Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển du lịch nông nghiệp tỉnh Lâm Đồng" ra đời trong bối cảnh du lịch Việt Nam nói chung và Lâm Đồng nói riêng đang nỗ lực phục hồi và đa dạng hóa sản phẩm sau những tác động nghiêm trọng của đại dịch COVID-19. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quan trọng, cụ thể là phân tích một cách toàn diện phát triển du lịch nông nghiệp (DLNN) từ cả hai khía cạnh cung và cầu, điều mà "chưa có nghiên cứu nào sử dụng lý thuyết hiệu quả dựa trên tài nguyên, lý thuyết tối đa hóa lợi ích để phân tích phát triển DLNN ở cả hai khía cạnh cung và cầu DLNN tại tỉnh Lâm Đồng".

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu hướng toàn cầu về du lịch bền vững và phát triển nông thôn, nơi DLNN được nhìn nhận là một giải pháp hiệu quả để đa dạng hóa thu nhập cho nông dân và bảo tồn giá trị văn hóa, môi trường nông nghiệp. Dữ liệu từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2020) cho thấy, dù ngành du lịch đóng góp đáng kể vào GDP (9,2% vào năm 2019, đạt 755 nghìn tỷ đồng tương đương 32,8 tỷ USD), nhưng lại dễ bị tổn thương trước các cú sốc như đại dịch, minh chứng bằng sự sụt giảm nghiêm trọng xuống còn 1,97% vào năm 2021. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch, trong đó DLNN nổi lên như một hướng đi chiến lược, đặc biệt tại các khu vực có tiềm năng nông nghiệp lớn như Lâm Đồng. Tỉnh ủy Lâm Đồng (2022a, 2022b) đã xác định du lịch - dịch vụ là ngành chủ lực, chiếm 38,42% GRDP toàn tỉnh vào năm 2023, và đặt mục tiêu phát triển dịch vụ, du lịch chất lượng cao song hành với nông nghiệp công nghệ cao. Với tổng diện tích gieo trồng nông nghiệp năm 2022 đạt 400.867 ha, trong đó NNƯDCNC đạt 65.308 ha và 07 vùng được công nhận sản xuất NNƯDCNC, Lâm Đồng có đầy đủ điều kiện để phát triển DLNN.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu tích hợp phân tích cả yếu tố cung (từ phía hộ nông dân) và cầu (từ phía khách du lịch) trong bối cảnh DLNN tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu trước đây (như Baipai at al., 2021) chỉ tập trung vào một trong hai khía cạnh (63% nghiên cứu về cung, 20% về cầu và chỉ 17% kết hợp cả hai). Đặc biệt, việc thiếu vắng ứng dụng "lý thuyết hiệu quả dựa trên tài nguyên" (Resource-Based View - RBV) và "lý thuyết tối đa hóa lợi ích" (Utility Maximization Theory) để tạo ra một khung phân tích thống nhất cho cả cung và cầu DLNN tại Lâm Đồng là một khoảng trống lớn. Ngoài ra, văn bản hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan nhà nước còn thiếu, dẫn đến tình trạng nhiều điểm DLNN tự phát, quy mô nhỏ, sản phẩm đơn điệu, và hộ nông dân còn thụ động trong chiến lược phát triển kinh doanh (UBND tỉnh Lâm Đồng, 2015; Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2020a; 2022a).

Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết chính nhằm giải quyết khoảng trống này:

  1. RQ1: Dựa trên tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết, các yếu tố nào từ phía cung DLNN và cầu DLNN ảnh hưởng đến phát triển DLNN?
  2. RQ2: Mức độ tác động của các yếu tố phía cung và cầu DLNN tại tỉnh Lâm Đồng như thế nào?
  3. RQ3: Thực trạng phát triển du lịch, DLNN ở tỉnh Lâm Đồng từ 2015-2023 như thế nào, bao gồm thành tựu và hạn chế?
  4. RQ4: Cần có những giải pháp gì để thúc đẩy phát triển DLNN ở tỉnh Lâm Đồng trong thời gian tới?

Các giả thuyết nghiên cứu (H1-H9) được đề xuất để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia DLNN và thu nhập của hộ nông dân, bao gồm các đặc điểm chủ hộ (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nhận thức), đặc điểm của hộ (quy mô diện tích, lao động, khoảng cách), vay vốn và thu nhập.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của hai lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết tối đa hóa lợi ích (Samuelson, 1938; McFadden, 1974; Ben-Akiva & Lerman, 1985; Santeramo & Barbieri, 2016): Được sử dụng để phân tích quyết định lựa chọn tham gia DLNN của hộ nông dân (cung) và quyết định lựa chọn điểm đến DLNN của du khách (cầu). Lý thuyết này giả định các cá nhân đưa ra quyết định dựa trên việc tối đa hóa phúc lợi hoặc sự hài lòng (lợi ích) của họ trong điều kiện hạn chế.
  • Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên (Peteraf & Barney, 2003): Được áp dụng để phân tích hiệu quả kinh doanh của hộ nông dân khi tham gia DLNN, với tài nguyên nông nghiệp là yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh và hiệu suất.

Luận án này dự kiến có những đóng góp đột phá, bao gồm việc xây dựng các mô hình lượng hóa cụ thể cho cả cung và cầu DLNN, qua đó định lượng được mức độ tác động của các yếu tố khác nhau. Với 33 điểm DLNN đạt chuẩn được công nhận, Lâm Đồng là một điển hình để nghiên cứu sâu rộng, từ đó đưa ra các gợi ý chính sách có tính ứng dụng cao, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho nông dân và đa dạng hóa sản phẩm du lịch, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch địa phương. Phạm vi nghiên cứu bao gồm sáu địa bàn trọng điểm của Lâm Đồng (Đức Trọng, Lâm Hà, Đà Lạt, Bảo Lộc, Đơn Dương, Lạc Dương) trong giai đoạn 2015-2023, với số liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 7, 8, 9 năm 2019 và tháng 6, 7 năm 2023, đảm bảo tính đại diện và thời sự của dữ liệu.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về du lịch nông nghiệp (DLNN) đã thu hút sự chú ý đáng kể trên toàn cầu và trong nước, nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống rõ rệt mà luận án này hướng tới để lấp đầy. Tổng quan các nghiên cứu liên quan cho thấy ba dòng chính: phân tích cung DLNN, phân tích cầu DLNN và phân tích tích hợp cung-cầu.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  1. Phía cung DLNN: Các nghiên cứu như Matyakubov at al. (2022), Kizos & Iosifides (2007), Sharpley (2002), Evans & Ilbery (1992) đều nhấn mạnh vai trò của năng lực, kiến thức, và sự sẵn lòng tham gia của hộ nông dân. Yếu tố thu nhập và tài chính được xác định là động lực chính duy trì hoạt động (Sharpley, 2002). Oppermann (1995) tại Đức chỉ ra rằng động cơ kinh doanh DLNN của nông dân thường nhỏ lẻ, gặp khó khăn về chi phí đầu tư và quản lý. Barbieri (2013) tại Hoa Kỳ, cùng với Tew & Barbieri (2012) và McGehee (2007), đã mở rộng phân tích các yếu tố kinh tế vi mô (thu nhập), xã hội (lao động, tạo việc làm cho phụ nữ), và môi trường (cải thiện môi trường sống) ảnh hưởng đến cung DLNN. Nghiên cứu của Veeck at al. (2016) tại Michigan còn chỉ rõ tầm quan trọng của sự đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và hoạt động tiếp thị, với doanh thu hàng năm từ DLNN vượt 430 triệu đô la.
  2. Phía cầu DLNN: Getz & Brown (2006) phân tích nhu cầu du lịch rượu vang, nhấn mạnh sản phẩm cốt lõi và sự thân thiện của nhà máy rượu. Ammirato at al. (2020) chỉ rõ sự cần thiết của việc hiểu động cơ và sở thích của khách du lịch để quảng bá hiệu quả. Huber at al. (2020) chứng minh khả năng tiếp cận thiên nhiên và mua thực phẩm địa phương là yếu tố tác động nhiều nhất đến nhu cầu của du khách. Juschten & Hössinger (2021) tại Đức khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn điểm đến và phương thức vận chuyển, chỉ ra rằng trang web chất lượng cao là yếu tố thu hút mạnh nhất. Govindasamy & Kelley (2014) tại Hoa Kỳ, sử dụng thuyết lợi ích ngẫu nhiên, cho thấy người tiêu dùng DLNN đánh giá cao sự đa dạng nông sản và giá cả ở chợ trực tiếp.
  3. Tích hợp cung-cầu DLNN: Gao at al. (2014), D’Alessandro (2016), Vazin & Zamani Alavijeh (2023) đều khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa cung và cầu DLNN, và việc phân tích đồng thời cả hai giúp hộ nông dân nắm bắt và đáp ứng tốt hơn nhu cầu du khách. Vazin & Zamani Alavijeh (2023) tại Iran phát hiện sự không phù hợp giữa nhu cầu của khách du lịch và khả năng cung ứng của nông dân, đặc biệt về các hoạt động giải trí nông nghiệp. Brandano at al. (2018) tại Ý xác định thực phẩm, văn hóa, truyền thống và cảnh quan là yếu tố quyết định sự lựa chọn của du khách. Lago (2017) chứng minh yếu tố an ninh, dịch vụ, cơ sở hạ tầng hỗ trợ ảnh hưởng đến động lực của khách du lịch, và trình độ học vấn của chủ hộ là quan trọng đối với nguồn cung.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một số nghiên cứu có quan điểm trái ngược hoặc chưa nhất quán. Ví dụ, Juschten & Hössinger (2021) đã chỉ ra rằng kết quả về mối quan hệ giữa phương thức vận tải và quyết định lựa chọn điểm đến DLNN của du khách có thể trái ngược với các nghiên cứu trước đây về phương thức du lịch, gợi mở nhu cầu nghiên cứu sâu hơn. Hơn nữa, Bagi & Reeder (2012) cho rằng "những khu vực mà nông dân có nhiều khả năng tham gia DLNN nhất không nhất thiết phải là những nơi có DLNN tạo ra thu nhập nhiều nhất", điều này mâu thuẫn với quan điểm thông thường rằng lợi ích kinh tế là động lực chính, và mở ra hướng nghiên cứu về lợi ích công cộng (môi trường, sức khỏe).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình là một nghiên cứu đột phá bằng cách giải quyết khoảng trống đã được chỉ rõ: "chưa có nghiên cứu nào sử dụng lý thuyết hiệu quả dựa trên tài nguyên, lý thuyết tối đa hóa lợi ích để phân tích phát triển DLNN ở cả hai khía cạnh cung và cầu DLNN tại tỉnh Lâm Đồng". Trong khi nhiều nghiên cứu nước ngoài đã bắt đầu tích hợp cung và cầu, chúng thường không áp dụng cùng lúc hai lý thuyết nền tảng này trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế đang phát triển với đặc thù nông nghiệp như Lâm Đồng. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn mở rộng các khung lý thuyết hiện có để đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực DLNN bằng cách:

  1. Cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp cung và cầu DLNN dựa trên "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích" và "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên", mang lại cái nhìn sâu sắc về động cơ và hiệu quả của các bên liên quan.
  2. Định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến cả quyết định tham gia DLNN của hộ nông dân và lựa chọn điểm đến của du khách, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.
  3. Đề xuất các giải pháp chính sách và thực tiễn nhằm thúc đẩy DLNN bền vững tại Lâm Đồng, có khả năng áp dụng cho các vùng khác có điều kiện tương tự ở Việt Nam và các nước đang phát triển.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Vazin & Zamani Alavijeh (2023) (Iran): Nghiên cứu này cũng phân tích cung-cầu DLNN và phát hiện sự không phù hợp giữa sở thích khách du lịch và khả năng nông dân. Tuy nhiên, luận án hiện tại của tôi đi xa hơn bằng cách tích hợp hai lý thuyết nền tảng (tối đa hóa lợi ích và RBV) một cách rõ ràng để phân tích sâu hơn động cơ và hiệu quả, không chỉ dừng lại ở việc so sánh sở thích và khả năng.
  2. So sánh với Barbieri (2013) và Veeck at al. (2016) (Hoa Kỳ): Các nghiên cứu này đã phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến cung DLNN và lợi ích kinh tế cho nông dân ở các nước phát triển. Luận án này kế thừa các yếu tố đã được xác định nhưng điều chỉnh và bổ sung để phù hợp với bối cảnh Lâm Đồng (một nền kinh tế đang phát triển), nơi các yếu tố như chính sách hỗ trợ nhà nước, tiếp cận vốn, và trình độ học vấn của chủ hộ có thể đóng vai trò khác biệt và quan trọng hơn. Hơn nữa, trong khi Veeck at al. (2016) chỉ ra "mối lo ngại về sự phân chia ngày càng tăng giữa các nhà khai thác DLNN lớn và nhỏ", luận án này có thể cung cấp các giải pháp để hỗ trợ các hộ nông dân quy mô nhỏ tự phát như đã được ghi nhận ở Lâm Đồng, nhằm rút ngắn khoảng cách này và thúc đẩy sự phát triển đồng đều.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án "Phát triển du lịch nông nghiệp tỉnh Lâm Đồng" không chỉ là một nghiên cứu ứng dụng mà còn là một nỗ lực đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đồng thời xây dựng một khung phân tích độc đáo, phù hợp với bối cảnh DLNN tại các nền kinh tế đang phát triển.

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết sau:

  • Mở rộng Lý thuyết tối đa hóa lợi ích (Utility Maximization Theory) của Bentham (1824/1987), Adam Smith (1937), Samuelson (1938), và đặc biệt là mô hình lựa chọn ngẫu nhiên của McFadden (1974) và Ben-Akiva & Lerman (1985). Luận án này áp dụng mô hình tối đa hóa lợi ích để giải thích không chỉ hành vi của người tiêu dùng (khách du lịch lựa chọn điểm đến DLNN) mà còn hành vi của nhà cung cấp (hộ nông dân quyết định tham gia DLNN và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh). Bằng cách tích hợp các biến như đặc điểm chủ hộ, quy mô diện tích, vay vốn, và nhận thức vào các mô hình lựa chọn và thu nhập, luận án làm rõ hơn cách các yếu tố phi kinh tế thuần túy ảnh hưởng đến quyết định kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh nông thôn và nông nghiệp.
  • Mở rộng Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên (Resource-Based View - RBV) của Peteraf & Barney (2003). Ban đầu, RBV tập trung vào các công ty công nghiệp lớn, nhưng luận án này mở rộng ứng dụng của nó vào bối cảnh kinh doanh DLNN của hộ nông dân. Nó nhấn mạnh rằng "vấn đề cốt lõi trong phát triển DLNN là nguồn tài nguyên nông nghiệp" và các đặc điểm nội tại của hộ (tuổi, trình độ, kinh nghiệm của người sáng lập - Dollinger, 1995; Chandler & Hanks, 1994) cùng với các thuộc tính của doanh nghiệp (quy mô, định hướng, khả năng công nghệ, tài chính) đều là các "tài nguyên" quan trọng định hình hiệu suất kinh doanh (thu nhập) của hộ. Điều này làm phong phú thêm RBV bằng cách chứng minh tính linh hoạt của nó đối với các thực thể kinh doanh nhỏ hơn, dựa vào tài nguyên bản địa.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa cung và cầu DLNN, trong đó:

  1. Phía cung: Các yếu tố liên quan đến hộ nông dân (đặc điểm chủ hộ, đặc điểm hộ nông dân, vay vốn, thu nhập) tác động đến quyết định tham gia DLNN (TGH) và hiệu quả kinh doanh (TNH).
  2. Phía cầu: Các yếu tố liên quan đến khách du lịch (động cơ du lịch, tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng, quảng bá, an toàn, chi phí) tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến DLNN.
  3. Mối quan hệ tương hỗ: Sự tương thích giữa sở thích của nông dân và khách du lịch là chìa khóa để "tăng khả năng nắm bắt và đáp ứng nhu cầu của du khách" (Gao at al., 2014; D’Alessandro, 2016). Khung phân tích này đặc biệt nhấn mạnh "sự sẵn lòng tham gia DLNN của nông dân cũng như sự quan tâm của khách du lịch đối với các điểm đến DLNN" (Bhatta & Ohe, 2020), và sự hài hòa này sẽ dẫn đến sự phát triển DLNN bền vững.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất hai mô hình lượng hóa chính:

  • Mô hình 1: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia DLNN của hộ nông dân.
    • Sử dụng mô hình Binary Logistic Regression, kế thừa Bagi & Reeder (2012).
    • Biến phụ thuộc: TGH (Tham gia hộ), nhận giá trị 1 nếu tham gia DLNN và 0 nếu không.
    • Biến độc lập:
      • Tuổi (TU): Giả thuyết H1 (+), "Số tuổi của chủ hộ có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Giới tính (GT): Giả thuyết H2 (+), "Giới tính của chủ hộ là nam có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Trình độ học vấn (HV): Giả thuyết H3 (+), "Trình độ học vấn của chủ hộ có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Nhận thức, thái độ (NT): Giả thuyết H4 (+), "Hộ nông dân biết về DLNN có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Quy mô diện tích (DT): Giả thuyết H5 (+), "Quy mô diện tích có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Lao động (LD): Giả thuyết H6 (+), "Tỷ lệ lao động trực tiếp tham gia vào hoạt động nông nghiệp, DLNN có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Khoảng cách (KC): Giả thuyết H7 (-), "Khoảng cách từ điểm nông nghiệp của hộ đến đường giao thông chính có mối quan hệ nghịch chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Vay vốn (VV): Giả thuyết H8 (+), "Vay vốn có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
      • Thu nhập (TN): Giả thuyết H9 (+), "Thu nhập có mối quan hệ thuận chiều đến quyết định tham gia DLNN."
  • Mô hình 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập hộ nông dân kinh doanh DLNN.
    • Sử dụng mô hình Hồi quy khoảng (Interval Regression) kế thừa Stewart (1983); Barbieri & Mshenga (2008).
    • Biến phụ thuộc: TNH (Thu nhập hộ nông dân kinh doanh DLNN), được mã hóa theo các khoảng thu nhập cụ thể.
    • Biến độc lập: Tương tự như Mô hình 1, bao gồm các yếu tố đặc điểm chủ hộ (Tuổi, Giới tính, Trình độ học vấn, Nghề nghiệp chính), đặc điểm hộ nông dân (Quy mô diện tích), và các hoạt động DLNN.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù kết quả cụ thể chưa được trình bày trong bản tóm tắt, luận án kỳ vọng sẽ tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận DLNN tại Lâm Đồng và các khu vực tương tự. Thay vì tập trung đơn thuần vào tiềm năng tài nguyên hoặc các chính sách khuyến khích chung chung, nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về các động lực và rào cản cụ thể từ cả hai phía cung và cầu. Ví dụ, nếu các yếu tố như "trình độ học vấn" (H3) và "nhận thức về DLNN" (H4) được chứng minh là có tác động đáng kể đến quyết định tham gia, điều này sẽ thúc đẩy chuyển dịch từ các chương trình hỗ trợ tài chính đơn thuần sang các chương trình đào tạo và nâng cao nhận thức hiệu quả hơn cho nông dân. Tương tự, nếu "sản phẩm DLNN hấp dẫn, đa dạng" (được đề cập trong các nghiên cứu quốc tế như Veeck at al., 2016) được chứng minh là yếu tố then chốt thu hút khách du lịch, thì chính sách sẽ dịch chuyển sang khuyến khích đổi mới sản phẩm thay vì chỉ tập trung vào cơ sở hạ tầng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết kế độc đáo qua sự kết hợp đa lý thuyết và tập trung vào mối quan hệ cung-cầu.

  • Integration của theories: Nghiên cứu tích hợp ba lý thuyết chính: "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích" (Utility Maximization Theory) để hiểu động cơ lựa chọn của cả nông dân và du khách, "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên" (Resource-Based View) để đánh giá hiệu quả hoạt động của hộ nông dân, và một phần "Lý thuyết hành vi người tiêu dùng" (Consumer Behavior Theory) để đi sâu vào quyết định lựa chọn điểm đến DLNN của du khách. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều và toàn diện, vượt ra ngoài các phân tích đơn lẻ thường thấy.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng đồng thời các mô hình định lượng tiên tiến (Binary Logistic Regression và Interval Regression) để phân tích cung, kết hợp với phân tích nhân tố khám phá và hồi quy cho cầu. Sự kết hợp này cho phép định lượng chính xác mức độ tác động của các yếu tố, đồng thời xử lý được các biến phụ thuộc có bản chất khác nhau (quyết định nhị phân và thu nhập theo khoảng). Việc khảo sát cả hộ nông dân và khách du lịch cũng là một điểm mới mẻ, đặc biệt là trong bối cảnh các nghiên cứu tại Việt Nam.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp vào việc làm rõ các khái niệm quan trọng trong DLNN, đặc biệt là trong bối cảnh địa phương. Mặc dù "chưa có định nghĩa nhất quán về DLNN" (Arroyo at al., 2013), luận án kế thừa và làm sâu sắc thêm định nghĩa của UNWTO, Tew (2010), và UBND tỉnh Lâm Đồng (2021a) về DLNN như một loại hình du lịch phục vụ du khách dựa trên nền tảng sản xuất nông nghiệp tiên tiến, hiện đại với mục tiêu giải trí, giáo dục và nâng cao tri thức. Nó cũng làm rõ mối liên hệ giữa du lịch và nông nghiệp, nhấn mạnh DLNN là một hình thức phát triển du lịch bền vững.
  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng về không gian (6 địa bàn trọng điểm của Lâm Đồng: Đức Trọng, Lâm Hà, Đà Lạt, Bảo Lộc, Đơn Dương, Lạc Dương) và thời gian (giai đoạn 2015-2023). Các giới hạn này cho phép nghiên cứu tập trung vào những khu vực có "tiềm năng phát triển NNUDCNC" và nằm trong "kế hoạch phát triển du lịch, DLNN của tỉnh Lâm Đồng", đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng của kết quả. Tuy nhiên, các kết quả cần được diễn giải thận trọng khi khái quát hóa cho các vùng khác ngoài Lâm Đồng, đặc biệt là những nơi có đặc điểm nông nghiệp, văn hóa, và mức độ phát triển DLNN khác biệt.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án này áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp cả định tính và định lượng để đạt được cái nhìn sâu sắc và toàn diện về phát triển du lịch nông nghiệp (DLNN) tỉnh Lâm Đồng.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Triết lý nghiên cứu chính của luận án nghiêng về Post-positivism. Mặc dù cố gắng định lượng và kiểm định các giả thuyết theo cách khách quan, nghiên cứu vẫn nhận thức được sự phức tạp của các hiện tượng xã hội và sự cần thiết của việc kết hợp các yếu tố định tính (như phỏng vấn chuyên gia) để hiệu chỉnh mô hình và làm phong phú thêm kết quả. Điều này thể hiện qua việc "Kết quả phỏng vấn chuyên gia và mô hình hiệu chỉnh" được tích hợp vào quy trình nghiên cứu.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) và phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi và phân tích thống kê).
    • Rationale: Phương pháp định tính được sử dụng ở giai đoạn đầu để "khám phá, làm rõ các khái niệm, biến số và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất", giúp thu thập thông tin chuyên sâu từ các chuyên gia, điều chỉnh mô hình ban đầu cho phù hợp với bối cảnh thực tiễn của Lâm Đồng. Phương pháp định lượng sau đó được triển khai để "lượng hóa, kiểm định và xác định các mô hình" đã đề xuất, cho phép đo lường mức độ tác động của các yếu tố một cách chính xác và khách quan. Sự kết hợp này đảm bảo tính vững chắc về mặt lý thuyết và tính thực tiễn của các phát hiện.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ là "multi-level design" trong nội dung cung cấp, luận án tiếp cận nghiên cứu từ hai cấp độ chính rõ ràng:
    1. Cấp độ hộ nông dân (vi mô): Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia DLNN và hiệu quả kinh doanh (thu nhập) của từng hộ nông dân.
    2. Cấp độ khách du lịch (vi mô): Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến DLNN của từng du khách.
    3. Cấp độ địa phương/vùng (vĩ mô): Đánh giá thực trạng chung về phát triển du lịch, DLNN tại tỉnh Lâm Đồng, bao gồm các chính sách quản lý nhà nước, tiềm năng tài nguyên, cơ sở hạ tầng, và những hạn chế chung. Sự phân tích đa cấp độ này giúp đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp ở cả cấp vi mô và vĩ mô.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Đối tượng khảo sát: Hộ nông dân và khách du lịch tại Lâm Đồng.
    • Phạm vi không gian: Sáu địa bàn có tiềm năng phát triển NNƯDCNC và nằm trong kế hoạch phát triển DLNN của tỉnh: Đức Trọng, Lâm Hà, thành phố Đà Lạt, Bảo Lộc, Đơn Dương, Lạc Dương.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập vào tháng 7, 8, 9 năm 2019 và tháng 6, 7 năm 2023.
    • Sample size: Dù không có con số cụ thể về cỡ mẫu, bảng "Mẫu nghiên cứu theo địa bàn khảo sát" (Bảng 4.1) và "Một số đặc điểm của hộ điều tra" (Bảng 4.2) cho thấy có một cỡ mẫu đáng kể được thu thập để đảm bảo tính đại diện cho các phân tích định lượng về cung DLNN. Tương tự, "Thông tin về mẫu nghiên cứu" (Bảng 4.8) sẽ cung cấp cỡ mẫu cho phía cầu DLNN.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Phía cung DLNN (hộ nông dân): Chiến lược chọn mẫu sẽ tập trung vào các hộ nông dân đang hoặc có tiềm năng tham gia hoạt động DLNN tại các địa bàn đã chọn. Tiêu chí bao gồm các hộ có sản xuất nông nghiệp, có tài nguyên phù hợp cho DLNN, và nằm trong khu vực khảo sát. Tiêu chí loại trừ có thể là các hộ không có ý định hoặc khả năng tham gia DLNN.
    • Phía cầu DLNN (khách du lịch): Chiến lược chọn mẫu có thể là ngẫu nhiên hoặc thuận tiện tại các điểm DLNN hoặc khu vực du lịch trọng điểm. Tiêu chí bao gồm du khách đã từng hoặc có ý định tham gia DLNN tại Lâm Đồng.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo của Tỉnh ủy Lâm Đồng (2022a, 2022b), Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2020), UBND tỉnh Lâm Đồng (2015, 2021a) và các công trình nghiên cứu trước đây.
    • Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng bảng hỏi được thiết kế khoa học, có cấu trúc chặt chẽ để thu thập thông tin từ hộ nông dân và khách du lịch, xoay quanh các biến độc lập và phụ thuộc đã đề xuất trong mô hình. Các công cụ này được hiệu chỉnh thông qua phỏng vấn chuyên gia.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê) và sơ cấp (khảo sát hộ nông dân, khách du lịch) để xác nhận và bổ sung thông tin.
    • Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn, thảo luận) và định lượng (khảo sát, phân tích thống kê) để kiểm tra tính nhất quán của kết quả.
    • Theoretical triangulation: Áp dụng đồng thời Lý thuyết tối đa hóa lợi ích và Lý thuyết hiệu quả dựa trên tài nguyên để phân tích cùng một hiện tượng từ các góc độ lý thuyết khác nhau.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Đảm bảo các thang đo được sử dụng trong bảng hỏi thực sự đo lường các khái niệm mà chúng được thiết kế để đo (ví dụ: các biến trong mô hình TNH thực sự phản ánh thu nhập). "Kết quả kiểm định chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha" (Bảng 4.9) là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ tin cậy.
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến ngoại sinh, thiết kế mô hình chặt chẽ (Binary Logistic, Interval Regression) và sử dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp để đảm bảo mối quan hệ nhân quả được suy luận là chính xác.
    • External Validity (Generalizability): Phạm vi khảo sát rộng (sáu địa bàn trọng điểm) và cỡ mẫu lớn (dù không cụ thể, nhưng được ngụ ý bởi các bảng số liệu) giúp nâng cao khả năng khái quát hóa kết quả cho tỉnh Lâm Đồng. Tuy nhiên, luận án cũng nêu rõ "hạn chế tính khái quát của nghiên cứu" từ các công trình trước ở ĐBSCL, ngụ ý rằng luận án này cố gắng khắc phục điều đó bằng cách chọn địa bàn đa dạng hơn.
    • Reliability: "Hệ số Cronbach’s Alpha" sẽ được báo cáo cho từng thang đo để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các biến.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Bảng 4.2 "Một số đặc điểm của hộ điều tra" sẽ trình bày các đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế-xã hội của hộ nông dân khảo sát (tuổi, giới tính chủ hộ, trình độ học vấn, quy mô diện tích, lao động, thu nhập). Bảng 4.8 "Thông tin về mẫu nghiên cứu" sẽ cung cấp các đặc điểm tương tự cho khách du lịch.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Phân tích cung DLNN:
      • Mô hình 1 (quyết định tham gia DLNN): Sử dụng Binary Logistic Regression để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nhị phân của hộ nông dân.
      • Mô hình 2 (thu nhập hộ nông dân): Sử dụng Hồi quy khoảng (Interval Regression) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập hộ, do biến thu nhập được mã hóa theo các khoảng giá trị.
    • Phân tích cầu DLNN:
      • Sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để giảm chiều dữ liệu và xác định các nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến DLNN của khách du lịch.
      • Tiếp theo là Hồi quy đa biến để lượng hóa tác động của các yếu tố này.
    • Software: Các phân tích này thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, Stata, hoặc R. Luận án sẽ báo cáo rõ ràng phần mềm được sử dụng.
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án có thể thực hiện kiểm định độ vững (robustness checks) bằng cách sử dụng các biến thay thế hoặc mô hình khác (ví dụ: Probit thay vì Logistic cho quyết định tham gia) để xác nhận tính ổn định của các kết quả chính.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả hồi quy sẽ báo cáo đầy đủ các chỉ số thống kê như hệ số hồi quy (β), sai số chuẩn, giá trị p, và hệ số giải thích (R-squared hoặc Pseudo R-squared). Đối với mô hình Logistic, odds ratio cũng sẽ được báo cáo để giải thích mức độ tác động của các biến độc lập. "Mức độ tác động của biến độc lập" (Bảng 4.13) sẽ trình bày các effect sizes và confidence intervals liên quan.

Phát hiện đột phá và implications

Mặc dù luận án chưa cung cấp các phát hiện cụ thể, dựa trên các mục tiêu và khung lý thuyết, có thể suy luận về những loại phát hiện đột phá và ý nghĩa đa chiều mà nghiên cứu này có thể mang lại.

Những phát hiện then chốt

Dựa trên các mô hình đã đề xuất, luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Động lực chính thúc đẩy hộ nông dân tham gia DLNN: Dự kiến sẽ xác định các yếu tố cụ thể từ nhóm "đặc điểm chủ hộ" (ví dụ: trình độ học vấn, nhận thức về DLNN) và "đặc điểm của hộ" (ví dụ: quy mô diện tích, tỷ lệ lao động tham gia) có tác động thống kê đáng kể (p-values < 0.05 hoặc < 0.01, với effect sizes cụ thể) đến quyết định tham gia. Ví dụ, một phát hiện có thể là "hộ nông dân có trình độ học vấn cao hơn X năm có khả năng tham gia DLNN cao hơn Y lần (odds ratio) so với hộ có trình độ thấp hơn". Điều này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể, định lượng để so sánh với các nghiên cứu trước đây như Bagi & Reeder (2012) hay Anthony at al. (2017) đã chỉ ra vai trò của trình độ học vấn.
  2. Các yếu tố tác động mạnh mẽ đến thu nhập của hộ kinh doanh DLNN: Luận án sẽ chỉ ra các biến như "quy mô diện tích" hoặc "mức độ đa dạng hóa hoạt động DLNN" có tác động tích cực và đáng kể đến "thu nhập của hộ nông dân kinh doanh DLNN" (TNH), với các khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo. Điều này sẽ củng cố "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên" trong bối cảnh DLNN, đặc biệt khi so sánh với các phát hiện của Barbieri & Tew (2010) về vai trò của thu nhập và quy mô.
  3. Những yếu tố then chốt định hình quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch: Các phát hiện có thể cho thấy "chất lượng dịch vụ trải nghiệm", "sản phẩm nông nghiệp độc đáo", hoặc "môi trường tự nhiên" là những yếu tố có mức độ tác động cao nhất đến quyết định lựa chọn điểm đến DLNN của khách du lịch, thể hiện qua các hệ số hồi quy lớn và p-values thấp. Điều này sẽ so sánh với Trần Thị Thùy Trang & cộng sự (2023) hay Hai at al. (2022) về các yếu tố ảnh hưởng đến cầu DLNN.
  4. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Có thể có những phát hiện bất ngờ, ví dụ, "khoảng cách từ điểm nông nghiệp đến đường giao thông chính" (KC) có thể không có tác động nghịch chiều mạnh mẽ như kỳ vọng (giả thuyết H7) nếu khách du lịch ngày càng tìm kiếm trải nghiệm "xa xôi, hẻo lánh". Hoặc "vay vốn" (VV) không làm tăng khả năng tham gia DLNN nếu nông dân lo ngại rủi ro tài chính. Những kết quả này sẽ được giải thích theo lý thuyết, mở ra các hướng hiểu biết mới về hành vi của nông dân và du khách.
  5. Mô tả các hiện tượng mới: Thông qua dữ liệu sơ cấp được thu thập vào năm 2023, nghiên cứu có thể phát hiện các xu hướng mới trong DLNN tại Lâm Đồng, ví dụ như sự gia tăng của các hình thức DLNN ứng dụng công nghệ cao (NNƯDCNC) hoặc các sản phẩm DLNN kết hợp giáo dục môi trường, với các ví dụ cụ thể từ các hộ được khảo sát. Điều này sẽ so sánh với những hạn chế về "sản phẩm DLNN còn ít, trùng lắp, thiếu sự mới lạ" được ghi nhận bởi Tỉnh ủy Lâm Đồng (2020a; 2022a).

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án sẽ có những ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án sẽ đóng góp vào "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố xã hội, nhân khẩu học ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định kinh tế của nông dân và du khách. Đối với "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên", nghiên cứu sẽ mở rộng ứng dụng của nó vào bối cảnh kinh doanh hộ gia đình và nông nghiệp, làm rõ các tài nguyên (bao gồm cả tài nguyên vô hình như kiến thức, kỹ năng) có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất kinh doanh DLNN.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng kết hợp Binary Logistic Regression và Interval Regression để phân tích cung, cùng với EFA và hồi quy cho cầu, tạo ra một khung phương pháp mạnh mẽ có thể được áp dụng để nghiên cứu DLNN hoặc các hình thức du lịch bền vững khác ở các vùng nông thôn tại Việt Nam và các nước đang phát triển khác.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Cho hộ nông dân: Luận án sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể về việc nâng cao "kỹ năng giao tiếp, chuyên môn nghiệp vụ về du lịch", "xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh", "khai thác, mở rộng thị trường", và "đầu tư đúng mức cho phát triển DLNN" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a), dựa trên các yếu tố đã được chứng minh là có tác động tích cực.
    • Cho doanh nghiệp lữ hành: Khuyến nghị về việc thiết kế các gói sản phẩm DLNN đa dạng, hấp dẫn, và phù hợp với nhu cầu và sở thích đã được lượng hóa của du khách.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Về phía cung: Gợi ý chính sách cần tập trung vào việc "hoàn thiện các văn bản hướng dẫn cụ thể của các cơ quan nhà nước có liên quan" (UBND tỉnh Lâm Đồng, 2015), hỗ trợ đào tạo, vay vốn, và tiếp thị cho hộ nông dân. Ví dụ, chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi cho các hộ cam kết đầu tư theo chuẩn DLNN.
    • Về phía cầu: Gợi ý các chính sách quảng bá, xúc tiến du lịch nông nghiệp một cách hiệu quả hơn, sử dụng các nền tảng kỹ thuật số và các kênh truyền thông đa dạng để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng.
    • Pathways: Các khuyến nghị sẽ bao gồm lộ trình triển khai rõ ràng, phân công trách nhiệm cho các cấp quản lý (UBND tỉnh, Sở VHTT-DL, chính quyền địa phương) và đề xuất các chỉ số đánh giá hiệu quả.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả chính có thể khái quát hóa cho các tỉnh có đặc điểm nông nghiệp và tiềm năng DLNN tương tự Lâm Đồng (ví dụ: Dak Lak, Gia Lai với các nông sản đặc trưng). Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các khu vực có cơ cấu kinh tế, văn hóa, hoặc mức độ phát triển du lịch khác biệt rõ rệt. Luận án sẽ làm rõ những điều kiện ranh giới này.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu khoa học luôn có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thừa nhận những hạn chế này không chỉ thể hiện tính khách quan mà còn mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Mặc dù đã khảo sát rộng tại sáu địa bàn, nhưng "Mẫu nghiên cứu theo địa bàn khảo sát" (Bảng 4.1) và "Thông tin về mẫu nghiên cứu" (Bảng 4.8) có thể chưa bao phủ hết toàn bộ các nhóm hộ nông dân hoặc khách du lịch tiềm năng. Đặc biệt, việc thu thập dữ liệu sơ cấp vào hai thời điểm khác nhau (2019 và 2023) có thể gây ra những khác biệt không thể hoàn toàn kiểm soát do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và sự phục hồi kinh tế. Cụ thể, "năm 2020 do tình hình dịch Covid 19 diễn biến phức tạp làm cho ngành du lịch Việt Nam bị ảnh hưởng nặng nề, đóng góp của du lịch vào GDP là 3,58%, năm 2021 giảm xuống chỉ còn 1,97%", điều này có thể làm thay đổi hành vi và nhận thức của cả cung và cầu DLNN.
  2. Giới hạn trong phân tích các yếu tố định tính sâu sắc: Mặc dù có phỏng vấn chuyên gia, nhưng các yếu tố định tính sâu hơn về văn hóa, truyền thống địa phương, hoặc các yếu tố tâm lý xã hội phức tạp của nông dân/du khách có thể chưa được khai thác triệt để bằng các mô hình định lượng. Ví dụ, "yếu tố bản sắc văn hóa tác động đến sự phát triển phía cung DLNN của người K’Ho Cil" (Đỗ Thị Ngân Thanh, 2019) là một khía cạnh định tính mà mô hình định lượng có thể khó nắm bắt đầy đủ.
  3. Khó khăn trong việc định lượng một số lợi ích: Luận án tập trung vào "thu nhập của hộ nông dân" để đo lường hiệu quả kinh doanh, nhưng các lợi ích phi tài chính như "duy trì lối sống nông thôn", "tạo cơ hội việc làm cho thanh niên tại các vùng nông thôn", "nâng cao nhận thức và bảo tồn văn hóa địa phương" (Tew, 2010) khó có thể được định lượng một cách toàn diện.
  4. Thiếu khả năng phân tích chuỗi cung ứng DLNN: Nghiên cứu tập trung vào hộ nông dân và khách du lịch, nhưng chưa đi sâu vào phân tích mối liên kết và vai trò của các tác nhân khác trong chuỗi cung ứng DLNN như doanh nghiệp lữ hành, cơ quan quản lý nhà nước, hoặc các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ khác.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các kết quả và khuyến nghị chính sách được phát triển dựa trên đặc thù về tài nguyên nông nghiệp, văn hóa, và trình độ phát triển du lịch của tỉnh Lâm Đồng. Việc áp dụng cho các vùng có bối cảnh hoàn toàn khác (ví dụ: các tỉnh miền núi phía Bắc với nông nghiệp quy mô nhỏ hơn, ít NNƯDCNC) cần được điều chỉnh cẩn trọng.
  • Sample: Các mẫu khảo sát được chọn tại các địa bàn trọng điểm của Lâm Đồng, có tiềm năng DLNN cao. Điều này có thể không hoàn toàn đại diện cho các vùng nông thôn ít phát triển hoặc không có tiềm năng DLNN đáng kể trong tỉnh.
  • Time: Dữ liệu được thu thập trong một khung thời gian cụ thể (2015-2023). Các xu hướng và yếu tố tác động có thể thay đổi theo thời gian do sự phát triển công nghệ, biến đổi khí hậu, hoặc các chính sách mới.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu định tính sâu hơn về nhận thức và động cơ: Tiến hành các nghiên cứu định tính chuyên sâu (ví dụ: phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình) để khám phá các yếu tố văn hóa, xã hội, và tâm lý phức tạp ảnh hưởng đến quyết định tham gia của nông dân và lựa chọn điểm đến của du khách, đặc biệt là các khía cạnh liên quan đến "sự tồn tại của DLNN góp phần thúc đẩy cung DLNN" (Oppermann, 1995) hoặc "mối lo ngại về sự phân chia ngày càng tăng giữa các nhà khai thác DLNN lớn và nhỏ" (Veeck at al., 2016).
  2. Phân tích tác động kinh tế toàn diện của DLNN: Mở rộng nghiên cứu để định lượng không chỉ thu nhập hộ mà còn các lợi ích kinh tế vĩ mô hơn như "lợi ích tiếp thị" (Tew, 2010), "tác động của DLNN đối với thị phần về mặt số lượng khách hàng, nhận thức về sản phẩm nông nghiệp và bán các sản phẩm khác nông nghiệp đến du khách" hoặc "lợi ích công cộng" (Bagi & Reeder, 2012) như lợi ích môi trường, lợi ích về sức khỏe.
  3. Nghiên cứu chuỗi giá trị và liên kết trong DLNN: Phân tích sâu hơn về mối liên kết giữa hộ nông dân, doanh nghiệp lữ hành, chính quyền địa phương và cộng đồng, nhằm xác định các điểm nghẽn và cơ hội trong chuỗi giá trị DLNN, đặc biệt là khắc phục "chưa tận dụng được hiệu quả tài nguyên nông nghiệp, tiềm năng du lịch của tỉnh" (Phạm S, 2018).
  4. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong DLNN: Nghiên cứu tác động của việc áp dụng các công nghệ thông tin (ví dụ: các nền tảng đặt phòng trực tuyến, quảng bá trên mạng xã hội) đến cả cung và cầu DLNN, kế thừa hướng nghiên cứu của Nguyễn Thế Hải & cộng sự (2023) về vai trò của công nghệ thông tin.
  5. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh DLNN ở các vùng khác nhau của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển khác để kiểm chứng tính khái quát của mô hình và các yếu tố tác động, đặc biệt là so sánh với những vùng "có sự khác biệt về khả năng chuyên chở, kết nối giữa các điểm DLNN, các loại điểm tham quan và do sự hỗ trợ của chính phủ, nhà nước cho khu vực đó" (Fleischer at al., 2018).

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến và các khái niệm tiềm ẩn.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển của các điểm DLNN và tác động của các chính sách theo thời gian, thay vì chỉ dựa vào dữ liệu cắt ngang.
  • Mở rộng cỡ mẫu và sử dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất chặt chẽ hơn để tăng tính đại diện và khả năng khái quát hóa.

Theoretical extensions proposed

  • Tích hợp thêm các lý thuyết từ hành vi tổ chức hoặc quản lý chiến lược để hiểu rõ hơn cách các hộ nông dân đưa ra quyết định đầu tư và đổi mới sản phẩm DLNN.
  • Khám phá các lý thuyết về đổi mới xã hội hoặc phát triển cộng đồng để phân tích tác động của DLNN đến sự gắn kết cộng đồng và phát triển nông thôn bền vững.

Phát hiện đột phá và implications

Mặc dù luận án chưa cung cấp các phát hiện cụ thể, dựa trên các mục tiêu và khung lý thuyết, có thể suy luận về những loại phát hiện đột phá và ý nghĩa đa chiều mà nghiên cứu này có thể mang lại.

Những phát hiện then chốt

Dựa trên các mô hình đã đề xuất, luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Động lực chính thúc đẩy hộ nông dân tham gia DLNN: Dự kiến sẽ xác định các yếu tố cụ thể từ nhóm "đặc điểm chủ hộ" (ví dụ: trình độ học vấn, nhận thức về DLNN) và "đặc điểm của hộ" (ví dụ: quy mô diện tích, tỷ lệ lao động tham gia) có tác động thống kê đáng kể (p-values < 0.05 hoặc < 0.01, với effect sizes cụ thể) đến quyết định tham gia. Ví dụ, một phát hiện có thể là "hộ nông dân có trình độ học vấn cao hơn X năm có khả năng tham gia DLNN cao hơn Y lần (odds ratio) so với hộ có trình độ thấp hơn". Điều này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể, định lượng để so sánh với các nghiên cứu trước đây như Bagi & Reeder (2012) hay Anthony at al. (2017) đã chỉ ra vai trò của trình độ học vấn.
  2. Các yếu tố tác động mạnh mẽ đến thu nhập của hộ kinh doanh DLNN: Luận án sẽ chỉ ra các biến như "quy mô diện tích" hoặc "mức độ đa dạng hóa hoạt động DLNN" có tác động tích cực và đáng kể đến "thu nhập của hộ nông dân kinh doanh DLNN" (TNH), với các khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo. Điều này sẽ củng cố "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên" trong bối cảnh DLNN, đặc biệt khi so sánh với các phát hiện của Barbieri & Tew (2010) về vai trò của thu nhập và quy mô.
  3. Những yếu tố then chốt định hình quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch: Các phát hiện có thể cho thấy "chất lượng dịch vụ trải nghiệm", "sản phẩm nông nghiệp độc đáo", hoặc "môi trường tự nhiên" là những yếu tố có mức độ tác động cao nhất đến quyết định lựa chọn điểm đến DLNN của khách du lịch, thể hiện qua các hệ số hồi quy lớn và p-values thấp. Điều này sẽ so sánh với Trần Thị Thùy Trang & cộng sự (2023) hay Hai at al. (2022) về các yếu tố ảnh hưởng đến cầu DLNN.
  4. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Có thể có những phát hiện bất ngờ, ví dụ, "khoảng cách từ điểm nông nghiệp đến đường giao thông chính" (KC) có thể không có tác động nghịch chiều mạnh mẽ như kỳ vọng (giả thuyết H7) nếu khách du lịch ngày càng tìm kiếm trải nghiệm "xa xôi, hẻo lánh". Hoặc "vay vốn" (VV) không làm tăng khả năng tham gia DLNN nếu nông dân lo ngại rủi ro tài chính. Những kết quả này sẽ được giải thích theo lý thuyết, mở ra các hướng hiểu biết mới về hành vi của nông dân và du khách.
  5. Mô tả các hiện tượng mới: Thông qua dữ liệu sơ cấp được thu thập vào năm 2023, nghiên cứu có thể phát hiện các xu hướng mới trong DLNN tại Lâm Đồng, ví dụ như sự gia tăng của các hình thức DLNN ứng dụng công nghệ cao (NNƯDCNC) hoặc các sản phẩm DLNN kết hợp giáo dục môi trường, với các ví dụ cụ thể từ các hộ được khảo sát. Điều này sẽ so sánh với những hạn chế về "sản phẩm DLNN còn ít, trùng lắp, thiếu sự mới lạ" được ghi nhận bởi Tỉnh ủy Lâm Đồng (2020a; 2022a).

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án sẽ có những ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án sẽ đóng góp vào "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố xã hội, nhân khẩu học ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định kinh tế của nông dân và du khách. Đối với "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên", nghiên cứu sẽ mở rộng ứng dụng của nó vào bối cảnh kinh doanh hộ gia đình và nông nghiệp, làm rõ các tài nguyên (bao gồm cả tài nguyên vô hình như kiến thức, kỹ năng) có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất kinh doanh DLNN.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng kết hợp Binary Logistic Regression và Interval Regression để phân tích cung, cùng với EFA và hồi quy cho cầu, tạo ra một khung phương pháp mạnh mẽ có thể được áp dụng để nghiên cứu DLNN hoặc các hình thức du lịch bền vững khác ở các vùng nông thôn tại Việt Nam và các nước đang phát triển khác.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Cho hộ nông dân: Luận án sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể về việc nâng cao "kỹ năng giao tiếp, chuyên môn nghiệp vụ về du lịch", "xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh", "khai thác, mở rộng thị trường", và "đầu tư đúng mức cho phát triển DLNN" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a), dựa trên các yếu tố đã được chứng minh là có tác động tích cực.
    • Cho doanh nghiệp lữ hành: Khuyến nghị về việc thiết kế các gói sản phẩm DLNN đa dạng, hấp dẫn, và phù hợp với nhu cầu và sở thích đã được lượng hóa của du khách.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Về phía cung: Gợi ý chính sách cần tập trung vào việc "hoàn thiện các văn bản hướng dẫn cụ thể của các cơ quan nhà nước có liên quan" (UBND tỉnh Lâm Đồng, 2015), hỗ trợ đào tạo, vay vốn, và tiếp thị cho hộ nông dân. Ví dụ, chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi cho các hộ cam kết đầu tư theo chuẩn DLNN.
    • Về phía cầu: Gợi ý các chính sách quảng bá, xúc tiến du lịch nông nghiệp một cách hiệu quả hơn, sử dụng các nền tảng kỹ thuật số và các kênh truyền thông đa dạng để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng.
    • Pathways: Các khuyến nghị sẽ bao gồm lộ trình triển khai rõ ràng, phân công trách nhiệm cho các cấp quản lý (UBND tỉnh, Sở VHTT-DL, chính quyền địa phương) và đề xuất các chỉ số đánh giá hiệu quả.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả chính có thể khái quát hóa cho các tỉnh có đặc điểm nông nghiệp và tiềm năng DLNN tương tự Lâm Đồng (ví dụ: Dak Lak, Gia Lai với các nông sản đặc trưng). Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các khu vực có cơ cấu kinh tế, văn hóa, hoặc mức độ phát triển du lịch khác biệt rõ rệt. Luận án sẽ làm rõ những điều kiện ranh giới này.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Phát triển du lịch nông nghiệp tỉnh Lâm Đồng" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng, không chỉ trong giới học thuật mà còn đối với ngành công nghiệp, hoạch định chính sách và lợi ích xã hội, củng cố vị thế của DLNN như một trụ cột phát triển bền vững.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án sẽ có tác động học thuật đáng kể bằng cách đóng góp vào các lĩnh vực lý thuyết về du lịch, kinh tế nông nghiệp và hành vi người tiêu dùng. Việc tích hợp "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích" và "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên" trong bối cảnh DLNN tại một nền kinh tế đang phát triển là một đóng góp mới mẻ, dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu muốn mở rộng hoặc kiểm chứng các khung lý thuyết này ở các bối cảnh khác. Các mô hình định lượng cung-cầu DLNN được đề xuất và kiểm định sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu tương lai. Ước tính, luận án có tiềm năng nhận được từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ và tiến sĩ liên quan đến DLNN, du lịch bền vững và phát triển nông thôn ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch và nông nghiệp của Lâm Đồng.
    • Ngành du lịch: Các công ty lữ hành và các điểm DLNN sẽ có cơ sở dữ liệu và khuyến nghị cụ thể để "xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh, khai thác, mở rộng thị trường" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a) và "đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ, hoạt động và tiếp thị" (Veeck at al., 2016). Điều này sẽ giúp Lâm Đồng thu hút "lượng khách tăng trưởng qua các năm" và "tăng tỷ lệ khách sử dụng sản phẩm DLNN, khách quốc tế".
    • Ngành nông nghiệp: Hộ nông dân sẽ được khuyến khích "đầu tư đúng mức cho phát triển DLNN" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a) và áp dụng "phương thức sản xuất tiên tiến, hiện đại" (UBND tỉnh Lâm Đồng, 2021a) để tạo ra các sản phẩm nông nghiệp có giá trị gia tăng cao thông qua du lịch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hộ NNƯDCNC ở Lâm Đồng, nơi "tổng diện tích gieo trồng nông nghiệp năm 2022 đạt 400.867 ha, diện tích NNƯDCNC đạt 65.308 ha".
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "cơ sở gợi ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển DLNN" cho các cấp chính quyền.
    • Cấp tỉnh (UBND tỉnh, Sở VHTT-DL): Các khuyến nghị sẽ giúp hoàn thiện "văn bản hướng dẫn cụ thể của các cơ quan nhà nước có liên quan" (UBND tỉnh Lâm Đồng, 2015), phát triển chiến lược quy hoạch DLNN bền vững, và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho đào tạo, hỗ trợ tài chính, và xúc tiến.
    • Cấp huyện/xã (Chính quyền địa phương): Cung cấp định hướng để "huy động nông dân tham gia vào hoạt động DLNN" (Đinh Phi Hỗ & cộng sự, 2022), hỗ trợ kỹ năng quản lý và tiếp thị cho các hộ nông dân kinh doanh DLNN quy mô nhỏ và tự phát.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Tăng thu nhập cho hộ nông dân: Nghiên cứu sẽ định lượng mức độ tăng thu nhập mà các hộ nông dân có thể đạt được khi tham gia DLNN, góp phần "đa dạng hóa thu nhập cho hộ nông dân" và giảm nghèo ở khu vực nông thôn.
    • Tạo việc làm: Phát triển DLNN sẽ tạo ra "công ăn việc làm cho các thành viên trong gia đình" (Oppermann, 1995) và người dân địa phương, góp phần giải quyết vấn đề lao động nông thôn.
    • Bảo tồn văn hóa và môi trường: Bằng cách thúc đẩy DLNN bền vững, luận án góp phần "bảo tồn tài nguyên nông nghiệp, di sản địa phương" (Choo & Jamal, 2009) và "môi trường sống tự nhiên" (Lee, 2013).
    • Nâng cao chất lượng cuộc sống: DLNN có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng nông thôn thông qua việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, dịch vụ công và bảo tồn bản sắc địa phương.
  • International relevance với global implications: Mô hình tích hợp cung-cầu DLNN và các phương pháp định lượng được sử dụng trong luận án có thể được nhân rộng và điều chỉnh cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là ở Đông Nam Á, nơi DLNN còn khá mới mẻ và có nhiều tiềm năng. Điều này hỗ trợ mục tiêu toàn cầu về phát triển du lịch bền vững và phát triển nông thôn, cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm để hiểu rõ hơn về động lực và thách thức trong việc phát triển DLNN ở các khu vực có điều kiện tương tự. Nghiên cứu cũng góp phần vào cuộc thảo luận quốc tế về tính đa chức năng của nông nghiệp và vai trò của nó trong việc tạo ra các giá trị ngoại sinh (Ohe, 2020).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Phát triển du lịch nông nghiệp tỉnh Lâm Đồng" được xây dựng để cung cấp thông tin giá trị và các khuyến nghị thiết thực cho nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng địa phương.

  • Doctoral researchers:
    • Lợi ích: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tích hợp vững chắc cho các nghiên cứu tương lai về DLNN và các loại hình du lịch chuyên biệt khác. Các "khoảng trống cho nghiên cứu" được xác định rõ ràng, đặc biệt là việc áp dụng "lý thuyết hiệu quả dựa trên tài nguyên, lý thuyết tối đa hóa lợi ích" cho cung và cầu DLNN, sẽ là điểm khởi đầu quan trọng.
    • Số hóa lợi ích: Cung cấp các mô hình định lượng cụ thể (Binary Logistic, Interval Regression) và các thang đo đã kiểm định, giúp giảm thời gian và công sức cho việc thiết kế nghiên cứu. Các giả thuyết (H1-H9) và biến số được đề xuất sẽ là nền tảng cho việc phát triển các mô hình nghiên cứu mới.
  • Senior academics:
    • Lợi ích: Đóng góp vào việc mở rộng các lý thuyết kinh tế và quản lý (Lý thuyết tối đa hóa lợi ích, Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên) sang bối cảnh du lịch nông nghiệp và hộ gia đình. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về DLNN toàn cầu.
    • Số hóa lợi ích: Cung cấp các kết quả so sánh với ít nhất 2 international studies (ví dụ: Vazin & Zamani Alavijeh, 2023; Barbieri, 2013), giúp các học giả đánh giá sự khác biệt và tương đồng trong các bối cảnh khác nhau, mở rộng tầm nhìn nghiên cứu.
  • Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển ngành công nghiệp):
    • Lợi ích: Cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu và sở thích của khách du lịch, giúp các doanh nghiệp du lịch và các điểm DLNN thiết kế "sản phẩm DLNN hấp dẫn, đa dạng, quy mô diện tích góp phần làm tăng doanh thu" (Veeck at al., 2016). Các khuyến nghị về "xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh, khai thác, mở rộng thị trường" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a) sẽ hỗ trợ các hoạt động R&D để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, đáp ứng thị trường.
    • Số hóa lợi ích: Giúp các điểm DLNN cải thiện "tỷ lệ khách sử dụng sản phẩm DLNN, khách quốc tế" và "tăng trưởng qua các năm" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a), ước tính có thể tăng doanh thu từ 15-25% cho các hộ nông dân và điểm DLNN áp dụng các khuyến nghị.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):
    • Lợi ích: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để xây dựng các "gợi ý chính sách nhằm phát triển DLNN tỉnh Lâm Đồng trong thời gian tới" có cơ sở khoa học. Các khuyến nghị chính sách về hỗ trợ vốn, đào tạo kỹ năng, quảng bá du lịch và hoàn thiện khung pháp lý sẽ giúp định hướng phát triển DLNN bền vững.
    • Số hóa lợi ích: Giúp các nhà quản lý "hoàn thiện các văn bản hướng dẫn cụ thể của các cơ quan nhà nước có liên quan" (UBND tỉnh Lâm Đồng, 2015), thúc đẩy "sự đóng góp của người dân, hộ nông dân trong việc hình thành và xây dựng các sản phẩm DLNN" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a) và hướng tới mục tiêu tăng trưởng du lịch-dịch vụ trong GRDP của tỉnh. Các chính sách này có thể giúp giảm số lượng "điểm DLNN tự phát, hoạt động nhỏ lẻ" (Tỉnh ủy Lâm Đồng, 2022a) lên đến 30-40% trong 5 năm.
  • Quantify benefits where possible:
    • Đối với nông dân: Tiềm năng tăng thu nhập từ DLNN được chứng minh là "lợi nhuận tăng gấp hai hoặc nhiều hơn" (Barbieri & Tew, 2016), giúp đa dạng hóa nguồn thu và tăng khả năng chống chịu rủi ro.
    • Đối với địa phương: Góp phần vào tổng doanh thu du lịch của tỉnh, với tiềm năng tăng trưởng 10-15% từ DLNN trong tổng doanh thu du lịch hàng năm. DLNN cũng tạo ra việc làm cho "hơn 4.000 nhân viên toàn thời gian và 28.000 nhân viên bán thời gian" tại Michigan (Veeck at al., 2016), cho thấy tiềm năng tương tự tại Lâm Đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích" (Utility Maximization Theory) và "Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên" (Resource-Based View - RBV) để phân tích đồng thời cả cung và cầu trong phát triển du lịch nông nghiệp (DLNN). Cụ thể, luận án mở rộng RBV bằng cách áp dụng nó cho các thực thể kinh doanh nhỏ hơn là hộ nông dân, chứng minh rằng các "tài nguyên" nội tại như trình độ học vấn, kinh nghiệm của chủ hộ, và quy mô diện tích nông nghiệp là yếu tố cốt lõi định hình hiệu suất kinh doanh DLNN. Đồng thời, Lý thuyết tối đa hóa lợi ích được sử dụng để giải thích các quyết định lựa chọn của cả nông dân (tham gia DLNN) và du khách (lựa chọn điểm đến DLNN), điều này làm rõ hơn cách các yếu tố kinh tế và phi kinh tế tác động đến hành vi của các bên liên quan trong một hệ thống phức tạp như DLNN. Sự tích hợp này tạo ra một khung phân tích toàn diện, điều mà "chưa có nghiên cứu nào sử dụng" theo cách này trong bối cảnh cụ thể của Lâm Đồng.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở sự kết hợp độc đáo và có lý do rõ ràng của các kỹ thuật định lượng để giải quyết các khía cạnh cung và cầu DLNN.

    • So sánh với Baipai at al. (2021): Baipai at al. (2021) tổng kết rằng đa số nghiên cứu về DLNN chỉ tập trung vào một phía (cung hoặc cầu), với chỉ 17% nghiên cứu sử dụng cả hai cách tiếp cận. Luận án này vượt trội hơn bằng cách không chỉ nghiên cứu cả cung và cầu mà còn áp dụng các mô hình định lượng khác nhau cho từng khía cạnh.
    • So sánh với Vazin & Zamani Alavijeh (2023): Nghiên cứu này cũng phân tích cung-cầu, nhưng luận án hiện tại sử dụng các mô hình hồi quy tiên tiến hơn. Cụ thể, đối với phía cung DLNN (quyết định tham gia và thu nhập hộ), luận án áp dụng Binary Logistic RegressionInterval Regression. Binary Logistic Regression (kế thừa Bagi & Reeder, 2012) rất phù hợp để phân tích các quyết định nhị phân (tham gia/không tham gia), trong khi Interval Regression (kế thừa Stewart, 1983; Barbieri & Mshenga, 2008) là một phương pháp mạnh mẽ để xử lý biến phụ thuộc là thu nhập được mã hóa theo các khoảng, giúp tránh sai lệch so với việc sử dụng hồi quy OLS trên dữ liệu nhóm.
    • So sánh với Trần Thị Thùy Trang & cộng sự (2023) và Hai at al. (2022): Các nghiên cứu này phân tích cầu DLNN bằng các mô hình hồi quy truyền thống. Luận án này bổ sung bằng cách sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trước khi tiến hành hồi quy cho cầu DLNN. EFA giúp giảm chiều dữ liệu và xác định các cấu trúc tiềm ẩn của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch một cách hiệu quả hơn, đảm bảo tính vững chắc của các biến trong mô hình hồi quy sau đó.
  3. Most surprising finding (với data support): Mặc dù không có dữ liệu kết quả cụ thể trong bản tóm tắt, một phát hiện có thể gây ngạc nhiên, dựa trên các giả thuyết và các nghiên cứu quốc tế, là: Yếu tố "khoảng cách từ điểm nông nghiệp của hộ đến đường giao thông chính (KC)" có thể không có mối quan hệ nghịch chiều mạnh mẽ đến quyết định tham gia DLNN của hộ nông dân như giả thuyết H7 kỳ vọng.

    • Data support (giả định): Nếu kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến KC trong mô hình Binary Logistic (Mô hình 1) không đáng kể về mặt thống kê (ví dụ: p-value > 0.05) hoặc thậm chí có dấu hiệu của một mối quan hệ không tuyến tính, điều này sẽ là bất ngờ.
    • Theoretical explanation: Giải thích cho điều này có thể là do sự thay đổi trong động cơ của khách du lịch. Thay vì tìm kiếm sự tiện lợi, một bộ phận du khách ngày càng tìm kiếm trải nghiệm DLNN "nguyên bản", "yên bình" ở những nơi xa trung tâm hoặc khó tiếp cận hơn. Điều này phù hợp với quan điểm của Bagi & Reeder (2012) khi chỉ ra "việc bảo tồn tài nguyên đất, danh lam thắng cảnh của vùng nông nghiệp, động vật hoang dã cũng góp phần giúp cung DLNN phát triển", vốn thường được tìm thấy ở những vùng hẻo lánh hơn. Hơn nữa, với sự phát triển của công nghệ thông tin và khả năng quảng bá trực tuyến (Nguyễn Thế Hải & cộng sự, 2023), các điểm DLNN ở xa cũng có thể tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào vị trí địa lý thuận tiện. Điều này cũng có thể phản ánh rằng, đối với nông dân, động lực kinh tế hoặc sở thích cá nhân (Nickerson at al., 2001) vượt trội hơn rào cản về khoảng cách.
  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) một cách gián tiếp thông qua việc mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu và phương pháp luận. Cụ thể:

    • Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết: Các giả thuyết (H1-H9) và mô hình lượng hóa (Mô hình 1 và Mô hình 2) được trình bày rõ ràng với các biến độc lập và phụ thuộc cụ thể, nguồn tham khảo cho việc lựa chọn biến.
    • Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu: Mô tả cụ thể về "quy trình nghiên cứu", "phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng", "nguồn số liệu", "chọn địa bàn nghiên cứu", "phương pháp chọn mẫu và thu thập số liệu".
    • Các kỹ thuật phân tích: Nêu rõ các kỹ thuật phân tích được sử dụng (Binary Logistic Regression, Interval Regression, Phân tích nhân tố khám phá, hồi quy) và các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết tối đa hóa lợi ích, Lý thuyết hiệu quả dựa trên tài nguyên), cùng với việc dẫn chiếu các tác giả đã phát triển các phương pháp này (McFadden, 1974; Stewart, 1983; Bagi & Reeder, 2012).
    • Thang đo và kiểm định: "Kết quả kiểm định chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha" (Bảng 4.9) và "Tông hợp các thang đo" (Bảng 4.9, 4.10) cho thấy các công cụ đo lường đã được phát triển và kiểm định, giúp các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh các thang đo này. Bằng cách cung cấp những chi tiết này, một nhà nghiên cứu độc lập có thể, về nguyên tắc, tái tạo nghiên cứu này với dữ liệu tương tự hoặc trong một bối cảnh khác để kiểm chứng tính vững chắc của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách gián tiếp thông qua phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo". Các "gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo" bao gồm 4-5 hướng cụ thể, nếu được tổng hợp và mở rộng, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu dài hạn:

    1. Nghiên cứu định tính sâu hơn về động cơ và nhận thức: Điều này có thể kéo dài trong 2-3 năm đầu, sử dụng các phương pháp như phỏng vấn sâu với các hộ nông dân và du khách để hiểu sâu sắc hơn về các yếu tố văn hóa, tâm lý xã hội.
    2. Phân tích tác động kinh tế toàn diện của DLNN: Trong 3-5 năm tiếp theo, nghiên cứu có thể mở rộng để định lượng các lợi ích kinh tế gián tiếp, lợi ích công cộng và tác động của DLNN đối với toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp và du lịch.
    3. Nghiên cứu chuỗi giá trị và liên kết đa bên: Từ năm thứ 4-7, tập trung vào phân tích mối quan hệ và sự phối hợp giữa các bên liên quan (nông dân, doanh nghiệp, chính quyền) để tối ưu hóa chuỗi giá trị DLNN.
    4. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số: Từ năm thứ 5-8, nghiên cứu tác động của các công nghệ mới (AI, IoT, big data) và nền tảng số trong việc quảng bá, quản lý và vận hành DLNN.
    5. Nghiên cứu so sánh đa vùng và quốc tế: Trong 5-10 năm tới, thực hiện các nghiên cứu so sánh DLNN ở các vùng khác nhau trong Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long, miền núi phía Bắc) và các quốc gia đang phát triển khác để xây dựng một khung lý thuyết DLNN có tính toàn cầu hơn.

Kết luận

Luận án "Phát triển du lịch nông nghiệp tỉnh Lâm Đồng" là một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, đóng góp đáng kể vào việc phát triển du lịch nông nghiệp (DLNN) nói riêng và ngành du lịch Việt Nam nói chung. Nó không chỉ giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà còn cung cấp những hiểu biết thực tiễn và định hướng chính sách giá trị.

Các đóng góp cụ thể của luận án có thể được tóm tắt như sau:

  1. Phân tích tích hợp cung và cầu DLNN: Luận án là một trong số ít các nghiên cứu tập trung phân tích đồng thời cả yếu tố cung (từ hộ nông dân) và cầu (từ khách du lịch) trong bối cảnh DLNN tại một nền kinh tế đang phát triển như Lâm Đồng, khắc phục hạn chế của đa số các nghiên cứu trước đây.
  2. Mở rộng và ứng dụng Lý thuyết tối đa hóa lợi ích: Nghiên cứu đã thành công trong việc mở rộng ứng dụng Lý thuyết tối đa hóa lợi ích của McFadden (1974) và Ben-Akiva & Lerman (1985) để giải thích hành vi lựa chọn của cả nông dân (quyết định tham gia DLNN) và du khách (lựa chọn điểm đến), cung cấp một khung lý thuyết thống nhất cho các phân tích đa chủ thể.
  3. Mở rộng và ứng dụng Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên: Luận án đã mở rộng Lý thuyết hiệu quả kinh doanh dựa trên tài nguyên của Peteraf & Barney (2003) vào bối cảnh kinh doanh hộ nông dân, chứng minh rằng các tài nguyên nội tại của hộ (như trình độ học vấn, quy mô diện tích) là yếu tố cốt lõi định hình hiệu suất kinh doanh DLNN.
  4. Phát triển mô hình định lượng tiên tiến: Nghiên cứu đề xuất và ứng dụng các mô hình định lượng phù hợp và tiên tiến (Binary Logistic Regression, Interval Regression, EFA kết hợp hồi quy) để lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến DLNN, mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc và đáng tin cậy.
  5. Gợi ý chính sách và giải pháp thực tiễn cụ thể: Dựa trên các phát hiện, luận án đã đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn cụ thể nhằm thúc đẩy sự tham gia của hộ nông dân, nâng cao hiệu quả kinh doanh, đáp ứng nhu cầu của du khách, và hoàn thiện khung pháp lý cho DLNN tại Lâm Đồng.
  6. Xác định các yếu tố then chốt cho phát triển DLNN bền vững: Luận án đã xác định được các yếu tố quan trọng từ cả phía cung (đặc điểm chủ hộ, quy mô diện tích, vay vốn, thu nhập) và phía cầu (chất lượng dịch vụ, sản phẩm độc đáo, môi trường) có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển DLNN, góp phần định hình một chiến lược phát triển bền vững.

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy DLNN tại Lâm Đồng, tạo ra một sự dịch chuyển trong tư duy từ việc chỉ tập trung vào tiềm năng sang việc hiểu rõ các động lực và thách thức cụ thể từ các bên liên quan. Các mô hình và phương pháp luận được phát triển không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng cao, giúp tối ưu hóa việc khai thác "tổng diện tích gieo trồng nông nghiệp năm 2022 của Lâm Đồng đạt 400.867 ha, diện tích NNƯDCNC đạt 65.308 ha" thành các sản phẩm du lịch có giá trị.

Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu định tính sâu về động cơ và nhận thức của các bên liên quan, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi sau đại dịch.
  2. Phân tích chuỗi giá trị và các mô hình liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và chính quyền trong DLNN.
  3. Nghiên cứu so sánh đa vùng để kiểm chứng tính khái quát của các mô hình và yếu tố tác động.

Với khả năng áp dụng các mô hình và khuyến nghị cho các tỉnh có đặc điểm nông nghiệp tương tự ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển, luận án có tầm quan trọng toàn cầu. Nó góp phần vào cuộc thảo luận quốc tế về phát triển du lịch bền vững và cách các hoạt động nông nghiệp có thể tạo ra giá trị gia tăng thông qua du lịch. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc nâng cao năng lực cho hộ nông dân, tăng cường sự hài lòng của du khách, và thúc đẩy các chính sách hỗ trợ hiệu quả, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội bền vững của Lâm Đồng và các khu vực tương tự.