Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ trong gây tê tủy sống b
Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108
Gây mê hồi sức
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu ảnh hưởng vị trí gây tê và tư thế sản phụ lên gây tê tủy sống
Nghiên cứu khám phá sự ảnh hưởng của vị trí chọc kim gây tê và tư thế sản phụ đến hiệu quả cũng như biến chứng trong gây tê tủy sống. Phương pháp gây tê tủy sống là lựa chọn phổ biến cho phẫu thuật lấy thai. Việc xác định chính xác vị trí chọc kim và duy trì tư thế sản phụ thích hợp đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến sự lan truyền thuốc tê trong khoang dưới nhện. Mục tiêu là tối ưu hóa liều lượng và phân bố thuốc, đồng thời giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố như trọng lực và áp lực nội sọ thay đổi theo tư thế. Điều này ảnh hưởng đến mực độ tê và tốc độ khởi phát tác dụng. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp cải thiện kết quả lâm sàng. Nó mang lại trải nghiệm an toàn và hiệu quả hơn cho sản phụ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về các kỹ thuật nhằm đạt được mục tiêu đó.
1.1. Các yếu tố tác động đến lan truyền thuốc tê
Sự lan truyền thuốc tê trong khoang dưới nhện chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Vị trí chọc kim là một yếu tố then chốt. Khoảng liên đốt sống được chọn quyết định điểm khởi đầu của tác dụng. Thể tích và tỷ trọng của dung dịch thuốc tê cũng ảnh hưởng. Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao thường được sử dụng. Tỷ trọng này khiến thuốc di chuyển theo trọng lực. Tư thế sản phụ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng sự lan truyền đó. Ví dụ, tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng ảnh hưởng đến mực độ tê. Cấu trúc giải phẫu của cột sống mỗi người cũng có sự khác biệt. Những khác biệt này tác động đến đường đi của thuốc. Lưu lượng dịch não tủy và áp lực trong khoang cũng là yếu tố cần xem xét. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán và kiểm soát hiệu quả gây tê. Mục đích là đạt được mực độ tê phù hợp cho phẫu thuật.
1.2. Tầm quan trọng của tư thế sản phụ khi gây tê tủy sống
Tư thế sản phụ khi gây tê tủy sống ảnh hưởng đáng kể đến phân bố thuốc và kết quả gây tê. Có hai tư thế chính thường được sử dụng: tư thế ngồi và tư thế nằm nghiêng. Mỗi tư thế có ưu điểm và nhược điểm riêng. Tư thế ngồi giúp định vị rõ ràng các mốc giải phẫu. Nó có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc chọc kim chính xác vào khoảng liên đốt sống. Tư thế nằm nghiêng có thể thoải mái hơn cho sản phụ. Tư thế này cũng giúp giảm nguy cơ hạ huyết áp. Tuy nhiên, việc duy trì tư thế chuẩn xác rất cần thiết. Thuốc tê bupivacain tỷ trọng cao sẽ di chuyển xuống thấp hơn theo trọng lực. Do đó, tư thế sau chọc kim cũng quan trọng. Duy trì tư thế đúng trong thời gian nhất định đảm bảo thuốc lan truyền đúng mục tiêu. Việc này tối ưu hóa hiệu quả gây tê và giảm thiểu các biến chứng không mong muốn. Điều dưỡng và bác sĩ cần hướng dẫn và hỗ trợ sản phụ duy trì tư thế thích hợp.
1.3. Khoảng liên đốt sống và hiệu quả gây tê
Khoảng liên đốt sống là vị trí chọc kim quyết định vùng tê. Việc lựa chọn khoảng liên đốt sống phù hợp rất quan trọng. Thường chọn các khoảng L2-L3 hoặc L3-L4 cho gây tê tủy sống trong mổ lấy thai. Những khoảng này giảm nguy cơ tổn thương tủy sống. Vị trí chọc kim cao hơn có thể dẫn đến tê quá mức. Ngược lại, vị trí quá thấp có thể không đủ vùng tê. Các mốc giải phẫu trên da giúp xác định khoảng này. Tuy nhiên, ở sản phụ, việc xác định có thể khó khăn hơn. Thay đổi giải phẫu do thai kỳ ảnh hưởng đến khả năng sờ nắn. Kỹ thuật viên cần kinh nghiệm để chọc kim chính xác. Khoảng liên đốt sống phù hợp đảm bảo thuốc tê lan truyền hiệu quả. Nó giúp đạt được mức độ giảm đau mong muốn. Đồng thời, nó hạn chế ảnh hưởng đến hô hấp và tuần hoàn. Mục tiêu là một block tê đủ mạnh mà vẫn an toàn cho cả mẹ và bé.
II. Kỹ thuật gây tê tủy sống cho sản phụ Bupivacain Fentanyl
Kỹ thuật gây tê tủy sống sử dụng Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao kết hợp với Fentanyl là tiêu chuẩn vàng trong mổ lấy thai. Phương pháp này mang lại hiệu quả giảm đau nhanh chóng và đáng tin cậy. Sản phụ vẫn tỉnh táo trong quá trình phẫu thuật. Điều này cho phép họ trải nghiệm khoảnh khắc đón con chào đời. Bupivacain tỷ trọng cao được chọn vì đặc tính dược động học. Nó giúp thuốc lan truyền theo trọng lực, dễ kiểm soát mức độ tê. Fentanyl là một opioid được thêm vào. Nó tăng cường tác dụng giảm đau mà không kéo dài thời gian tê vận động. Sự kết hợp này giảm liều Bupivacain cần thiết. Từ đó, giảm thiểu tác dụng phụ liên quan đến thuốc tê. Quy trình thực hiện kỹ thuật cần sự tỉ mỉ. Bác sĩ gây mê phải thành thạo việc xác định khoảng liên đốt sống và chọc kim. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật này. Mục tiêu là nâng cao sự an toàn và hài lòng của sản phụ.
2.1. Sơ lược về gây tê tủy sống trong sản khoa
Gây tê tủy sống là kỹ thuật gây mê vùng phổ biến nhất trong sản khoa. Nó đặc biệt được ưa chuộng cho mổ lấy thai theo kế hoạch hoặc cấp cứu. Phương pháp này đưa thuốc tê trực tiếp vào khoang dưới nhện. Nó chặn đường truyền các tín hiệu đau từ vùng bụng và tiểu khung. Ưu điểm nổi bật là hiệu quả giảm đau nhanh. Sản phụ duy trì tỉnh táo, tránh được các rủi ro của gây mê toàn thân. Gây tê tủy sống cũng giảm thiểu sự phơi nhiễm thuốc mê lên thai nhi. Điều này góp phần vào kết quả tốt hơn cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác. Bác sĩ cần hiểu rõ giải phẫu và sinh lý thai phụ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và con. Giảm đau chuyển dạ bằng gây tê tủy sống cũng là một lựa chọn. Nhưng gây tê ngoài màng cứng thường được ưu tiên hơn cho chuyển dạ kéo dài.
2.2. Vai trò của Bupivacain 0 5 tỷ trọng cao
Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao là thuốc tê chính trong nghiên cứu này. Đặc tính tỷ trọng cao giúp thuốc di chuyển xuống dưới trong khoang dưới nhện. Sự di chuyển này phụ thuộc vào tư thế sản phụ. Điều này cho phép kiểm soát tốt hơn vùng tê. Thuốc có thời gian tác dụng kéo dài, phù hợp cho phẫu thuật kéo dài. Nó mang lại hiệu quả giảm đau sau mổ tốt. Tuy nhiên, Bupivacain có thể gây hạ huyết áp. Đặc biệt là ở sản phụ, do hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Việc kiểm soát huyết áp là ưu tiên hàng đầu. Liều lượng Bupivacain cần được điều chỉnh cẩn thận. Sự điều chỉnh dựa trên chiều cao, cân nặng và thể trạng của sản phụ. Mục tiêu là đạt được mức độ tê cần thiết mà không gây tê quá mức. Gây tê quá mức có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.
2.3. Fentanyl tăng cường giảm đau chuyển dạ
Fentanyl là một opioid tổng hợp mạnh. Nó thường được dùng như một chất phụ trợ trong gây tê tủy sống. Fentanyl làm tăng cường hiệu quả giảm đau của Bupivacain. Nó rút ngắn thời gian khởi phát tác dụng tê. Đồng thời, nó giúp giảm liều Bupivacain cần thiết. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến Bupivacain. Fentanyl cũng có tác dụng giảm đau sớm cho sản phụ. Nó đặc biệt hữu ích trong giai đoạn đầu của phẫu thuật. Tuy nhiên, Fentanyl có thể gây ra một số tác dụng phụ. Ví dụ như ngứa, buồn nôn hoặc nôn. Một số trường hợp có thể gây suy hô hấp. Liều lượng Fentanyl phải được tính toán cẩn thận. Việc theo dõi sản phụ sau gây tê là bắt buộc. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả giảm đau. Đồng thời, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Fentanyl cũng có thể dùng trong gây tê ngoài màng cứng để giảm đau chuyển dạ.
III. Thay đổi sinh lý sản phụ ảnh hưởng đến gây tê sản khoa
Cơ thể sản phụ trải qua nhiều thay đổi sinh lý đáng kể trong thai kỳ. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng với gây tê sản khoa. Chúng bao gồm sự thay đổi trong hệ thần kinh, tuần hoàn và hô hấp. Khoang ngoài màng cứng và dịch não tủy cũng có sự biến đổi. Sự tăng áp lực trong khoang ngoài màng cứng là một ví dụ. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự lan truyền của thuốc tê tủy sống. Khối lượng máu tăng nhưng nồng độ hemoglobin lại giảm. Hệ thống tuần hoàn chịu áp lực lớn hơn. Tử cung to chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Điều này gây giảm lưu lượng máu về tim. Phản ứng với thuốc gây tê có thể khác biệt so với người không mang thai. Hiểu rõ các thay đổi này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bác sĩ gây mê điều chỉnh kỹ thuật và liều lượng thuốc. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho sản phụ. Các biến chứng gây tê cũng cần được dự phòng và xử lý kịp thời.
3.1. Hệ thần kinh và khoang ngoài màng cứng ở sản phụ
Trong thai kỳ, hệ thần kinh trung ương của sản phụ có những thay đổi đáng kể. Đặc biệt, khoang ngoài màng cứng chịu áp lực tăng lên. Sự tăng áp lực này là do tử cung lớn chèn ép tĩnh mạch. Điều này làm tăng thể tích máu trong hệ thống tĩnh mạch ngoài màng cứng. Do đó, khoang ngoài màng cứng bị thu hẹp. Lượng dịch não tủy cũng có thể giảm nhẹ. Những thay đổi này khiến sản phụ nhạy cảm hơn với thuốc tê. Liều thuốc tê tủy sống cần thiết thường thấp hơn. Sự lan truyền của thuốc cũng có thể rộng hơn. Điều này tăng nguy cơ tê quá mức. Gây tê ngoài màng cứng cũng bị ảnh hưởng tương tự. Kim chọc kim cần chính xác hơn. Việc kiểm soát liều lượng thuốc tê là rất quan trọng. Mục tiêu là tránh các biến chứng như hạ huyết áp quá mức hoặc suy hô hấp. Bác sĩ gây mê cần đặc biệt chú ý đến những thay đổi này.
3.2. Thay đổi tuần hoàn hô hấp trong thai kỳ
Hệ tuần hoàn của sản phụ trải qua những biến đổi lớn. Thể tích máu tăng đáng kể. Cung lượng tim tăng để đáp ứng nhu cầu của cả mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, tử cung lớn có thể chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Điều này làm giảm lưu lượng máu tĩnh mạch về tim khi sản phụ nằm ngửa. Tình trạng này có thể dẫn đến hạ huyết áp. Đối với hệ hô hấp, có sự tăng thông khí phút. Hoành bị đẩy lên cao, giảm dung tích cặn chức năng. Điều này làm tăng tốc độ khởi phát tác dụng của các thuốc gây mê hô hấp. Nhưng nó cũng làm tăng nguy cơ suy hô hấp khi dùng các thuốc ức chế hô hấp. Các thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thuốc. Chúng cũng tác động đến phản ứng với gây tê tủy sống. Việc theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn là cần thiết. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp đối phó với mọi tình huống bất ngờ.
3.3. Ảnh hưởng đến phân bố thuốc tê tủy sống
Những thay đổi sinh lý ở sản phụ trực tiếp ảnh hưởng đến phân bố thuốc tê tủy sống. Khoang dưới nhện có thể hẹp hơn. Lượng dịch não tủy có thể giảm. Điều này khiến cùng một liều thuốc tê có thể lan rộng hơn. Sản phụ có nguy cơ cao hơn bị tê quá mức hoặc block giao cảm cao. Sự tăng nhạy cảm với thuốc tê do progesterone cũng góp phần. Hormon này làm tăng tính thấm của màng thần kinh. Do đó, cần giảm liều thuốc tê so với người bình thường. Việc chèn ép tĩnh mạch chủ dưới làm giảm áp lực tưới máu. Điều này có thể làm giảm dung nạp các thuốc gây hạ huyết áp. Kiểm soát chặt chẽ liều lượng và tốc độ tiêm là cần thiết. Vị trí chọc kim và tư thế sản phụ cũng cần được tối ưu hóa. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả giảm đau. Đồng thời, giữ an toàn tối đa cho mẹ và bé. Tránh các biến chứng nghiêm trọng như suy tuần hoàn hoặc hô hấp.
IV. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả gây tê và biến chứng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ để đánh giá ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng được áp dụng để thu thập dữ liệu khách quan. Việc này bao gồm lựa chọn đối tượng nghiên cứu theo tiêu chuẩn rõ ràng. Các sản phụ tham gia được chia nhóm để so sánh các yếu tố. Các biến số quan trọng được theo dõi và ghi nhận cẩn thận. Chúng bao gồm thời gian khởi phát tê, mức độ tê cảm giác và vận động. Đặc biệt, hiệu quả giảm đau được đánh giá liên tục. Các biến chứng gây tê cũng là trọng tâm theo dõi. Chúng bao gồm hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, ngứa và nhức đầu sau tê tủy sống (PDPH). Xử lý số liệu thống kê được thực hiện để rút ra kết luận có ý nghĩa. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của sản phụ tham gia.
4.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng trên sản phụ
Nghiên cứu được thiết kế như một nghiên cứu lâm sàng. Nó có thể là nghiên cứu tiến cứu, can thiệp hoặc quan sát. Mục tiêu là đánh giá tác động của vị trí chọc kim và tư thế sản phụ. Đối tượng là các sản phụ được gây tê tủy sống để mổ lấy thai. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các sản phụ được phân vào các nhóm khác nhau. Mỗi nhóm được thực hiện gây tê với các điều kiện khác nhau. Ví dụ, nhóm A gây tê ở khoảng L2-L3, nhóm B ở L3-L4. Hoặc so sánh tư thế ngồi và nằm nghiêng. Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống. Nó bao gồm thông tin về nhân khẩu học, tiền sử bệnh và quá trình gây tê. Phương pháp này giúp đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc. Từ đó, các khuyến nghị lâm sàng có thể được đề xuất.
4.2. Theo dõi hiệu quả giảm đau và khởi phát tê
Hiệu quả gây tê là yếu tố trung tâm được theo dõi. Thời gian khởi phát tác dụng tê cảm giác và vận động được ghi nhận. Thời gian này bắt đầu từ khi tiêm thuốc tê. Mức độ tê được đánh giá bằng các phương pháp chuẩn hóa. Ví dụ, sử dụng test kim hoặc test lạnh. Mức độ tê cảm giác cần đạt đến T4 để thực hiện phẫu thuật. Mức độ tê vận động được đánh giá bằng thang điểm Bromage. Các thông số này giúp đánh giá tốc độ và hiệu quả của thuốc. Nó cũng giúp so sánh giữa các nhóm nghiên cứu. Các chỉ số về hiệu quả giảm đau cũng bao gồm thời gian giảm đau kéo dài. Hay mức độ cần thêm thuốc giảm đau sau phẫu thuật. Mục tiêu là đạt được giảm đau đủ trong suốt quá trình mổ. Đồng thời, tránh tê quá mức hoặc không đủ. Việc theo dõi chặt chẽ đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
4.3. Đánh giá các biến chứng gây tê tủy sống
Việc đánh giá biến chứng gây tê tủy sống là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các biến chứng thường gặp bao gồm hạ huyết áp, buồn nôn, nôn và ngứa. Hạ huyết áp là biến chứng phổ biến nhất ở sản phụ. Nó được theo dõi sát sao và xử lý kịp thời. Biến chứng nhức đầu sau gây tê tủy sống (PDPH) cũng được ghi nhận. Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng được so sánh giữa các nhóm. Mục tiêu là xác định liệu vị trí chọc kim và tư thế sản phụ có ảnh hưởng. Việc này giúp tìm ra cách giảm thiểu rủi ro. Các biến chứng ít gặp hơn như tổn thương thần kinh cũng cần được chú ý. An toàn của sản phụ là ưu tiên hàng đầu. Dữ liệu về biến chứng cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần cải thiện quy trình gây tê sản khoa. Từ đó, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
V. Tối ưu hóa vị trí chọc kim và tư thế sản phụ khi gây tê
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để tối ưu hóa kỹ thuật gây tê tủy sống. Việc lựa chọn vị trí chọc kim và tư thế sản phụ hợp lý rất quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả giảm đau và giảm thiểu biến chứng gây tê. Các khuyến nghị lâm sàng được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học. Chúng nhằm hướng dẫn bác sĩ gây mê trong thực hành hàng ngày. Mục tiêu là đạt được block tê hiệu quả và an toàn nhất. Điều này cải thiện trải nghiệm của sản phụ trong mổ lấy thai. Đồng thời, nó giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi gây tê là rất cần thiết. Hướng dẫn sản phụ về tư thế và quy trình giúp họ hợp tác tốt hơn. Sự hợp tác này ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của ca gây tê. Việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng là yếu tố then chốt.
5.1. Khuyến nghị về vị trí chọc kim và khoảng liên đốt sống
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị về vị trí chọc kim được đưa ra. Vị trí L2-L3 hoặc L3-L4 thường được ưu tiên cho gây tê tủy sống. Những khoảng này cung cấp đủ không gian cho việc chọc kim. Đồng thời, nó giảm nguy cơ tổn thương tủy sống. Việc xác định khoảng liên đốt sống phải chính xác. Sử dụng các mốc giải phẫu như mào chậu giúp định vị. Trong trường hợp khó khăn, có thể sử dụng siêu âm. Siêu âm hỗ trợ xác định chính xác vị trí chọc kim. Vị trí chọc kim cũng ảnh hưởng đến tốc độ lan truyền của thuốc tê. Chọc kim cao hơn có thể gây tê quá mức. Ngược lại, chọc kim quá thấp có thể không đủ vùng tê. Các khuyến nghị này giúp bác sĩ gây mê đưa ra quyết định tốt nhất. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giảm đau mong muốn. Nó giảm thiểu các biến chứng do sai vị trí.
5.2. Hướng dẫn tư thế sản phụ nhằm đạt hiệu quả tối ưu
Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn chi tiết về tư thế sản phụ. Tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng đều có thể được sử dụng. Mỗi tư thế yêu cầu sự điều chỉnh cụ thể. Tư thế ngồi với lưng cong tối đa giúp giãn rộng khoảng liên đốt sống. Đầu gối gập sát bụng, cằm chạm ngực. Tư thế nằm nghiêng cũng cần cong lưng tối đa. Hướng dẫn sản phụ nằm nghiêng hoàn toàn, co chân lên ngực. Sau khi tiêm thuốc tê, duy trì tư thế nằm ngửa với đầu kê cao nhẹ. Hoặc nằm nghiêng nhẹ sang trái để tránh chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. Tư thế này giúp thuốc tê tỷ trọng cao lan truyền đều. Nó đạt được mực độ tê phù hợp. Sự hợp tác của sản phụ là rất quan trọng. Việc giải thích rõ ràng và hỗ trợ sản phụ duy trì tư thế giúp tăng tỷ lệ thành công của gây tê. Nó tối ưu hóa hiệu quả giảm đau.
5.3. Giảm thiểu biến chứng gây tê tủy sống trong mổ lấy thai
Việc tối ưu hóa kỹ thuật gây tê tủy sống giúp giảm thiểu biến chứng. Lựa chọn đúng vị trí chọc kim và tư thế sản phụ là bước đầu tiên. Sử dụng liều thuốc tê tối thiểu có hiệu quả cũng rất quan trọng. Đặc biệt, theo dõi sát sao huyết áp sản phụ trong và sau gây tê là bắt buộc. Dự phòng hạ huyết áp bằng cách truyền dịch tĩnh mạch. Sử dụng thuốc vận mạch khi cần thiết. Quản lý buồn nôn và nôn bằng thuốc chống nôn. Các biện pháp này giúp nâng cao sự thoải mái của sản phụ. Nhức đầu sau gây tê tủy sống có thể được giảm thiểu. Sử dụng kim chọc kim có kích thước nhỏ và đầu pencil point. Việc tuân thủ các khuyến nghị này không chỉ tăng hiệu quả giảm đau. Nó còn đảm bảo an toàn tối đa cho sản phụ. Nó góp phần vào một ca mổ lấy thai thành công. Đây là lợi ích lớn của gây tê sản khoa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ trong gây tê tủy sống bằng bupivacain 0 5 tỷ trọng cao phối hợp với fentanyl trong mổ lấy tha
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí gây tê và tư thế sản phụ tro" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.