Pháp luật về Doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam - Luận án Tiến sĩ của Tô Thị Đông Hà
trường đại học kinh tế- luật
Luật Kinh tế
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
prefix.2.1. Mục đích nghiên cứu
prefix.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.3. Phương pháp nghiên cứu
prefix.3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
prefix.3.2. Phương pháp luật học so sánh
prefix.3.3. Phương pháp lịch sử
prefix.3.4. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết luật học
prefix.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.4.1. Đối tượng nghiên cứu
prefix.4.2. Phạm vi nghiên cứu
prefix.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
prefix.6. Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN CỦA LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.3. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.2. Cơ sở lý thuyết của luận án
1.2.1. Lý thuyết giá trị các bên liên quan (Stakeholder Value Theory)
1.2.2. Lý thuyết nguồn gốc xã hội dân sự (Social Origins Theory)
1.2.3. Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory)
1.3. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁC TIÊU CHÍ CỦA DOANH NGHIỆP XÃ HỘI
2.1. Định nghĩa và các tiêu chí của doanh nghiệp xã hội trên thế giới
2.1.1. Định nghĩa hoạt động và các tiêu chí của DNXH
2.1.2. Định nghĩa pháp lý và các tiêu chí của DNXH
2.1.3. Cách tiếp cận không có định nghĩa về DNXH
2.1.4. Nhận xét về các cách tiếp cận của thế giới khi định nghĩa về DNXH
2.2. Định nghĩa và các tiêu chí của DNXH ở Việt Nam
2.2.1. Định nghĩa và các tiêu chí của DNXH ở Việt Nam trước khi có Luật Doanh nghiệp 2014
2.2.2. Đánh giá định nghĩa và các tiêu chí của DNXH ở Việt Nam và kiến nghị
3. CHƯƠNG 3: HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP XÃ HỘI
3.1. Khái quát về hình thức pháp lý của DNXH
3.1.1. Khái niệm hình thức pháp lý
3.1.2. Khái niệm hình thức pháp lý của DNXH
3.1.3. Vai trò của hình thức pháp lý đối với DNXH
3.2. Các loại hình thức pháp lý của DNXH
3.3. Doanh nghiệp xã hội dưới hình thức pháp lý cụ thể
3.4. Doanh nghiệp xã hội dưới hình thức pháp lý “mở” (trường hợp Luật DNXH Ý)
3.5. Đánh giá hình thức pháp lý của DNXH Việt Nam và kiến nghị
3.5.1. Đánh giá hình thức pháp lý của DNXH Việt Nam
3.5.2. Kiến nghị hoàn thiện hình thức pháp lý của DNXH ở Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ VÀ GIÁM SÁT DOANH NGHIỆP XÃ HỘI
4.1. Pháp luật về hỗ trợ DNXH
4.1.1. Những rào cản đối với sự phát triển của DNXH
4.1.2. Pháp luật về hỗ trợ cho DNXH (trường hợp Ý, Anh, Mỹ)
4.1.3. Liên hệ với pháp luật về hỗ trợ DNXH ở Việt Nam và kiến nghị
4.2. Pháp luật về giám sát DNXH
4.2.1. Giám sát khía cạnh kinh doanh của DNXH
4.2.2. Giám sát khía cạnh xã hội của DNXH
4.2.3. Giám sát khía cạnh quản trị của DNXH
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I. Tính cấp thiết và phạm vi nghiên cứu pháp luật DNXH
Doanh nghiệp xã hội (DNXH) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong giải quyết các vấn đề xã hội tại Việt Nam. Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành chưa thực sự hoàn thiện, tạo ra nhiều thách thức cho sự phát triển của khu vực này. Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu sắc các quy định pháp luật liên quan đến DNXH, đặc biệt là sau khi Luật Doanh nghiệp 2014 và các sửa đổi bổ sung đã đưa ra định nghĩa và một số quy định ban đầu. Mục tiêu chính là chỉ ra những khoảng trống, bất cập trong pháp luật Việt Nam và đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả hơn. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học sâu sắc mà còn có giá trị thực tiễn cao, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNXH, khuyến khích các sáng kiến kinh tế xã hội và nâng cao tác động xã hội. Việc tháo gỡ các rào cản pháp lý sẽ mở đường cho các mô hình kinh doanh xã hội hoạt động hiệu quả hơn, thu hút đầu tư và nguồn lực, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội chung của đất nước. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng, bao gồm phân tích luật học, so sánh pháp luật quốc tế và khảo sát thực tiễn để đưa ra các kết luận và đề xuất có cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật về DNXH của Việt Nam, đồng thời tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia có mô hình DNXH phát triển.
1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu DNXH Việt Nam
Sự phát triển mạnh mẽ của các Doanh nghiệp xã hội (DNXH) ở Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về một khung pháp lý rõ ràng. Các vấn đề xã hội phức tạp đòi hỏi những giải pháp sáng tạo từ khu vực tư nhân, nơi DNXH đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành, dù đã có những bước tiến, vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển và sự đa dạng của các mô hình kinh doanh xã hội. Điều này gây khó khăn trong việc công nhận, hỗ trợ và quản lý DNXH một cách hiệu quả. Một hệ thống pháp luật thiếu đồng bộ có thể hạn chế tiềm năng của DNXH trong việc tạo ra tác động xã hội tích cực. Nó cũng làm giảm sự tin tưởng của nhà đầu tư và cản trở việc huy động nguồn lực cho các sáng kiến khởi nghiệp xã hội. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc những thách thức này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật về DNXH để thúc đẩy một nền kinh tế xã hội vững mạnh và bền vững tại Việt Nam.
1.2. Mục tiêu phương pháp và đối tượng nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là phân tích toàn diện thực trạng pháp luật về Doanh nghiệp xã hội (DNXH) tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Luận án hướng đến việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những quy định hiện hành, đánh giá tính hiệu quả và sự phù hợp của chúng trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội. Các phương pháp nghiên cứu chủ yếu bao gồm phân tích luật học để mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật, phương pháp so sánh pháp luật để học hỏi kinh nghiệm quốc tế (như Ý, Anh, Mỹ), và phương pháp tổng hợp để đưa ra các kiến nghị có tính khả thi. Đối tượng nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các quy định pháp luật liên quan đến DNXH ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc phân tích các khái niệm, tiêu chí, hình thức pháp lý, cũng như các cơ chế hỗ trợ và giám sát DNXH theo pháp luật Việt Nam. Luận án nhằm cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng một khung pháp lý về DNXH chặt chẽ, hỗ trợ các doanh nghiệp này đạt được mục tiêu kép về lợi nhuận và tác động xã hội.
II. Định nghĩa tiêu chí DNXH và vai trò pháp luật
Việc xác định rõ định nghĩa và các tiêu chí của Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là nền tảng cho việc xây dựng một khung pháp lý hiệu quả. Trên thế giới, có nhiều cách tiếp cận khác nhau để định nghĩa DNXH, từ các định nghĩa dựa trên hoạt động đến các định nghĩa pháp lý cụ thể. Sự đa dạng này phản ánh tính chất phức tạp và đa chiều của DNXH. Luận án phân tích chi tiết các cách tiếp cận này, đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp trong bối cảnh quốc tế. Tại Việt Nam, sau nhiều năm phát triển, khái niệm DNXH đã dần được định hình trong Luật Doanh nghiệp 2014 và các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, các quy định hiện hành vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, tạo ra những thách thức trong việc nhận diện và áp dụng pháp luật. Việc thiếu một định nghĩa toàn diện và các tiêu chí minh bạch có thể cản trở sự phát triển của các sáng kiến kinh tế xã hội, đồng thời gây khó khăn cho việc phân biệt DNXH với các loại hình doanh nghiệp khác. Mục tiêu của phần này là đề xuất một định nghĩa và các tiêu chí phù hợp cho DNXH tại Việt Nam, đảm bảo tính pháp lý vững chắc và khuyến khích các mô hình kinh doanh xã hội tạo ra tác động xã hội thực sự.
2.1. Khái niệm và tiêu chí DNXH quốc tế
Trên phạm vi quốc tế, việc định nghĩa Doanh nghiệp xã hội (DNXH) không có một sự thống nhất tuyệt đối, phản ánh sự đa dạng của các mô hình kinh doanh xã hội. Một số quốc gia áp dụng định nghĩa dựa trên hoạt động, tập trung vào mục tiêu xã hội và việc tái đầu tư lợi nhuận. Các quốc gia khác lại chọn cách tiếp cận pháp lý cụ thể, tạo ra các hình thức doanh nghiệp riêng biệt như Benefit Corporation ở Hoa Kỳ, Công ty vì lợi ích cộng đồng (Community Interest Company – CIC) ở Anh, hoặc các hợp tác xã xã hội (Social Co-operative) ở Ý. Các hình thức này thường có các quy định đặc thù về mục tiêu xã hội, cơ chế quản trị và phân phối lợi nhuận, giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm xã hội. Việc thiếu một định nghĩa chung cũng có thể dẫn đến cách tiếp cận không định nghĩa, cho phép các doanh nghiệp tự tuyên bố mục tiêu xã hội và được hỗ trợ thông qua các chính sách cụ thể. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh toàn cầu, làm cơ sở để so sánh và đánh giá định nghĩa DNXH ở Việt Nam.
2.2. Định nghĩa DNXH tại Việt Nam Thực trạng và kiến nghị
Trước khi Luật Doanh nghiệp 2014 ra đời, khái niệm Doanh nghiệp xã hội (DNXH) ở Việt Nam chủ yếu được hiểu qua các sáng kiến tự phát và các dự án phát triển. Với Luật Doanh nghiệp 2014, DNXH lần đầu tiên được định nghĩa và công nhận trong khuôn khổ pháp lý quốc gia. Luật này đã xác định DNXH là doanh nghiệp có mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội, môi trường và cam kết tái đầu tư ít nhất 51% lợi nhuận để thực hiện mục tiêu đó. Tuy nhiên, định nghĩa và các tiêu chí kèm theo vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, tạo ra những thách thức trong việc nhận diện và áp dụng pháp luật. Ví dụ, việc xác định 'vấn đề xã hội' hoặc 'tái đầu tư lợi nhuận' chưa có hướng dẫn chi tiết, gây khó khăn cho quá trình đăng ký và vận hành của các mô hình kinh doanh xã hội. Luận án đánh giá những ưu điểm của quy định hiện hành trong việc tạo lập cơ sở pháp lý, đồng thời chỉ ra các hạn chế cần khắc phục. Từ đó, đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện định nghĩa và tiêu chí DNXH, đảm bảo tính minh bạch, dễ áp dụng và khuyến khích sự phát triển bền vững của các tổ chức này, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn của nền kinh tế xã hội Việt Nam.
III. Khung pháp lý và hình thức pháp lý của Doanh nghiệp xã hội
Hình thức pháp lý đóng vai trò then chốt trong việc xác định cách thức một Doanh nghiệp xã hội (DNXH) được thành lập, vận hành và quản lý. Việc lựa chọn hình thức pháp lý phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến khả năng huy động vốn, cấu trúc quản trị và đặc biệt là cách thức duy trì và đo lường tác động xã hội. Phần này của luận án khái quát về khái niệm hình thức pháp lý, đặc biệt là hình thức pháp lý của DNXH, và làm rõ vai trò thiết yếu của nó trong việc định hình sự phát triển của các mô hình kinh doanh xã hội. Luận án xem xét các loại hình thức pháp lý phổ biến trên thế giới, từ những hình thức cụ thể dành riêng cho DNXH đến những cách tiếp cận 'mở' cho phép DNXH hoạt động dưới các hình thức doanh nghiệp truyền thống nhưng với các điều kiện và nghĩa vụ bổ sung. Việc phân tích này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về các lựa chọn pháp lý cho DNXH. Cuối cùng, luận án sẽ đánh giá thực trạng các hình thức pháp lý hiện hành ở Việt Nam đối với DNXH và đưa ra các kiến nghị cụ thể để hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự hình thành và phát triển của các DNXH, đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu xã hội.
3.1. Tổng quan các hình thức pháp lý DNXH
Trên thế giới, các Doanh nghiệp xã hội (DNXH) có thể hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau, tùy thuộc vào hệ thống pháp luật của từng quốc gia. Một số quốc gia đã phát triển các hình thức pháp lý chuyên biệt cho DNXH, như Công ty lợi ích (Benefit Corporation – BC) ở Hoa Kỳ, Công ty vì lợi ích cộng đồng (Community Interest Company – CIC) ở Anh, hoặc các hợp tác xã xã hội (Social Co-operative) ở Ý. Các hình thức này thường có các quy định đặc thù về mục tiêu xã hội, cơ chế quản trị và phân phối lợi nhuận, giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm xã hội. Ngược lại, một số quốc gia áp dụng cách tiếp cận 'mở', cho phép DNXH hoạt động dưới các hình thức doanh nghiệp truyền thống (như công ty TNHH, công ty cổ phần) nhưng yêu cầu tuân thủ các điều kiện bổ sung về mục tiêu và hoạt động xã hội. Luận án phân tích sự đa dạng của các hình thức pháp lý này, làm rõ ưu điểm và hạn chế của từng mô hình trong việc hỗ trợ mục tiêu kép của DNXH. Việc hiểu rõ các cách tiếp cận này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp cho pháp luật Việt Nam, thúc đẩy các mô hình kinh doanh xã hội hiệu quả.
3.2. Đánh giá và kiến nghị hoàn thiện hình thức pháp lý tại Việt Nam
Hiện tại, pháp luật Việt Nam cho phép Doanh nghiệp xã hội (DNXH) hoạt động dưới các hình thức doanh nghiệp truyền thống như công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, hoặc hợp tác xã, với các điều kiện bổ sung được quy định trong Luật Doanh nghiệp. Việc không có một hình thức pháp lý riêng biệt cho DNXH mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tạo ra những thách thức nhất định. Khó khăn lớn nhất là việc duy trì và chứng minh mục tiêu xã hội một cách rõ ràng trong khuôn khổ pháp lý vốn ưu tiên mục tiêu lợi nhuận. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn, lòng tin của đối tác và việc nhận diện DNXH của cộng đồng. Luận án đánh giá rằng cách tiếp cận hiện tại chưa thực sự tối ưu trong việc hỗ trợ và bảo vệ các giá trị cốt lõi của DNXH. Từ đó, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý về hình thức của DNXH. Các kiến nghị này có thể bao gồm việc nghiên cứu ban hành một hình thức pháp lý chuyên biệt cho DNXH, hoặc điều chỉnh sâu hơn các hình thức hiện có để tích hợp rõ ràng hơn các yếu tố xã hội, đảm bảo sự minh bạch và thúc đẩy tác động xã hội.
IV. Hoàn thiện pháp luật hỗ trợ và giám sát Doanh nghiệp xã hội
Ngoài việc định danh và xác lập hình thức pháp lý, pháp luật cần phải có các cơ chế hỗ trợ và giám sát Doanh nghiệp xã hội (DNXH) hiệu quả. Các quy định về hỗ trợ là yếu tố then chốt giúp DNXH vượt qua các rào cản ban đầu, tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thị trường, từ đó phát triển bền vững và mở rộng tác động xã hội. Đồng thời, cơ chế giám sát chặt chẽ là cần thiết để đảm bảo DNXH thực sự tuân thủ cam kết xã hội, sử dụng nguồn lực minh bạch và tránh các hành vi lạm dụng danh nghĩa xã hội. Luận án phân tích chi tiết các rào cản mà DNXH thường gặp phải tại Việt Nam và so sánh với kinh nghiệm pháp luật về hỗ trợ DNXH của các quốc gia phát triển như Ý, Anh, Mỹ. Sau đó, nghiên cứu xem xét thực trạng pháp luật Việt Nam về hỗ trợ DNXH và đưa ra các kiến nghị cải thiện. Về giám sát, luận án đi sâu vào các khía cạnh kinh doanh, xã hội và quản trị của DNXH, đề xuất các cơ chế giám sát toàn diện và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường pháp lý thuận lợi, khuyến khích các sáng kiến khởi nghiệp xã hội, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của DNXH, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội bền vững.
4.1. Quy định pháp luật hỗ trợ DNXH Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam
Các Doanh nghiệp xã hội (DNXH) thường đối mặt với nhiều rào cản, bao gồm khó khăn trong tiếp cận vốn, thiếu hụt kỹ năng quản lý, và thách thức trong việc xây dựng thị trường cho các sản phẩm/dịch vụ xã hội. Để giải quyết những vấn đề này, nhiều quốc gia đã ban hành các quy định pháp luật và chính sách hỗ trợ đa dạng. Ví dụ, Ý có các chương trình tài chính ưu đãi cho hợp tác xã xã hội, Anh có cơ chế CIC với lợi ích về thuế và tiếp cận nguồn vốn đặc thù, trong khi Mỹ có các quỹ đầu tư tác động xã hội. Các chính sách này thường bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tiếp cận tín dụng, chương trình đào tạo, và các kênh phân phối đặc biệt. Tại Việt Nam, các quy định pháp luật về hỗ trợ DNXH vẫn còn hạn chế và phân tán, chưa tạo thành một hệ thống đồng bộ. Dù đã có một số chính sách chung cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp, nhưng những hỗ trợ chuyên biệt cho mục tiêu xã hội của DNXH còn thiếu. Luận án đề xuất việc nghiên cứu và áp dụng các hình thức hỗ trợ tài chính, phi tài chính phù hợp, học hỏi kinh nghiệm quốc tế, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự phát triển của các sáng kiến kinh tế xã hội và khởi nghiệp xã hội tại Việt Nam.
4.2. Cơ chế giám sát hiệu quả cho hoạt động DNXH
Giám sát là yếu tố then chốt để đảm bảo Doanh nghiệp xã hội (DNXH) duy trì cam kết về mục tiêu xã hội và hoạt động một cách minh bạch, có trách nhiệm. Cơ chế giám sát cần bao gồm ba khía cạnh chính: giám sát khía cạnh kinh doanh, giám sát khía cạnh xã hội và giám sát khía cạnh quản trị. Giám sát kinh doanh đảm bảo tính bền vững tài chính của DNXH. Giám sát khía cạnh xã hội tập trung vào việc đo lường và đánh giá tác động xã hội mà DNXH tạo ra, đảm bảo rằng lợi nhuận được tái đầu tư đúng mục đích và mang lại hiệu quả xã hội thực sự. Giám sát quản trị liên quan đến cấu trúc điều hành, sự tham gia của các bên liên quan và tính minh bạch trong các quyết định. Pháp luật Việt Nam cần xây dựng các quy định cụ thể về báo cáo tác động xã hội, các chỉ số đo lường hiệu quả xã hội và cơ chế kiểm tra, đánh giá định kỳ. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế về báo cáo tác động xã hội cũng cần được xem xét. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giám sát chặt chẽ nhưng linh hoạt, vừa khuyến khích DNXH phát triển, vừa bảo vệ tính toàn vẹn của mô hình này và tăng cường niềm tin của cộng đồng, đảm bảo các quy định pháp luật hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 130294 characters (approximately 32573 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở việt namluận án tiến sĩ luật. Tải miễn phí tại TaiLieu.VN
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế- luật. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Pháp luật về Doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Pháp luật về Doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.