Dị tụ vật liệu nano, hematit trong môi trường nước - Luận án Khanh An Huynh
Johns Hopkins University
Khoa học môi trường
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LIST OF FIGURES
LIST OF TABLES
1. INTRODUCTION
1.1. Two Popular Engineered Nanomaterials: Carbon Nanotubes and Silver Nanoparticles
1.2. Fate and Transport of Carbon Nanotubes and Silver Nanoparticles Aquatic Environments
1.3. Toxicity of Carbon Nanotubes and Silver Nanoparticles
1.4. Objectives and Scopes of Dissertation
2. HETEROAGGREGATION OF MULTIWALLED CARBON NANOTUBES AND HEMATITE NANOPARTICLES: RATES AND MECHANISMS
2.1. Materials and Methods
2.1.1. Preparation of Carbon-Based Nanomaterials and Hematite Nanoparticles
2.1.2. Characterization of Carbon-Based Nanomaterials and HemNPs
2.1.3. Time-Resolved Dynamic Light Scattering
2.1.4. Determination of Homoaggregation Kinetics
2.1.5. Determination of Heteroaggregation Rates
2.1.6. Cryogenic Transmission Electron Microscopy
2.2. Results and Discussion
2.2.1. Physicochemical Properties of Carbon-Based Nanomaterials and HemNPs
2.2.2. Electrokinetic Properties of Carbon-Based Nanomaterials and HemNPs
2.2.3. Homoaggregation Kinetics of Carbon-Based Nanomaterials and HemNPs
2.2.4. CNTs and HemNPs Undergo Exclusive Heteroaggregation at Low NaCl Concentration
2.2.5. Influence of CNT/HemNP Ratio on Rates of Heteroaggregation
2.2.6. Cryogenic TEM Imaging of CNT–HemNP Heteroaggregates
2.2.7. Proposed Heteroaggregation Mechanisms of CNTs and HemNPs
2.2.8. Influence of Humic Acid on Heteroaggregation Rates of CNTs and HemNPs
2.2.9. Heteroaggration Behavior of GO Nanosheets and C60 Nanoparticles with HemNPs
3. DISAGGREGATION OF HETEROAGGREGATES COMPOSED OF MULTIWALLED CARBON NANOTUBES AND HEMATITE NANOPARTICLES
3.1. Materials and Methods
3.1.1. Preparation and characterization of CNTs and HemNPs
3.1.2. Time-Resolved Dynamic Light Scattering
3.1.3. Determination of Power Delivered by Ultrasonication Bath
3.1.4. Determination of Degree of Disaggregation
3.2. Results and Discussion
3.2.1. Power of Ultrasonication Bath
3.2.2. Disaggregation of CNT Homoaggregates at pH 5
3.2.3. Disaggregation of CNT–HemNP Heteroaggregates at pH 5
3.2.4. Disaggregation of CNT–HemNP Heteroaggregates at Elevated pH
3.2.5. Disaggregation of CNT–HemNP Heteroaggregates in the Presence of Humic Acid
4. AGGREGATION KINETICS OF CITRATE AND POLYVINYLPYRROLIDONE COATED SILVER NANOPARTICLES IN MONOVALENT AND DIVALENT ELECTROLYTE SOLUTIONS
4.1. Materials and Methods
4.1.1. Silver Nanoparticle Synthesis and Characterization
4.1.2. Determination of Silver Nanoparticle and Dissolved Silver Concentrations
4.1.3. Electrophoretic Mobility Measurements
4.1.4. Time-Resolved Dynamic Light Scattering
4.1.5. Determination of Aggregation Kinetics
4.1.6. Detection of AgNP Dissolution
4.2. Results and Discussion
4.2.1. Physicochemical Properties of Citrate- and PVP-Coated AgNPs
4.2.2. Electrokinetic Properties of Citrate- and PVP-Coated AgNPs
4.2.3. Dissolution of Citrate- and PVP-Coated AgNPs at High Electrolyte Concentrations
4.2.4. Aggregation Kinetics of Citrate-Coated AgNPs in Monovalent Electrolyte Solution
4.2.5. Comparing Citrate-Coated AgNP Aggregation Kinetics with DLVO Theory
4.2.6. Aggregation Kinetics of Citrate-Coated AgNPs in Divalent Electrolyte Solutions
4.2.7. Comparing Aggregation Kinetics of PVP-Coated AgNPs with Citrate-Coated AgNPs
4.2.8. Influence of Humic Acid on Aggregation Kinetics of Citrate- and PVP-Coated AgNPs
5. HETEROAGGREGATION REDUCES ANTIBACTERIAL ACTIVITY OF SILVER NANOPARTICLES: EVIDENCE FOR NANOPARTICLE–CELL PROXIMITY EFFECTS
5.1. Materials and Methods
5.1.1. Preparation of Nanoparticles
5.1.2. Electrophoretic Mobility Measurements
5.1.3. Heteroaggregation of AgNPs and HemNPs
5.1.4. Preparation of Bacteria
5.1.5. Evaluation of the Effects of Heteroaggregation on Antimicrobial Activity of AgNPs
5.1.6. Determination of Dissolved Silver Concentrations at the Beginning and End of Incubation in the Absence of Bacteria
5.1.7. Cryo-TEM Imaging of Heteroaggregates
5.2. Results and Discussion
5.2.1. AgNPs Completely Inhibit Bacterial Growth at Sub-Lethal Concentration of Dissolved Silver in Bulk Solution
5.2.2. Heteroaggregation with HemNPs Reduces Antibacterial Activity of AgNPs
5.2.3. Heteroaggregation Inhibits Direct Contact or Close Proximity between AgNPs and Bacterial Cells
CONCLUSIONS AND KEY CONTRIBUTIONS
Tóm tắt nội dung
I. Dị tụ ENMs Nano hematit trong môi trường thủy sinh
Dị tụ của vật liệu nano kỹ thuật (ENMs) với các hạt nano hematit (HemNPs) có ảnh hưởng lớn đến số phận và vận chuyển của chúng trong môi trường thủy sinh. Sự tương tác giữa ENMs và HemNPs có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể về độc tính và ổn định keo. Nghiên cứu này khám phá cách mà dị tụ ảnh hưởng đến sự tồn tại và an toàn của các vật liệu này trong hệ sinh thái nước.
1.1. Tầm quan trọng của dị tụ ENMs
Dị tụ ENMs xảy ra khi các hạt nano tương tác với nhau hoặc với các hạt nano tự nhiên như HemNPs. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường thủy sinh, nơi mà nồng độ ENMs thường thấp hơn nhiều so với các hạt tự nhiên. Heteroaggregation có thể quyết định cách mà ENMs di chuyển và phân tán trong nước.
1.2. Nguyên lý vận chuyển ENMs trong nước
Vận chuyển ENMs trong môi trường thủy sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, hình dạng, và bề mặt của các hạt. Khi ENMs dị tụ với các HemNPs, độ bền keo và khả năng kết tụ cũng bị ảnh hưởng. Điều này làm cho việc theo dõi và đánh giá rủi ro của ENMs trở nên phức tạp hơn.
1.3. Tác động của nano hematit đến độc tính
Dị tụ giữa ENMs và HemNPs có thể làm giảm độc tính của ENMs đối với vi khuẩn như Escherichia coli. Sự tương tác này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kháng khuẩn mà còn đến khả năng sinh thái của các vật liệu nano trong môi trường nước.
II. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình dị tụ ENMs
Nghiên cứu cho thấy rằng nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ dị tụ của ENMs với HemNPs. Các yếu tố hóa học và vật lý của dung dịch, cùng với nồng độ của các hạt nano, đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
2.1. Tác động của nồng độ hạt nano
Tốc độ dị tụ tăng khi nồng độ của CNTs và HemNPs gia tăng, nhưng đạt đỉnh tại một tỷ lệ tối ưu. Sau đó, tốc độ sẽ giảm khi nồng độ tiếp tục tăng, cho thấy một mối quan hệ phức tạp giữa nồng độ và khả năng kết tụ.
2.2. Vai trò của chất phụ gia như axit humic
Sự hiện diện của axit humic trong dung dịch có thể làm giảm tốc độ dị tụ tối đa của ENMs. Axit humic tạo ra lực đẩy điện tĩnh, làm yếu đi liên kết giữa các hạt nano, khiến chúng dễ bị phân tán hơn.
2.3. So sánh với các hạt nano khác
Sự tương tác giữa HemNPs và các vật liệu nano khác như graphene oxide và fullerene được nghiên cứu để xác định sự khác biệt trong hành vi dị tụ. Những so sánh này giúp hiểu rõ hơn về cách mà các hạt nano tương tác trong môi trường thủy sinh.
III. Phương pháp nghiên cứu dị tụ ENMs
Phương pháp nghiên cứu dị tụ ENMs bao gồm việc sử dụng các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để mô phỏng điều kiện tự nhiên. Các thí nghiệm này giúp kiểm tra tốc độ dị tụ và ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau lên quá trình này.
3.1. Thí nghiệm điều kiện chế tạo hạt nano
Các hạt nano được chế tạo và phân tích trong điều kiện kiểm soát để đảm bảo tính đồng nhất. Việc này rất quan trọng để có được kết quả chính xác trong các thí nghiệm dị tụ.
3.2. Phân tích và đo lường
Công nghệ như kính hiển vi điện tử và phương pháp quang phổ được sử dụng để phân tích cấu trúc và kích thước của các hạt nano. Điều này giúp xác định đặc điểm của các dị tụ và hiệu ứng của chúng.
3.3. Mô hình hóa và giả định
Mô hình hóa toán học được sử dụng để dự đoán hành vi của ENMs trong môi trường thủy sinh. Các giả định về hóa học bề mặt và tính chất vật lý của hạt nano được đưa ra để hỗ trợ cho các kết quả thực nghiệm.
IV. Tương lai của nghiên cứu dị tụ ENMs
Nghiên cứu dị tụ ENMs và nano hematit cần tiếp tục để hiểu rõ hơn về tác động của chúng đối với môi trường. Nhận thức về số phận và độc tính của các vật liệu này là cần thiết để phát triển các biện pháp quản lý hiệu quả.
4.1. Xu hướng nghiên cứu mới
Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về sự tương tác nano-môi trường. Các nghiên cứu này sẽ giúp phát triển các vật liệu nano an toàn hơn cho môi trường.
4.2. Chính sách và quản lý
Để đảm bảo an toàn cho môi trường, cần có các chính sách quản lý chặt chẽ đối với việc sử dụng ENMs. Các quy định cần dựa trên những hiểu biết khoa học mới nhất về dị tụ và độc tính của các hạt nano.
4.3. Tương tác đa chiều trong môi trường thủy sinh
Nghiên cứu tương tác đa chiều giữa ENMs và các thành phần môi trường khác sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của các vật liệu nano trong hệ sinh thái thủy sinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu dị tập hợp giữa VNTKT và HNH trong môi trường nước. Đánh giá cơ chế tương tác và tác động môi trường.
Luận án này được bảo vệ tại Johns Hopkins University. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Dị tụ ENMs & Nano hematit trong môi trường thủy sinh" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Dị tụ ENMs & Nano hematit trong môi trường thủy sinh" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.