Luận án: Ảnh hưởng của mưa đến trượt lở đất và bản đồ tai biến huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa
trường đại học bách khoa, đại học quốc gia tp.hcm
Kỹ thuật Địa chất
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ABSTRACT
LỜI CẢM ƠN
1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MƯA ĐẾN TRƯỢT LỞ
1.1. Cơ chế của quá trình mưa gây mất ổn định mái dốc
1.1.1. Khái niệm đất không bão hòa
1.1.2. Đường cong đặc trưng đất-nước (SWCC)
1.1.3. Hàm thấm thủy lực
1.1.4. Thấm không ổn định trong đất không bão hòa
1.1.5. Sức chống cắt trong đất không bão hòa
1.2. Tính toán ổn định mái dốc dưới ảnh hưởng của mưa
1.2.1. Các thông số nghiên cứu
1.2.2. Phân tích thấm
1.2.3. Phân tích ổn định. Kết quả phân tích
1.3. Cơ sở lý thuyết các phương pháp xác suất thống kê
1.3.1. Phương pháp tỉ số tần suất (FR - Frequency Ratio)
1.3.2. Phương pháp chỉ số thống kê (SI - Statistic Index)
1.3.3. Phương pháp trọng số chứng cứ (WoE - Weights of Evidence)
1.3.4. Phương pháp hồi quy logistic (LR - Logistic Regression)
1.4. Nguyên lý thành lập bản đồ tai biến trượt lở
1.4.1. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong nghiên cứu trượt lở
1.4.2. Bản đồ phân bố điểm trượt lở
1.4.3. Các yếu tố ảnh hưởng
1.4.4. Lựa chọn các yếu tố ảnh hưởng
1.4.5. Mô hình số độ cao (Digital Elevation Model - DEM)
1.4.6. Chỉ số ẩm ướt địa hình (TWI - Topographic Wetness Index)
1.4.7. Lượng mưa lớn nhất năm (MP - Maximum Precipitation)
1.4.8. Chỉ số thực vật (NDVI - Normalized Difference Vegetation Index)
1.4.9. Khoảng cách đến sông suối (DFD - Distance From Drainage)
1.4.10. Khoảng cách đến đường giao thông (DFR - Distance From Road)
1.4.11. Khoảng cách đến đứt gãy (DFF - Distance From Fault)
1.5. Quy trình thành lập bản đồ tai biến trượt lở
1.6. Ứng dụng phương pháp xác suất thống kê thành lập bản đồ tai biến trượt lở
1.6.1. Trình tự tính toán trọng số theo các phương pháp. Kết quả tính toán
1.6.2. Bản đồ trọng số các yếu tố ảnh hưởng. Kiểm tra tính độc lập giữa các yếu tố ảnh hưởng
1.6.3. Bản đồ tai biến trượt lở. Kiểm chứng và so sánh các phương pháp
1.6.4. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và lựa chọn mô hình tối ưu
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu sạt lở đất do mưa tại Khánh Vĩnh Khánh Hòa
Nghiên cứu này tập trung vào hiện tượng sạt lở đất do mưa tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa. Tai biến sạt lở đất thường xuyên gây thiệt hại nghiêm trọng cho khu vực. Mục tiêu chính là hiểu rõ cơ chế gây trượt mái dốc và phát triển phương pháp lập bản đồ dự báo khu vực có nguy cơ cao. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết về thấm nước hai chiều. Tiêu chuẩn phá hủy Mohr-Coulomb mở rộng cũng được áp dụng để đánh giá ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc. Mưa lớn được xem là tác nhân chính kích hoạt sạt trượt. Nước mưa thấm sâu vào đất, làm tăng áp lực nước lỗ rỗng âm. Độ hút dính và sức chống cắt của đất giảm. Từ đó, mái dốc trở nên kém ổn định, dễ dàng dẫn đến đất đá trượt. Các yếu tố khác như cấu tạo hình học mái dốc và mực nước ngầm ban đầu cũng góp phần đáng kể vào sự mất ổn định này. Sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và đặc điểm địa chất tạo nên một hiện tượng địa chất phức tạp.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu sạt lở đất
Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sạt lở đất. Mục tiêu là thành lập bản đồ dự báo tai biến trượt lở đất. Khu vực khảo sát là huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa. Đây là khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của mưa lớn, gây ra nhiều vụ sạt lở đất. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích cơ chế thủy văn và địa chất. Ứng dụng công nghệ GIS cũng được tập trung để xây dựng mô hình dự báo chính xác. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quy hoạch và quản lý. Điều này hỗ trợ phòng tránh và giảm nhẹ rủi ro sạt trượt hiệu quả.
1.2. Vai trò lượng mưa cực đoan gây sạt trượt đất
Lượng mưa cực đoan là yếu tố kích hoạt chính gây ra sạt trượt đất. Mưa lớn làm đất bão hòa nước, khiến áp lực nước lỗ rỗng tăng đáng kể. Điều này làm giảm sút nhanh chóng sức chống cắt của đất, dẫn đến giảm tính ổn định tổng thể của mái dốc. Sạt trượt đất thường xảy ra sau các đợt mưa kéo dài. Độ thấm của đất cũng đóng vai trò quan trọng. Đất có độ thấm thấp giữ nước lâu hơn, làm tăng nguy cơ đất đá trượt. Việc phân tích mối quan hệ giữa lượng mưa và phản ứng của đất là rất cần thiết, giúp hiểu rõ hơn về hiện tượng địa chất này.
II.Phân tích nguyên nhân và cơ chế trượt mái dốc
Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích cơ chế gây trượt mái dốc do mưa. Một mô hình số ghép đôi thấm-ổn định được sử dụng. Mô hình này giúp mô phỏng chính xác quá trình thấm nước và phản ứng ổn định của đất dưới các điều kiện môi trường đặc trưng. Các yếu tố như tính thấm, cường độ mưa, và cấu tạo hình học của mái dốc được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để hiểu rõ hơn về hiện tượng địa chất phức tạp này. Việc xác định nguyên nhân cốt lõi của sạt trượt là bước đầu tiên trong việc phát triển các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Sự kết hợp các lý thuyết địa chất công trình và kỹ thuật số mang lại cái nhìn toàn diện về vấn đề. Các biến động đất đai do sạt trượt cũng được phân tích dưới góc độ cơ chế.
2.1. Lý thuyết thấm nước và tiêu chuẩn phá hủy Mohr Coulomb
Nền tảng của nghiên cứu là lý thuyết thấm nước hai chiều. Lý thuyết này mô tả cách nước di chuyển trong lòng đất, đặc biệt quan trọng khi xem xét tác động của lượng mưa cực đoan. Cùng với đó, tiêu chuẩn phá hủy Mohr-Coulomb mở rộng được áp dụng để đánh giá độ bền của đất. Tiêu chuẩn này tính đến môi trường đất không bão hòa. Khi nước mưa thấm vào, áp lực nước lỗ rỗng âm thay đổi, ảnh hưởng trực tiếp đến sức chống cắt của đất. Sự giảm sức chống cắt làm tăng nguy cơ sạt lở đất. Mô hình cũng tính đến các yếu tố địa chất công trình, đảm bảo đánh giá toàn diện về ổn định của mái dốc.
2.2. Mô hình số ghép đôi Phân tích thấm và ổn định mái dốc
Một mô hình số ghép đôi được phát triển, kết hợp phân tích thấm và ổn định mái dốc. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được dùng trong phân tích thấm, với kết quả là sự thay đổi áp lực nước lỗ rỗng âm. Dữ liệu này sau đó được đưa vào phân tích ổn định bằng phương pháp cân bằng giới hạn Morgenster-Price. Mô hình này giúp xác định mối quan hệ quan trọng giữa hệ số an toàn mái dốc và cường độ mưa. Các yếu tố khác cũng được xem xét, bao gồm hệ số thấm của đất, góc dốc và chiều cao mái dốc. Phân tích này cho thấy hệ số thấm đóng vai trò then chốt, quyết định mức độ ổn định của mái dốc. Nguy cơ trượt mái dốc được lượng hóa thông qua mô hình này.
