Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu ứng dụng quá trình nitrite hóa bá
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Kỹ thuật môi trường
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
266
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN ĐẶC TÍNH NƢỚC RỈ RÁC
1.1. Nguồn gốc phát sinh nƣớc rỉ rác
1.2. Thành phần và tính chất nƣớc rỉ rác
1.3. Thành phần và tính chất nƣớc rỉ rác cũ phát sinh từ bãi rác Gò Cát
1.4. MỘT SỐ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƢỚC RỈ RÁC
1.5. MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ NƢỚC THẢI LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.5.1. Quá trình nitrite hóa bán phần, Sharon
1.5.2. Quá trình Anammox
1.6. ĐỘNG HỌC QUÁ TRÌNH
1.7. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ GIẢ THUYẾT KHOA HỌC
1.8. NHỮNG TỒN TẠI TRONG XỬ LÝ NƢỚC RỈ RÁC TẠI VIỆT NAM
1.9. NHỮNG TỒN TẠI TRONG NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƢỚC RỈ RÁC TẠI VIỆT NAM
2. ĐỊNH HƢỚNG NGHIÊN CỨU
2.1. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.1.1.1. Quá trình Nitrite hóa bán phần ứng dụng công nghệ SBR
2.1.1.2. Quá trình Anammox ứng dụng công nghệ IC
2.1.2. MÔ HÌNH VÀ VẬT LIỆU THÍ NGHIỆM
2.1.2.1. Làm giàu bùn bể PNSBR (Partial Nitriteation SBR)
2.1.2.2. Đánh giá hiệu quả bể PN SBR
2.1.2.3. Đánh giá hiệu quả bể AIC (anammox IC)
2.1.3. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH
2.1.3.1. Phân tích hóa học
2.1.3.2. Phƣơng pháp xác định thông số động học của AOB
2.1.3.3. Phƣơng pháp xác định hoạt tính bùn anammox (SAA)
2.1.3.4. Phƣơng pháp xác định các thành phần COD
2.1.3.5. Phƣơng pháp xác định cộng đồng vi khuẩn Anammox
2.1.4. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.1.4.1. Tải trọng nitơ (NLR) (kg N/m3
2.1.4.2. Thời gian lƣu nƣớc (HRT) (ngày)
2.1.4.3. Thời gian lƣu bùn (SRT) (ngày ) [188]
2.1.4.4. Nồng độ ammonia tự do (FA) (mg/L) [27]
2.1.4.5. Nồng độ axit nitrous tự do (FNA) (mg/L) [27]
2.1.4.6. Tính SS và VSS (mg/L)
2.1.4.7. Xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. QUÁ TRÌNH NITRITE HÓA BÁN PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SBR
3.1.1. Giai đoạn làm giàu bùn
3.1.2. Đánh giá hiệu quả mô hình PN-SBR
3.2. QUÁ TRÌNH ANAMMOX ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ IC
3.2.1. Đánh giá hiệu quả mô hình AIC
4. ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƢỚC RỈ RÁC
4.1. Sơ đồ công nghệ đề xuất
4.2. Tính toán cân bằng vật chất của hệ thống
KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH
appendix_II. PHỤ LỤC II. SỐ LIỆU THÍ NGHIỆM
appendix_III. PHỤ LỤC III. HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật môi trường Xử lý nitơ rỉ rác
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường này trình bày một nghiên cứu toàn diện. Nó tập trung vào việc loại bỏ nitơ khỏi nước rỉ rác cũ. Đây là vấn đề môi trường cấp bách. Nghiên cứu đề xuất sử dụng kết hợp hai công nghệ tiên tiến: quá trình nitrite hóa bán phần và Anammox. Mục tiêu là phát triển giải pháp công nghệ môi trường bền vững. Giải pháp này giúp kiểm soát ô nhiễm nitơ hiệu quả. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thí nghiệm thực tiễn. Nó chứng minh hiệu quả của phương pháp tiếp cận này. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lĩnh vực xử lý nước thải tiên tiến. Đây là một ví dụ điển hình của nghiên cứu môi trường thực tiễn, áp dụng kiến thức để giải quyết thách thức môi trường cấp bách.
1.1. Mục tiêu luận án tiến sĩ môi trường
Luận án hướng đến việc ứng dụng hai quá trình sinh học tiên tiến. Đó là nitrite hóa bán phần và Anammox. Mục đích chính là xử lý nitơ trong nước rỉ rác cũ. Việc này giúp giảm thiểu tác động môi trường. Nó cũng góp phần vào quản lý chất thải rắn bền vững. Đây là nghiên cứu môi trường thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật cho các ứng dụng trong tương lai.
1.2. Vấn đề nitơ trong nước rỉ rác cũ
Nước rỉ rác từ các bãi chôn lấp cũ chứa nồng độ nitơ cao. Nitơ này gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước. Nó thúc đẩy quá trình phú dưỡng. Điều này ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái thủy sinh. Cần có các giải pháp công nghệ môi trường hiệu quả để xử lý. Việc không xử lý nitơ gây ra hậu quả lâu dài cho môi trường tự nhiên.
1.3. Tổng quan giải pháp công nghệ
Nghiên cứu tập trung vào hai quá trình sinh học chính. Nitrite hóa bán phần chuyển đổi amoni thành nitrit. Sau đó, Anammox trực tiếp loại bỏ nitrit và amoni. Đây là một công nghệ xanh môi trường. Nó giảm nhu cầu oxy và hóa chất. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao và tính bền vững. Nó đại diện cho một bước tiến trong xử lý nước thải tiên tiến.
II.Giải pháp công nghệ môi trường Phát triển hệ PN SBR
Luận án đã tiến hành các thí nghiệm chi tiết với mô hình SBR (Sequencing Batch Reactor). Mô hình này được tối ưu hóa cho quá trình nitrite hóa bán phần (PN-SBR). Giai đoạn đầu tập trung vào làm giàu bùn. Các giai đoạn sau đánh giá hiệu quả xử lý trong điều kiện thực tế. Kết quả cho thấy khả năng vận hành ổn định. Hệ thống tạo ra tỷ lệ nitrit/amoni lý tưởng. Điều này chuẩn bị tốt cho quá trình Anammox tiếp theo. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật môi trường ứng dụng. Việc phát triển và tối ưu hóa hệ PN-SBR là nền tảng cho toàn bộ hệ thống xử lý.
2.1. Thí nghiệm làm giàu bùn PN SBR
Thí nghiệm được thực hiện trong bể SBR 66,5 lít. Nước rỉ rác được pha loãng với nhiều tỷ lệ khác nhau. Nồng độ nước rỉ rác tăng dần từ 13% đến 100%. Giai đoạn vận hành ổn định với 100% nước rỉ rác thô đã đạt tỷ lệ NO2--N/NH4+-N = 1,0 trong đầu ra. Tỷ lệ này thấp hơn một chút so với tỷ lệ lý thuyết (1,32). Việc này cho thấy khả năng làm giàu bùn AOB hiệu quả để đạt được quá trình nitrite hóa bán phần.
2.2. Đánh giá hiệu quả mô hình PN SBR
Một bể SBR lớn hơn (190 lít) được sử dụng. Bể này vận hành hoàn toàn với nước rỉ rác thô. Ở giai đoạn vận hành ổn định, tỷ lệ NO2--N/NH4+-N đầu ra dao động từ 1,0 đến 1,32. Nồng độ NO3--N đầu ra luôn thấp hơn 20 mgN/L. Nồng độ FA (Free Ammonia) đạt đỉnh 506 mg NH3-N/L vào giờ thứ 26. Hiệu quả loại bỏ COD đạt 11%. Điều này đáng chú ý dù thành phần COD trong nước rỉ rác cũ là rất thấp.
III.Xử lý nước thải tiên tiến Ứng dụng quá trình Anammox
Sau quá trình nitrite hóa bán phần, nước rỉ rác được đưa vào mô hình Anammox. Mô hình này được gọi là AIC. Quá trình Anammox là một công nghệ xanh môi trường. Nó trực tiếp chuyển hóa amoni và nitrit thành khí nitơ. Điều này loại bỏ nitơ khỏi nước thải. Nghiên cứu đã tối ưu hóa tải trọng và điều kiện vận hành. Mục tiêu là đạt hiệu suất xử lý cao nhất. Kết quả chứng minh tiềm năng lớn của Anammox trong xử lý nước rỉ rác. Đây là một giải pháp công nghệ môi trường mang lại nhiều lợi ích.
3.1. Vận hành mô hình AIC với nước rỉ rác
Nước rỉ rác đã qua tiền xử lý bằng PN-SBR được cấp vào mô hình AIC. Tải trọng xử lý nitơ dao động từ 2 đến 10 kgN/m3/ngày. Nồng độ tổng nitơ đầu vào cao nhất đạt 1500 mgN/L. Nghiên cứu đã ghi nhận hiệu quả loại bỏ nitơ rất cao, đạt 9,11 kgN/m3/ngày. Điều này khẳng định khả năng xử lý lượng nitơ lớn của hệ thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong xử lý nước thải tiên tiến.
