Luận án tiến sĩ: Nguồn gốc cát kết trầm tích Miocen Hạ, Tây Bắc, Trung Tâm bể Cửu Long
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Kỹ thuật Dầu khí
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỂ CỬU LONG VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Khái quát bể Cửu Long
1.1.1. Vị trí địa lý - kinh tế - nhân văn
1.1.2. Lịch sử tìm kiếm thăm dò dầu khí
1.1.3. Đặc điểm địa tầng
1.1.4. Đặc điểm kiến tạo
1.1.5. Hệ thống dầu khí của bể Cửu Long
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở dữ liệu
2.2. Hệ phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp phân tích lắng đọng trầm tích
2.2.2. Phân tích địa chấn địa tầng
2.2.3. Phương pháp phân tích địa vật lý giếng khoan
2.2.4. Phương pháp thạch học trầm tích
2.2.5. Phân tích tuổi U-Pb zircon bằng phương pháp LA-ICP-MS
2.2.5.1. Phương pháp LA-ICP-MS
2.2.5.2. Đặc điểm chung của zircon trong đá trầm tích
2.2.5.3. Ảnh quét bề mặt zircon và ảnh âm cực phát quang
2.2.5.4. Phân tích xác định tuổi đồng vị U-Pb trên khoáng vật zircon
2.2.5.5. Phân tích nguyên tố chính, nguyên tố vết và đất hiếm
2.2.6. Phương pháp nghiên cứu thạch địa hoá
2.2.7. Phương pháp địa thống kê
3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH MỐI LIÊN HỆ GIỮA MAGMA VÀ THÀNH HỆ CÁT KẾT MIOCEN HẠ VÙNG TÂY BẮC VÀ TRUNG TÂM BỂ CỬU LONG
3.1. Lộ trình nghiên cứu thực địa và Đặc điểm phức hệ magma khu vực Vũng Tàu - Bình Thuận
3.1.1. Thực địa khảo sát nghiên cứu phức hệ magma khu vực Vũng Tàu - Bình Thuận
3.1.2. Đặc điểm phức hệ magma khu vực Vũng Tàu - Bình Thuận
3.1.2.1. Tổ hợp andesit-dacit-rhyolit Đèo Bảo Lộc-Nha Trang (J3đb, Knt)
3.1.2.2. Phức hệ granitoid Định Quán-Đèo Cả (γδK1đđ)
3.1.2.3. Rhyodacit và rhyolit phức hệ Đơn Dương (K2đd)
3.1.2.4. Phức hệ granitoid Ankroet (γK2ak)
3.2. Các nguồn vật liệu của zircon cung cấp từ hai giai đoạn magma - trầm tích trong vùng nghiên cứu và phụ cận
3.3. Bối cảnh tiến hoá khu vực nghiên cứu và các vùng phụ cận
4. CHƯƠNG 4: NGUỒN GỐC VẬT LIỆU LẮNG ĐỌNG TRẦM TÍCH CỦA THÀNH HỆ CÁT KẾT MIOCEN HẠ VÙNG TÂY BẮC VÀ TRUNG TÂM BỂ CỬU LONG
4.1. Quy trình nghiên cứu nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen hạ phần Tây Bắc và Trung tâm bể Cửu Long
4.2. Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen hạ vùng Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long
4.2.1. Minh giải tài liệu địa chấn
4.2.2. Phân tích tài liệu địa vật lý giếng khoan
4.2.3. Phân tích tài liệu mẫu lõi và thạch học trầm tích
4.2.4. Đặc điểm hình thái, tuổi đồng vị U-Pb trên khoáng vật zircon
4.2.4.1. Đặc điểm hình thái của khoáng vật zircon trong mẫu lõi
4.2.4.2. Tuổi đồng vị U-Pb của khoáng vật zircon trong mẫu lõi
4.2.5. Phân chia nguồn gốc hạt khoáng zircon trong cát kết Miocen hạ
4.2.5.1. Giai đoạn Tiền Cambri
4.2.5.2. Giai đoạn Ordovic-Silur
4.2.5.3. Giai đoạn Permi-Trias
4.2.5.4. Giai đoạn Jura-Creta
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Nguồn gốc Cát kết Miocen Hạ Bể Cửu Long
Luận án tập trung vào nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ. Khu vực nghiên cứu là Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long. Thềm lục địa Việt Nam chứa các bể trầm tích Đệ Tam giàu hydrocarbon. Sự tiến hóa địa chất thềm liên quan chặt chẽ với sự phát triển Biển Đông từ Mezozoi đến Kainozoi. Tuy nhiên, nguồn gốc, lịch sử tiến hóa và quá trình hình thành các thành hệ chứa dầu khí Miocen Hạ vẫn là một khoảng trống. Mối liên hệ giữa phong hóa, vận chuyển đá gốc từ lục địa chưa được làm rõ. Việc làm sáng tỏ provenance cát kết có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng hydrocarbon. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định cầu nối giữa nguồn trầm tích lục địa và thềm lục địa. Đây là cơ sở định hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu về sau.
