Luận án tiến sĩ: Thu hồi đất hiếm từ E-waste, tổng hợp Perovskite & ứng dụng
trường đại học bách khoa hà nội
khoa học và công nghệ môi trường
Ẩn danh
luận án
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng thu hồi kim loại đất hiếm từ E waste
Thiết bị điện tử cũ tạo ra lượng lớn chất thải điện tử (E-waste). E-waste chứa nhiều kim loại quý, trong đó có kim loại đất hiếm (REEs). Việc khai thác REEs truyền thống gây ra tác động môi trường nghiêm trọng. Nguồn tài nguyên REEs tự nhiên cũng ngày càng cạn kiệt. Thu hồi REEs từ E-waste trở thành giải pháp cấp bách. Giải pháp này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó tạo ra nguồn cung bền vững cho ngành công nghiệp công nghệ cao. Các REEs như Neodymium (Nd), Praseodymium (Pr), Dysprosium (Dy) là thành phần thiết yếu trong nhiều sản phẩm hiện đại. Chúng xuất hiện trong nam châm vĩnh cửu, màn hình, pin. Tái chế REEs đóng góp vào mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc này giảm sự phụ thuộc vào khai thác mới, bảo vệ tài nguyên quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển quy trình thu hồi hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu ứng dụng các vật liệu thu hồi vào chế tạo vật liệu mới.
1.1. Thực trạng chất thải điện tử và thách thức môi trường
Chất thải điện tử gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Hàng triệu tấn thiết bị điện tử bị loại bỏ mỗi năm. E-waste chứa các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium. Chúng gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc quản lý E-waste không đúng cách tạo ra các thách thức lớn cho môi trường. Kim loại đất hiếm trong E-waste có giá trị cao. Tuy nhiên, chúng thường bị chôn lấp hoặc đốt bỏ. Điều này lãng phí tài nguyên quý giá. Phát triển công nghệ tái chế là cần thiết để đối phó với vấn đề này. Công nghệ tái chế giúp giảm tải cho các bãi chôn lấp. Đồng thời, nó ngăn chặn sự phát tán của các chất độc hại.
1.2. Nhu cầu kim loại đất hiếm và tiềm năng tái chế bền vững
Kim loại đất hiếm là thành phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Chúng được dùng trong sản xuất ô tô điện, tuabin gió, điện thoại thông minh. Nhu cầu về REEs dự kiến tiếp tục tăng mạnh. Nguồn cung REEs chủ yếu đến từ khai thác mỏ. Quá trình này tiêu tốn nhiều năng lượng và hóa chất. Tái chế REEs từ E-waste mang lại tiềm năng lớn. Nó tạo ra nguồn nguyên liệu thứ cấp. Nguồn này giúp giảm áp lực lên các mỏ khai thác. Đồng thời, nó hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững. Đây là một hướng đi quan trọng để đảm bảo an ninh nguồn cung REEs.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu thu hồi và ứng dụng đất hiếm hiệu quả
Nghiên cứu này có mục tiêu kép. Đầu tiên, nó phát triển quy trình thu hồi kim loại đất hiếm từ E-waste. Quy trình này tập trung vào nam châm vĩnh cửu trong ổ cứng thải bỏ. Thứ hai, nó tổng hợp vật liệu Perovskite từ các muối đất hiếm thu hồi. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Perovskite này. Nghiên cứu cung cấp giải pháp thiết thực cho vấn đề E-waste. Nó cũng mở ra hướng ứng dụng mới cho REEs. Kết quả của luận án góp phần vào khoa học và thực tiễn môi trường. Phạm vi nghiên cứu bao gồm từ tiền xử lý đến tổng hợp vật liệu và đánh giá ứng dụng.
II. Các phương pháp chính thu hồi đất hiếm từ thiết bị điện
Việc thu hồi kim loại đất hiếm (REEs) từ thiết bị điện tử cũ là một thách thức kỹ thuật. Nhiều phương pháp đã được nghiên cứu và phát triển. Các phương pháp này bao gồm tái sử dụng trực tiếp, hỏa luyện, hóa học và phương pháp màng. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại E-waste và mục tiêu thu hồi khác nhau. Lựa chọn phương pháp tối ưu đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá dựa trên hiệu quả, chi phí và tác động môi trường. Kỹ thuật tiền xử lý là bước quan trọng đầu tiên. Nó giúp phân loại và chuẩn bị nguyên liệu. Tiếp theo là các bước hòa tách, tinh chế và thu hồi REEs. Các quy trình này cần được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Đồng thời, chúng cần đảm bảo an toàn và bền vững. Việc này góp phần vào việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Nó giảm sự phụ thuộc vào khai thác nguyên liệu thô.