3.2. Hoạt tính và đặc tính bùn Anammox
Hoạt tính bùn Anammox trong mô hình AIC đạt 0,598 ± 0,... (phần này bị cắt trong tài liệu gốc). Kết quả đánh giá bùn hạt Anammox cho thấy các hạt có kích thước 0,5–1,0 mm chiếm ưu thế trong bể. Đây là đặc điểm quan trọng cho hiệu suất của bể phản ứng. Đặc tính bùn hạt này giúp quá trình ổn định và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quý giá về động lực học bùn Anammox.
IV.Phân tích động học vi sinh vật Nâng cao hiệu quả xử lý
Để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của hệ thống, luận án đã thực hiện phân tích sâu rộng. Các thông số động học của vi khuẩn oxy hóa amoni (AOB) được xác định. Cộng đồng vi sinh vật trong bể Anammox cũng được phân tích bằng kỹ thuật DNA. Kết quả này cung cấp cái nhìn khoa học. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành hệ thống. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu môi trường thực tiễn. Việc phân tích này góp phần vào việc phát triển các giải pháp công nghệ môi trường bền vững và hiệu quả hơn.
4.1. Xác định thông số động học AOB
Thí nghiệm OUR (Oxygen Uptake Rate) được tiến hành. Các thông số động học quan trọng của AOB đã được xác định. Gồm có tốc độ tăng trưởng tối đa (μmax = 0,12/ngày) và hằng số bão hòa oxy (Ko = 1,35 mg O2/L). Hằng số bão hòa cơ chất (Ks = 53 mgNH4+-N/L) và hệ số năng suất (YX/N = 0,26 mgVSS/mg NH4+-N) cũng được xác định. Các thông số này cần thiết để mô phỏng và tối ưu hóa quá trình nitrite hóa bán phần.
4.2. Phân tích cộng đồng vi sinh vật
Phân tích DNA trong bể AIC cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn Anammox. Cụ thể, Candidatus Kueneniastuttgartiensis chiếm 37,45%. Ngoài ra, vi khuẩn Bacteroidetes cũng chiếm 5,37%. Sự có mặt của Bacteroidetes giúp xử lý một phần COD khó phân hủy sinh học. Điều này nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho kỹ thuật môi trường ứng dụng.
V.Kết quả nghiên cứu môi trường thực tiễn Đánh giá toàn diện
Luận án tiến sĩ này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó chứng minh hiệu quả cao của sự kết hợp giữa nitrite hóa bán phần và Anammox. Giải pháp công nghệ môi trường này rất hứa hẹn. Nó giải quyết vấn đề nitơ trong nước rỉ rác cũ. Nghiên cứu đóng góp vào khoa học kỹ thuật môi trường ứng dụng. Nó mở ra hướng mới cho xử lý nước thải tiên tiến. Các kết quả này có giá trị thực tiễn cao. Nó có thể áp dụng rộng rãi để cải thiện chất lượng môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững môi trường.
5.1. Hiệu suất loại bỏ nitơ ấn tượng
Hệ thống đã đạt được hiệu suất loại bỏ nitơ cao. Đặc biệt là ở tải trọng xử lý lớn (9,11 kgN/m3/ngày). Nồng độ nitrat đầu ra luôn được kiểm soát tốt. Điều này giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm thứ cấp. Đây là một giải pháp xử lý nước thải tiên tiến hiệu quả. Khả năng xử lý ổn định ở nồng độ nitơ cao là điểm nổi bật của công nghệ này.
5.2. Tiềm năng ứng dụng công nghệ xanh môi trường
Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể áp dụng cho các bãi chôn lấp cũ. Nó cũng phù hợp cho các nguồn nước thải giàu nitơ khác. Việc giảm nhu cầu oxy và hóa chất làm cho nó trở thành một công nghệ xanh. Nó góp phần vào phát triển bền vững môi trường và quản lý chất thải rắn bền vững. Đây là một giải pháp công nghệ môi trường hứa hẹn cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (266 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu ứng dụng quá trình nitrite hóa bán phần và anammox để xử lý nitơvtrong nước rỉ rác cũ. Tải miễn phí tại
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu ứng dụng quá" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu ứng dụng quá" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.