III.Đánh giá ổn định và nguy cơ đất đá trượt do mưa
Các phân tích từ mô hình số cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến ổn định mái dốc. Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi của hệ số an toàn, đặc biệt xem xét phản ứng của mái dốc trước các đợt mưa lớn. Kết quả làm rõ vai trò của các đặc tính địa chất công trình. Từ đó, nguy cơ đất đá trượt có thể được đánh giá một cách định lượng. Thông tin này rất hữu ích, hỗ trợ việc lập kế hoạch phòng chống sạt lở đất và giảm thiểu các biến động đất đai. Việc hiểu rõ ngưỡng mưa gây mất ổn định giúp cảnh báo sớm và đưa ra quyết sách phù hợp cho khu vực có nguy cơ sạt trượt cao.
3.1. Ảnh hưởng cường độ mưa đến hệ số an toàn mái dốc
Kết quả phân tích chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Hệ số an toàn mái dốc thay đổi đáng kể theo cường độ mưa. Khi thời gian mưa kéo dài hơn năm ngày, sự ổn định giảm rõ rệt. Đặc biệt, nếu mái dốc cấu tạo từ đất có hệ số thấm nhỏ, hệ số an toàn thay đổi nhiều. Ngược lại, đất có hệ số thấm lớn ít bị ảnh hưởng hơn. Hệ số an toàn giảm dần khi cường độ mưa tăng, cường độ mưa càng lớn, nguy cơ sạt trượt càng cao. Ngưỡng cường độ mưa gây phá hủy mái dốc phụ thuộc vào thời gian mưa. Ví dụ, với cường độ 10 mm/h, mái dốc mất ổn định sau hơn năm ngày. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi lượng mưa cực đoan để đánh giá sớm nguy cơ đất đá trượt.
3.2. Vai trò hệ số thấm và đặc điểm địa chất công trình
Hệ số thấm có vai trò cực kỳ quan trọng đối với ổn định mái dốc. Đất có hệ số thấm thấp giữ nước lâu hơn, dẫn đến sự tích tụ áp lực nước lỗ rỗng. Áp lực này làm giảm đáng kể sức chống cắt của đất, do đó mái dốc dễ bị mất ổn định. Đặc điểm địa chất công trình của khu vực cũng ảnh hưởng lớn. Cấu trúc đất, loại đá, và sự phân bố của chúng quyết định khả năng thấm nước. Các biến động đất đai trong quá khứ cũng là chỉ dấu cho thấy khu vực có thể dễ bị sạt lở đất hơn. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết để dự đoán hành vi của mái dốc dưới tác động của mưa.
IV.Ứng dụng GIS dự báo sạt lở đất Phương pháp và yếu tố
Nghiên cứu đã ứng dụng các phương pháp thống kê tiên tiến, tích hợp với hệ thống thông tin địa lý (GIS). Mục tiêu là thành lập bản đồ dự báo tai biến sạt lở đất cho huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa. Việc này đòi hỏi thu thập dữ liệu về các điểm sạt lở đã xảy ra. Đồng thời, các yếu tố địa hình và môi trường liên quan cũng được phân tích kỹ lưỡng. Bản đồ dự báo cung cấp thông tin không gian quan trọng, chỉ ra các khu vực có nguy cơ sạt trượt cao. Điều này hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý rủi ro và quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt trong việc phòng chống các hiện tượng địa chất nguy hiểm. Các yếu tố địa mạo và thảm phủ thực vật được xem xét chi tiết trong quá trình này.
4.1. Phương pháp xác suất thống kê và GIS trong lập bản đồ sạt lở
Các phương pháp xác suất thống kê được sử dụng, bao gồm tỷ số tần suất (FR), chỉ số thống kê (SI), trọng số chứng cứ (WoE) và hồi quy logistic (LR). Những phương pháp này được tích hợp với phần mềm GIS (Ilwis mã nguồn mở). Chúng giúp phân tích mối quan hệ không gian giữa các yếu tố ảnh hưởng và phân bố điểm sạt lở đất. Dữ liệu từ 52 điểm trượt lở đã xảy ra được thu thập và dùng để lập bản đồ phân bố không gian. Sau đó, bản đồ trọng số của từng yếu tố ảnh hưởng được tạo ra, dựa trên mối liên hệ không gian đã phân tích. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng bản đồ dự báo nguy cơ sạt trượt.
4.2. Dữ liệu điểm sạt trượt và các yếu tố địa hình ảnh hưởng
Nghiên cứu đã thu thập 52 điểm sạt trượt đất đã xảy ra, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến sạt lở đất được xác định, với tổng cộng 11 yếu tố được xem xét. Bao gồm cao độ, góc dốc, hướng dốc, và chỉ số ẩm ướt địa hình. Độ uốn cong bề mặt mái dốc cũng được tính đến. Các yếu tố địa chất như thạch học và khoảng cách đến đứt gãy cũng quan trọng. Khoảng cách đến đường giao thông và sông suối được phân tích. Chỉ số thực vật và lượng mưa lớn nhất năm cũng là yếu tố then chốt. Các yếu tố này thể hiện đặc điểm địa mạo và thảm phủ thực vật, được sử dụng để xây dựng các bản đồ dự báo nguy cơ sạt trượt.
V.Xác định yếu tố chủ đạo gây biến động đất đai sạt trượt
Nghiên cứu đã sử dụng thuật toán mô hình trung bình Bayesian (BMA) của phần mềm thống kê R. Thuật toán này xác định các yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất. Nó cũng tìm ra các mô hình tối ưu kết hợp các yếu tố này. Việc đánh giá độ chính xác và độ phù hợp của các bản đồ dự báo là cần thiết, đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các phát hiện cung cấp thông tin quý giá, giúp hiểu rõ hơn về nguyên nhân gốc rễ của biến động đất đai. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa sạt trượt hiệu quả hơn. Đây là bước quan trọng trong việc quản lý rủi ro và phát triển bền vững khu vực.
5.1. Yếu tố ảnh hưởng hàng đầu gây hiện tượng địa chất
Thông qua phân tích BMA, tám yếu tố liên quan đến sạt lở đất được xác định. Chúng bao gồm cao độ, khoảng cách đến đường giao thông, lượng mưa lớn nhất năm, và góc dốc. Các yếu tố địa chất như thạch học và khoảng cách đến đứt gãy cũng quan trọng. Khoảng cách đến sông suối và hướng dốc hoàn thiện danh sách này. Trong số đó, bốn yếu tố được coi là quan trọng nhất: cao độ, khoảng cách đến đường giao thông, lượng mưa lớn nhất năm, và góc dốc. Những yếu tố này phản ánh rõ nét đặc điểm địa mạo và tác động của con người, đóng vai trò quyết định trong việc gây ra hiện tượng địa chất sạt trượt.
5.2. Đánh giá độ chính xác và độ phù hợp của bản đồ rủi ro
Bản đồ dự báo tai biến trượt lở được thành lập. Nó được chuẩn hóa và chia thành năm phân vùng rủi ro, bao gồm các mức độ: rất thấp, thấp, trung bình, cao và rất cao. Để kiểm chứng, đường cong Success rate và Prediction rate được sử dụng. Giá trị diện tích dưới đường cong (AUC) là thông số định lượng để kiểm chứng các phương pháp. Kết quả cho thấy các phương pháp có độ phù hợp và độ chính xác cao, với giá trị AUC đạt từ 0.8 đến 0.9. Điều này khẳng định tính hiệu quả của các mô hình dự báo. Nó cung cấp cơ sở đáng tin cậy để triển khai các biện pháp giảm nhẹ rủi ro và quản lý biến động đất đai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đối với trượt lở và xây dựng bản đồ tai biến trượt lở huyện khánh vĩnh tỉnh khánh hòa.
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa, đại học quốc gia tp.hcm.
Luận án "Nghiên cứu trượt lở đất do mưa tại Khánh Vĩnh, Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa chất. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu trượt lở đất do mưa tại Khánh Vĩnh, Khánh Hòa" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.