Luận án TS: Hành vi thích ứng & ý định tiếp tục dùng nền tảng số gọi xe VN

Trường ĐH

Vietnam National University Ho Chi Minh City International University

Chuyên ngành

Business Administration

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

69

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng hành vi thích ứng nền tảng số VN

Nghiên cứu phân tích tác động của hành vi thích ứng đối với ý định tiếp tục sử dụng nền tảng số. Hành vi người dùng đóng vai trò cốt lõi trong sự thành công của các dịch vụ trực tuyến. Đặc biệt tại Việt Nam, thị trường số hóa đang phát triển mạnh mẽ. Việc hiểu rõ cách người dùng thích nghi với công nghệ mới là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo sự gắn bó và lòng trung thành của họ với nền tảng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực duy trì sử dụng dịch vụ.

1.1. Khái niệm hành vi thích ứng người dùng

Hành vi thích ứng đề cập đến sự điều chỉnh của người dùng. Người dùng thay đổi cách tương tác với công nghệ. Điều này xảy ra khi công nghệ hoặc môi trường thay đổi. Thích ứng đảm bảo hiệu quả sử dụng. Nghiên cứu tập trung vào sự chủ động của người dùng. Họ điều chỉnh để đạt mục tiêu cá nhân.

1.2. Tác động đến ý định tiếp tục sử dụng

Hành vi thích ứng ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tiếp tục. Người dùng thích nghi tốt hơn sẽ tiếp tục sử dụng. Sự phù hợp giữa người dùng và nền tảng tăng lên. Điều này dẫn đến sự hài lòng cao hơn. Ý định tiếp tục sử dụng nền tảng số được củng cố. Đây là yếu tố sống còn cho sự bền vững của nền tảng.

1.3. Bối cảnh dịch vụ gọi xe tại Việt Nam

Việt Nam là thị trường năng động cho dịch vụ gọi xe. Người dùng Việt Nam có xu hướng thích nghi nhanh. Các nền tảng như Grab, Gojek đã trở nên phổ biến. Hiểu hành vi thích ứng của họ rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp các nhà cung cấp cải thiện dịch vụ.

II. Yếu tố ảnh hưởng ý định tiếp tục dùng nền tảng số

Ý định tiếp tục sử dụng nền tảng số không chỉ dựa vào hành vi thích ứng. Nhiều yếu tố khác cũng góp phần định hình quyết định của người dùng. Các yếu tố này bao gồm nhận thức về giá trị, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm tổng thể. Việc kết hợp các yếu tố này tạo nên một bức tranh toàn diện. Điều này giúp các nhà phát triển nền tảng tối ưu hóa sản phẩm. Mục tiêu là duy trì cơ sở người dùng hiện có.

2.1. Vai trò của sự hài lòng và giá trị dịch vụ

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt. Người dùng hài lòng có ý định tiếp tục cao hơn. Giá trị dịch vụ nhận được cũng quan trọng. Giá trị này bao gồm lợi ích chức năng và cảm xúc. Nền tảng số cần cung cấp giá trị vượt trội. Điều này củng cố lòng trung thành của khách hàng. Nó cũng giảm chi phí chuyển đổi.

2.2. Hỗ trợ quản lý và trải nghiệm trực tuyến

Hỗ trợ quản lý từ nhà cung cấp rất cần thiết. Hỗ trợ tốt giúp người dùng vượt qua khó khăn. Trải nghiệm trực tuyến mượt mà cũng khuyến khích sử dụng. Giao diện thân thiện, tính năng hữu ích tạo ấn tượng tích cực. Các yếu tố này góp phần tạo ra trải nghiệm người dùng tối ưu.

2.3. Mô hình kỳ vọng xác nhận mở rộng

Mô hình kỳ vọng-xác nhận là khung lý thuyết cơ bản. Mô hình này giải thích sự hài lòng sau khi sử dụng. Nghiên cứu mở rộng mô hình này. Nó tích hợp thêm các biến như hành vi thích ứng. Sự xác nhận kỳ vọng dẫn đến sự hài lòng. Hậu quả là ý định tiếp tục sử dụng được tăng cường.

III. Nghiên cứu ứng dụng dịch vụ gọi xe tại Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào dịch vụ gọi xe tại Việt Nam. Đây là lĩnh vực sôi động với sự cạnh tranh gay gắt. Các nền tảng lớn như Grab và Gojek chiếm ưu thế. Việc phân tích hành vi người dùng trong bối cảnh cụ thể này mang lại giá trị thực tiễn. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng. Các kết quả có thể áp dụng trực tiếp cho chiến lược kinh doanh.

3.1. Phân tích điển hình Grab Gojek

Nghiên cứu sử dụng dịch vụ gọi xe làm điển hình. Grab và Gojek là hai nền tảng nổi bật. Việc phân tích hành vi người dùng trên các nền tảng này cung cấp dữ liệu thực tế. Điều này giúp hiểu rõ hơn động lực sử dụng. Nó cũng giúp xác định các yếu tố thành công.

3.2. Kết quả và phát hiện chính

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ nhân quả. Hành vi thích ứng ảnh hưởng tích cực đến ý định tiếp tục. Sự hài lòng người dùng đóng vai trò trung gian quan trọng. Hỗ trợ quản lý cũng gián tiếp tác động. Các phát hiện này được xác nhận bằng phương pháp định lượng.

3.3. Hàm ý quản trị cho nhà cung cấp

Các nhà cung cấp nền tảng số cần khuyến khích thích ứng. Cần cải thiện giao diện và tính năng. Chương trình hỗ trợ người dùng cần được tăng cường. Điều này tạo điều kiện cho người dùng dễ dàng thích nghi. Việc này giúp duy trì lòng trung thành của khách hàng. Nó còn thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

IV. Đóng góp khoa học và thực tiễn cho nền tảng số

Luận án này đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn. Về mặt học thuật, nó mở rộng các mô hình hiện có về hành vi người dùng. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho các doanh nghiệp. Các nhà quản lý có thể ứng dụng các phát hiện để cải thiện dịch vụ. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của nền tảng số tại Việt Nam và hơn thế nữa.

4.1. Mở rộng lý thuyết hành vi người dùng

Nghiên cứu bổ sung vào kho tàng lý thuyết. Nó tích hợp các khái niệm mới về thích ứng. Đặc biệt, nó áp dụng mô hình ASTI vào ngữ cảnh nền tảng số. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực sử dụng công nghệ.

4.2. Gợi ý cho chính sách phát triển nền tảng

Các phát hiện cung cấp thông tin quý giá. Chính phủ và doanh nghiệp có thể tham khảo. Các nhà hoạch định chính sách có thể thiết kế quy định. Doanh nghiệp có thể phát triển chiến lược sản phẩm. Mục tiêu là thúc đẩy sử dụng bền vững nền tảng số.

4.3. Hướng nghiên cứu tương lai về thương mại di động

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá. Các yếu tố khác như niềm tin trực tuyến có thể được đưa vào. Các ngành dịch vụ số khác cũng có thể được phân tích. Điều này góp phần vào sự phát triển của thương mại di động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the influence of adaptation behaviors on continuance intention to use digital platforms the case of ridehailing service in vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (69 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter