Luận văn ThS: Việt Nam ứng phó Trung Quốc trỗi dậy tại ĐNÁ (Phuc Thi Tran)
Universidade do Minho Escola de Economia e Gestão
International Relations
Ẩn danh
Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
ACKNOWLEDGMENT
ABSTRACT
SUMÁRIO
LIST OF FIGURES
LIST OF TABLES
LIST OF APPENDICES
LIST OF ABBREVIATIONS
1. CHAPTER 1: INTRODUCTION
1.1. Rational and Background
1.2. State of the Art
1.3. Aim of the Study
1.4. Methodology and Data
1.5. The Structure of Research
1.6. Scope and Limit
2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK - THE CONCEPTS OF POWER, BALANCING AND HEDGING
2.1. Dimensions of Power
2.2. Hard Power and Soft Power
2.3. Concepts of Balancing and Hedging
3. CHAPTER 3: THE RISE OF CHINA AND IMPLICATIONS FOR THE REGION
3.1. The Rise of China: History and Achievements
3.2. Major Implications for the Region: A Benign Image or A Threat
3.3. Chinese Soft Power in the Region.
3.4. Chinese Hard Power in the Region
4. CHAPTER 4: CHARACTERIZATION OF REGIONAL DYNAMICS IN SEA
4.1. Overview of SEA Region: Economic and Security Dimensions
4.2. Economic Potential and Prosperity
4.3. Maritime Geo-political Importance
4.4. Characterization of Regional Dynamics in SEA.
4.5. The European Union
5. CHAPTER 5: COPING WITH THE RISE OF CHINA – THE CASE OF VIETNAM
5.1. Geo-politic Importance of the SCS to Stability and Development of Vietnam
5.2. Vietnam’s Dilemmas within ASEAN and regarding the Alignment with the US
5.3. Vietnam’s Coping with the Rise of China: a Case of SCS Disputes
5.4. More Engagement in Vietnam’s Relationships with China
5.5. Engagement with Other Players in Dialogue Partnership Frameworks and Other Multilateral Mechanism
5.6. Secondary Data Sources
5.7. Primary Data Sources
APPENDIX 1: THE HAINAN ISLAND MAP
APPENDIX 2: YULIN NAVAL BASE IN HAINAN ISLAND
Tóm tắt nội dung
I.Thách thức an ninh ĐNÁ từ Trung Quốc trỗi dậy
Khu vực Đông Nam Á (ĐNÁ) đã chứng kiến nhiều mối đe dọa an ninh đáng kể. Các đối đầu vũ trang giữa các quốc gia và trong nội bộ các quốc gia diễn ra. Các mối đe dọa phi truyền thống, bao gồm khủng bố, cũng tồn tại. Dù chưa dẫn đến sự bất ổn quy mô lớn, ĐNÁ vẫn đối mặt với nguy cơ xung đột quân sự thường xuyên. Trung Quốc, một cường quốc đang lên tại châu Á, được coi là cả một quyền lực lành tính và một mối đe dọa an ninh. Điều này đặt ra thách thức phức tạp cho hòa bình, ổn định khu vực. Chiến lược của Trung Quốc là sự kết hợp cẩn trọng giữa sức mạnh mềm và lập trường cứng rắn.
1.1. Mối đe dọa an ninh khu vực Đông Nam Á
Trong hai thập kỷ qua, Đông Nam Á đối mặt với nhiều mối đe dọa an ninh. Các đối đầu vũ trang nội bộ và liên quốc gia đã xảy ra. Các mối đe dọa phi truyền thống như khủng bố cũng tồn tại. Dù chưa gây ra sự bất ổn quy mô lớn, khu vực này vẫn phải đối mặt với nguy cơ xung đột quân sự thường trực. Các cuộc tranh chấp tại Biển Đông là một ví dụ điển hình cho tiềm năng xung đột.
1.2. Trung Quốc Cường quốc đang lên và mối lo ngại an ninh
Trung Quốc là một cường quốc đang lên tại châu Á. Nước này được coi là quyền lực lành tính, song cũng là mối đe dọa an ninh tiềm tàng cho hòa bình, ổn định khu vực. Sức mạnh mềm của Trung Quốc đóng vai trò ngày càng quan trọng. Nó gắn liền với khát vọng quảng bá hình ảnh thân thiện. Tuy nhiên, chiến lược tổng thể của Trung Quốc đối với ĐNÁ là sự pha trộn cẩn trọng giữa các lập trường mềm dẻo và cứng rắn.
II.Biển Đông Tâm điểm tranh chấp và cạnh tranh chiến lược
Biển Đông (SCS) đã trở thành tâm điểm của cạnh tranh địa chính trị. Các tranh chấp lãnh thổ diễn ra liên tục. Các quốc đảo như Hoàng Sa và Trường Sa là đối tượng tranh chấp. Các vùng biển rộng lớn xung quanh, nơi các tuyến đường biển (SLOCs) quan trọng đi qua, cũng bị tranh chấp. Những tranh chấp này không chỉ mang tính lãnh thổ mà còn liên quan đến cạnh tranh kinh tế và chiến lược. Sự bất đối xứng ngày càng tăng về sức mạnh hải quân, có lợi cho Trung Quốc, đang gây quan ngại lớn. Điều này đe dọa làm xáo trộn hiện trạng đã thiết lập sau Chiến tranh Lạnh.
2.1. Tranh chấp lãnh thổ tại Biển Đông và các bên liên quan
Các tranh chấp lãnh thổ tại Biển Đông là nguyên nhân tiềm tàng xung đột quân sự. Các đảo Hoàng Sa và Trường Sa, cùng các vùng biển rộng lớn xung quanh, bị tranh chấp. Trung Quốc và các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là các bên chính trong các tranh chấp này. Đây là các đối tác có khả năng gây ra xung đột quân sự.
2.2. Ý nghĩa kinh tế và chiến lược của Biển Đông
Biển Đông không chỉ là đối tượng tranh chấp lãnh thổ đơn thuần. Nơi đây còn là tâm điểm của cạnh tranh kinh tế và chiến lược. Các tuyến đường biển quan trọng (SLOCs) đi qua vùng biển này. Điều này làm tăng giá trị chiến lược của Biển Đông. Các tranh chấp có thể làm đảo lộn hiện trạng khu vực, vốn hình thành sau Chiến tranh Lạnh, gây ra sự bất ổn.
III.Việt Nam đối phó Chiến lược phòng ngừa và thích ứng
Các quốc gia Đông Nam Á, với Việt Nam là trường hợp điển hình, đã tìm cách giảm thiểu sự phân bổ quyền lực không cân bằng tại Biển Đông. Các nước không triển khai các chiến lược cân bằng quyền lực truyền thống. Họ không liên kết hoàn toàn với Hoa Kỳ hay chỉ củng cố ASEAN. Thay vào đó, chiến lược phòng ngừa được áp dụng. Điều này thể hiện sự khéo léo trong quan hệ đối ngoại. Các nước Đông Nam Á không muốn phải lựa chọn giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ.
3.1. Việt Nam và các quốc gia ĐNÁ áp dụng chiến lược phòng ngừa
Các quốc gia Đông Nam Á (ĐNÁ) không đối phó với Trung Quốc bằng các chiến lược cân bằng quyền lực. Họ không liên minh với Hoa Kỳ hay chỉ tăng cường ASEAN một cách độc quyền. Thay vào đó, chiến lược phòng ngừa được áp dụng. Các quốc gia ĐNÁ không muốn phải lựa chọn giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ. Cách tiếp cận này thể hiện sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại.
3.2. Bất đối xứng sức mạnh hải quân và mối lo ngại khu vực
Sự gia tăng bất đối xứng sức mạnh hải quân có lợi cho Trung Quốc đang gây quan ngại. Điều này không chỉ gây lo lắng cho các quốc gia ĐNÁ. Các cường quốc bên ngoài có lợi ích trong khu vực cũng bày tỏ sự lo ngại. Chiến lược phòng ngừa giúp các quốc gia ĐNÁ giảm thiểu sự phân bổ quyền lực ngày càng không cân bằng tại Biển Đông, duy trì thế chủ động.
IV.Kêu gọi cường quốc bên ngoài tham gia cân bằng ĐNÁ
Một khía cạnh độc đáo của chiến lược phòng ngừa mà các quốc gia Đông Nam Á áp dụng là tìm kiếm sự tham gia của các cường quốc bên ngoài. Hoa Kỳ, Ấn Độ, Nhật Bản, Nga và Liên minh Châu Âu (EU) là những đối tác quan trọng. Các quốc gia ĐNÁ chủ động kêu gọi các cường quốc này tham gia vào các diễn đàn khu vực hiện có. Các diễn đàn này bao gồm ASEAN, Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS). Sự tham gia này giúp tạo ra một cấu trúc an ninh đa cực, giảm thiểu rủi ro từ sự thống trị của một cường quốc duy nhất.
4.1. Hợp tác với các cường quốc Mỹ Ấn Độ Nhật Bản Nga EU
Chiến lược phòng ngừa của các quốc gia Đông Nam Á bao gồm việc tìm kiếm sự tham gia của các cường quốc bên ngoài. Hoa Kỳ, Ấn Độ, Nhật Bản, Nga và Liên minh Châu Âu là những đối tác được kêu gọi. Sự hiện diện của các cường quốc này tạo ra một đối trọng chiến lược. Điều này giúp cân bằng cán cân quyền lực trong khu vực và giảm thiểu sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất.
4.2. Tăng cường vai trò của các diễn đàn khu vực
Các cường quốc bên ngoài được khuyến khích tham gia vào các diễn đàn khu vực hiện có. Các diễn đàn này bao gồm Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS). Việc này giúp củng cố vai trò trung tâm của ASEAN. Đồng thời, nó tạo ra một cơ chế an ninh đa phương hiệu quả, tăng cường đối thoại và hợp tác.
V.Phân tích chiến lược phòng ngừa cân bằng quyền lực ĐNÁ
Nghiên cứu về cách các quốc gia Đông Nam Á (ĐNÁ) đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc sử dụng một cách tiếp cận phân tích. Cách tiếp cận này dựa trên đối thoại với các tài liệu học thuật hiện có. Nghiên cứu trình bày bằng chứng thực nghiệm, xác nhận các động lực phòng ngừa trong khu vực. Đóng góp này tiến xa hơn bằng cách lập luận rằng các quốc gia ĐNÁ đã áp dụng một kiểu phòng ngừa đặc biệt. Đó là việc tích cực tìm kiếm sự tham gia của các cường quốc bên ngoài. Mục tiêu là duy trì ổn định khu vực và bảo vệ lợi ích quốc gia.
5.1. Cách tiếp cận phân tích dựa trên học thuật và thực tiễn
Nghiên cứu này sử dụng cách tiếp cận phân tích chuyên sâu. Phương pháp này dựa trên đối thoại với các tài liệu học thuật hiện có. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này xác nhận các động lực phòng ngừa được áp dụng trong khu vực. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn mang lại cái nhìn toàn diện về các chiến lược của ĐNÁ.
5.2. ĐNÁ Kiểu phòng ngừa chủ động và hiệu quả
Các quốc gia Đông Nam Á đã áp dụng một kiểu phòng ngừa đặc biệt. Chiến lược này bao gồm việc tích cực tìm kiếm sự tham gia của các cường quốc bên ngoài. Mục tiêu là duy trì ổn định khu vực và giảm thiểu sự thống trị của bất kỳ cường quốc nào. Cách tiếp cận này giúp các nước nhỏ bảo vệ lợi ích quốc gia một cách hiệu quả trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu tiến sĩ đánh giá chiến lược các nước nhỏ Đông Nam Á, tiêu biểu là Việt Nam, đối phó sự trỗi dậy quyền lực của Trung Quốc.
Luận án này được bảo vệ tại Universidade do Minho Escola de Economia e Gestão. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Việt Nam đối phó Trung Quốc trỗi dậy: Chiến lược tại ĐNÁ" thuộc chuyên ngành International Relations. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Việt Nam đối phó Trung Quốc trỗi dậy: Chiến lược tại ĐNÁ" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.