Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu tro trấu hấp phụ hữu cơ, nitrat, phốt phát
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh - Trường Đại học Bách khoa
Kỹ thuật môi trường
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ABSTRACT
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.1.1. Đối tượng nghiên cứu
1.1.2. Phạm vi nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, MỤC TIÊU, Ý NGHĨA VÀ TÍNH MỚI
2.1. Tổng quan về tro trấu và vật liệu hấp phụ chế tạo từ tro trấu
2.1.1. Sơ lược về trấu và tro trấu
2.1.2. Hiện trạng phát sinh và xử lý tro trấu thải trên địa bàn tỉnh An Giang
2.1.2.1. Nguồn phát sinh và khối lượng tro trấu thải từ các cơ sở sản xuất
2.1.2.2. Ảnh hưởng của tro trấu đến sức khỏe con người và môi trường
2.1.2.3. Các biện pháp xử lý và tái sử dụng tro trấu thải hiện nay
2.1.3. Tình hình nghiên cứu ứng dụng tro trấu trong và ngoài nước
2.1.4. Thành phần, đặc tính của tro trấu
2.2. Vật liệu hấp phụ chế tạo từ tro trấu ứng dụng trong xử lý nước và nước thải
2.2.1. Hấp phụ các thành phần hữu cơ
2.2.2. Hấp phụ các thành phần vô cơ
2.3. Tổng quan phương pháp xử lý các hợp chất hữu cơ, nitrat và phốt phát trong nước thải
2.3.1. Sơ lược về các hợp chất hữu cơ azo và metyl da cam
2.3.2. Sơ lược về ô nhiễm nitrat và phốt phát
2.3.3. Sơ lược về nước thải chăn nuôi
2.3.4. Các phương pháp xử lý ô nhiễm hữu cơ, nitrat và phốt phát
2.3.5. Phương pháp hấp phụ và ứng dụng quá trình hấp phụ để xử lý ô nhiễm hữu cơ, nitrat, phốt phát
2.3.5.1. Khái niệm và bản chất quá trình hấp phụ
2.3.5.2. Phân loại và cơ chế hấp phụ
2.3.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ
2.3.5.4. Ứng dụng quá trình hấp phụ để xử lý các thành phần ô nhiễm hữu cơ, nitrat và phốt phát trong nước thải
2.4. Phương pháp hoạt hóa và biến tính bề mặt tro trấu làm vật liệu hấp phụ
2.4.1. Phương pháp hoạt hóa tro trấu
2.4.2. Phương pháp biến tính bề mặt
2.4.2.1. Tẩm với kim loại/oxit kim loại
2.4.2.2. Ghép các nhóm amin
2.5. Một số vật liệu biến tính amin trên nền silica và các chất thải nông nghiệp
2.6. Phần mềm Gaussian 16 và các ứng dụng phần mềm Gaussian trong nghiên cứu mô phỏng các quá trình trong kỹ thuật hấp phụ
2.6.1. Phần mềm Gaussian và phiên bản Gaussian 16
2.6.2. Phần mềm GaussView 6
2.6.3. Một số nghiên cứu ứng dụng phương pháp hóa tính toán trong hấp phụ
2.7. Mục tiêu, ý nghĩa và tính mới của luận án
2.7.1. Mục tiêu tổng quát
2.7.2. Mục tiêu cụ thể
2.7.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
2.7.3.1. Ý nghĩa khoa học
2.7.3.2. Ý nghĩa thực tiễn
2.7.4. Những đóng góp mới của luận án
3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Nội dung nghiên cứu
3.1.1. Nội dung 1: Chế tạo vật liệu hấp phụ mới có khả năng loại bỏ hiệu quả các thành phần hữu cơ, nitrat và phốt phát từ nguồn tro trấu thải
3.1.2. Nội dung 2: Nghiên cứu khả năng hấp phụ các thành phần hữu cơ (metyl da cam), nitrat và phốt phát của vật liệu đã tổng hợp trong điều kiện phòng thí nghiệm
3.2. Hóa chất và thiết bị nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Chế tạo vật liệu hấp phụ chất hữu cơ, nitrat và phốt phát từ tro trấu
3.3.1.1. Hoạt hoá tro trấu
3.3.1.2. Ghép amin trên chất mang tro trấu hoạt hoá
3.3.1.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu
3.3.1.4. Tối ưu hoá quy trình tổng hợp vật liệu bằng quy hoạch thực nghiệm
3.5. Phân tích các đặc trưng hoá lý của vật liệu
3.6. Nghiên cứu khả năng hấp phụ chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu tổng hợp từ tro trấu
3.6.1. Khảo sát khả năng hấp phụ chất hữu cơ (metyl da cam)
3.6.2. Khảo sát khả năng hấp phụ nitrat
3.6.3. Khảo sát khả năng hấp phụ phốt phát
3.6.4. Khảo sát khả năng hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu tổng hợp từ tro trấu
3.6.5. Thử nghiệm khả năng xử lý nước thải thực tế
3.7. Phân tích mẫu, tính toán và xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, PHÂN TÍCH VÀ BÀN LUẬN
4.1. Chế tạo vật liệu mới từ tro trấu có khả năng hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat và phốt phát
4.1.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu
4.1.1.1. Ảnh hưởng của nồng độ axit HF trong quá trình hoạt hoá tro trấu
4.1.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ thể tích triamin silan và chất mang ARHA
4.1.1.3. Ảnh hưởng của nhóm amin ghép trên chất mang ARHA
4.1.2. Tối ưu hoá quy trình tổng hợp vật liệu TRI-ARHA
4.1.3. Các đặc trưng cơ bản của vật liệu ARHA và TRI-ARHA
4.1.3.1. Diện tích bề mặt riêng
4.1.3.2. Phổ hồng ngoại biến đổi (FTIR)
4.1.3.3. Ảnh chụp hiển vi điện tử quét (SEM)
4.1.3.4. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và ảnh SEM-mapping
4.1.3.5. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD)
4.1.3.6. Phổ nhiệt trọng trường (TGA-DTG)
4.1.3.7. Điểm đẳng điện (pHpzc)
4.2. Khả năng hấp phụ chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu TRI-ARHA ở điều kiện phòng thí nghiệm
4.2.1. Khả năng hấp phụ chất hữu cơ của vật liệu TRI-ARHA
4.2.1.1. Ảnh hưởng của pH và liều lượng TRI-ARHA đến khả năng hấp phụ MO
4.2.1.2. Động học hấp phụ metyl da cam của vật liệu TRI-ARHA
4.2.1.3. Cân bằng hấp phụ metyl da cam của vật liệu TRI-ARHA
4.2.1.4. Các đại lượng nhiệt động của hấp phụ metyl da cam trên vật liệu TRI-ARHA
4.2.1.5. Quá trình tái sinh và độ bền hấp phụ MO
4.2.1.6. So sánh khả năng hấp phụ chất hữu cơ của TRI-ARHA và các vật liệu khác
4.2.2. Khả năng hấp phụ nitrat của vật liệu TRI-ARHA
4.2.2.1. Ảnh hưởng của pH và liều lượng TRI-ARHA đến khả năng hấp phụ nitrat
4.2.2.2. Động học hấp phụ nitrat của vật liệu TRI-ARHA
4.2.2.3. Cân bằng hấp phụ nitrat của vật liệu TRI-ARHA
4.2.2.4. Các đại lượng nhiệt động của hấp phụ nitrat trên vật liệu TRI-ARHA
4.2.2.5. Quá trình tái sinh và độ bền hấp phụ nitrat
4.2.2.6. So sánh khả năng hấp phụ nitrat của TRI-ARHA và các vật liệu khác
4.2.3. Khả năng hấp phụ phốt phát của vật liệu TRI-ARHA
4.2.3.1. Ảnh hưởng của pH và liều lượng TRI-ARHA đến khả năng hấp phụ phốt phát
4.2.3.2. Động học hấp phụ phốt phát của vật liệu TRI-ARHA
4.2.3.3. Cân bằng hấp phụ phốt phát của vật liệu TRI-ARHA
4.2.3.4. Các đại lượng nhiệt động của hấp phụ phốt phát trên vật liệu TRI-ARHA
4.2.3.5. Quá trình tái sinh và độ bền hấp phụ phốt phát
4.2.3.6. So sánh khả năng hấp phụ phốt phát của TRI-ARHA và các vật liệu khác
4.2.4. Khả năng hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat và phốt phát của vật liệu TRI-ARHA
4.2.5. Kết quả tính toán hóa lý thuyết
4.2.6. Cơ chế quá trình tổng hợp và hấp phụ của vật liệu TRI-ARHA
4.2.7. Thử nghiệm ứng dụng vật liệu TRI-ARHA và đề xuất quy trình công nghệ xử lý nước thải thực tế
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu vật liệu tro trấu hấp phụ đa chất ô nhiễm
Tro trấu là phụ phẩm nông nghiệp dồi dào. Khối lượng lớn tro trấu thải ra hàng năm. Các lò nung gạch, lò sấy nông sản tạo ra tro trấu. Điều này gây khó khăn cho nhiều địa phương, điển hình tại An Giang. Tro trấu chưa được tận dụng hiệu quả. Tro trấu chủ yếu gồm oxit silic và cacbon. Đây là một composite tự nhiên. Cấu trúc này phù hợp làm chất hấp phụ hoặc chất mang. Nghiên cứu này tập trung vào tro trấu thải. Mục tiêu chế tạo vật liệu mới từ tro trấu. Vật liệu có khả năng hấp phụ đồng thời nhiều chất ô nhiễm. Cụ thể là chất hữu cơ, nitrat và phốt phát trong nước thải. Việc tái chế phụ phẩm nông nghiệp này mang lại giá trị cao. Nó giải quyết vấn đề môi trường và tạo ra vật liệu xử lý nước hiệu quả.
1.1. Tận dụng tro trấu tái chế phụ phẩm nông nghiệp
Tro trấu thải tạo áp lực lớn lên môi trường. Việc xử lý gặp nhiều thách thức. Tro trấu có tiềm năng lớn. Nó có thể được biến thành vật liệu hữu ích. Nghiên cứu này khai thác tro trấu. Mục đích là tạo ra vật liệu mới. Vật liệu này giúp hấp phụ đa chất ô nhiễm. Đây là cách tái chế phụ phẩm nông nghiệp hiệu quả.
1.2. Nhu cầu xử lý đa chất ô nhiễm nước thải
Nước thải chứa nhiều loại chất ô nhiễm. Chất hữu cơ, nitrat, phốt phát là những mối lo ngại lớn. Chúng gây tác động tiêu cực đến môi trường nước. Vật liệu hấp phụ truyền thống thường chỉ xử lý một loại chất. Cần có vật liệu hấp phụ đồng thời nhiều chất. Vật liệu mới đáp ứng nhu cầu này. Nó giúp xử lý nước thải bằng hấp phụ hiệu quả hơn.
II. Chế tạo vật liệu tro trấu hấp phụ tiên tiến TRI ARHA
Vật liệu mới từ tro trấu được gọi là TRI-ARHA. Vật liệu này được tổng hợp qua nhiều bước. Tro trấu ban đầu được hoạt hóa. Phương pháp hoạt hóa là tạo lỗ xốp với axit flohidric (HF). Sau đó, các nhóm triamin được ghép lên bề mặt. Quá trình này tạo ra một vật liệu hấp phụ carbon có cấu trúc đặc biệt. Các điều kiện tổng hợp được tối ưu hóa. Quy hoạch thực nghiệm xác định các thông số chính. Nồng độ dung dịch axit HF tối ưu khoảng 5%. Tỷ lệ triamin silan/ARHA tối ưu khoảng 3 mL/g. Những điều kiện này đảm bảo vật liệu có hiệu suất cao. Quá trình chế tạo này chuyển hóa tro trấu thành một vật liệu nano từ tro trấu. Vật liệu này có tiềm năng lớn cho các ứng dụng môi trường.
2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu nano từ tro trấu
Quy trình tổng hợp TRI-ARHA rất quan trọng. Nó bắt đầu với việc hoạt hóa tro trấu. Hoạt hóa bằng HF tạo ra bề mặt xốp. Sau đó, ghép các nhóm triamin lên bề mặt. Đây là bước then chốt. Nó giúp vật liệu có khả năng hấp phụ đa chất. Vật liệu được phát triển từ silica từ tro trấu.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện chế tạo tro trấu hoạt tính
Quy hoạch thực nghiệm được sử dụng. Mục đích là tìm ra điều kiện tốt nhất. Nồng độ HF và tỷ lệ triamin silan/ARHA được điều chỉnh. Điều kiện tối ưu đảm bảo hiệu quả. Vật liệu tro trấu hoạt tính được tạo ra. Nó có khả năng hấp phụ vượt trội.
III. Đặc tính và cơ chế hấp phụ của vật liệu TRI ARHA
Vật liệu TRI-ARHA sở hữu những đặc tính nổi bật. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. FTIR, XRD, TGA, BET, SEM, EDX và SEM-mapping đã xác định. Cấu trúc và thành phần hóa học cơ bản của vật liệu rõ ràng. Diện tích bề mặt riêng của TRI-ARHA khoảng 402 m2/g. Hàm lượng amin trên bề mặt vật liệu khoảng 23%. Các nguyên tố chính gồm O (36,4%), C (33,6%), Si (22,6%), N (7,4%). Các nguyên tố này phân tán rất tốt trên bề mặt. TRI-ARHA thể hiện khả năng hấp phụ tốt. Khả năng hấp phụ đồng thời chất hữu cơ, nitrat và phốt phát. Điều này nhờ đặc trưng của chất mang ARHA. Kết hợp với hoạt tính của các nhóm triamin. Cơ chế hấp phụ liên hợp mới đã được chứng minh. Chứng minh bằng thực nghiệm và hóa học tính toán. Bộ cơ sở B3LYP/6-32G* được xử lý bằng phần mềm Gaussian 16.
3.1. Phân tích cấu trúc và thành phần vật liệu hấp phụ carbon
Các phân tích kỹ thuật xác định cấu trúc. Vật liệu có diện tích bề mặt lớn. Hàm lượng amin cao trên bề mặt. Các nguyên tố O, C, Si, N phân bố đều. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hấp phụ. Đây là một vật liệu hấp phụ carbon tiên tiến.
3.2. Cơ chế hấp phụ đa kim loại nặng chất hữu cơ hiệu quả
TRI-ARHA hấp phụ đồng thời ba chất ô nhiễm. Chất hữu cơ, nitrat, phốt phát được loại bỏ hiệu quả. Cơ chế hấp phụ liên hợp đóng vai trò chính. Chất mang ARHA và nhóm triamin tương tác. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất cao. Vật liệu có thể hấp phụ thuốc nhuộm và các chất hữu cơ khác.
IV. Hiệu quả xử lý nước thải thực tế bằng TRI ARHA
Các thí nghiệm đánh giá khả năng hấp phụ được thực hiện. Thí nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm. Vật liệu TRI-ARHA cho thấy nhiều ưu điểm. Khả năng hấp phụ cao là một điểm mạnh. Qmax đối với MO khoảng 172 mg/g. Qmax đối với NO3--N khoảng 132 mg/g. Qmax đối với PO43--P khoảng 84,4 mg/g. Thời gian đạt cân bằng hấp phụ rất nhanh, chỉ 10-20 phút. Môi trường pH thuận lợi cho quá trình hấp phụ. pH tối ưu nằm trong khoảng 5-7. Vật liệu cũng có độ bền tốt. Đặc biệt, TRI-ARHA vượt trội so với chất hấp phụ thương mại. So sánh với than hoạt tính và nhựa trao đổi ion. Khả năng xử lý đa thành phần ô nhiễm được khẳng định. Áp dụng cho mẫu nước thải hỗn hợp thực tế. Nước thải từ dệt nhuộm, chăn nuôi và sinh hoạt. Điều này là cơ sở cho việc đề xuất quy trình xử lý nước thải. Hướng ứng dụng vật liệu mới vào thực tế rất rõ ràng. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện chất lượng nước.
4.1. Khả năng hấp phụ chất hữu cơ nitrat phốt phát vượt trội
Vật liệu thể hiện khả năng hấp phụ ấn tượng. Qmax cao cho các chất ô nhiễm. Thời gian cân bằng hấp phụ ngắn. Phạm vi pH hoạt động rộng, tiện lợi. Đây là lợi thế lớn so với vật liệu khác.
4.2. Ứng dụng xử lý nước thải bằng hấp phụ đa thành phần
TRI-ARHA xử lý hiệu quả nước thải thực tế. Nó loại bỏ đồng thời nhiều loại ô nhiễm. Chất hữu cơ, nitrat, phốt phát được xử lý. Vật liệu này vượt trội so với các sản phẩm thương mại. Nó mở ra hướng ứng dụng mới cho công nghệ xử lý nước thải bằng hấp phụ.
V. Công nghệ vật liệu thân thiện môi trường từ tro trấu
Luận án đã tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu. Cacbon và silica tự nhiên trong tro trấu được khai thác. Chúng được dùng làm chất mang cho phản ứng ghép. Phản ứng ghép với các nhóm chức năng amin tạo ra vật liệu tiên tiến. Vật liệu TRI-ARHA mới này có khả năng loại bỏ tốt. Nó loại bỏ đồng thời các thành phần ô nhiễm hữu cơ, nitrat và phốt phát. Vật liệu có thể ứng dụng rộng rãi. Ứng dụng trong các quá trình xử lý nước và nước thải. Tính năng ưu việt hơn nhiều vật liệu có mặt trên thị trường. Điều này góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nó cũng thúc đẩy tái chế phụ phẩm nông nghiệp. Đây là một công nghệ vật liệu thân thiện môi trường. Nó mang lại lợi ích kép cho kinh tế và môi trường.
5.1. Phát triển vật liệu silica từ tro trấu thân thiện môi trường
Tro trấu cung cấp nguồn silica và carbon dồi dào. Nghiên cứu chuyển đổi chúng thành vật liệu giá trị. Vật liệu TRI-ARHA là một ví dụ. Nó là một giải pháp thân thiện với môi trường. Giảm chất thải, tạo ra sản phẩm hữu ích.
5.2. Triển vọng ứng dụng vật liệu hấp phụ trong xử lý nước
TRI-ARHA cho thấy hiệu suất xử lý vượt trội. Nó loại bỏ nhiều loại ô nhiễm cùng lúc. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp rất lớn. Xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt. Góp phần xây dựng một môi trường sạch hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo vật liệu mới từ tro trấu hấp phụ đồng thời chất hữu cơ nitrat phốt phát trong nước thải. Tải mi
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh - Trường Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chế tạo vật liệu tro trấu hấp phụ đa chất ô nhiễm nước thải" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Chế tạo vật liệu tro trấu hấp phụ đa chất ô nhiễm nước thải" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.