2.1. Phân loại kỹ thuật thu hồi đất hiếm hiệu quả hiện nay
Các kỹ thuật thu hồi kim loại đất hiếm (REEs) từ E-waste được chia thành nhiều loại. Phương pháp tái sử dụng trực tiếp là đơn giản nhất. Nó áp dụng cho các linh kiện còn hoạt động tốt. Phương pháp hỏa luyện sử dụng nhiệt độ cao. Nó giúp tách kim loại khỏi vật liệu nền. Phương pháp hóa học sử dụng các dung dịch axit hoặc kiềm. Nó hòa tan REEs thành muối. Phương pháp màng sử dụng các màng chọn lọc. Nó tách REEs dựa trên kích thước hoặc điện tích. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng. Chúng được lựa chọn dựa trên loại E-waste và hiệu suất mong muốn. Việc kết hợp các phương pháp có thể nâng cao hiệu quả thu hồi.
2.2. Kỹ thuật tiền xử lý và hòa tách sơ bộ kim loại đất hiếm
Tiền xử lý là bước đầu tiên và quan trọng. Nó bao gồm tháo dỡ, phân loại và nghiền nhỏ E-waste. Đối với nam châm vĩnh cửu từ ổ cứng, tiền xử lý là tách nam châm ra khỏi thiết bị. Sau đó, nam châm được nung và nghiền thành bột mịn. Bước này tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Nó cải thiện hiệu quả hòa tách. Hòa tách là quá trình sử dụng dung dịch axit (HCl, H2SO4) để hòa tan các kim loại. Các yếu tố như nồng độ axit, nhiệt độ và thời gian hòa tách ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất. Mục tiêu là hòa tan tối đa REEs. Đồng thời, giảm thiểu hòa tan các kim loại khác không mong muốn. Điều này giúp tinh chế dễ dàng hơn.
2.3. Các phương pháp thu hồi tách chiết REEs tiên tiến
Sau bước hòa tách, dung dịch chứa hỗn hợp các ion kim loại. Cần có các phương pháp tách chiết để thu hồi REEs tinh khiết. Phương pháp kết tủa là một kỹ thuật phổ biến. Nó sử dụng chất kết tủa để tạo thành muối đất hiếm không tan. Ví dụ, sử dụng oxalat hoặc hydroxit để kết tủa REEs. Các phương pháp khác bao gồm chiết lỏng-lỏng, trao đổi ion. Chiết lỏng-lỏng sử dụng dung môi hữu cơ để tách chọn lọc. Trao đổi ion dùng nhựa trao đổi để hấp phụ REEs. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết cao. Đồng thời, tối ưu hóa hiệu suất thu hồi. Điều này giúp giảm thiểu chất thải phụ trợ.
III. Quy trình thực nghiệm thu hồi kim loại đất hiếm tối ưu
Nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm chi tiết để tối ưu hóa quy trình thu hồi kim loại đất hiếm (REEs). Đối tượng chính là nam châm vĩnh cửu từ ổ cứng máy tính đã qua sử dụng. Các hóa chất tinh khiết được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Quy trình bao gồm nhiều bước kế tiếp. Bước đầu tiên là tiền xử lý mẫu. Sau đó là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hòa tách và thu hồi. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ axit, thời gian, kích thước hạt, tỉ lệ rắn/lỏng đều được khảo sát. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu. Điều kiện này cho phép thu hồi REEs với hiệu suất cao nhất và chi phí thấp nhất. Ngoài ra, chi phí hóa chất cũng được đánh giá sơ bộ. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp triển khai quy mô lớn trong tương lai. Nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.
3.1. Chuẩn bị mẫu và hóa chất cho quá trình nghiên cứu
Mẫu nghiên cứu là nam châm Neodymium (NdFeB) thu được từ ổ cứng máy tính thải bỏ. Nam châm được tháo dỡ cẩn thận. Sau đó, chúng được rửa sạch và sấy khô. Hóa chất sử dụng bao gồm các axit mạnh như HCl, H2SO4. Các bazơ như NaOH được dùng để điều chỉnh pH. Các chất kết tủa như axit oxalic cũng được chuẩn bị. Tất cả hóa chất đều đạt tiêu chuẩn phân tích. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả thí nghiệm. Quá trình chuẩn bị mẫu và hóa chất tuân thủ các quy định an toàn. Nó đảm bảo môi trường làm việc an toàn. Thiết bị thí nghiệm bao gồm lò nung, máy nghiền, máy khuấy, thiết bị lọc.
3.2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình hòa tách
Quá trình hòa tách nam châm được khảo sát dưới nhiều điều kiện khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung xử lý nam châm trước hòa tách được đánh giá. Các nhiệt độ khác nhau được thử nghiệm để tối ưu hóa cấu trúc. Nồng độ axit và thời gian hòa tách cũng là yếu tố quan trọng. Các nồng độ axit (ví dụ: HCl 0.5M, 1M, 2M) và thời gian (ví dụ: 1 giờ, 2 giờ, 4 giờ) được thử nghiệm. Kích thước hạt bột nam châm cũng ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất hòa tan. Bột được nghiền với các kích thước khác nhau. Tỉ lệ rắn/lỏng (khối lượng nam châm trên thể tích dung dịch axit) cũng được điều chỉnh. Mỗi yếu tố được nghiên cứu độc lập. Mục đích là xác định điều kiện tối ưu cho quá trình hòa tách REEs.
3.3. Tối ưu hóa quá trình thu hồi và đánh giá hiệu suất
Dựa trên kết quả khảo sát các yếu tố, điều kiện hòa tách được tối ưu hóa. Điều kiện tối ưu bao gồm nhiệt độ nung, nồng độ axit, thời gian hòa tách, kích thước hạt và tỉ lệ rắn/lỏng. Sau hòa tách, kim loại đất hiếm tổng được thu hồi bằng phương pháp kết tủa. Hiệu suất thu hồi được tính toán chính xác. Các phương pháp phân tích như phổ EDX, XRD được sử dụng để xác định thành phần và cấu trúc. Đánh giá sơ bộ chi phí hóa chất cho toàn bộ quy trình thu hồi cũng được thực hiện. Việc này giúp đánh giá tính khả thi kinh tế của quy trình. Quy trình tối ưu cho phép thu hồi REEs với hiệu suất cao và chi phí hợp lý. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ tái chế.
IV. Tổng hợp ứng dụng vật liệu Perovskite đất hiếm mới
Vật liệu Perovskite đang thu hút sự chú ý lớn trong khoa học vật liệu. Chúng có cấu trúc tinh thể đặc biệt và tính chất đa dạng. Vật liệu này có công thức chung là ABO3. Trong đó, A là một kim loại đất hiếm hoặc kim loại kiềm/kiềm thổ. B là kim loại chuyển tiếp. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp vật liệu Perovskite từ các muối kim loại đất hiếm thu hồi. Phương pháp Sol-Gel là một kỹ thuật tổng hợp hiệu quả. Nó cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và cấu trúc tinh thể. Các vật liệu Perovskite đất hiếm có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng trong cảm biến, pin nhiên liệu oxit rắn (SOFCs). Chúng cũng được dùng trong các tấm pin năng lượng mặt trời và xử lý môi trường. Việc tái sử dụng REEs để tạo ra các vật liệu cao cấp này nâng cao giá trị của chúng. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ xanh.
4.1. Giới thiệu vật liệu Perovskite và cấu trúc đặc trưng
Vật liệu Perovskite là một lớp hợp chất có cấu trúc tinh thể tương tự khoáng vật canxi titanat (CaTiO3). Cấu trúc ABO3 của chúng rất linh hoạt. Điều này cho phép thay thế các ion A và B bằng nhiều loại kim loại khác nhau. Sự linh hoạt này mang lại dải tính chất rộng. Các tính chất này bao gồm điện, từ, quang và xúc tác. Perovskite có thể là chất bán dẫn, cách điện hoặc siêu dẫn. Chúng cũng có thể hoạt động như chất xúc tác hiệu quả. Cấu trúc đặc biệt này giúp chúng ổn định và bền vững. Điều này làm cho Perovskite trở thành ứng cử viên sáng giá cho nhiều ứng dụng công nghệ cao.
4.2. Phương pháp tổng hợp Perovskite từ kim loại đất hiếm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp Sol-Gel để tổng hợp vật liệu Perovskite. Đây là một phương pháp hóa học ướt. Nó cho phép tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao và kích thước hạt đồng đều. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị dung dịch tiền chất. Dung dịch này chứa muối kim loại đất hiếm thu hồi và muối kim loại chuyển tiếp. Sau đó, quá trình tạo gel và nung được thực hiện. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, thời gian nung ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Vật liệu Perovskite tổng hợp từ REEs thu hồi bao gồm REFeO3 và NdFeO3. Các vật liệu này được đặc trưng bằng phổ XRD, SEM, TEM để xác định cấu trúc và hình thái.