1.1. Bối cảnh Khoảng trống Nghiên cứu Trầm tích
Các bể trầm tích Đệ Tam trên thềm lục địa Việt Nam có cấu trúc phức tạp. Chúng chứa hệ thống dầu khí hấp dẫn và đa dạng. Sự tiến hóa địa chất thềm liên quan trực tiếp sự hình thành và phát triển Biển Đông. Điều này đặc biệt đúng từ cuối Mezozoi và suốt Kainozoi. Việc nghiên cứu nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ là cần thiết. Lịch sử tiến hóa, quá trình hình thành các thành hệ chứa dầu khí còn nhiều điểm chưa rõ. Mối liên hệ với quá trình phong hóa, vận chuyển đá gốc từ lục địa vẫn là khoảng trống. Khu vực Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long cần được nghiên cứu chuyên sâu để lấp đầy khoảng trống này.
1.2. Mục tiêu Xác định Nguồn gốc Cát kết Miocen
Mục tiêu chính là làm sáng tỏ nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ. Vùng Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long là trọng tâm. Nghiên cứu xác định cầu nối giữa nguồn trầm tích lục địa và thềm lục địa. Từ đó, đưa ra đánh giá và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc xác định provenance cát kết giúp hiểu rõ hơn nguồn cung cấp vật liệu trầm tích. Kết quả có ý nghĩa chiến lược cho công tác thăm dò và khai thác hydrocarbon.
II. Phương pháp Phân tích Provenance Cát kết Miocen Hạ
Để xác định provenance cát kết, luận án sử dụng tổ hợp phương pháp hiện đại. Các phương pháp được lựa chọn dựa trên tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tổ hợp này bao gồm thạch học trầm tích và phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon. Kỹ thuật LA-ICP-MS được áp dụng để đạt độ chính xác cao. Phân tích địa chấn địa tầng và địa tầng phân tập cũng được tích hợp. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan bổ trợ cho việc đánh giá. Thạch địa hóa và địa thống kê cung cấp cái nhìn toàn diện. Sự kết hợp các phương pháp này giúp xác định nguồn gốc vật liệu và quá trình hình thành trầm tích hạt vụn.
2.1. Tổ hợp Phương pháp Nghiên cứu Địa chất
Luận án đề xuất tổ hợp phương pháp nghiên cứu toàn diện. Các phương pháp bao gồm thu thập và tổng hợp tài liệu hiện có. Thạch học trầm tích là phương pháp cốt lõi để mô tả đá. Phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon bằng LA-ICP-MS cung cấp dữ liệu định tuổi. Phân tích địa chấn địa tầng và địa tầng phân tập giúp xác định cấu trúc lớn. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan được sử dụng để đánh giá tính chất đá. Các phương pháp thạch địa hóa và địa thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu. Tổ hợp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu provenance cát kết.
2.2. Phân tích Tuổi Zircon U Pb Thạch học
Phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon là chìa khóa xác định nguồn gốc. Tuổi zircon trong trầm tích Miocen Hạ tập trung chính trong khoảng 106-110 Tr.n. Một phần nhỏ zircon có tuổi tiền Cambri, Ordovic-Silur và Pecmi-Trias. Phân tích thạch học trầm tích cung cấp thông tin chi tiết về thành phần khoáng vật cát kết. Kết quả đối sánh cổ địa lý tướng đá làm sáng tỏ. Dữ liệu này giúp liên hệ trực tiếp với các phức hệ magma Creta thuộc rìa Đông Nam đới Đà Lạt. Provenance cát kết được xác định rõ ràng thông qua tuổi và thành phần.
2.3. Ứng dụng Địa chấn Địa vật lý Giếng Khoan
Phân tích địa chấn địa tầng cung cấp cái nhìn tổng thể về kiến tạo bể Cửu Long. Địa tầng phân tập giúp xác định các chuỗi lắng đọng và thay đổi mực nước biển. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan hỗ trợ đánh giá tính chất đá chứa. Các thông tin này bổ sung cho phân tích thạch học. Chúng giúp xác định môi trường lắng đọng và sự phân bố của các tướng đá. Ứng dụng các phương pháp này làm tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về nguồn cung cấp vật liệu trầm tích.
III. Thành phần Cát kết Miocen Hạ và Cổ Địa lý Bể
Thành phần thạch học cát kết Miocen Hạ được nghiên cứu chi tiết. Đá chủ yếu thuộc loại Arkos và lithic Arkos. Nguồn gốc chính từ đá granitoid. Đặc điểm này phù hợp với sự phong hóa các phức hệ magma. Độ chọn lọc hạt từ kém đến trung bình. Hình dạng hạt từ bán góc cạnh đến bán tròn cạnh. Điều này cho thấy vận chuyển vật liệu không quá xa nguồn. Thành phần khoáng vật cát kết bao gồm thạch anh, fenspat và mảnh đá. Ximăng và matrix chủ yếu là sét và cacbonat. Thạch anh thứ sinh ít, cho thấy diagenesis ở mức độ vừa phải. Các hạt zircon trong trầm tích Miocen Hạ có tuổi tương đồng với các phức hệ magma lớn. Điều này củng cố kết luận về provenance cát kết từ đới Đà Lạt và địa khối Kon Tum.
3.1. Đặc điểm Thạch học Khoáng vật Cát kết
Trầm tích Miocen Hạ chủ yếu là đá Arkos và lithic Arkos. Nguồn gốc chính của chúng là từ đá granitoid. Đá có độ chọn lọc hạt từ kém đến trung bình. Hình dạng hạt từ bán góc cạnh đến bán tròn cạnh. Các đặc điểm này cho thấy vật liệu được vận chuyển không quá xa nguồn cung cấp. Thành phần chủ yếu bao gồm thạch anh, fenspat và mảnh đá. Ximăng và matrix gồm sét và cacbonat. Sự hiện diện ít thạch anh thứ sinh phản ánh quá trình diagenesis diễn ra. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần khoáng vật cát kết.
3.2. Cổ Địa lý Liên hệ với Phức hệ Magma
Thành phần hạt vụn trầm tích Miocen Hạ tương đồng với khoáng vật vỡ vụn. Chúng đến từ các đá xâm nhập và núi lửa. Các phức hệ Định Quán, Đèo Cả, Ankroet, Nha Trang có mối liên hệ chặt chẽ. Đặc biệt, tuổi các hạt zircon trong trầm tích Miocen Hạ tương đồng. Chúng cùng tuổi với zircon từ các phức hệ này. Sự đối sánh cổ địa lý tướng đá làm sáng tỏ cầu nối với phức hệ magma Creta. Phức hệ này thuộc rìa Đông Nam đới Đà Lạt. Điều này khẳng định provenance cát kết từ các nguồn địa chất cụ thể.
3.3. Địa tầng Miocen Hạ Bể Cửu Long
Trầm tích Miocen Hạ được chia thành hai tầng BI. Chúng được xếp vào hệ tầng Bạch Hổ (15.n). Hệ tầng Bạch Hổ nằm trên hệ tầng Trà Tân (23.n). Việc xác định chính xác địa tầng Miocen Hạ rất quan trọng. Nó giúp định vị các lớp chứa tiềm năng trong bể Cửu Long. Hiểu biết về địa tầng là cơ sở cho các hoạt động thăm dò dầu khí. Phân tích địa tầng cũng cung cấp bối cảnh cho môi trường lắng đọng.
IV. Môi trường Lắng đọng Diagenesis Cát kết Miocen Hạ
Cát kết Miocen Hạ lắng đọng trong nhiều môi trường khác nhau. Chúng bao gồm các môi trường sông, đầm hồ, châu thổ và biển nông. Vị trí trầm tích gần nguồn cung cấp vật liệu. Điều này được chứng minh qua độ chọn lọc hạt và hình dạng hạt. Các quá trình diagenesis đã ảnh hưởng đến đặc tính của đá. Ximăng và matrix chủ yếu là sét và cacbonat. Sự ít hiện diện của thạch anh thứ sinh cho thấy mức độ diagenesis. Hiểu biết về môi trường lắng đọng và quá trình diagenesis rất quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến chất lượng chứa của đá và tiềm năng hydrocarbon.
4.1. Đặc điểm Môi trường Lắng đọng Cát kết
Cát kết Miocen Hạ lắng đọng trong môi trường đa dạng. Các môi trường này bao gồm sông, đầm hồ, châu thổ. Lắng đọng cũng xảy ra trong môi trường biển nông. Vị trí trầm tích gần nguồn cung cấp vật liệu. Điều này được suy ra từ độ chọn lọc hạt từ kém đến trung bình. Hình dạng hạt từ bán góc cạnh đến bán tròn cạnh cũng chứng minh. Môi trường lắng đọng đóng vai trò quan trọng trong sự tích tụ trầm tích. Nó ảnh hưởng đến sự phân bố của thành phần khoáng vật cát kết.
4.2. Ảnh hưởng của Quá trình Diagenesis Sơ cấp
Ximăng và matrix trong cát kết chủ yếu gồm sét và cacbonat. Thạch anh thứ sinh được tìm thấy với tỷ lệ thấp. Điều này cho thấy quá trình diagenesis diễn ra. Quá trình diagenesis ảnh hưởng đến độ rỗng và độ thấm của đá chứa. Hiểu rõ quá trình này là cần thiết để đánh giá chất lượng chứa hydrocarbon. Diagenesis có thể làm thay đổi đáng kể đặc tính vật lý của đá trầm tích.
V. Nguồn Cung cấp Vật liệu Trầm tích Bể Cửu Long
Nguồn vật liệu của trầm tích Miocen Hạ được xác định rõ ràng. Chúng có nguồn gốc từ sản phẩm phong hóa bóc mòn. Các phức hệ magma tuổi Creta đới Đà Lạt là nguồn chính. Địa khối Kon Tum cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vật liệu. Vật liệu trầm tích được vận chuyển chủ yếu theo hướng từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Đây là hướng tích tụ chính trong bể Cửu Long. Sự vận chuyển này giải thích sự phân bố chất lượng chứa. Khối magma granit giòn dễ dập vỡ tạo điều kiện thuận lợi cho phong hóa. Pha tách giãn biển động và biến đổi khí hậu cũng tác động. Mực nước biển dâng trong Miocen sớm tạo không gian cho lắng đọng. Các yếu tố kiến tạo và cổ địa lý có vai trò quan trọng trong hình thành bể.
5.1. Nguồn Gốc Đá Mẹ từ Đới Đà Lạt Kon Tum
Nguồn vật liệu của trầm tích Miocen Hạ có nguồn gốc từ sản phẩm phong hóa bóc mòn. Các sản phẩm này đến từ phức hệ magma tuổi Creta đới Đà Lạt. Địa khối Kon Tum cũng là một nguồn cung cấp vật liệu trầm tích quan trọng. Kết quả phân tích tuổi zircon U-Pb khẳng định điều này. Provenance cát kết từ các nguồn đá mẹ granitoid đã được xác lập. Điều này cung cấp cái nhìn rõ ràng về lịch sử địa chất khu vực.
