Luận án TS: Xử lý C, N đồng thời, thu hồi năng lượng từ nước thải bằng hệ MFC
Sirindhorn International Institute of Technology Thammasat University
Engineering and Technology
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
ABSTRACT
ACKNOWLEDGEMENTS
LIST OF TABLES
LIST OF FIGURES
LIST OF SYMBOLS/ABBREVIATIONS
1. CHAPTER 1: INTRODUCTION
1.3. Scope of research
2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW
2.1. Principle of MFCs technology
2.2. Design of MFCs
2.4. Inoculum and substrate
2.3. Recent MFCs studies for nitrogen and carbon removal, power generation
2.3.1. Nitrification and cathodic denitrification in MFCs
2.3.2. Shortcut nitrification/denitrification process in MFCs
2.3.3. Heterotrophic anodic denitrification in MFCs
2.5. Influencing factors for carbon and nitrogen removal in an MFC
2.6. Challenges in using MFC for carbon and nitrogen removal
3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY
3.2. Inoculation and medium
3.3. Start-up MFCs
3.4. MFCs operation after start-up
3.4.1. First operational mode
3.4.2. Second operational mode
3.4.3. Third operation mode
3.5. Analysis and calculations
3.6. Characterization analysis of electrode surfaces
4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION
4.1. Start-up stage
4.2. First operational mode
4.2.1. Electricity generation and COD removal
4.3. Second operational mode
4.3.1. Electricity generation and COD removal
4.3.2. Nitrogen isolation and removal
4.4. Third operational mode
4.4.1. Power generation from COD removal
4.4.2. Denitrification at the D-MFC
4.5. The advantages and disadvantages of three different operational modes: A comparison
4.6. Characterization of electrode surfaces
5. CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS
5.2. Recommendations
REFERENCES
APPENDICES
APPENDIX A
APPENDIX B
APPENDIX C
APPENDIX D
BIOGRAPHY
Tóm tắt nội dung
I.MFC Công nghệ tiên phong xử lý nước thải thu hồi năng lượng
Pin nhiên liệu vi sinh (MFC) đã nhận được sự chú ý đáng kể trong hơn một thập kỷ. Công nghệ này được coi là giải pháp tiên phong cho xử lý nước thải. MFC có khả năng độc đáo trong việc chuyển đổi chất hữu cơ trong nước thải thành điện năng. Đây là một công nghệ môi trường bền vững. Nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp thường chứa lượng lớn chất hữu cơ. MFC cung cấp một phương pháp hiệu quả để xử lý các chất này. Đồng thời, MFC tạo ra điện sinh học. Việc này giúp giảm chi phí năng lượng cho các nhà máy xử lý. Hơn nữa, quá trình này giúp giảm dấu chân carbon. Pin nhiên liệu vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Chúng biến chất thải thành tài nguyên có giá trị. Khả năng thu hồi năng lượng nước thải là điểm mạnh chính của MFC. Điều này mang lại lợi ích kép: xử lý ô nhiễm và sản xuất năng lượng sạch.
1.1. Tiềm năng Pin nhiên liệu vi sinh trong xử lý nước thải
Pin nhiên liệu vi sinh (MFC) sử dụng hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật. Các vi sinh vật này phân hủy chất hữu cơ. Chúng giải phóng electron, tạo ra dòng điện. Quá trình này diễn ra trong các điện cực MFC. Anode là nơi vi sinh vật oxy hóa chất hữu cơ. Cathode là nơi electron kết hợp với chất nhận electron. Việc này tạo ra một dòng điện liên tục. Công nghệ này hứa hẹn xử lý nhiều loại nước thải. Các loại nước thải này bao gồm nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. MFC không chỉ làm sạch nước thải. Chúng còn tạo ra năng lượng tái tạo. Điều này làm cho MFC trở thành một công nghệ bền vững. Nó có tiềm năng cách mạng hóa ngành xử lý nước.
1.2. Điện sinh học từ chất hữu cơ Lợi ích môi trường
Thu hồi năng lượng nước thải thông qua MFC mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là sản xuất điện sinh học. Năng lượng này được tạo ra trực tiếp từ chất hữu cơ trong nước thải. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nó cũng giảm lượng khí thải nhà kính. Xử lý nước thải bằng MFC giúp giảm đáng kể COD (nhu cầu oxy hóa học). Việc này cải thiện chất lượng nước thải đầu ra. Điện sinh học được tạo ra có thể dùng để cung cấp năng lượng cho chính hệ thống xử lý. Hoặc điện này có thể hòa vào lưới điện. Đây là một bước tiến lớn trong công nghệ môi trường. Nó kết hợp xử lý ô nhiễm với sản xuất năng lượng sạch.
II.Thách thức xử lý nitơ và tối ưu năng lượng MFC
Xử lý nước thải thường đối mặt với sự hiện diện của nitơ. Nitơ là một chất gây ô nhiễm đáng kể. Yêu cầu loại bỏ nitơ đã tạo ra những hạn chế trong thu hồi năng lượng nước thải từ carbon hữu cơ. Việc đạt được hiệu quả loại bỏ nitơ cao là một thách thức. Đồng thời, việc tối ưu hóa năng lượng thu hồi từ chất hữu cơ cũng khó khăn. Việc tích hợp quá trình loại bỏ nitơ sinh học (BNR) vào MFC đã cho thấy nhiều hứa hẹn. Công nghệ này có kết quả khả quan trong việc khử COD. Tuy nhiên, việc cân bằng hai mục tiêu này vẫn còn là một vấn đề. Các hệ thống MFC truyền thống gặp khó khăn. Đặc biệt là trong việc tìm ra giá trị điện trở ngoài (ER) phù hợp. Giá trị ER cần thỏa mãn cả hai mục tiêu: loại bỏ nitơ và sản xuất điện.
2.1. Hạn chế thu hồi năng lượng do loại bỏ nitơ
Loại bỏ nitơ thường đòi hỏi các điều kiện oxy hóa và khử khác nhau. Quá trình này có thể cạnh tranh với quá trình sản xuất điện trong MFC. Ví dụ, quá trình nitrat hóa cần oxy. Quá trình này có thể làm giảm lượng oxy có sẵn cho cathode. Việc này ảnh hưởng đến hiệu suất điện sinh học. Quá trình khử nitrat hóa cần nguồn carbon. Nguồn carbon này có thể bị cạnh tranh bởi vi sinh vật tạo điện. Sự cạnh tranh này làm giảm lượng chất hữu cơ sẵn có cho anode. Do đó, sản lượng điện giảm. Việc này đặt ra thách thức cho công nghệ môi trường. Cần phát triển các hệ thống tích hợp hiệu quả hơn. Mục tiêu là xử lý nitơ mà không ảnh hưởng lớn đến thu hồi năng lượng.
2.2. Khó khăn cân bằng khử COD và loại bỏ nitơ
Xử lý nước thải yêu cầu khử COD hiệu quả. Đồng thời, cần loại bỏ nitơ triệt để. Trong một hệ thống MFC đơn lẻ, việc cân bằng hai mục tiêu này rất khó. Các điều kiện tối ưu cho khử COD có thể không phù hợp cho loại bỏ nitơ. Ví dụ, nồng độ oxy cao có thể tăng cường khử COD hiếu khí. Nhưng nó lại ức chế quá trình khử nitrat hóa kỵ khí. Ngược lại, điều kiện kỵ khí tốt cho sản xuất điện. Nhưng nó lại không đủ oxy cho nitrat hóa. Cần có một thiết kế hệ thống linh hoạt. Thiết kế này có thể cung cấp các môi trường khác nhau. Điều này cho phép mỗi quá trình diễn ra hiệu quả.
2.3. Lựa chọn điện trở ngoài tối ưu hiệu suất kép
Điện trở ngoài (ER) là một yếu tố quan trọng trong thiết kế MFC. ER ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ dòng điện và công suất. Một giá trị ER thấp tạo ra dòng điện cao. Điều này có thể thúc đẩy các phản ứng sinh học nhất định. Một giá trị ER cao có thể tối ưu hóa công suất. Tuy nhiên, việc tìm một giá trị ER duy nhất là khó khăn. Giá trị này cần tối ưu hóa cả quá trình loại bỏ nitơ và thu hồi năng lượng. Việc lựa chọn ER sai có thể làm giảm hiệu quả toàn hệ thống. Nghiên cứu này tìm cách giải quyết vấn đề đó. Nó sử dụng một hệ thống MFC ghép nối. Hệ thống này có thể điều chỉnh ER cho từng buồng. Điều này cho phép tối ưu hóa riêng biệt cho từng mục tiêu.
III.Hệ MFC ghép nối Xử lý đồng thời C N và điện sinh học
Nghiên cứu này đã đề xuất một giải pháp cải tiến. Một hệ thống Pin nhiên liệu vi sinh (MFC) ghép nối được sử dụng. Hệ thống này bao gồm bốn buồng hoạt động theo mẻ tuần tự. Mục tiêu là xử lý nitơ sinh học (BNR) hiệu quả. Đồng thời, tối ưu hóa thu hồi năng lượng nước thải từ chất hữu cơ. Hệ thống được cấu hình đặc biệt. Mỗi buồng có các điều kiện phù hợp. Điều này nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Buồng thứ nhất (N-MFC) tập trung vào sản xuất điện. Nó cũng thực hiện quá trình oxy hóa amoni. Buồng thứ hai (D-MFC) tập trung vào loại bỏ nitơ. Đặc biệt là khử nitrat hóa. Cấu trúc ghép nối này cho phép tách biệt các quá trình. Nó tối ưu hóa hiệu suất tổng thể. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ môi trường bền vững.
3.1. Thiết kế lò phản ứng MFC bốn buồng hoạt động theo mẻ tuần tự
Hệ thống MFC được thiết kế với bốn buồng. Các buồng này hoạt động theo mẻ tuần tự. Điều này cho phép kiểm soát tốt hơn các điều kiện phản ứng. Nước thải chảy qua các buồng theo một trình tự. Mỗi buồng được tối ưu hóa cho một giai đoạn xử lý cụ thể. Thiết kế này giúp giải quyết vấn đề cạnh tranh phản ứng. Vấn đề này thường xảy ra trong MFC một buồng. Cấu trúc bốn buồng cung cấp sự linh hoạt. Nó điều chỉnh các điều kiện như nồng độ oxy hòa tan và tỷ lệ COD/N. Điều này đảm bảo hiệu suất cao. Cả trong loại bỏ nitơ và thu hồi năng lượng. Các điện cực MFC được đặt trong mỗi buồng. Chúng tối ưu hóa quá trình điện sinh học.
3.2. Chức năng chuyên biệt của N MFC và D MFC
Hệ thống ghép nối bao gồm hai MFC chính. N-MFC là MFC đầu tiên. Nó chịu trách nhiệm sản xuất điện từ carbon hữu cơ. Đồng thời, nó thực hiện oxy hóa amoni trong nước thải đầu vào. Điện trở ngoài (ER) của N-MFC được đặt gần với điện trở trong của nó. Điều này tối ưu hóa việc tạo ra điện năng. D-MFC là MFC thứ hai. ER của D-MFC được đặt ở giá trị nhỏ (10 Ω). Mục tiêu là tạo ra mật độ dòng điện cao. Dòng điện cao này tạo điều kiện thuận lợi cho loại bỏ nitơ. Đặc biệt là quá trình khử nitrat hóa. Quá trình này cần carbon tối thiểu. Sự phân tách chức năng này giúp tối ưu hóa từng bước. Nó nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống xử lý nước thải.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện buồng cho khử C N và thu hồi năng lượng
Mỗi buồng trong hệ MFC ghép nối được tối ưu hóa. Các điều kiện được điều chỉnh cho mục tiêu cụ thể. Trong N-MFC, mục tiêu là tối đa hóa sản xuất điện và oxy hóa amoni. Điều này liên quan đến việc kiểm soát nồng độ chất hữu cơ. Trong D-MFC, mục tiêu là loại bỏ nitơ. Đặc biệt là khử nitrat hóa. Điều này đòi hỏi mật độ dòng điện cao và nguồn carbon tối thiểu. Hệ thống cũng đánh giá hiệu quả khuếch tán amoni qua màng trao đổi cation (CEM). Các điều kiện về tỷ lệ COD/N cũng được nghiên cứu. Việc tối ưu hóa này đảm bảo rằng các quá trình diễn ra song song. Kết quả là xử lý hiệu quả và thu hồi năng lượng.
IV.Các chế độ vận hành MFC Hiệu quả loại bỏ N C và điện năng
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu suất của ba chế độ vận hành tuần tự. Các chế độ này áp dụng cho hệ MFC ghép nối bốn buồng. Mục tiêu là phân tích hiệu quả loại bỏ carbon và nitơ. Đồng thời, đánh giá khả năng sản xuất điện. Mỗi chế độ có cách thức dòng chảy nước thải khác nhau. Chúng cũng có các điều kiện kiểm soát oxy hòa tan khác nhau. Việc này nhằm tối ưu hóa các quá trình sinh học cụ thể. Các điều chỉnh này ảnh hưởng đến khả năng khử COD. Chúng cũng ảnh hưởng đến loại bỏ nitơ và thu hồi năng lượng nước thải. Phân tích chi tiết các chế độ này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa công nghệ môi trường bền vững. Đặc biệt cho các ứng dụng xử lý nước thải thực tế.
4.1. Ba chế độ tuần tự để đánh giá hiệu suất hệ thống
Chế độ vận hành thứ nhất: nước thải được chuyển từ buồng anode N-MFC sang buồng cathode N-MFC. Sau đó, nó đi đến buồng anode D-MFC và cuối cùng là buồng cathode D-MFC. Chế độ thứ hai và thứ ba: nước thải được cấp vào buồng anode của N-MFC. Đầu ra của N-MFC được chuyển đến D-MFC (theo thứ tự từ buồng anode sang anode, từ buồng cathode sang cathode). Nước thải đầu ra của buồng cathode D-MFC là nước thải cuối cùng của hệ thống. Đầu ra của buồng anode D-MFC quay trở lại buồng cathode của N-MFC. Sự khác biệt giữa chế độ thứ hai và thứ ba nằm ở nồng độ oxy hòa tan (DO). DO được kiểm soát trong buồng cathode của N-MFC. Mục tiêu là kiểm soát quá trình nitrat hóa.
4.2. Khác biệt trong dòng chảy nước thải và kiểm soát oxy hòa tan
Các chế độ vận hành khác nhau tạo ra sự thay đổi đáng kể. Đặc biệt là trong đường đi của nước thải và điều kiện môi trường. Trong chế độ thứ nhất, dòng chảy thẳng qua bốn buồng. Chế độ thứ hai và thứ ba có vòng lặp nội bộ. Đầu ra từ buồng anode D-MFC quay lại buồng cathode N-MFC. Điều này tạo điều kiện cho tái sử dụng chất dinh dưỡng hoặc nguồn carbon. Sự kiểm soát DO trong buồng cathode của N-MFC là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quá trình nitrat hóa. Nitrat hóa là bước đầu tiên trong loại bỏ nitơ. Điều chỉnh DO cho phép tối ưu hóa quá trình này. Đồng thời, nó duy trì hiệu suất sản xuất điện sinh học.
4.3. Đánh giá khả năng khuếch tán amoni và hiệu suất Coulomb
Nghiên cứu này cũng đánh giá các yếu tố kỹ thuật quan trọng. Đó là khả năng khuếch tán amoni qua màng trao đổi cation (CEM) trong N-MFC. Hiệu suất khuếch tán ảnh hưởng đến quá trình oxy hóa amoni. Đồng thời, nó tác động đến nồng độ amoni cho các buồng tiếp theo. Hiệu suất Coulomb của hệ thống cũng được đánh giá. Hiệu suất Coulomb đo lường phần trăm electron thu được từ chất hữu cơ. Giá trị này phản ánh hiệu quả chuyển đổi năng lượng trong các điện cực MFC. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của Pin nhiên liệu vi sinh. Từ đó, cải thiện thiết kế và vận hành.
V.Kết quả nghiên cứu Hiệu suất C N và thu hồi năng lượng bền vững
Nghiên cứu đã cung cấp những phát hiện quan trọng. Những phát hiện này liên quan đến hiệu suất của hệ MFC ghép nối. Các kết quả chỉ ra giải pháp tối ưu hóa năng lượng điện. Năng lượng này được thu hồi từ chất hữu cơ. Đồng thời, đạt được hiệu quả xử lý nitơ cao. Nghiên cứu cũng nâng cao hiểu biết về việc tích hợp BNR vào công nghệ Pin nhiên liệu vi sinh. Tùy thuộc vào từng chế độ vận hành, các mục tiêu cụ thể đã được đánh giá. Các phát hiện này góp phần vào sự phát triển của công nghệ môi trường bền vững. Chúng giúp ứng dụng MFC trong xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Việc này hướng tới một tương lai xanh hơn.
5.1. Tối ưu hóa phát điện và xử lý amoni trong N MFC
Trong N-MFC, chế độ vận hành thứ hai tạo ra nhiều điện năng hơn. Chế độ này đã khắc phục được những hạn chế của chế độ thứ nhất. Những hạn chế đó đã cản trở quá trình sản xuất điện. Nói chung, công suất phát điện giảm khi nồng độ oxy hòa tan (DO) tại cathode tăng. Điều này do oxy cạnh tranh với chất nhận electron khác. Việc tối ưu hóa DO tại cathode là rất quan trọng. Nó giúp cân bằng giữa nitrat hóa và sản xuất điện. Nghiên cứu đã tìm ra các điều kiện tối ưu. Các điều kiện này cho phép cả oxy hóa amoni và thu hồi năng lượng nước thải diễn ra hiệu quả.
5.2. Hiệu quả loại bỏ nitơ và tỷ lệ COD N trong D MFC
Trong D-MFC, hiệu quả loại bỏ nitơ đã được đánh giá. Tỷ lệ COD/N đầu vào đóng vai trò quan trọng. Một tỷ lệ COD/N phù hợp là cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình khử nitrat hóa. Mật độ dòng điện cao trong D-MFC (nhờ ER nhỏ) cũng thúc đẩy quá trình này. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kiểm soát nguồn carbon là rất quan trọng. Nó đảm bảo loại bỏ nitơ hiệu quả. Đồng thời, nó ngăn chặn sự lãng phí carbon. Việc này ảnh hưởng đến thu hồi năng lượng. Các kết quả này cung cấp hướng dẫn. Hướng dẫn này giúp thiết kế các hệ thống MFC hiệu quả hơn. Mục tiêu là xử lý nước thải chứa nitơ.
5.3. Tiềm năng autotrophic denitrification và hiệu suất chung
Nghiên cứu cũng đánh giá tỷ lệ khử nitrat hóa tự dưỡng. Quá trình này diễn ra trong buồng cathode của D-MFC. Khử nitrat hóa tự dưỡng là một con đường tiềm năng. Nó giúp loại bỏ nitơ mà không cần nguồn carbon hữu cơ bổ sung. Điều này làm tăng tính bền vững của hệ thống. Hiệu suất Coulomb tổng thể của hệ thống cũng được đánh giá. Nó phản ánh hiệu quả chuyển đổi năng lượng. Các kết quả cho thấy Pin nhiên liệu vi sinh ghép nối có tiềm năng lớn. Nó có thể xử lý đồng thời C, N và thu hồi năng lượng. Đây là một công nghệ môi trường bền vững. Nó có thể ứng dụng trong xử lý nước thải cho nhiều loại nước thải.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ triết học simultaneous carbon and nitrogen removal accompanied by energy recovery from wastewater in a coupled microbial fuel cells sy
Luận án này được bảo vệ tại Sirindhorn International Institute of Technology Thammasat University. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xử lý C, N & thu hồi năng lượng nước thải bằng hệ MFC" thuộc chuyên ngành Engineering and Technology. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Xử lý C, N & thu hồi năng lượng nước thải bằng hệ MFC" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.