Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titanium dioxit và porphyr
Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Hóa Vô Cơ
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Giới thiệu về quang xúc tác
1.2. Điều kiện và cơ chế xúc tác quang
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của xúc tác quang
1.4. Một số vật liệu xúc tác quang
1.4.1. Vật liệu TiO2
1.4.1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của TiO2
1.4.1.2. Khả năng xúc tác quang của vật liệu TiO2
1.4.1.3. Phương pháp biến tính TiO2
1.4.2. Dẫn xuất porphyrin và nano porphyrin
1.4.2.1. Tổng hợp porphyrin cấu trúc nano bằng kỹ thuật tự lắp ráp
1.4.2.2. Đặc tính quang xúc tác của porphyrin cấu trúc nano tự lắp ráp
1.5. Hợp chất hữu cơ độc hại hoà tan trong nước
1.5.1. Tình hình ô nhiễm nguồn nước do chất hữu cơ độc hại
1.5.2. Phương pháp xử lý hợp chất hữu cơ độc hại trong nước
1.6. Tình hình nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang trên cơ sở TiO2 và porphyrin
1.6.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Hóa chất và nguyên liệu
2.2. Chế tạo nano porphyrin từ các phân tử TCPP, TTPAP và TTOP bằng phương pháp tự lắp rắp
2.3. Chế tạo vật liệu TiO2/TCPP
2.4. Chế tạo vật liệu lai graphene/Fe2O3-TiO2/TCPP (TFG@TCPP)
2.5. Khảo sát khả năng xúc tác quang phân hủy Rhodamin B của các hệ vật liệu trên cơ sở porpyrin cấu trúc nano
2.6. Đánh giá vai trò của các gốc tự do có trong quá trình xúc tác quang phân hủy RhB
2.7. Các phương pháp đặc trưng vật liệu
2.7.1. Phương pháp phổ hấp thụ phân tử (UV-VIS)
2.7.2. Phương pháp quang phổ phát xạ huỳnh quang (Fluorescence Emission Spectrum)
2.7.3. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)
2.7.4. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX)
2.7.5. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
2.7.6. Phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)
2.7.7. Phương pháp quang phổ nhiễu xạ tia X (XRD)
2.7.8. Phương pháp quang phổ điện tử tia X (XPS)
2.7.9. Xác định tổng hàm lượng carbon hữu cơ (TOC)
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tổng hợp và đặc trưng tính chất của các hệ vật liệu
3.1.1. Vật liệu nano porphyrin TCPP
3.1.2. Vật liệu nano porphyrin TTPAP
3.1.3. Vật liệu nano porphyrin TTOP
3.1.4. Vật liệu TiO2/TCPP
3.1.5. Vật liệu graphene/Fe2O3-TiO2/TCPP (TFG/TCPP)
3.2. Đánh giá đặc tính quang xúc tác của các hệ vật liệu porphyrin cấu trúc nano
3.2.1. Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu nano TCPP
3.2.2. Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu nano TTPAP
3.2.3. Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu (Nano TTOP)
3.2.4. Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của các vật liệu nano TCPP, TTPAP và TTOP
3.2.5. Nghiên cứu khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu TiO2/TCPP
3.2.6. Nghiên cứu khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu TFG@TCPP
3.3. Đề xuất cơ chế phản ứng xúc tác quang
3.3.1. Đề xuất cơ chế phản ứng xúc tác quang phân hủy RhB của các vật liệu nano đơn TCPP, TTPAP, TTOP
3.3.2. Đề xuất cơ chế xúc tác quang phân hủy RhB của hệ vật liệu TiO2/TCPP
3.3.3. Cơ chế xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu TFG@TCPP
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về xúc tác quang Tiềm năng xử lý ô nhiễm
Photocatalysis đại diện cho công nghệ đầy hứa hẹn. Công nghệ này giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Titani dioxit (TiO2) nổi bật. Đây là vật liệu xúc tác quang bán dẫn được nghiên cứu rộng rãi. TiO2 có tính ổn định cao, độc tính thấp và chi phí hợp lý. Vật liệu này có thể phân hủy nhiều chất ô nhiễm hữu cơ. Xử lý nước là một ứng dụng quan trọng. Nhiều quy trình công nghiệp tạo ra chất thải nguy hại. Phân hủy quang xúc tác cung cấp giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng này. Việc này nhằm bảo vệ môi trường nước bền vững.
1.1. Giới thiệu xúc tác quang bán dẫn Titani dioxit
Xúc tác quang sử dụng năng lượng ánh sáng. Nó kích hoạt phản ứng hóa học. Titani dioxit (TiO2) là vật liệu quang xúc tác bán dẫn phổ biến nhất. TiO2 có ba dạng tinh thể chính: anatase, rutile và brookite. Pha anatase thường thể hiện hoạt tính quang xúc tác cao nhất. Điều này do cấu trúc tinh thể và khả năng hình thành cặp electron-lỗ trống của nó. TiO2 đã được chứng minh hiệu quả. Nó phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại. Nó cũng khử các ion kim loại nặng trong nước. Tiềm năng ứng dụng của TiO2 rất lớn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường.
1.2. Thách thức trong nâng cao hiệu suất quang xúc tác
TiO2 nguyên chất có những hạn chế. Khe năng lượng rộng của nó yêu cầu ánh sáng UV. Điều này giới hạn khả năng sử dụng năng lượng mặt trời. Tái hợp electron-lỗ trống làm giảm hiệu suất. Nâng cao hiệu suất quang xúc tác là một thách thức lớn. Biến tính TiO2 là giải pháp cần thiết. Các chiến lược tập trung vào việc mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Giảm tái hợp hạt tải điện cũng là mục tiêu. Tích hợp các chất nhạy quang hoặc đồng xúc tác giúp ích. Điều này tăng cường hoạt tính quang xúc tác tổng thể. Nghiên cứu tìm cách vượt qua những hạn chế này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao hơn.
II.Tổng hợp vật liệu nano TiO2 và Porphyrin lai hiệu quả
Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp vật liệu xúc tác quang mới. Các vật liệu này dựa trên titani dioxit (TiO2) và porphyrin. Porphyrin được chọn làm chất nhạy quang. Điều này giúp mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng. Kỹ thuật tự lắp ráp được sử dụng để chế tạo nano porphyrin. Sau đó, porphyrin được kết hợp với vật liệu nano TiO2. Mục tiêu là tạo ra cấu trúc lai. Cấu trúc lai này cần có hiệu suất quang xúc tác cao. Sự kết hợp này nhằm tối ưu hóa hoạt tính xúc tác. Nó đặc biệt hiệu quả trong điều kiện chiếu sáng khả kiến.
2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano Titani dioxit Porphyrin
Quá trình tổng hợp bắt đầu với việc chế tạo nano porphyrin. Các phân tử TCPP, TTPAP, TTOP được sử dụng. Chúng được tạo thành cấu trúc nano bằng phương pháp tự lắp ráp. Sau đó, vật liệu TiO2/TCPP được chế tạo. Điều này thường bao gồm việc kết hợp TiO2 với nano porphyrin. Một hệ vật liệu lai phức tạp hơn cũng được tổng hợp. Đó là graphene/Fe2O3-TiO2/TCPP (TFG@TCPP). Mỗi phương pháp được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn. Việc kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang xúc tác.
2.2. Mục tiêu tăng cường hoạt tính xúc tác quang bán dẫn
Việc kết hợp porphyrin với vật liệu nano TiO2 mang lại nhiều lợi ích. Porphyrin hấp thụ mạnh ánh sáng khả kiến. Nó có thể truyền năng lượng hoặc electron cho TiO2. Điều này tạo ra nhiều cặp electron-lỗ trống hơn. Kết quả là tăng cường hoạt tính quang xúc tác. Các vật liệu nano TiO2 có diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc tinh thể anatase thường được ưu tiên. Nó cho thấy hoạt tính xúc tác vượt trội. Sự kết hợp này hướng đến việc nâng cao hiệu suất quang xúc tác đáng kể. Vật liệu lai giảm tái hợp hạt tải điện. Nó giúp cải thiện hiệu quả tổng thể dưới ánh sáng mặt trời.
III.Đặc trưng vật liệu xúc tác quang Titani dioxit Porphyrin
Các vật liệu xúc tác quang được tổng hợp cần kiểm tra kỹ lưỡng. Việc đặc trưng giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất. Các phương pháp phân tích tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm quang phổ và kính hiển vi. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác nhận sự hình thành thành công của vật liệu lai. Chúng cũng cho thấy tương tác giữa các thành phần. Việc hiểu rõ các đặc tính vật liệu là cơ sở. Nó giúp giải thích hoạt tính quang xúc tác. Nó cũng hướng dẫn cho việc tối ưu hóa trong tương lai.
3.1. Phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu nano
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Nó giúp nhận diện pha anatase của TiO2. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Các phương pháp này hiển thị hình thái và kích thước hạt nano. Chúng cũng thể hiện sự phân tán của porphyrin trên bề mặt TiO2. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin thành phần nguyên tố. Điều này đảm bảo vật liệu nano TiO2 có cấu trúc mong muốn. Nó cũng xác nhận sự hiện diện và phân bố của porphyrin.
3.2. Đánh giá tính chất quang học và điện tử hiệu quả
Quang phổ hấp thụ UV-VIS đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng. Nó cho thấy sự mở rộng hấp thụ sang vùng khả kiến do porphyrin. Quang phổ phát xạ huỳnh quang (PL) cung cấp thông tin động học electron-lỗ trống. Mức độ tắt huỳnh quang cho thấy hiệu quả tách cặp electron-lỗ trống. Phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) xác nhận các nhóm chức. Quang phổ điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa học bề mặt. Các phân tích này rất quan trọng. Chúng khẳng định sự tương tác giữa TiO2 và porphyrin. Chúng cũng giúp giải thích hiệu suất quang xúc tác.
IV.Hiệu suất quang xúc tác phân hủy Rhodamine B tiên tiến
Các vật liệu xúc tác quang được thử nghiệm khả năng phân hủy Rhodamine B. Rhodamine B là một chất màu hữu cơ độc hại. Nó thường có trong nước thải công nghiệp dệt may. Thử nghiệm diễn ra dưới chiếu xạ ánh sáng. Các hệ vật liệu lai TiO2/Porphyrin cho thấy hiệu suất vượt trội. Chúng phân hủy Rhodamine B nhanh hơn nhiều. So với TiO2 nguyên chất, hiệu suất được cải thiện đáng kể. Điều này minh chứng tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải quang xúc tác. Khả năng loại bỏ chất ô nhiễm được nâng cao rõ rệt.
4.1. Ứng dụng xử lý nước thải quang xúc tác hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng phân hủy Rhodamine B. Các vật liệu nano porphyrin TCPP, TTPAP, TTOP được khảo sát. Vật liệu TiO2/TCPP và TFG@TCPP cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy tất cả các hệ đều có khả năng phân hủy RhB. Hiệu suất phân hủy tỷ lệ thuận với hoạt tính quang xúc tác. Đặc biệt, vật liệu lai thể hiện hoạt tính cao. Điều này do sự cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và tách hạt tải điện. Việc này chứng minh tiềm năng lớn trong xử lý nước thải quang xúc tác. Nó cung cấp giải pháp bền vững cho môi trường.
4.2. So sánh hiệu suất giữa các vật liệu xúc tác quang khác nhau
Nghiên cứu so sánh hoạt tính quang xúc tác của các hệ khác nhau. Nano porphyrin, TiO2/porphyrin, và hệ lai phức tạp hơn được đánh giá. Vật liệu graphene/Fe2O3-TiO2/Porphyrin (TFG@TCPP) cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy vật liệu lai có cấu trúc tối ưu. Chúng thể hiện khả năng phân hủy Rhodamine B cao nhất. Việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu suất quang xúc tác trong các ứng dụng thực tế. Sự kết hợp nhiều thành phần giúp tăng cường hoạt tính đồng bộ. Điều này mang lại hiệu quả xử lý vượt trội.
V.Cơ chế quang xúc tác và triển vọng ứng dụng Titani
Cơ chế phản ứng quang xúc tác được đề xuất rõ ràng. Việc hiểu cơ chế giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu. Các gốc tự do đóng vai trò trung tâm. Chúng tấn công và phân hủy chất ô nhiễm. Ngoài xử lý Rhodamine B, các vật liệu này còn có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Triển vọng bao gồm phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ. Nó cũng mở ra khả năng sản xuất hydro quang xúc tác. Nghiên cứu tiếp tục phát triển các giải pháp bền vững. Mục tiêu là đạt được hiệu quả môi trường tối đa.
5.1. Đề xuất cơ chế quang xúc tác phân hủy Rhodamine B
Cơ chế phản ứng quang xúc tác được đề xuất. Porphyrin hấp thụ ánh sáng khả kiến. Sau đó, nó truyền năng lượng hoặc electron cho TiO2. Điều này tạo ra các gốc tự do phản ứng mạnh. Các gốc hydroxyl (.OH) và superoxid (.O2-) là chủ yếu. Chúng tấn công và phá vỡ cấu trúc Rhodamine B. Quá trình này dẫn đến phân hủy hoàn toàn chất ô nhiễm. Việc xác định các gốc tự do bằng phương pháp trapping là cần thiết. Điều này cung cấp bằng chứng cho cơ chế hoạt động. Nó giúp khẳng định hiệu quả của hệ thống lai.
5.2. Triển vọng ứng dụng rộng rãi vật liệu xúc tác quang Titani
Các vật liệu xúc tác quang tổng hợp có tiềm năng lớn. Chúng không chỉ dùng để xử lý Rhodamine B. Chúng còn có thể phân hủy nhiều chất ô nhiễm hữu cơ khác. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp là khả thi. Ngoài ra, vật liệu này có thể được phát triển cho sản xuất hydro quang xúc tác. Nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa quy trình. Điều này mở ra các ứng dụng mới. Mục tiêu là phát triển giải pháp thân thiện môi trường và bền vững. Việc phát triển vật liệu dựa trên titani dioxit sẽ tiếp tục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titanium dioxit và porphyrin ứng dụng xử lý rhodamin b trong môi trường nước. Tải miễn phí tại T
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" thuộc chuyên ngành Hóa Vô Cơ. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.