4.3. Các ứng dụng tiềm năng của Perovskite đất hiếm trong công nghệ
Vật liệu Perovskite đất hiếm có nhiều ứng dụng đa dạng. Chúng có thể được dùng để chế tạo cảm biến khí, cảm biến sinh học. Tính chất điện hóa của Perovskite làm cho chúng phù hợp làm vật liệu điện cực trong pin nhiên liệu oxit rắn (SOFCs). Chúng cũng được nghiên cứu rộng rãi trong các tấm pin năng lượng mặt trời thế hệ mới. Ngoài ra, khả năng xúc tác quang của Perovskite rất hứa hẹn trong xử lý môi trường. Chúng có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Việc phát triển các ứng dụng này không chỉ tăng giá trị của REEs thu hồi. Nó còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của công nghệ.
V. Đánh giá hoạt tính Perovskite quang xúc tác hiệu quả
Một trong những ứng dụng nổi bật của vật liệu Perovskite đất hiếm là trong quang xúc tác. Khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới tác động của ánh sáng là một giải pháp xanh. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Perovskite tổng hợp. Mục tiêu là phân hủy chất màu xanh methylen (MB), một chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải công nghiệp. Quá trình quang xúc tác liên quan đến việc tạo ra các cặp electron-lỗ trống khi hấp thụ photon. Các cặp này sau đó phản ứng với nước và oxy. Chúng tạo ra các gốc tự do có khả năng oxy hóa mạnh. Các gốc tự do này phân hủy chất ô nhiễm thành các sản phẩm không độc hại. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quang xúc tác được khảo sát kỹ lưỡng. Việc này bao gồm nồng độ chất ô nhiễm, pH và cường độ ánh sáng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng ứng dụng của Perovskite trong xử lý nước thải.
5.1. Cơ chế xúc tác quang xử lý ô nhiễm nước thải hiệu quả
Cơ chế quang xúc tác của vật liệu Perovskite dựa trên tính chất bán dẫn của chúng. Khi vật liệu hấp thụ ánh sáng có năng lượng thích hợp, electron được kích thích. Chúng chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Điều này tạo ra electron tự do (e-) và lỗ trống dương (h+). Các electron và lỗ trống này di chuyển đến bề mặt vật liệu. Tại bề mặt, chúng phản ứng với các phân tử nước và oxy. Phản ứng này tạo ra các gốc tự do có tính oxy hóa mạnh như •OH và •O2−. Các gốc tự do này tấn công và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Chất ô nhiễm được chuyển hóa thành các sản phẩm đơn giản hơn. Ví dụ điển hình là CO2 và H2O. Quá trình này giúp làm sạch nước thải một cách hiệu quả và thân thiện môi trường.
5.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình quang xúc tác. Nồng độ ban đầu của chất ô nhiễm (xanh methylen) là một yếu tố quan trọng. Nồng độ quá cao có thể bão hòa bề mặt xúc tác. Điều này làm giảm hiệu suất. pH của dung dịch cũng ảnh hưởng đến trạng thái bề mặt của vật liệu. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành gốc tự do. Cường độ ánh sáng là một yếu tố then chốt. Ánh sáng mạnh hơn thường dẫn đến tốc độ phản ứng nhanh hơn. Nhiệt độ cũng có thể ảnh hưởng đến động học phản ứng. Việc khảo sát kỹ lưỡng các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện hoạt động. Điều này giúp đạt được hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm cao nhất.
5.3. So sánh hiệu suất vật liệu Perovskite trong xử lý ô nhiễm
Nghiên cứu tiến hành so sánh hoạt tính quang xúc tác của hai loại vật liệu Perovskite. Đó là REFeO3 (hỗn hợp kim loại đất hiếm) và NdFeO3 (Neodymium Perovskite). Cả hai vật liệu đều được tổng hợp từ muối đất hiếm thu hồi. Chúng được thử nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn để phân hủy xanh methylen. Mục đích là xác định vật liệu nào có hiệu suất vượt trội. Kết quả so sánh cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của thành phần kim loại đất hiếm. Ảnh hưởng này đối với khả năng xúc tác quang. Vật liệu cho hoạt tính cao hơn có tiềm năng ứng dụng lớn hơn. Chúng có thể được dùng trong các hệ thống xử lý nước thải thực tế. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi từ nghiên cứu phòng thí nghiệm sang ứng dụng công nghiệp.
