thể giải thích. Họ bị đặt vào những hoàn cảnh trớ trêu, không có lối thoát. Các tác phẩm miêu tả một thế giới vắng bóng Chúa. Con người phải tự mình chịu trách nhiệm cho số phận. Điều này tạo ra cảm giác cô đơn và bơ vơ. Bối cảnh hậu chiến cũng làm nổi bật sự tha hóa. Con người bị biến thành vật thể. Họ mất đi tính người và nhân phẩm. Nền kinh tế phát triển nhanh chóng sau đó. Nhưng nó không thể lấp đầy khoảng trống tinh thần. Thay vào đó, nó tạo ra áp lực mới. Nó khiến con người càng cảm thấy xa lạ. Sự phi lý không chỉ nằm ở hoàn cảnh bên ngoài. Nó còn ăn sâu vào tâm hồn con người. Họ không tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày. Luận án nhấn mạnh mối liên hệ giữa bối cảnh lịch sử và tư tưởng hiện sinh. Đây là điểm cốt lõi để hiểu tác phẩm của hai nhà văn.

2.2. Nỗi cô đơn sợ hãi và lo âu đeo bám

Nỗi cô đơn là một trong những đặc điểm nổi bật của thân phận con người. Nó thể hiện rõ trong các tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Các nhân vật thường sống trong trạng thái bị cô lập. Họ không thể kết nối với người khác. Cảm giác sợ hãi và lo âu luôn đeo bám họ. Nỗi sợ hãi này không chỉ đến từ mối đe dọa bên ngoài. Nó còn là nỗi sợ hãi về sự tồn tại của chính mình. Con người lo sợ mất đi bản ngã. Họ lo sợ không tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Abe Kobo thường tạo ra các tình huống siêu thực. Nhân vật bị biến đổi, mất đi danh tính. Điều này làm tăng thêm cảm giác cô đơn và lạc lõng. Ví dụ như trong 'Người đàn bà trong cồn cát'. Nhân vật bị giam cầm và cô lập hoàn toàn. Oe Kenzaburo lại thể hiện nỗi cô đơn qua các mối quan hệ gia đình. Gánh nặng trách nhiệm và sự khác biệt cá nhân tạo ra khoảng cách. Các nhân vật của ông thường mang trong mình nỗi đau sâu kín. Họ phải đối mặt với sự kỳ thị của xã hội. Lo âu hiện sinh là một trạng thái thường trực. Con người phải đưa ra những lựa chọn khó khăn. Họ không biết chắc chắn về kết quả. Nỗi lo lắng về cái chết cũng hiện hữu. Luận án phân tích chi tiết các biểu hiện này. Nó cho thấy cách hai nhà văn khắc họa tâm trạng cô đơn. Nó chỉ ra cách họ thể hiện sự sợ hãi và lo âu của con người hiện đại.

2.3. Những cuộc trốn chạy khỏi thực tại không thành

Đối mặt với thực tại phi lý và nỗi cô đơn, các nhân vật thường tìm cách trốn chạy. Tuy nhiên, những cuộc trốn chạy này thường không thành công. Nó cho thấy sự bế tắc của thân phận con người. Abe Kobo miêu tả các nhân vật cố gắng thoát ly khỏi hoàn cảnh. Họ tìm kiếm một danh tính mới hoặc một nơi chốn khác. Tuy nhiên, họ luôn bị mắc kẹt. Sự trốn chạy không dẫn đến tự do. Nó chỉ đưa họ vào một hình thức giam cầm khác. Ví dụ, nhân vật trong 'Gã đàn ông chiếc hộp' cố gắng ẩn mình. Anh ta muốn thoát khỏi xã hội. Nhưng cuối cùng, anh ta lại bị nhốt trong chính cái hộp của mình. Oe Kenzaburo cũng khắc họa những cuộc trốn chạy tinh thần. Các nhân vật của ông tìm cách giải thoát khỏi gánh nặng. Họ thoát khỏi những nỗi ám ảnh cá nhân và xã hội. Đôi khi, họ tìm đến sự lãng quên hoặc những hành động cực đoan. Nhưng những nỗ lực này thường chỉ mang lại sự thất vọng. Nó không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Luận án phân tích lý do những cuộc trốn chạy không thành. Nó khẳng định rằng con người không thể thoát khỏi bản chất tồn tại. Việc chấp nhận và đối mặt là con đường duy nhất. Các cuộc trốn chạy không thành công nhấn mạnh tính bi kịch. Nó cho thấy sự giằng xé nội tâm của nhân vật. Đây là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa hiện sinh.