5.2. Hướng Vận chuyển Vật liệu Trầm tích
Vật liệu trầm tích được vận chuyển chủ yếu theo hướng từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Đây là hướng tích tụ chính của trầm tích trong bể Cửu Long. Hướng vận chuyển này giải thích sự phân bố về chất lượng chứa của đá. Các khu vực gần nguồn cung cấp vật liệu thường có chất lượng tốt hơn. Phân tích tướng đá và cấu trúc trầm tích hỗ trợ xác định hướng này. Nó quan trọng trong việc dự đoán vị trí các tích tụ hydrocarbon.
5.3. Ảnh hưởng của Kiến tạo Khí hậu Cổ
Khối magma trong khu vực nghiên cứu chủ yếu là granit giòn. Chúng rất dễ dập vỡ, tạo ra nhiều vật liệu phong hóa. Pha tách giãn biển động và biến đổi khí hậu đã xảy ra. Mực nước biển dâng trong Miocen sớm tạo không gian lắng đọng cho vật liệu. Các yếu tố này thể hiện rõ sự tiến hóa của magma và kiến tạo bể Cửu Long. Chúng ảnh hưởng đến nguồn cung cấp vật liệu trầm tích và sự phân bố của chúng.
VI. Tiềm năng Chứa Hydrocarbon Kiến tạo Bể Cửu Long
Kết quả nghiên cứu đánh giá tiềm năng chứa hydrocarbon trong trầm tích Miocen Hạ. Phân vùng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chất lượng chứa. Khu vực Tây Bắc bể Cửu Long có chất lượng chứa tốt nhất. Khu vực Trung Tâm và rìa giáp phía Tây có chất lượng từ khá đến trung bình. Vùng rìa ngoài cùng của bể có chất lượng chứa kém nhất do xa nguồn cung cấp vật liệu. Luận án góp phần làm sáng tỏ quá trình tiến hóa magma – trầm tích. Các yếu tố kiến tạo bể Cửu Long cũng được làm rõ hơn. Kết quả này cung cấp định hướng quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là xác định cầu nối rõ ràng giữa nguồn trầm tích và thềm lục địa.
6.1. Đánh giá Chất lượng Chứa Vật liệu Trầm tích
Kết quả phân vùng chỉ ra khu vực chứa tốt nhất là phần Tây Bắc của bể. Khu vực kế tiếp về phía Trung Tâm và phần rìa giáp phía Tây. Chúng được đánh giá có chất lượng chứa từ khá đến trung bình. Vùng có chất lượng chứa kém nhất là phần rìa ngoài cùng của bể. Điều này là do vị trí xa nguồn cung cấp vật liệu. Đánh giá này có ý nghĩa quan trọng trong công tác thăm dò hydrocarbon.
6.2. Tiến hóa Magma Trầm tích Kiến tạo Bể
Nghiên cứu làm sáng tỏ quá trình tiến hóa magma – trầm tích. Khu vực nghiên cứu và khu vực phụ cận được hiểu rõ hơn. Khối magma trong khu vực chủ yếu là granit giòn, dễ dập vỡ. Pha tách giãn biển động và biến đổi khí hậu đã xảy ra. Mực nước biển dâng trong Miocen sớm tạo không gian cho vật liệu lắng đọng. Điều này thể hiện rõ sự tiến hóa của magma và hình thái bể Cửu Long. Yếu tố kiến tạo bể Cửu Long đóng vai trò quyết định.
6.3. Định hướng Nghiên cứu Chuyên sâu Tiếp theo
Luận án cung cấp đánh giá và định hướng ban đầu. Các nghiên cứu chuyên sâu kế tiếp cần được thực hiện. Mục tiêu là xác định rõ ràng hơn cầu nối giữa nguồn trầm tích lục địa và thềm lục địa. Nghiên cứu sâu hơn về quá trình diagenesis có thể được phát triển. Phân tích tướng đá chi tiết hơn cũng cần thiết. Kết quả này sẽ tối ưu hóa hiệu quả thăm dò và khai thác hydrocarbon.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nguồn gốc cát kết trong trầm tích miocen hạ vùng tây bắc và trung tâm bể cửu long. Tải miễn phí tại TaiLieu.VN
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Dầu khí. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.