Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc v
Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM
Vật lý kỹ thuật
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ABSTRACT
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỆNH ALZHEIMER VÀ PEPTID AMYLOID BETA
1.1. Cấu trúc bậc hai của protein
1.2. Cấu trúc bậc ba của protein
1.3. Protein có cấu trúc trật tự và protein có cấu trúc mất trật tự (IDPs)
1.4. Bệnh Alzheimer và các giả thuyết gây bệnh
1.4.1. Giả thuyết Cholinergic
1.4.2. Giả thuyết protein tau
1.4.3. Giả thuyết amyloid beta
1.5. Đột biến điểm và các dạng đột biến điểm
1.5.1. Đột biến sai nghĩa
1.5.2. Đột biến dịch khung
1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo sợi của protein
1.6.1. Ảnh hưởng của cấu trúc nội tại protein
1.6.2. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường
1.6.3. Tương quan giữa độ bền cơ học của sợi và vận tốc tạo sợi
1.7. Ức chế bệnh Alzheimer thông qua nghiên cứu các đột biến
1.7.1. Cải biến protein trong sinh học
1.7.2. Ảnh hưởng của đột biến trên Aβ đến AD
1.8. Các tương tác chính trong protein
1.9. Cơ sở lý thuyết mô phỏng động lực học phân tử cơ điện
1.9.1. Mô phỏng động lực học phân tử
1.9.2. Thế năng tương tác
1.9.3. Phương trình Langevin
1.9.4. Giải phương trình chuyển động
1.10. Thiết lập và và cân bằng hệ protein
1.10.1. Thiết lập và chuẩn bị hệ
1.10.2. Các điều kiện ràng buộc liên kết
1.11. Điều kiện biên và dung môi trong hệ mô phỏng
1.11.1. Điều kiện biên tuần hoàn
1.11.2. Mô hình nước trong mô phỏng
1.12. Phương pháp mô phỏng trao đổi các bản sao (REMD)
1.13. Thiết lập hệ mô phỏng và các công cụ phân tích kết quả trong luận án
1.13.1. Cơ sở lựa chọn các đột biến trên chuỗi Aβ40 và Aβ42
1.13.2. Thiết lập hệ mô phỏng và cơ sở lựa chọn các tham số
1.13.3. Các công cụ phân tích kết quả
1.14. Thực nghiệm trong ống nghiệm
1.14.1. Tổng hợp và lọc các chuỗi peptid
1.14.2. Phân tích quang phổ lưỡng sắc (CD) và cấu trúc bậc hai
1.14.3. Thí nghiệm tích tụ
1.14.4. Phân tích ảnh chụp bởi kính hiển vi điện tử (TEM)
1.14.5. Thí nghiệm sống sót của tế bào
2. CHƯƠNG 2: LỘ TRÌNH TÍCH TỤ CỦA Aβ42 GIỐNG Aβ40 HƠN Aβ42
2.1. Cấu trúc bậc hai của các peptid
2.2. Cầu muối Asp23-Lys28
2.3. Bề mặt năng lượng tự do
2.4. Động học quá trình tích tụ
3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘT BIẾN TẠI ĐẦU C LÊN CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG LỰC HỌC CỦA Aβ40 VÀ Aβ42
3.1. Cấu trúc bậc hai của Aβ42 và các đột biến: quá trình tạo sợi của đột biến Aβ40-VPV và Aβ42-VNI dự kiến tương tự với Aβ40-WT
3.2. Các đột biến Aβ40-VPV, Aβ42-VNI có gây nên “siêu” Aβ40?
3.3. Bề mặt năng lượng tự do của các peptid
3.4. Ảnh hưởng của khoảng cách cầu muối Asp23-Lys28
3.5. Vai trò của β-turn và β-hairpin tại đầu C: kết quả mô phỏng tại đầu C
3.6. Tỉ lệ β- turn và β- hairpin ở đầu C: Kết quả mô phỏng trên toàn bộ chuỗi
3.7. Kết quả khi sử dụng trường lực APEHU và mô hình nước OBC
3.7.1. Cấu trúc bậc hai của các chuỗi
3.7.2. Tỉ lệ β-turn và hairpin tại đầu C
4. CHƯƠNG 4: ĐỘT BIẾN G37V LÀM GIẢM ĐỘC TỐ CỦA Aβ42 THÔNG QUA THAY ĐỔI HÌNH THÁI SỢI TỪ DẠNG LƯỚI SANG DẠNG Ê-LIP: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ MÔ PHỎNG
4.1. Thí nghiệm sống sót của tế bào của Aβ42 và G37V
4.2. Phổ CD của Aβ42 và G37V
4.3. Động học tích tụ của Aβ42 và G37V
4.4. Hình thái tích tụ của Aβ42 và G37V được phân tích qua ảnh TEM
4.5. Mô phỏng REMD
4.5.1. Cấu trúc bậc hai của Aβ42 và đột biến G37V
4.5.2. Bề mặt năng lượng tự do của Aβ42 và đột biến G37V
4.5.3. Phân tích cấu trúc tại đầu C
4.5.4. Phân bố khoảng cách cầu muối
5. CHƯƠNG 5: TỐC ĐỘ TÍCH TỤ CỦA AMYLOID BETA BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI THÀNH PHẦN BETA TRONG TRẠNG THÁI MONOMER
5.1. Các đột biến sử dụng trong tính toán
5.2. Khảo sát sự cân bằng của hệ mô phỏng
5.3. Vận tốc tạo sợi của amyloid beta bị ảnh hưởng bởi thành phần beta trong trạng thái monomer
5.4. Tốc độ tạo sợi không tương Quan với thành phần helix, turn và coil
5.5. Ảnh hưởng của điện tích, độ kị nước và năng lượng chuyển đổi từ cấu trúc α sang β lên tốc độ tạo sợi của Aβ
5.5.1. Tốc độ tạo sợi tương quan kém với sự thay đổi năng lượng tự do ΔΔG khi chuyển từ cấu trúc α sang β
5.5.2. Tương quan của vận tốc tạo sợi thực nghiệm với sự thay đổi điện tích và độ kị nước trên toàn chuỗi khi có đột biến
5.6. Các kết quả chính của luận án
5.7. Các đóng góp khoa học của luận án
5.8. Hướng phát triển của luận án
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I. Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật về bệnh Alzheimer
Bệnh Alzheimer (AD) là suy giảm chức năng não bộ. Đây là nguyên nhân chính gây sa sút trí tuệ ở người. Bệnh liên quan đến sự suy giảm neuron và các khớp nối thần kinh trong não. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định cụ thể. Tuy nhiên, ba giả thuyết chính đã được đề xuất: giả thuyết cholinergic, giả thuyết protein tau và giả thuyết amyloid. Trong đó, giả thuyết amyloid nhận được sự chú ý và nghiên cứu rộng rãi nhất. Giả thuyết này nhấn mạnh vai trò của peptid amyloid beta (Aβ). Sự tăng sinh Aβ dẫn đến tích tụ ngoại bào trong não, hình thành các mảng amyloid. Các mảng này gây viêm, tổn thương khớp nối thần kinh và làm giảm số lượng neuron. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sâu vào peptid Aβ. Nghiên cứu khám phá ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc và động học của Aβ. Mục tiêu hướng đến việc ức chế bệnh Alzheimer thông qua hiểu biết ở cấp độ phân tử.
1.1. Bệnh Alzheimer Giả thuyết và vai trò Aβ
Bệnh Alzheimer (AD) là suy giảm chức năng não bộ. Nguyên nhân chính gây sa sút trí tuệ ở người. Bệnh liên quan suy giảm neuron và khớp nối thần kinh. Nguyên nhân cụ thể chưa xác định rõ. Ba giả thuyết chính tồn tại: cholinergic, protein tau, và amyloid. Giả thuyết amyloid được nghiên cứu rộng rãi nhất. Giả thuyết này nhấn mạnh sự tăng sinh peptid amyloid beta (Aβ). Aβ tích tụ ngoại bào trong não theo thời gian. Kết quả hình thành mảng amyloid gây viêm. Tình trạng này tổn thương khớp nối thần kinh, giảm số lượng neuron. Luận án tiến sĩ này tập trung vào giả thuyết amyloid. Nghiên cứu sâu về Aβ là trọng tâm.
1.2. Peptid Amyloid Beta Phân loại và độc tính
Peptid Aβ được cắt từ protein tiền tố APP. Các enzyme β-secretase và γ-secretase thực hiện quá trình này. Chiều dài chuỗi peptid thay đổi. Khoảng 36-43 acid amin. Hai dạng Aβ phổ biến nhất là Aβ40 và Aβ42. Aβ40 gồm 40 acid amin. Aβ42 gồm 42 acid amin. Aβ42 khác Aβ40 ở hai acid amin cuối cùng: Ile41 và Ala42. Sự khác biệt nhỏ này tạo ra tính chất khác biệt lớn. Aβ42 tạo sợi nhanh hơn, độc hơn. Aβ42 là thành phần chính cấu thành mảng bám amyloid. Điều này đúng dù số lượng Aβ42 ít hơn Aβ40. Ala42 đặc biệt ảnh hưởng việc tăng tốc độ tạo sợi và độc tính của Aβ42. Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực vật lý kỹ thuật, sử dụng mô phỏng và thực nghiệm. Mục tiêu làm rõ ảnh hưởng của các acid amin này.
II. Nghiên cứu khoa học đột biến Amyliod Beta
Một trong những chiến lược tiềm năng để ức chế bệnh Alzheimer là làm giảm tốc độ tạo sợi của peptid Aβ. Việc tạo ra các đột biến trên chuỗi peptid là một phương pháp tiếp cận chủ động. Nhiều nghiên cứu khoa học đã được thực hiện với mục tiêu này. Mục đích là để kiểm soát quá trình tích tụ của Aβ. Các đột biến có thể thay đổi cấu trúc và động học của Aβ. Từ đó, làm chậm hoặc ngăn chặn sự hình thành mảng bám amyloid độc hại. Luận án này đã khám phá các đột biến cụ thể. Đột biến G33V-V36P-V39 (VPV) là một ví dụ. Đột biến này cho thấy khả năng tăng cường quá trình tạo sợi của Aβ. Nó cũng làm tăng độc tính của peptid. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm được tiến hành để xác định các cơ chế ở cấp độ phân tử. Sự hiểu biết này rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị mới, dựa trên việc điều chỉnh cấu trúc peptid.
2.1. Mục tiêu ức chế Giảm tốc độ tạo sợi peptid
Một phương pháp ức chế bệnh Alzheimer là giảm tốc độ tạo sợi của peptid Aβ. Việc gây đột biến chuỗi peptid là một cách tiếp cận. Nhiều nghiên cứu khoa học đã thực hiện đột biến peptid Aβ. Mục tiêu hướng đến ức chế bệnh Alzheimer. Các đột biến này thay đổi cấu trúc và động học của Aβ. Sự thay đổi này có thể làm chậm quá trình tích tụ. Giảm sự hình thành mảng bám amyloid. Kết quả góp phần vào việc tìm kiếm liệu pháp điều trị. Luận án tiến sĩ này khám phá các đột biến cụ thể.
2.2. Đột biến VPV Tăng cường quá trình tạo sợi Aβ
Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra đột biến ba điểm G33V-V36P-V39 (VPV) có tác động đáng kể. Đột biến này thúc đẩy mạnh quá trình tạo sợi của Aβ40. Nó khiến Aβ40-VPV hành xử giống Aβ42 thể tự nhiên. Đồng thời, đột biến VPV làm tăng độc tính của Aβ40. Mô phỏng cấu trúc Aβ thể tự nhiên và đột biến được thực hiện. Các đoạn ngắn 31-40, 31-42 và chuỗi đầy đủ được phân tích. Kết quả chỉ ra sự tương đồng động học tích tụ. Aβ40-VPV và Aβ42-WT (thể tự nhiên) cho thấy điều này. Sự tăng cường cấu trúc β-sheet trên toàn bộ chuỗi khi có đột biến là nguyên nhân. Đây là một kết quả quan trọng trong nghiên cứu khoa học về Aβ.
III. Cơ chế tác động đột biến lên cấu trúc protein
Sự hiểu biết về cách các đột biến ảnh hưởng đến cấu trúc protein Aβ là cốt lõi của nghiên cứu này. Phân tích cho thấy đột biến VPV gây ra sự tăng cường các cấu trúc bậc hai như β-turn và β-hairpin. Điều này xảy ra đặc biệt tại các acid amin 36-37 ở đầu C của chuỗi peptid. Những thay đổi cấu trúc này có tác động trực tiếp đến động học tạo sợi và độc tính của Aβ. Ngoài ra, motif khóa kéo glycin tại đầu C cũng được xác định là một yếu tố quan trọng. Motif này ảnh hưởng đến tốc độ tạo sợi và sự hình thành độc tố của Aβ. Để kiểm chứng, đột biến G37V đã được khảo sát thông qua cả thực nghiệm và mô phỏng động lực học phân tử. Việc phân tích cấu trúc và động học phân tử, một khía cạnh quan trọng của vật lý kỹ thuật, giúp làm sáng tỏ các cơ chế bệnh lý. Từ đó, nó mở ra những con đường mới để phát triển các phương pháp ức chế hiệu quả.
3.1. Thay đổi cấu trúc bậc hai β turn và β hairpin
Sự thay đổi của Aβ khi chịu tác động đột biến VPV được phân tích. Nguyên nhân do sự tăng cường cấu trúc β-turn và β-hairpin. Điều này xảy ra tại các acid amin 36-37. Vị trí này nằm ở đầu C của chuỗi peptid. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách peptid tương tác và gấp cuộn. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến động học tạo sợi. Nó cũng liên quan đến tính chất độc hại của peptid. Phân tích cấu trúc này giúp hiểu rõ cơ chế phân tử.
3.2. Motif khóa kéo glycin và tính chất cấu trúc
Cấu trúc khóa kéo motif glycin tại đầu C của chuỗi được chú ý. Motif này được cho là ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến tốc độ tạo sợi và sự hình thành độc tố của peptid Aβ. Để khảo sát ảnh hưởng này, nghiên cứu thực hiện đột biến G37V. Nghiên cứu bao gồm thực nghiệm trong ống nghiệm. Đồng thời, mô phỏng tính toán động lực học phân tử cũng được sử dụng. Phân tích này khám phá tính chất cấu trúc và động học. Kết quả đóng góp vào hiểu biết về cơ chế bệnh. Đây là một phần quan trọng của vật lý kỹ thuật ứng dụng.
IV. Đột biến G37V Giảm độc tính Aβ hiệu quả
Một phát hiện đáng chú ý trong nghiên cứu này là tác động của đột biến G37V lên peptid Aβ42. Đột biến này làm giảm mạnh độc tính của Aβ42 mà không làm thay đổi tốc độ tạo sợi hay thành phần cấu trúc bậc hai của peptid. Điều này cho thấy khả năng giảm độc tính của Aβ mà không cần ngăn chặn hoàn toàn quá trình hình thành sợi. Các phân tích thực nghiệm cũng chỉ ra sự thay đổi trong hình thái tích tụ. Aβ42 đột biến G37V tạo thành các mảng hình ellipse, khác biệt so với các sợi lưới của Aβ42 thể tự nhiên. Sự biến đổi hình thái này có thể là nguyên nhân chính dẫn đến việc giảm độc tính. Sự hiểu biết này cung cấp một hướng đi mới cho nghiên cứu khoa học. Hướng đến phát triển các phương pháp điều trị Alzheimer. Mục tiêu là làm giảm độc tính của Aβ mà không cần can thiệp vào quá trình tạo sợi.
4.1. Giảm độc tính Không thay đổi tốc độ tạo sợi
Kết quả nghiên cứu cho thấy đột biến G37V làm giảm mạnh độc tính của Aβ42. Tuy nhiên, đột biến này không làm thay đổi tốc độ tạo sợi. Nó cũng không thay đổi thành phần cấu trúc bậc hai. Điều này tạo ra một trường hợp thú vị. Một đột biến có thể giảm độc tính mà không ảnh hưởng đến sự hình thành sợi cơ bản. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng tới việc phát triển các chất ức chế độc tính Aβ. Mục tiêu là không cần ngăn chặn hoàn toàn quá trình tạo sợi. Nghiên cứu khoa học này mang lại triển vọng điều trị.
4.2. Biến đổi hình thái Từ sợi lưới sang dạng ellipse
Các phân tích thực nghiệm chỉ ra sự khác biệt trong hình thái tích tụ. Đột biến G37V tạo thành các mảng có hình dạng ellipse. Aβ42 thể tự nhiên tạo thành các sợi lưới. Sự khác biệt về hình thái tích tụ này có thể là nguyên nhân. Nó dẫn đến sự suy giảm độc tính. Hình dạng mảng bám khác biệt có thể tương tác khác. Nó có thể ít gây hại hơn cho các tế bào thần kinh. Sự hiểu biết về biến dạng cấu trúc ở cấp độ nano là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các phương pháp can thiệp.
V. Phân tích cấu trúc phân tử và độ bền cấu trúc
Mô phỏng phân tử đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về cơ chế đằng sau sự thay đổi hình thái do đột biến G37V. Kết quả mô phỏng cho thấy đột biến này làm tăng cấu trúc β-turn và β-hairpin tại acid amin 36-37. Điều quan trọng hơn là đột biến G37V làm tăng tính linh hoạt của cầu muối Asp23-Lys28. Sự linh hoạt cấu trúc này có thể là yếu tố then chốt. Nó dẫn đến sự thay đổi hình thái sợi của Aβ, từ dạng lưới sang dạng ellipse. Phân tích ứng suất và tương tác phân tử ở đây rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tính chất cơ học và độ bền cấu trúc ở cấp độ phân tử. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố môi trường (pH, nồng độ muối, nhiệt độ) và cấu trúc nội tại (độ kỵ nước, điện tích, độ bền cơ học) ảnh hưởng đến quá trình tạo sợi. Nắm vững các yếu tố này là cần thiết để kiểm soát quá trình tạo sợi và ức chế sự hình thành mảng bám độc hại. Đây là một hướng tiếp cận đầy tiềm năng trong lĩnh vực vật lý kỹ thuật và y sinh.
5.1. Linh hoạt cầu muối Ảnh hưởng thay đổi hình thái
Kết quả mô phỏng tiếp tục làm rõ cơ chế. Đột biến G37V làm tăng thành phần β-turn và β-hairpin tại acid amin 36-37. Đồng thời, nó khiến phân bố khoảng cách cầu muối (SB) Asp23-Lys28 linh hoạt hơn. Sự linh hoạt này cao hơn so với Aβ thể tự nhiên. Những đặc tính cấu trúc này có thể là nguyên nhân. Chúng dẫn đến sự thay đổi hình thái sợi của Aβ. Sự chuyển đổi từ dạng lưới sang dạng ellipse là một ví dụ. Phân tích ứng suất và tương tác phân tử ở đây rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tính chất cơ học và độ bền cấu trúc ở cấp độ phân tử.
5.2. Yếu tố kiểm soát tạo sợi Môi trường và cấu trúc
Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố kiểm soát. Chúng ảnh hưởng đến tốc độ tạo sợi của protein. Các yếu tố môi trường bao gồm nồng độ pH, nồng độ muối, nhiệt độ. Các yếu tố từ cấu trúc nội tại bao gồm độ kỵ nước, điện tích. Xu hướng tạo sợi ở trạng thái monomer cũng là một yếu tố. Độ bền cơ học của chuỗi peptid cũng quan trọng. Những yếu tố này cùng nhau quyết định quá trình tạo sợi. Hiểu rõ chúng giúp kiểm soát quá trình này. Từ đó, có thể ức chế sự hình thành mảng bám độc hại. Đây là hướng nghiên cứu có tiềm năng lớn trong vật lý kỹ thuật và sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc và động học của chuỗi peptide amyloid beta hướng đến ức chế bệnh alzhei
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.