VI. Hiệu quả kinh tế môi trường thu hồi đất hiếm ứng dụng
Việc thu hồi và ứng dụng kim loại đất hiếm (REEs) từ thiết bị điện tử cũ mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm cả khía cạnh kinh tế và môi trường. Về mặt kinh tế, tái chế REEs giảm chi phí khai thác và chế biến nguyên liệu thô. Nó tạo ra nguồn cung bền vững cho các ngành công nghiệp công nghệ cao. Điều này góp phần vào an ninh nguồn cung và ổn định thị trường. Về mặt môi trường, việc này giảm lượng chất thải điện tử (E-waste) đổ ra môi trường. Nó ngăn chặn ô nhiễm đất, nước và không khí do các chất độc hại trong E-waste. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động khai thác mỏ. Khai thác mỏ REEs thường gây ra phá hủy cảnh quan và ô nhiễm nghiêm trọng. Phát triển các công nghệ thu hồi và ứng dụng REEs là một phần quan trọng của kinh tế tuần hoàn. Nó hướng tới một tương lai bền vững và ít phụ thuộc vào tài nguyên sơ cấp.
6.1. Đánh giá lợi ích kinh tế của việc tái chế đất hiếm hiệu quả
Tái chế kim loại đất hiếm (REEs) mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Chi phí khai thác REEs từ quặng nguyên sinh rất cao. Nó bao gồm chi phí năng lượng, hóa chất và nhân công. Tái chế từ E-waste thường ít tốn kém hơn. Nó cung cấp nguồn nguyên liệu thứ cấp có giá trị cao. Các vật liệu như nam châm NdFeB có hàm lượng REEs cao. Điều này làm cho việc thu hồi trở nên khả thi về mặt kinh tế. Nguồn cung REEs ổn định từ tái chế giúp giảm rủi ro về giá cả. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào các quốc gia sản xuất chính. Đầu tư vào công nghệ tái chế tạo ra việc làm mới. Nó thúc đẩy đổi mới trong ngành công nghiệp xanh. Đây là một mô hình kinh doanh bền vững.
6.2. Giảm thiểu tác động môi trường từ E waste và khai thác mới
Tái chế REEs là một giải pháp môi trường ưu việt. Nó giúp giảm đáng kể lượng chất thải điện tử (E-waste) tích tụ. E-waste chứa nhiều kim loại nặng và hóa chất độc hại. Chúng gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe con người. Việc thu hồi REEs giảm nhu cầu khai thác mỏ mới. Hoạt động khai thác mỏ REEs thường gây ra suy thoái đất, ô nhiễm nước và phát thải khí nhà kính. Bằng cách tái chế, lượng chất thải được giảm thiểu. Tài nguyên thiên nhiên được bảo tồn. Năng lượng tiêu thụ cũng được tiết kiệm đáng kể so với khai thác và tinh chế từ quặng. Đây là một đóng góp thiết thực cho bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
6.3. Tiềm năng phát triển công nghệ thu hồi ứng dụng bền vững
Công nghệ thu hồi và ứng dụng kim loại đất hiếm (REEs) đang tiếp tục phát triển. Có nhiều tiềm năng cho sự đổi mới và mở rộng. Các phương pháp thu hồi ngày càng hiệu quả và thân thiện môi trường hơn. Việc phát triển vật liệu Perovskite từ REEs thu hồi mở ra các ứng dụng mới. Chúng bao gồm xử lý môi trường và năng lượng tái tạo. Chính phủ và ngành công nghiệp ngày càng quan tâm đến kinh tế tuần hoàn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Hợp tác quốc tế và chia sẻ công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là xây dựng chuỗi cung ứng REEs bền vững. Điều này đảm bảo các nguồn tài nguyên quý giá được sử dụng hiệu quả cho thế hệ tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi, định hướng ứng dụng kim loại đất hiếm trong thiết bị điện tử. Góp phần phát triển công nghệ bền vững.
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thu hồi & ứng dụng kim loại đất hiếm từ thiết bị điện tử" thuộc chuyên ngành khoa học và công nghệ môi trường. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Thu hồi & ứng dụng kim loại đất hiếm từ thiết bị điện tử" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.