III.Tha hóa mất căn cước và sự dấn thân thời hậu chiến

Thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo thường gắn liền với sự tha hóa. Đây là một trong những kiểu thức cốt lõi của hiện sinh. Con người bị tước đoạt nhân tính và nhân hình. Họ dần mất đi căn cước bản ngã. Bối cảnh khủng hoảng thời hậu chiến làm trầm trọng thêm vấn đề này. Xã hội hiện đại với nhịp sống công nghiệp hóa cũng góp phần. Con người bị biến thành một công cụ. Họ mất đi sự tự do và tính cá nhân. Sự tha hóa không chỉ là một hiện tượng xã hội. Nó còn là một trạng thái tinh thần sâu sắc. Nó khiến con người cảm thấy xa lạ với chính mình. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra một khía cạnh tích cực. Đó là nỗ lực vượt thoát và dấn thân của nhân vật. Con người không chấp nhận số phận. Họ tìm cách khẳng định giá trị bản thân. Điều này thể hiện tinh thần kiên cường. Nó cho thấy sự khao khát tự do. Luận án so sánh cách hai nhà văn miêu tả sự tha hóa. Nó cũng xem xét cách họ khắc họa hành trình tìm lại căn cước. Sự dấn thân là một phản ứng mạnh mẽ. Nó chống lại sự bế tắc của cuộc đời. Đây là một thông điệp quan trọng của văn học hiện sinh Nhật Bản. Nó khuyến khích con người không ngừng đấu tranh.

3.1. Sự tha hóa nhân hình và nhân tính

Sự tha hóa là một chủ đề trung tâm. Nó được Abe Kobo và Oe Kenzaburo khắc họa mạnh mẽ. Các tác phẩm của họ thể hiện sự tha hóa về cả nhân hình và nhân tính. Về nhân hình, Abe Kobo đặc biệt tài tình. Ông miêu tả các nhân vật biến đổi về thể chất. Họ trở thành côn trùng, người cát hoặc những vật thể khác. Điều này tượng trưng cho sự mất mát danh tính. Nó là sự tan rã của bản ngã con người. Sự biến hình này không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật. Nó còn là biểu tượng cho sự phi lý của tồn tại. Con người bị tước đoạt hình dạng ban đầu. Họ bị đồng hóa vào một thứ gì đó xa lạ. Về nhân tính, cả hai nhà văn đều chỉ ra. Con người bị mất đi lòng trắc ẩn, đạo đức. Họ trở nên thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Áp lực xã hội và vật chất khiến họ quên đi giá trị nhân văn. Oe Kenzaburo miêu tả sự tha hóa này qua các mối quan hệ xã hội. Ông chỉ ra sự lạnh nhạt, ích kỷ. Đặc biệt là trong gia đình và cộng đồng. Luận án phân tích sâu sắc các biểu hiện. Nó cho thấy cách sự tha hóa hủy hoại con người. Nó làm mất đi bản chất tốt đẹp của họ. Đây là một cảnh báo về hậu quả của xã hội hiện đại.

3.2. Đau khổ vì mất căn cước bản ngã

Mất căn cước bản ngã là một nỗi đau khổ sâu sắc. Nó ám ảnh các nhân vật trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Sau chiến tranh, các giá trị truyền thống sụp đổ. Con người không còn biết mình là ai. Họ không biết mình thuộc về đâu. Abe Kobo thường đẩy nhân vật vào tình huống mất hết ký ức. Họ mất tên gọi, nghề nghiệp, gia đình. Ví dụ, nhân vật trong 'Khuôn mặt người khác' phải đeo mặt nạ. Anh ta muốn che giấu bản thân. Nhưng việc này lại khiến anh ta mất đi chính mình. Sự đau khổ đến từ việc không thể nhận diện bản thân. Con người không thể tìm thấy ý nghĩa tồn tại. Oe Kenzaburo lại khám phá sự mất căn cước trong bối cảnh khác. Các nhân vật của ông thường bị giằng xé giữa truyền thống và hiện đại. Họ sống trong sự khác biệt. Hoặc họ mang trên mình những gánh nặng di truyền. Điều này khiến họ cảm thấy không thuộc về bất kỳ nhóm nào. Họ đấu tranh để tìm lại danh tính. Họ muốn xây dựng một bản ngã vững chắc. Luận án so sánh các phương diện này. Nó chỉ ra cách hai nhà văn khắc họa nỗi đau. Nỗi đau này là do mất mát căn cước. Đây là một vấn đề phổ biến của con người hiện đại. Nó là một di sản của thời kỳ hậu chiến. Sự tìm kiếm căn cước là hành trình gian nan.

3.3. Nỗ lực vượt thoát lựa chọn dấn thân

Dù đối mặt với sự tha hóa và mất căn cước, các nhân vật vẫn nỗ lực. Họ cố gắng vượt thoát hoàn cảnh. Họ lựa chọn dấn thân vào cuộc sống. Đây là một biểu hiện của chủ nghĩa hiện sinh. Con người phải tự chịu trách nhiệm cho số phận. Abe Kobo thường miêu tả những nỗ lực tìm kiếm tự do. Các nhân vật không chấp nhận số phận bị giam cầm. Họ tìm cách phá vỡ giới hạn. Dù kết quả thường không như mong muốn. Nhưng chính hành động đấu tranh đã khẳng định sự tồn tại. Nó thể hiện ý chí không ngừng nghỉ. Oe Kenzaburo lại tập trung vào sự dấn thân mang tính xã hội. Các nhân vật của ông đối mặt với trách nhiệm cá nhân. Họ chấp nhận sự khác biệt. Họ cố gắng tìm kiếm ý nghĩa trong cộng đồng. Ví dụ, việc chăm sóc con cái dị tật. Hay việc tham gia vào các phong trào xã hội. Đây là cách họ khẳng định sự tồn tại của mình. Họ dấn thân vào cuộc sống thực tế. Họ không trốn tránh. Luận án phân tích sự khác biệt trong cách dấn thân. Nó cho thấy Abe Kobo nghiêng về sự đấu tranh cá nhân. Trong khi Oe Kenzaburo nhấn mạnh trách nhiệm cộng đồng. Cả hai đều mang một thông điệp tích cực. Con người có khả năng tự định đoạt. Họ có thể tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình. Đây là tinh thần lạc quan ẩn chứa trong văn học hiện sinh.

IV.Thủ pháp nghệ thuật miêu tả thân phận con người

Abe Kobo và Oe Kenzaburo sử dụng những thủ pháp nghệ thuật độc đáo. Những thủ pháp này giúp họ khắc họa sâu sắc thân phận con người. Cả hai nhà văn đều phá vỡ cấu trúc truyền thống. Họ tạo ra không gian và thời gian mang tính biểu tượng. Điều này làm nổi bật cảm giác cô đơn và tha hóa. Thời gian trong tác phẩm thường được cô đọng, dồn nén. Nó không tuân theo trình tự tuyến tính. Điều này phản ánh sự giằng xé nội tâm của nhân vật. Không gian thường tù túng, ngột ngạt. Nó trở thành một biểu tượng cho sự giam cầm tinh thần. Luận án phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này. Nó chỉ ra cách các thủ pháp nghệ thuật phục vụ chủ đề. Nó làm nổi bật tư tưởng hiện sinh. Đặc trưng nghịch dị trong bút pháp của Oe Kenzaburo gây ấn tượng mạnh. Nó miêu tả những điều khác thường. Điều này thách thức nhận thức của người đọc. Motif biến hình của Abe Kobo cũng rất nổi tiếng. Nhân vật thay đổi hình dạng vật lý. Điều này tượng trưng cho sự mất mát căn cước. Các yếu tố này tạo nên phong cách riêng. Đồng thời, chúng cũng là điểm chung trong việc khám phá thân phận con người. Luận án so sánh và đối chiếu các thủ pháp này. Nó làm rõ sự sáng tạo nghệ thuật của hai tác giả. Họ đã tạo ra một thế giới văn học độc đáo và đầy ám ảnh.

4.1. Thời gian cô đọng và không gian tù túng

Trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo, thời gian không đơn thuần là vật lý. Nó thường được cô đọng, dồn nén. Thời gian tâm trạng giằng xé được ưu tiên. Các sự kiện không diễn ra theo trình tự tuyến tính. Thay vào đó, chúng lặp lại hoặc chồng chéo lên nhau. Điều này phản ánh sự hỗn loạn trong tâm trí nhân vật. Nó cho thấy sự bế tắc của thân phận con người. Nhân vật thường sống trong một vòng lặp. Họ không thể thoát ra khỏi quá khứ hay ám ảnh. Không gian cũng đóng vai trò quan trọng. Nó thường được miêu tả tù túng, ngột ngạt. Các không gian vật lý như căn phòng kín, cồn cát, hay khu rừng cô lập trở thành biểu tượng. Chúng đại diện cho sự giam cầm, cô lập. Không gian không chỉ là bối cảnh. Nó còn là một phần của tâm trạng nhân vật. Nó khuếch đại cảm giác cô đơn và lo âu. Các nhà văn sử dụng không gian mang tính biểu tượng. Họ biến nó thành một nhân vật. Nó tương tác và ảnh hưởng đến số phận con người. Luận án phân tích cách hai tác giả sử dụng thời gian và không gian. Nó làm rõ cách các yếu tố này góp phần xây dựng chủ đề hiện sinh. Chúng tạo nên một bầu không khí ám ảnh. Nó lột tả thân phận con người trong tình thế bị động.

4.2. Đặc trưng nghịch dị và motif biến hình

Bút pháp nghệ thuật của Oe Kenzaburo nổi bật với đặc trưng nghịch dị. Ông thường miêu tả những yếu tố bất thường, kỳ lạ. Từ ngoại hình của nhân vật đến các tình huống xã hội. Sự nghịch dị này thách thức các quy chuẩn thông thường. Nó buộc người đọc phải suy nghĩ lại về thực tại. Motif nghịch dị làm nổi bật sự khác biệt của con người. Nó phản ánh sự cô đơn của những người bị đẩy ra rìa xã hội. Oe Kenzaburo dùng nó để khám phá những khía cạnh đen tối. Ông chỉ ra những mâu thuẫn trong bản chất con người. Abe Kobo lại nổi tiếng với motif biến hình. Các nhân vật của ông thường trải qua sự thay đổi về hình dạng vật lý. Họ biến thành côn trùng, vỏ bọc, hay khuôn mặt người khác. Motif này tượng trưng cho sự tha hóa. Nó là sự mất mát căn cước bản ngã. Con người không còn là chính mình. Họ bị biến thành một thứ gì đó xa lạ. Sự biến hình còn thể hiện sự phi lý của cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự mong manh của danh tính. Luận án so sánh hai thủ pháp này. Nó chỉ ra cách chúng đều phục vụ mục đích chung. Đó là khám phá thân phận con người. Chúng tạo ra những hình ảnh mạnh mẽ. Chúng ám ảnh người đọc. Các thủ pháp này làm phong phú thêm văn học Nhật Bản. Chúng định hình phong cách độc đáo của Abe Kobo và Oe Kenzaburo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe kobo và oe kenzaburo một sự so sánh luận án ts văn học 622202

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter