Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means in english and viet

Trường ĐH

Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies

Chuyên ngành

English Linguistics

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Tình thái Chức phận Phương tiện Diễn đạt

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu sâu sắc về tình thái chức phận (deontic modality). Khảo sát các phương tiện biểu đạt tình thái này trong tiếng Anh và tiếng Việt. Trọng tâm là phân tích trong câu tường thuật và câu hỏi. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về cách thức các ngôn ngữ thể hiện nghĩa vụ, sự cho phép và cấm đoán. Mục tiêu là làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngữ pháp học so sánh. Cung cấp nền tảng vững chắc cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng để đạt được mục tiêu này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Hỗ trợ người học và người dạy ngôn ngữ. Cải thiện chất lượng giao tiếp đa văn hóa. Phân tích chi tiết từng loại phương tiện biểu đạt.

1.1. Mục tiêu và Phạm vi Luận án

Luận án xác định mục tiêu chính: khám phá các phương tiện diễn đạt tình thái chức phận. Nghiên cứu tập trung vào tiếng Anh và tiếng Việt. Phạm vi giới hạn trong câu tường thuật và câu hỏi. Phân tích ngữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả. Luận án đi sâu vào so sánh đối chiếu hai ngôn ngữ. Mục tiêu là nhận diện các khuôn mẫu chung. Đồng thời chỉ ra những đặc thù riêng của mỗi ngôn ngữ. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm nhiều khía cạnh ngữ pháp. Luận án đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của tình thái chức phận. Mang lại kiến thức chuyên sâu về ngữ pháp học đối chiếu. Các phương tiện biểu đạt đa dạng được xem xét. Từ các cấu trúc ngữ pháp đến các yếu tố ngữ nghĩa. Mọi phân tích đều dựa trên dữ liệu thực tế. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.

1.2. Phương pháp Tiếp cận và Dữ liệu Nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp phân tích sâu sắc các sắc thái ngữ nghĩa. Phương pháp định lượng cung cấp bằng chứng thống kê. Luận án tiến hành thu thập dữ liệu từ các corpus tiếng Anh và tiếng Việt. Corpus tiếng Anh bao gồm các văn bản hiện đại. Corpus tiếng Việt được xây dựng từ nhiều nguồn đa dạng. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân loại cẩn thận. Việc mô tả corpus chi tiết được thực hiện. Đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Phân tích dữ liệu bao gồm các bước: mô tả, so sánh và đối chiếu. So sánh hai nguồn dữ liệu giúp làm nổi bật các điểm tương đồng. Đồng thời chỉ ra các khác biệt đáng chú ý. Phương pháp tiếp cận khoa học đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này ứng dụng hiệu quả các công cụ phân tích ngôn ngữ hiện đại. Góp phần vào việc hiểu rõ hơn về cách các ngôn ngữ vận hành. Mang lại những phát hiện mới mẻ và có giá trị.

II.Phân tích Chức năng Tình thái trong Tiếng Anh Việt

Nghiên cứu này tiến hành phân tích chuyên sâu về chức năng của tình thái chức phận. Khám phá cách các yếu tố ngữ pháp thể hiện nghĩa vụ, sự cho phép hoặc cấm đoán. Phân tích được thực hiện trên cả tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án xem xét các khía cạnh ngữ nghĩa và ngữ dụng học. So sánh cách hai ngôn ngữ xử lý các sắc thái tình thái khác nhau. Ví dụ: sự khác biệt giữa yêu cầu nhẹ nhàng và mệnh lệnh trực tiếp. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện biểu đạt. Context, mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Từ đó làm rõ vai trò của tình thái chức phận trong giao tiếp. Phân tích không chỉ giới hạn ở các cấu trúc rõ ràng. Luận án còn xem xét các biểu đạt ngụ ý. Giúp người học ngôn ngữ hiểu sâu hơn về cách giao tiếp hiệu quả. Nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Các phát hiện cung cấp cái nhìn mới mẻ về ngữ pháp học đối chiếu. Đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về tình thái trong ngôn ngữ.

2.1. Định nghĩa và Phân loại Tình thái Chức phận

Tình thái chức phận đề cập đến cách người nói bày tỏ thái độ về sự cần thiết, nghĩa vụ, sự cho phép hoặc cấm đoán. Định nghĩa này là nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Luận án xem xét nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm tình thái. Đặc biệt là các học thuyết về ngữ pháp chức năng và ngữ nghĩa. Các loại tình thái chức phận chính được phân loại rõ ràng. Bao gồm obligation (nghĩa vụ), permission (cho phép), prohibition (cấm đoán) và request (yêu cầu). Mỗi loại được phân tích sâu về đặc điểm ngữ nghĩa. Đồng thời khảo sát các phương tiện biểu đạt đặc trưng. Sự phân loại này giúp cấu trúc nghiên cứu một cách có hệ thống. Cung cấp khuôn khổ vững chắc để so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nhận diện các yếu tố chung và riêng biệt trong từng loại. Hiểu rõ định nghĩa và phân loại là chìa khóa. Nó giúp làm rõ cơ chế biểu đạt trong giao tiếp hàng ngày. Đóng góp vào việc hình thành một lý thuyết toàn diện về tình thái chức phận.

2.2. Khía cạnh Lịch sử của Tình thái trong Ngữ pháp

Lịch sử nghiên cứu về tình thái trong ngữ pháp trải qua nhiều giai đoạn. Các nhà ngôn ngữ học đã phát triển nhiều lý thuyết khác nhau. Từ các mô hình ngữ pháp truyền thống đến ngữ pháp hiện đại. Luận án tóm tắt các quan điểm lịch sử quan trọng. Giới thiệu những đóng góp của các học giả tiêu biểu. Nêu bật sự phát triển của khái niệm tình thái. Đặc biệt là sự phân biệt giữa tình thái chức phận và tình thái nhận thức. Sự thay đổi trong cách nhìn nhận về tình thái phản ánh sự tiến bộ của ngành ngôn ngữ học. Nó giúp đặt nghiên cứu hiện tại vào một bối cảnh rộng lớn hơn. Hiểu rõ quá trình hình thành các lý thuyết. Giúp đánh giá chính xác giá trị của những phát hiện mới. Lịch sử nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy sự phức tạp và đa diện của hiện tượng tình thái. Các lý thuyết trước đây tạo nền tảng cho những phân tích hiện đại. Giúp hình thành một khuôn khổ nghiên cứu toàn diện.

III.Khám phá Phương tiện Biểu đạt Tình thái trong Ngôn ngữ

Nghiên cứu đi sâu vào khám phá các phương tiện ngữ pháp khác nhau. Nó làm rõ cách các phương tiện này biểu đạt tình thái chức phận. Từ các động từ khuyết thiếu truyền thống đến các cấu trúc phức tạp hơn. Luận án xem xét cả tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này giúp nhận diện sự đa dạng trong cách thức biểu đạt. Phân tích chi tiết vai trò của từng loại phương tiện. Ví dụ: sự khác biệt về sắc thái giữa các động từ khuyết thiếu. Hoặc ảnh hưởng của trạng từ lên ý nghĩa của câu. Nghiên cứu còn đề cập đến các yếu tố phi ngôn ngữ. Ví dụ như ngữ cảnh và ngữ điệu. Chúng cũng góp phần vào việc thể hiện tình thái. Phát hiện của luận án có giá trị thực tiễn. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách sử dụng. Cải thiện độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp. Cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống biểu đạt tình thái. Nó làm giàu thêm kiến thức về ngữ pháp học so sánh.

3.1. Động từ Khuyết thiếu và Các loại Động từ Khác

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) đóng vai trò trung tâm trong việc biểu đạt tình thái chức phận. Các từ như 'can', 'may', 'must', 'should', 'will' được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu khám phá sắc thái ngữ nghĩa của từng động từ. So sánh cách chúng được sử dụng trong tiếng Anh và tiếng Việt. Ví dụ: 'must' biểu thị nghĩa vụ mạnh mẽ. Các động từ khác cũng được xem xét. Bao gồm hedge verbs (như 'suggest', 'promise') và performative verbs (như 'order', 'request'). Hedge verbs làm giảm mức độ chắc chắn hoặc tính trực tiếp. Performative verbs thực hiện hành động ngôn ngữ ngay lập tức. Luận án chỉ ra sự phức tạp trong việc lựa chọn động từ. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp. Phân tích này làm nổi bật sự phong phú của hệ thống động từ. Nó cho thấy cách các ngôn ngữ sử dụng chúng. Để biểu đạt các sắc thái tình thái khác nhau một cách tinh tế. Đây là nền tảng cho việc hiểu sâu về tình thái chức phận.

3.2. Trạng từ Tính từ và Cụm từ Tình thái

Ngoài động từ, trạng từ và tính từ cũng góp phần quan trọng. Nó biểu đạt tình thái chức phận. Các trạng từ tình thái (modal adverbs) như 'necessarily', 'possibly' được phân tích. Chúng bổ sung thông tin về mức độ của nghĩa vụ hoặc khả năng. Các tính từ tình thái (modal adjectives) như 'necessary', 'mandatory' cũng được nghiên cứu. Chúng thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động hoặc mệnh đề. Luận án còn xem xét vai trò của danh từ tình thái (modal nouns) như 'duty', 'obligation'. Chúng cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng. Các cụm từ tình thái (modal idioms) và expletives cũng được khám phá. Ví dụ về 'it is advisable that' hoặc 'there is a need to'. Những cấu trúc này mang đến sự linh hoạt. Chúng cho phép người nói diễn đạt tình thái một cách đa dạng. Phân tích toàn diện này giúp nhận diện tất cả các yếu tố ngữ pháp. Chúng cùng nhau tạo nên bức tranh tổng thể về tình thái chức phận.

IV.So sánh Các biểu đạt Tình thái Tiếng Anh và Tiếng Việt

Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu kỹ lưỡng. Nó làm rõ cách tình thái chức phận được biểu đạt trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích này là một trong những điểm nhấn của luận án. Nó tập trung vào việc tìm kiếm các điểm tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người học và người dạy ngôn ngữ hiểu rõ hơn về cả hai hệ thống. So sánh không chỉ ở cấp độ từ vựng. Nó còn mở rộng sang các cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với ngôn ngữ học đối chiếu. Nó giúp hình thành các lý thuyết toàn diện hơn về tình thái. Các phát hiện hỗ trợ việc phát triển tài liệu giảng dạy. Đồng thời cải thiện chất lượng dịch thuật giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng chỉ ra các khuynh hướng sử dụng đặc trưng. Nó phản ánh văn hóa và tư duy của người bản ngữ. So sánh này là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải thích những khó khăn mà người học thường gặp phải. Từ đó đưa ra các giải pháp sư phạm hiệu quả.

4.1. Điểm Tương đồng trong Biểu đạt Tình thái

Tiếng Anh và tiếng Việt chia sẻ nhiều điểm tương đồng. Nó biểu đạt tình thái chức phận. Cả hai ngôn ngữ đều có các phương tiện để thể hiện nghĩa vụ, cho phép, cấm đoán. Ví dụ, việc sử dụng các động từ tương đương cho 'must' hoặc 'should'. Cấu trúc câu để đặt câu hỏi về nghĩa vụ cũng có những nét chung. Các chức năng ngữ dụng như yêu cầu, đề nghị cũng được thực hiện. Nó thông qua các hình thức biểu đạt có thể so sánh được. Sự tương đồng này cho thấy các nguyên tắc phổ quát. Nó chi phối cách con người bày tỏ các khái niệm tình thái. Luận án phân tích chi tiết những điểm chung này. Nó cung cấp bằng chứng từ corpus. Điều này giúp củng cố hiểu biết về các cấu trúc nền tảng. Từ đó, làm cơ sở cho việc học và giảng dạy song ngữ. Nhận diện các điểm tương đồng giúp người học dễ dàng hơn. Họ có thể chuyển giao kiến thức từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ kia.

4.2. Khác biệt trong Sử dụng và Hình thức Tình thái

Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, tiếng Anh và tiếng Việt cũng có những khác biệt đáng kể. Nó biểu đạt tình thái chức phận. Hệ thống động từ khuyết thiếu của tiếng Anh rõ ràng và có cấu trúc. Tiếng Việt thường sử dụng các từ ngữ pháp hóa hoặc yếu tố ngữ cảnh nhiều hơn. Ví dụ, trong tiếng Việt, sắc thái nghĩa vụ có thể được thể hiện qua từ 'phải'. Hoặc qua ngữ điệu và mối quan hệ xã hội. Sự khác biệt trong cấu trúc cú pháp cũng được nhấn mạnh. Cách đặt câu hỏi về nghĩa vụ có thể khác nhau. Luận án phân tích chi tiết những khác biệt này. Nó giải thích tại sao người học thường gặp khó khăn. Họ gặp khó khăn trong việc nắm vững các sắc thái. Những khác biệt này phản ánh đặc trưng văn hóa. Chúng ảnh hưởng đến cách người bản ngữ giao tiếp. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt giúp cải thiện độ chính xác. Đồng thời giúp người học đạt được sự tự nhiên trong giao tiếp đa ngôn ngữ. Nó cung cấp các chiến lược học tập hiệu quả.

4.3. Ứng dụng Thực tiễn từ So sánh Ngôn ngữ

Kết quả so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó có giá trị cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp kiến thức sâu sắc. Nó giúp người học nhận biết và sử dụng đúng các phương tiện biểu đạt. Cải thiện kỹ năng dịch thuật và biên dịch giữa hai ngôn ngữ. Các phát hiện giúp phát triển tài liệu giảng dạy. Nó tập trung vào các lĩnh vực khó khăn cụ thể. Nó hỗ trợ giáo viên thiết kế các bài học hiệu quả hơn. Luận án cũng có ý nghĩa cho nghiên cứu ngôn ngữ học. Nó đóng góp vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết. Nó giải thích sự đa dạng của ngôn ngữ. Ứng dụng thực tiễn không chỉ giới hạn trong học thuật. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực như giao tiếp quốc tế. Giúp giảm thiểu hiểu lầm do sự khác biệt về văn hóa. Nghiên cứu này là một nguồn tài liệu quý giá. Nó cho bất kỳ ai quan tâm đến ngữ pháp học đối chiếu và ứng dụng ngôn ngữ.

V.Ứng dụng Tình thái Chức phận trong Câu Tường thuật Hỏi

Nghiên cứu tập trung vào cách tình thái chức phận được ứng dụng. Nó được ứng dụng trong hai loại câu cơ bản: câu tường thuật và câu hỏi. Phân tích này là cốt lõi của luận án. Nó giúp làm rõ vai trò của tình thái trong giao tiếp hàng ngày. Câu tường thuật thường dùng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên, sự cho phép. Câu hỏi lại được sử dụng để yêu cầu, đề nghị, hoặc tìm kiếm thông tin về nghĩa vụ. Luận án xem xét các cấu trúc ngữ pháp đặc trưng. Nó được sử dụng để thể hiện tình thái trong từng loại câu. Ví dụ về cách thức các động từ khuyết thiếu được dùng. Hoặc cách trạng từ làm thay đổi sắc thái ý nghĩa. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách sử dụng tình thái một cách phù hợp. Nâng cao khả năng diễn đạt ý định một cách rõ ràng và hiệu quả. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào lý thuyết ngữ pháp chức năng. Nó làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hình thức và chức năng ngôn ngữ. Nó mang lại cái nhìn toàn diện về ngữ cảnh sử dụng.

5.1. Tình thái Chức phận trong Câu Tường thuật

Trong câu tường thuật, tình thái chức phận thường được thể hiện rõ ràng. Nó thông qua các động từ khuyết thiếu và cấu trúc ngữ pháp. Ví dụ: 'You must submit the report' (Nghĩa vụ). Hoặc 'You may leave now' (Cho phép). Luận án phân tích cách các phương tiện này được sử dụng. Nó nhằm truyền đạt các sắc thái khác nhau của mệnh lệnh, lời khuyên, sự cho phép. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ngữ cảnh. Chúng ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện biểu đạt. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe đóng vai trò quan trọng. Phân tích cũng bao gồm các trường hợp biểu đạt ngụ ý. Nơi tình thái không được thể hiện trực tiếp. Thay vào đó, nó được suy ra từ ngữ cảnh. Các phát hiện cung cấp hướng dẫn cụ thể. Nó giúp người học sử dụng tình thái chức phận trong câu tường thuật. Đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả trong giao tiếp. Nó làm rõ các cơ chế ngữ pháp và ngữ nghĩa cơ bản.

5.2. Tình thái Chức phận trong Câu Hỏi

Tình thái chức phận trong câu hỏi thường phức tạp hơn. Nó liên quan đến yêu cầu, đề nghị hoặc hỏi về nghĩa vụ. Ví dụ: 'Could you please help me?' (Yêu cầu). Hoặc 'Should I do this?' (Hỏi về nghĩa vụ). Luận án khám phá các cấu trúc câu hỏi đặc trưng. Nó được sử dụng để thể hiện tình thái chức phận. Phân tích các yếu tố như ngữ điệu và từ vựng. Chúng ảnh hưởng đến mức độ lịch sự và trực tiếp của câu hỏi. Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nó trong cách hình thành các câu hỏi tình thái. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách đặt câu hỏi. Nó truyền đạt ý định một cách chính xác và phù hợp. Nó góp phần vào việc hiểu sâu hơn về ngữ dụng học. Đặc biệt là trong việc tương tác giao tiếp hàng ngày. Nó làm rõ cách các câu hỏi có thể mang nhiều chức năng.

VI.Các yếu tố Ngữ pháp biểu thị Tình thái Chức phận

Luận án tập trung vào các yếu tố ngữ pháp cụ thể. Chúng biểu thị tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu đi sâu vào phân tích cấu trúc và chức năng. Nó làm rõ cách các phương tiện này hoạt động. Từ động từ đến trạng từ, tính từ và các cấu trúc phức tạp. Mỗi yếu tố được khảo sát chi tiết về vai trò ngữ nghĩa của nó. Nó được dùng để truyền đạt các sắc thái khác nhau của nghĩa vụ, cho phép, cấm đoán. Các phát hiện có giá trị quan trọng. Nó giúp củng cố kiến thức ngữ pháp học. Đồng thời cung cấp công cụ phân tích hiệu quả. Nó cho những ai quan tâm đến ngôn ngữ học ứng dụng. Luận án cũng đề cập đến các trường hợp đặc biệt. Nơi tình thái được biểu đạt một cách tinh tế. Hoặc thông qua các hình thức gián tiếp. Điều này mở rộng phạm vi hiểu biết. Nó về cách các ngôn ngữ xử lý khái niệm tình thái. Nó là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá. Nó dành cho các nhà nghiên cứu và sinh viên.

6.1. Phương tiện Diễn đạt trong Câu Lệnh Hứa Hẹn

Nghiên cứu phân tích các phương tiện diễn đạt trong commisives (lời hứa, cam kết) và volitives (biểu đạt ý chí). Trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu 'will' thường được dùng để hứa hẹn. Ví dụ: 'I will help you'. Trong tiếng Việt, các từ như 'sẽ', 'hứa' đóng vai trò tương tự. Luận án khám phá sự đa dạng của các cấu trúc. Nó được sử dụng để đưa ra cam kết hoặc bày tỏ ý chí. Từ các động từ performative đến các trạng từ bổ trợ. Phân tích làm rõ cách các yếu tố ngữ pháp này định hình ý nghĩa. Nó ảnh hưởng đến ngữ dụng của lời hứa và cam kết. Các yếu tố ngữ cảnh cũng được xem xét. Chúng quyết định sự phù hợp và hiệu quả của các biểu đạt này. Các phát hiện mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người học nắm vững cách thể hiện ý định cá nhân. Nó làm rõ mối liên hệ giữa hình thức ngôn ngữ và ý định của người nói.

6.2. Phương tiện Diễn đạt trong Chỉ thị Yêu Cầu

Luận án tập trung vào các phương tiện diễn đạt trong directives (chỉ thị, yêu cầu, mệnh lệnh). Trong tiếng Anh, các động từ khuyết thiếu như 'must', 'should', 'can' được dùng phổ biến. Ví dụ: 'You must finish this'. Hoặc 'Could you pass the salt?'. Tiếng Việt sử dụng các từ như 'phải', 'nên', 'làm ơn' và các cấu trúc cú pháp khác. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt về mức độ mạnh yếu của chỉ thị. Nó được thể hiện qua các phương tiện khác nhau. Từ mệnh lệnh trực tiếp đến yêu cầu lịch sự. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn phương tiện biểu đạt cũng được khảo sát. Ví dụ: mối quan hệ xã hội, quyền lực. Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách đưa ra chỉ thị. Hoặc yêu cầu một cách phù hợp với ngữ cảnh. Nó đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ được sử dụng. Nó nhằm điều chỉnh hành vi của người khác. Nó làm rõ vai trò của tình thái trong việc ảnh hưởng đến tương tác xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means in english and vietnamese declarative and interrogative sentences luận án ts

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter