Luận án Tiến sĩ: Quyền hưởng dụng theo pháp luật Việt Nam

Trường ĐH

Trường Đại học Luật Hà Nội

Chuyên ngành

Luật dân sự và Tố tụng dân sự

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

266

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

85 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quyền Hưởng Dụng Trong Pháp Luật Dân Sự Việt Nam

Quyền hưởng dụng là chế định pháp lý quan trọng trong hệ thống quyền vật quyền theo pháp luật dân sự Việt Nam. Đây là quyền được pháp luật công nhận cho phép chủ thể sử dụng tài sản thuộc quyền sở hữu của người khác và thu hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản đó. Khác với quyền sở hữu hoàn toàn, quyền hưởng dụng mang tính hạn chế về thời gian và phạm vi. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Phương Hải nghiên cứu toàn diện về chế định này, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích bản chất pháp lý của quyền hưởng dụng như một vật quyền hạn chế, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa người hưởng dụng và chủ sở hữu tài sản. Công trình cũng xem xét quyền hưởng dụng trong bối cảnh pháp luật đất đai và các quy định liên quan đến quyền tài sản. Việc hiểu rõ quyền hưởng dụng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, tránh tranh chấp trong giao dịch dân sự.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý cơ bản

Quyền hưởng dụng (usufruct) được định nghĩa là quyền của chủ thể được sử dụng tài sản thuộc sở hữu của người khác và thu lợi từ tài sản đó. Đặc điểm nổi bật là tính hạn chế về thời gian và phạm vi quyền năng. Người hưởng dụng không có quyền định đoạt tài sản như chủ sở hữu. Quyền này có thể được xác lập qua di chúc, hợp đồng hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Trong pháp luật Việt Nam, quyền hưởng dụng thường áp dụng đối với bất động sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất.

1.2. Bản chất pháp lý của quyền hưởng dụng

Luận án phân tích hai quan điểm chính về bản chất quyền hưởng dụng. Thứ nhất, đây là vật quyền hạn chế trên tài sản của người khác. Thứ hai, một số học giả coi đây là quyền sở hữu hạn chế. Trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, quyền hưởng dụng được xác định là quyền vật quyền độc lập, không phải là hình thức sở hữu. Điều này phân biệt rõ ràng với quyền sở hữu toàn phần, giúp xác định chính xác quyền và nghĩa vụ của người hưởng dụng.

1.3. Vai trò trong hệ thống quyền tài sản

Quyền hưởng dụng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa việc sử dụng tài sản. Chế định này cho phép phân chia quyền sử dụng và quyền sở hữu, tạo điều kiện linh hoạt trong các giao dịch dân sự. Đặc biệt trong lĩnh vực đất đai, quyền hưởng dụng giúp khai thác hiệu quả tài nguyên đất. Luận án chỉ ra rằng việc hoàn thiện pháp luật về quyền hưởng dụng sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

II. Đối Tượng Và Căn Cứ Xác Lập Quyền Hưởng Dụng

Đối tượng của quyền hưởng dụng là các loại tài sản được pháp luật cho phép. Theo quy định pháp luật dân sự Việt Nam, không phải tài sản nào cũng có thể là đối tượng của quyền hưởng dụng. Tài sản phải có khả năng sinh lợi hoặc có ích cho việc sử dụng lâu dài. Căn cứ xác lập quyền hưởng dụng bao gồm hợp đồng dân sự, di chúc, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hoặc theo quy định trực tiếp của pháp luật. Mỗi căn cứ có điều kiện và thủ tục riêng. Luận án phân tích chi tiết các trường hợp xác lập quyền hưởng dụng trong thực tiễn, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật. Việc xác định rõ đối tượng và căn cứ giúp tránh tranh chấp, bảo vệ quyền lợi các bên tham gia quan hệ pháp luật.

2.1. Phạm vi tài sản làm đối tượng hưởng dụng

Pháp luật Việt Nam quy định đối tượng quyền hưởng dụng chủ yếu là bất động sản và một số động sản đặc biệt. Đất đai là đối tượng phổ biến nhất của quyền hưởng dụng theo luật đất đai. Ngoài ra, nhà ở, công trình xây dựng cũng có thể là đối tượng. Tài sản phải có tính bền vững, không tiêu hao sau một lần sử dụng. Luận án chỉ ra những hạn chế trong quy định hiện hành về phạm vi đối tượng, đề xuất mở rộng để phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế.

2.2. Căn cứ xác lập theo hợp đồng và di chúc

Hợp đồng là căn cứ phổ biến để xác lập quyền hưởng dụng. Các bên thỏa thuận về nội dung, thời hạn và điều kiện thực hiện quyền. Di chúc cũng là căn cứ quan trọng, cho phép người để lại di sản trao quyền hưởng dụng cho người thừa kế hoặc người thụ hưởng. Pháp luật dân sự quy định điều kiện hình thức và nội dung của hợp đồng, di chúc để đảm bảo tính hợp pháp. Luận án phân tích các vấn đề phát sinh trong thực tiễn lập hợp đồng và di chúc liên quan đến quyền hưởng dụng.

2.3. Căn cứ xác lập theo quy định pháp luật

Trong một số trường hợp, pháp luật trực tiếp quy định quyền hưởng dụng mà không cần thỏa thuận của các bên. Ví dụ, quyền hưởng dụng của người thân trong gia đình đối với tài sản chung. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cũng có thể quyết định xác lập quyền hưởng dụng trong các trường hợp cụ thể. Căn cứ này đảm bảo tính công bằng và bảo vệ lợi ích của những người yếu thế. Luận án đề xuất bổ sung quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền và thủ tục xác lập quyền hưởng dụng theo quyết định hành chính.

III. Nội Dung Và Hiệu Lực Quyền Hưởng Dụng

Nội dung quyền hưởng dụng bao gồm quyền và nghĩa vụ của người hưởng dụng. Về quyền, người hưởng dụng được sử dụng tài sản, thu hưởng hoa lợi và lợi tức từ tài sản. Người hưởng dụng có thể cho người khác thuê, mượn tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép. Về nghĩa vụ, người hưởng dụng phải bảo quản tài sản, sử dụng đúng mục đích, không làm giảm giá trị tài sản. Hiệu lực của quyền hưởng dụng được xác định từ thời điểm xác lập hợp pháp và kéo dài đến khi có căn cứ chấm dứt. Quyền hưởng dụng có hiệu lực đối kháng với người thứ ba khi được đăng ký theo quy định. Luận án phân tích chi tiết các quy định về nội dung và hiệu lực, chỉ ra những bất cập cần khắc phục. Việc xác định rõ nội dung giúp người hưởng dụng và chủ sở hữu thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình.

3.1. Quyền năng của người hưởng dụng

Người hưởng dụng có quyền chiếm hữu, sử dụng tài sản theo đúng tính năng, công dụng. Quyền thu hoa lợi, lợi tức là quyền năng quan trọng, bao gồm thu nhập từ cho thuê, sản phẩm từ tài sản. Người hưởng dụng có thể thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền của mình trước sự xâm phạm. Tuy nhiên, quyền định đoạt bị hạn chế, người hưởng dụng không được chuyển nhượng, tặng cho tài sản nếu không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Luận án phân tích ranh giới giữa quyền sử dụng hợp pháp và hành vi vượt quá quyền hạn.

3.2. Nghĩa vụ của người hưởng dụng

Nghĩa vụ chính của người hưởng dụng là bảo quản tài sản như người quản lý tốt. Người hưởng dụng phải sử dụng tài sản đúng mục đích, không làm thay đổi kết cấu, tính chất của tài sản. Nghĩa vụ thanh toán các chi phí liên quan đến việc sử dụng tài sản như thuế, phí cũng thuộc về người hưởng dụng. Khi chấm dứt quyền hưởng dụng, người hưởng dụng phải trả lại tài sản trong tình trạng ban đầu, trừ hao mòn tự nhiên. Luận án đề xuất quy định cụ thể hơn về trách nhiệm bồi thường khi người hưởng dụng vi phạm nghĩa vụ.

3.3. Hiệu lực đối kháng và đăng ký quyền

Hiệu lực đối kháng của quyền hưởng dụng đối với người thứ ba phụ thuộc vào việc đăng ký. Đối với bất động sản, đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền là điều kiện để quyền hưởng dụng có hiệu lực đối kháng. Quy định này bảo vệ quyền lợi của người hưởng dụng trước các giao dịch của chủ sở hữu với bên thứ ba. Luận án phân tích thủ tục đăng ký theo pháp luật đất đai và pháp luật dân sự, chỉ ra những điểm chưa thống nhất cần hoàn thiện.

IV. Chấm Dứt Quyền Hưởng Dụng Và Hệ Quả Pháp Lý

Quyền hưởng dụng chấm dứt khi có các căn cứ pháp luật quy định. Căn cứ phổ biến nhất là hết thời hạn được xác lập trong hợp đồng hoặc di chúc. Quyền hưởng dụng cũng chấm dứt khi người hưởng dụng tử vong, vì đây là quyền gắn liền với cá nhân. Tài sản bị hủy hoại hoàn toàn cũng là căn cứ chấm dứt quyền. Các bên có thể thỏa thuận chấm dứt trước thời hạn. Pháp luật cũng quy định trường hợp chấm dứt do người hưởng dụng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ. Hệ quả pháp lý khi chấm dứt quyền hưởng dụng là người hưởng dụng phải trả lại tài sản cho chủ sở hữu. Việc giải quyết các khoản đầu tư, cải tạo tài sản cần được xác định rõ ràng. Luận án phân tích các tranh chấp phát sinh khi chấm dứt quyền hưởng dụng, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về hệ quả pháp lý.

4.1. Các căn cứ chấm dứt theo thỏa thuận

Hết thời hạn là căn cứ chấm dứt phổ biến nhất khi các bên đã thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng hoặc di chúc. Các bên cũng có thể thỏa thuận chấm dứt trước thời hạn nếu có sự đồng ý của cả hai phía. Điều kiện chấm dứt có thể được ghi nhận trong hợp đồng ban đầu. Luận án phân tích các trường hợp tranh chấp khi một bên đơn phương chấm dứt không đúng thỏa thuận. Đề xuất quy định rõ hơn về thủ tục và hậu quả pháp lý của việc chấm dứt theo thỏa thuận.

4.2. Chấm dứt do sự kiện pháp lý khách quan

Tử vong của người hưởng dụng là căn cứ chấm dứt tất yếu vì quyền hưởng dụng không được thừa kế. Tài sản bị tiêu hủy hoàn toàn khiến quyền hưởng dụng không còn đối tượng để thực hiện. Trường hợp tài sản bị tịch thu, thu hồi theo quyết định của cơ quan nhà nước cũng dẫn đến chấm dứt quyền. Luận án phân tích các vấn đề phát sinh khi tài sản bị hư hỏng một phần, cần xác định rõ quyền hưởng dụng có tiếp tục hay không.

4.3. Nghĩa vụ trả lại tài sản và giải quyết đầu tư

Khi chấm dứt quyền hưởng dụng, người hưởng dụng phải trả lại tài sản cho chủ sở hữu trong tình trạng ban đầu. Hao mòn tự nhiên không phải bồi thường. Các khoản đầu tư cải tạo, nâng cấp tài sản cần được giải quyết theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật. Nếu đầu tư làm tăng giá trị tài sản, người hưởng dụng có quyền yêu cầu bồi hoàn. Luận án đề xuất quy định cụ thể về phương pháp xác định giá trị đầu tư và cơ chế bồi hoàn hợp lý, bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.

V. Thực Trạng Pháp Luật Về Quyền Hưởng Dụng Việt Nam

Pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền hưởng dụng còn nhiều bất cập cần hoàn thiện. Bộ luật Dân sự có quy định về quyền hưởng dụng nhưng chưa đầy đủ và chi tiết. Khái niệm quyền hưởng dụng chưa được định nghĩa rõ ràng trong văn bản pháp luật. Quy định về đối tượng của quyền hưởng dụng còn chung chung, chưa liệt kê cụ thể các loại tài sản. Pháp luật đất đai có quy định về quyền sử dụng đất nhưng mối quan hệ với quyền hưởng dụng chưa được làm rõ. Thực tiễn áp dụng pháp luật gặp nhiều khó khăn do thiếu hướng dẫn cụ thể. Tòa án nhân dân gặp khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp liên quan đến quyền hưởng dụng. Luận án phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, chỉ ra những điểm chưa phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu cũng khảo sát ý kiến của các chuyên gia, thẩm phán, luật sư về những vướng mắc trong áp dụng pháp luật về quyền hưởng dụng.

5.1. Quy định trong Bộ luật Dân sự hiện hành

Bộ luật Dân sự 2015 có một số điều khoản liên quan đến quyền hưởng dụng nhưng chưa hệ thống thành chương riêng. Các quy định còn mang tính nguyên tắc, thiếu tính cụ thể trong hướng dẫn thực hiện. Khái niệm quyền hưởng dụng không được định nghĩa trực tiếp mà chỉ được suy ra từ các quy định về quyền vật quyền. Luận án so sánh với Bộ luật Dân sự các nước, chỉ ra sự cần thiết phải bổ sung quy định chi tiết hơn về chế định này.

5.2. Mối quan hệ với pháp luật đất đai

Luật đất đai quy định về quyền sử dụng đất có nhiều điểm tương đồng với quyền hưởng dụng. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hai chế định này chưa được làm rõ trong pháp luật. Quyền sử dụng đất có thể được coi là một hình thức đặc biệt của quyền hưởng dụng. Sự không thống nhất giữa pháp luật dân sự và pháp luật đất đai gây khó khăn trong áp dụng. Luận án đề xuất cần có sự điều chỉnh để đảm bảo tính thống nhất giữa các văn bản pháp luật.

5.3. Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại tòa án

Tòa án nhân dân gặp nhiều khó khăn khi giải quyết tranh chấp về quyền hưởng dụng do thiếu quy định cụ thể. Các vụ việc tranh chấp thường liên quan đến việc xác định phạm vi quyền và nghĩa vụ của người hưởng dụng. Tranh chấp về giải quyết tài sản khi chấm dứt quyền hưởng dụng cũng phổ biến. Luận án phân tích các án lệ thực tế, chỉ ra những vướng mắc trong áp dụng pháp luật. Đề xuất cần có hướng dẫn cụ thể từ Tòa án nhân dân tối cao để thống nhất việc áp dụng pháp luật.

VI. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Quyền Hưởng Dụng

Luận án đề xuất nhiều kiến nghị quan trọng để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quyền hưởng dụng. Cần bổ sung định nghĩa rõ ràng về quyền hưởng dụng trong Bộ luật Dân sự. Quy định chi tiết về đối tượng của quyền hưởng dụng, liệt kê các loại tài sản có thể là đối tượng. Hoàn thiện quy định về căn cứ xác lập quyền hưởng dụng, bổ sung các trường hợp cụ thể. Cần có quy định rõ ràng về nội dung quyền và nghĩa vụ của người hưởng dụng. Bổ sung quy định về thủ tục đăng ký quyền hưởng dụng để đảm bảo hiệu lực đối kháng. Hoàn thiện quy định về căn cứ chấm dứt và hệ quả pháp lý khi chấm dứt quyền hưởng dụng. Đảm bảo sự thống nhất giữa pháp luật dân sự và pháp luật đất đai về vấn đề này. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền hưởng dụng. Nâng cao năng lực của đội ngũ thẩm phán, luật sư trong giải quyết tranh chấp liên quan đến quyền hưởng dụng.

6.1. Hoàn thiện quy định về khái niệm và đối tượng

Luận án đề xuất bổ sung điều khoản định nghĩa rõ ràng về quyền hưởng dụng trong Bộ luật Dân sự. Định nghĩa cần làm rõ bản chất là quyền vật quyền hạn chế, phân biệt với quyền sở hữu. Quy định cụ thể các loại tài sản có thể là đối tượng của quyền hưởng dụng, bao gồm bất động sản và một số động sản đặc biệt. Cần có điều khoản về điều kiện của tài sản để có thể là đối tượng hưởng dụng. Đề xuất này giúp tăng tính minh bạch và dễ áp dụng của pháp luật.

6.2. Bổ sung quy định về quyền và nghĩa vụ cụ thể

Cần quy định chi tiết các quyền năng của người hưởng dụng, bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng, thu hoa lợi. Làm rõ giới hạn quyền định đoạt của người hưởng dụng đối với tài sản. Quy định cụ thể các nghĩa vụ của người hưởng dụng trong việc bảo quản, sử dụng tài sản. Bổ sung quy định về trách nhiệm bồi thường khi người hưởng dụng làm hư hỏng tài sản. Các quy định này giúp các bên xác định rõ quyền và nghĩa vụ, giảm thiểu tranh chấp.

6.3. Thống nhất với pháp luật đất đai và hướng dẫn thi hành

Cần điều chỉnh để đảm bảo sự thống nhất giữa Bộ luật Dân sự và Luật đất đai về quyền hưởng dụng. Làm rõ mối quan hệ giữa quyền sử dụng đất và quyền hưởng dụng theo pháp luật dân sự. Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về thủ tục xác lập, thực hiện và chấm dứt quyền hưởng dụng. Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành hướng dẫn về áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp về chế định quyền hưởng dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quyền hưởng dụng theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (266 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter