Tổng quan về luận án

Luận án tập trung vào nghiên cứu quản lý nhà nước (QLNN) đối với lễ hội truyền thống (LHTT) của đồng bào Khmer tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một địa bàn chiến lược với 86,4% tổng số người Khmer cả nước sinh sống. Nghiên cứu này có tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống khoa học cấp thiết, nhấn mạnh vai trò của văn hóa như "sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc" theo tinh thần Văn kiện Đại hội XIII của Đảng. LHTT của đồng bào Khmer, bao gồm các sự kiện tiêu biểu như Lễ hội Ok Om Bok, Lễ hội Sen Dolta và Lễ hội Bon Chol Chnam Thmay, không chỉ là biểu hiện văn hóa độc đáo mà còn là yếu tố quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc, nâng cao đời sống tinh thần và quảng bá hình ảnh địa phương.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định rõ ràng là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu toàn diện về QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer. Trong khi các nghiên cứu trước đây về LHTT của đồng bào Khmer chủ yếu tiếp cận dưới góc nhìn tôn giáo và tín ngưỡng, phản ánh đời sống tinh thần phong phú (trang 2), thì "các công trình với nội dung QLNN đối với LHTT còn hạn chế. Đây là khoảng trống đặt ra cho các nhà nghiên cứu" (trang 2). Sự hạn chế này thể hiện rõ qua các công trình tổng quan về LHTT ở Việt Nam như của Nguyễn Quang Lê (1992), Vũ Ngọc Khánh (1993), Cao Đức Hải (2000), Lê Trung Vũ và Lê Hồng Lý (2005), Nguyễn Hải Yến (2007), hay các nghiên cứu cụ thể về lễ hội các dân tộc khác như Nguyễn Xuân Hồng (2010) về người Việt ở ĐBSCL, Đặng Chí Thông (2013) về người Cao Lan, Nguyễn Vũ Phan (2016) về người Dao, Bùi Huy Toàn (2016) về Phú Thọ, Nguyễn Duy Hùng (2016) về Phủ Dầy, Hoàng Văn Hùng (2017) về người Thái hay Nguyễn Thùy Linh (2018) về người Chăm. Dù có một số nghiên cứu về LHTT Khmer như Trường Lưu (1993), Nguyễn Mạnh Cường (2007), Huỳnh Thanh Quang (2010), Tiền Văn Triệu và Lâm Quang Vinh (2015), Sơn Chanh Đa (2019), Trần Dũng (2021) hay Hữu Thọ và Thanh Mai (2024), nhưng chưa có công trình nào tập trung sâu sắc và toàn diện vào khía cạnh "quản lý nhà nước" với những nội dung cụ thể về thể chế, tổ chức bộ máy, huy động nguồn lực, triển khai thực hiện, và kiểm tra giám sát đối với 03 lễ hội lớn.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)

Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer bao gồm những nội dung nào?
  2. Hoạt động QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer đang chịu sự tác động của những yếu tố nào? Việc xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật có phải là yếu tố quyết định trong hoạt động QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL hay không?
  3. Thực trạng tổ chức và QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL trong giai đoạn năm 2019 đến tháng 6 năm 2024 diễn ra như thế nào?, những ưu điểm và hạn chế trong công tác này là gì?
  4. Đảng và Nhà nước đã có những quan điểm, phương hướng như thế nào đối với QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL? để tiếp tục hoàn thiện công tác QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL, trong thời gian tới chính quyền cấp tỉnh cần thực hiện những giải pháp nào?

Giả thuyết khoa học của luận án là: "Nếu hoàn thiện về thể chế, tổ chức bộ máy, công tác phối hợp và thực hiện tốt hoạt động kiểm tra giám sát sẽ giúp hoàn thiện hoạt động QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL; từ đó, giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống của đồng bào Khmer, góp phần nâng cao đời sống tinh thần của đồng bào tại khu vực ĐBSCL" (trang 8).

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của nhiều trường phái khoa học. Về quản lý, luận án tiếp cận từ góc độ "khoa học quản lý nói chung (với các lý thuyết quản lý cơ bản của Max Weber, Henry Fayol, Taylor,...)" và đặc biệt là "cách tiếp cận khoa học quản lý công" (trang 5). Điều này cho phép phân tích sâu sắc các khía cạnh về cấu trúc tổ chức, chức năng quản lý, hiệu quả hành chính trong bối cảnh QLNN. Đồng thời, để thấu hiểu khách thể nghiên cứu là đồng bào Khmer, luận án sử dụng "cách tiếp cận từ góc độ dân tộc học" (trang 5), đặc biệt trong việc xem xét "sự ảnh hưởng của các yếu tố dân tộc – tôn giáo – xã hội" (trang 5). Các lý thuyết nhân học biểu tượng của Clifford Geertz với khái niệm "thick description" (Geertz, 1977) cung cấp công cụ để diễn giải ý nghĩa sâu sắc của các hoạt động lễ hội. Các quan điểm của Emile Durkheim (1912) về vai trò của nghi thức tôn giáo trong việc củng cố liên kết xã hội cũng được tích hợp, giúp hiểu được chức năng xã hội của LHTT.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án mang đến ba đóng góp đột phá chính:

  1. Đóng góp lý thuyết đầu tiên toàn diện: Đây là "công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện về QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer ở Khu vực ĐBSCL" (trang 8). Luận án làm rõ các khái niệm, nội dung, và yếu tố ảnh hưởng, từ đó đặt nền móng lý thuyết cho lĩnh vực quản lý văn hóa dân tộc thiểu số.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện với bằng chứng: Luận án cung cấp một "đánh giá một cách toàn diện về thực trạng QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer tại khu vực ĐBSCL" (trang 8), phân tích các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân cụ thể. Ví dụ, luận án chỉ ra "Nhiều văn bản quản lý LHTT của đồng bào Khmer còn bất cập: chưa đáp ứng nhu cầu thực tế, thiếu quy định chi tiết và chưa quy định rõ về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan" (trang 2).
  3. Đề xuất giải pháp thực tiễn, có khả năng vận dụng cao: Luận án đề xuất "các giải pháp góp phần hoàn thiện QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL phù hợp với quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước. Những giải pháp được đề xuất trong Luận án phù hợp thực tiễn, có khả năng vận dụng vào các địa phương nhằm nâng cao giá trị vật chất, tinh thần cho người dân Khmer tại ĐBSCL" (trang 8). Các giải pháp này hứa hẹn cải thiện hiệu quả quản lý, góp phần vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa Khmer, ước tính tác động đến hàng triệu đồng bào Khmer và hàng trăm lễ hội diễn ra hàng năm.

Scope (sample size, timeframe) và significance

Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ năm 2019 đến tháng 6 năm 2024, một giai đoạn quan trọng sau khi Nghị định 110/2018/NĐ-CP về quản lý và tổ chức lễ hội có hiệu lực. Phạm vi không gian tập trung vào khu vực ĐBSCL, đặc biệt là các tỉnh có đông đồng bào Khmer như Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang và An Giang. Nội dung nghiên cứu đi sâu vào hoạt động QLNN đối với ba lễ hội lớn và tiêu biểu nhất của đồng bào Khmer: Lễ hội Ok Om Bok, Lễ hội Sen Dolta, và Lễ hội Bon Chol Chnam Thmay. Luận án đã thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua 720 phiếu khảo sát hợp lệ từ 4 đối tượng khác nhau: 360 cán bộ công chức quản lý văn hóa, 200 người dân, 80 du khách, và 80 Ban Quản trị các chùa Khmer (trang 6).

Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn, không chỉ bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn về QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer mà còn cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng này. Đối với các cơ quan QLNN, luận án giúp nhận thấy "tầm quan trọng của việc quản lý tốt các LHTT" (trang 9) và cung cấp "thông tin phản hồi để các nhà hoạch định chính sách có cơ sở xây dựng, điều chỉnh nội dung những chính sách liên quan" (trang 9). Đối với các cơ sở đào tạo, đây là tài liệu tham khảo giá trị. Quan trọng nhất, đối với đồng bào Khmer, các kết quả nghiên cứu "có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của đồng bào Khmer" (trang 9), góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng nghiên cứu chính. Luồng thứ nhất tập trung vào bản chất và vai trò của lễ hội truyền thống nói chung, bao gồm các tác phẩm kinh điển và hiện đại. Emile Durkheim trong "Các hình thức cơ bản của đời sống Tôn giáo" (1912) đã xem lễ hội như nghi thức tôn giáo củng cố liên kết xã hội [114]. Clifford Geertz trong "The Interpretation of Cultures" (1977) giới thiệu khái niệm "thick description" để diễn giải ý nghĩa văn hóa sâu sắc của các hoạt động như lễ hội [107]. John S. Mbiti trong "African Religions and Philosophy" (1990) nhấn mạnh vai trò của nghi lễ và lễ hội trong việc duy trì giá trị văn hóa, tôn giáo châu Phi [120]. Victor T. King (2012) phân tích vai trò LHTT trong bảo tồn di sản văn hóa, ví dụ Lễ hội Tết Nguyên Đán ở Đông Nam Á [127]. Dean MacCannell trong "The Tourist: A New Theory of the Leisure Class" (1976) thảo luận về "staged authenticity" trong du lịch lễ hội [111]. Ở Việt Nam, Nguyễn Quang Lê (1992), Vũ Ngọc Khánh (1993), Cao Đức Hải (2000), Lê Trung Vũ và Lê Hồng Lý (2005), Nguyễn Hải Yến (2007) đã khái quát về LHTT và quản lý lễ hội.

Luồng thứ hai đi sâu vào LHTT của đồng bào Khmer, cả trên thế giới và ở Việt Nam. Các nghiên cứu ở Thái Lan như Thawatchai Chinnawong (2009) về Lễ hội Văn hóa Dân gian Quốc tế Surin [129], hay nghiên cứu về "Cultural Tourism Promotion and Development in Surin Province" (2023) và "From National Public Relations to Cultural Diplomacy: A Case of Loy Krathong and Nang Noppamas in Thailand" (2024) đã chỉ ra vai trò của lễ hội trong bảo tồn văn hóa và ngoại giao [128, 126]. Các công trình ở Campuchia như John Marston và Elizabeth Guthrie (2004) về sự biến đổi văn hóa Khmer sau 1975 [118], Claude Jacques (2007) về các nghi lễ và tôn giáo Khmer cổ đại [106], Ian Harris (2008) về Phật giáo Campuchia và ảnh hưởng của nó đến lễ hội [116], hay Annuska Derks (2008) về vai trò phụ nữ Khmer trong LHTT [102] đều cung cấp bối cảnh lịch sử và xã hội quan trọng. Tại Việt Nam, các tác giả như Trường Lưu (1993), Nguyễn Mạnh Cường (2007), Huỳnh Thanh Quang (2010), Tiền Văn Triệu và Lâm Quang Vinh (2015), Sơn Chanh Đa (2019), Trần Dũng (2021) và Hữu Thọ, Thanh Mai (2024) đã nghiên cứu về văn hóa, tín ngưỡng và các LHTT cụ thể của người Khmer ở ĐBSCL, nhấn mạnh vai trò của Phật giáo tiểu thừa và tính chất văn hóa nông nghiệp sông nước.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Trong lĩnh vực quản lý lễ hội, tồn tại một số mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý. Một trong số đó là sự cân bằng giữa bảo tồn giá trị truyền thống nguyên bản và sự "thương mại hóa lễ hội" hoặc "sáng tạo truyền thống" để phục vụ du lịch và phát triển kinh tế. Theo Dean MacCannell (1976), du khách thường tìm kiếm "chân thật" trong trải nghiệm văn hóa, nhưng thực tế nhiều LHTT đã trở thành "staged authenticity" (trang 13), tức là được dàn dựng để thu hút. Trái lại, các tác giả như Nguyễn Quang Lê (1992) hay Nguyễn Xuân Hồng (2010) lại nhấn mạnh xu hướng phát triển du lịch văn hóa như một cách để bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội, phù hợp với sự phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Một tranh luận khác xoay quanh vai trò và mô hình quản lý của nhà nước đối với LHTT. Một số quan điểm, như của Bùi Hoài Sơn (2007, 2009), nhấn mạnh rằng QLNN phải tính đến các nguồn lực tài chính, nhân lực và chính sách phù hợp, đồng thời nhìn nhận đúng vai trò của người dân và công tác tự quản tại cộng đồng [62, 63]. Tuy nhiên, thực tế "công tác chỉ đạo quản lý hướng dẫn còn lúng túng" và "QLNN trong lĩnh vực này chưa theo kịp với tình hình thực tiễn, chậm xây dựng và điều chỉnh các văn bản của Nhà nước về quản lý và tổ chức lễ hội, việc thực thi các văn bản chưa nghiêm" (H, 2018, trang 34). Điều này cho thấy sự chưa thống nhất giữa lý thuyết về vai trò chủ thể và thực tiễn hoạt động quản lý.

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án này được định vị như một công trình tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về "Quản lý nhà nước đối với lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer khu vực Đồng bằng sông Cửu Long". Trong khi các công trình trước đã cung cấp cơ sở nền tảng về LHTT Khmer và QLNN văn hóa nói chung, chưa có nghiên cứu nào kết hợp sâu sắc hai khía cạnh này một cách toàn diện và có hệ thống cho bối cảnh cụ thể của ĐBSCL và 03 lễ hội trọng điểm. Cụ thể, luận án đi xa hơn các nghiên cứu về LHTT Khmer trước đây (như Tiền Văn Triệu và Lâm Quang Vinh, 2015) vốn tập trung vào mô tả và ý nghĩa văn hóa của lễ hội, và vượt ra khỏi các nghiên cứu quản lý văn hóa tổng quát (như Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn, 2013; Ngô Hải Ninh và cộng sự, 2019) bằng cách áp dụng khung quản lý công vào một đối tượng văn hóa dân tộc thiểu số đặc thù.

How this advances field với concrete contributions

Luận án đóng góp vào lĩnh vực quản lý công và dân tộc học bằng cách cung cấp một mô hình phân tích toàn diện cho QLNN đối với LHTT của các dân tộc thiểu số, đặc biệt trong bối cảnh đa văn hóa và hội nhập. Bằng cách làm rõ các khái niệm, nội dung và yếu tố ảnh hưởng cụ thể, luận án tạo ra một khung lý thuyết mới cho các nghiên cứu tương lai. Các giải pháp được đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng và điều chỉnh chính sách hiệu quả hơn, đảm bảo "giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống của đồng bào Khmer" (trang 8). Nghiên cứu này cũng nâng cao nhận thức về những thách thức hiện tại trong QLNN đối với LHTT, như vấn đề "văn bản quản lý... còn bất cập" hay "công tác tổ chức lễ hội thiếu tính khoa học, chưa chuyên nghiệp" (trang 2), từ đó định hướng các hành động cụ thể để cải thiện.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

So sánh với nghiên cứu "Cultural Tourism Promotion and Development in Surin Province" (2023) về lễ hội Khmer ở Thái Lan [128], luận án Việt Nam có sự tương đồng trong việc nhận thức giá trị văn hóa phi vật thể của lễ hội và tiềm năng phát triển du lịch văn hóa. Cả hai nghiên cứu đều ủng hộ việc tích hợp lễ hội vào chương trình du lịch để quảng bá di sản và tạo cơ hội kinh tế. Tuy nhiên, nghiên cứu này của Việt Nam đi sâu hơn vào khía cạnh "quản lý nhà nước" với một cấu trúc phân tích cụ thể các thành tố quản lý (văn bản, nguồn lực, tổ chức bộ máy, triển khai, kiểm tra giám sát), điều mà nghiên cứu ở Thái Lan chưa phân tích chi tiết.

Một so sánh khác có thể là với công trình "Cambodian Buddhism: History and Practice" (2008) của Ian Harris [116]. Nghiên cứu của Harris cung cấp một cái nhìn tổng quan về Phật giáo Theravāda và ảnh hưởng của nó đến lễ hội Khmer ở Campuchia, nhấn mạnh vai trò tôn giáo là nền tảng tâm linh. Luận án này của Việt Nam cũng thừa nhận "Phật giáo đặc biệt là Phật giáo tiểu thừa có vai trò đặc biệt quan trọng" (Nguyễn Mạnh Cường, 2007, trang 28) trong LHTT Khmer tại ĐBSCL. Tuy nhiên, luận án Việt Nam mở rộng hơn bằng cách không chỉ phân tích ảnh hưởng của tôn giáo mà còn đề xuất các giải pháp QLNN cụ thể để bảo tồn các giá trị tôn giáo đó, đồng thời giải quyết các thách thức hiện đại như thương mại hóa hay các hình thức biến tướng của lễ hội (trang 2).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết quản lý truyền thống trong bối cảnh văn hóa đa dạng. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết quản lý công bằng cách tích hợp các yếu tố dân tộc học và văn hóa. Trong khi các nhà lý thuyết như Max Weber (về bộ máy hành chính quan liêu), Henry Fayol (về các chức năng quản lý) và Frederick Winslow Taylor (về quản lý khoa học) cung cấp nền tảng về tổ chức và hiệu quả, luận án đã mở rộng các lý thuyết này bằng cách đưa vào phân tích sự "am hiểu sâu sắc về văn hoá của đồng bào" (trang 3) như một yêu cầu cần thiết cho cán bộ quản lý, vượt ra ngoài các năng lực hành chính thuần túy. Điều này thách thức quan điểm quản lý thuần lý trí bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh văn hóa và xã hội.

Conceptual framework với components và relationships

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính:

  1. Chủ thể quản lý nhà nước: Các cơ quan QLNN ở cấp tỉnh (Sở VHTTDL, UBND các cấp).
  2. Khách thể quản lý: LHTT của đồng bào Khmer, đặc biệt là Ok Om Bok, Sen Dolta, Bon Chol Chnam Thmay.
  3. Nội dung quản lý: Bao gồm xây dựng và ban hành văn bản, huy động nguồn lực, tổ chức bộ máy, tổ chức triển khai, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.
  4. Các yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố dân tộc, tôn giáo, xã hội, chính sách của Đảng và Nhà nước.

Mối quan hệ giữa các thành phần là tương tác đa chiều. Chủ thể QLNN thiết lập các chính sách và triển khai các hoạt động quản lý, nhưng hiệu quả của chúng lại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố dân tộc – tôn giáo – xã hội của khách thể. Ngược lại, hoạt động quản lý cũng tác động đến sự biến đổi và phát triển của LHTT.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered

Mô hình lý thuyết của luận án có thể được hình dung với các mệnh đề/giả thuyết sau:

  • Mệnh đề 1: Sự hoàn thiện về thể chế (văn bản quản lý nhà nước) là yếu tố cần thiết nhưng chưa đủ để đảm bảo hiệu quả QLNN đối với LHTT.
  • Mệnh đề 2: Năng lực và trình độ am hiểu văn hóa của đội ngũ cán bộ quản lý (yếu tố tổ chức bộ máy và nguồn lực) có mối tương quan thuận chiều với hiệu quả QLNN.
  • Mệnh đề 3: Cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cấp, các ngành và đặc biệt là với cộng đồng địa phương (Ban Quản trị các chùa Khmer, người dân) là yếu tố then chốt để duy trì "tính trang nghiêm, giá trị văn hoá tốt đẹp của lễ hội" (trang 2).
  • Mệnh đề 4: Công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm thường xuyên và hiệu quả sẽ giảm thiểu các "hình thức biến tướng trong lễ hội như giải trí mang tính đỏ đen, mê tín dị đoan, nạn chèo kéo du khách, trộm cắp" (trang 2-3).
  • Giả thuyết tổng hợp (như đã nêu): Nếu hoàn thiện về thể chế, tổ chức bộ máy, công tác phối hợp và thực hiện tốt hoạt động kiểm tra giám sát sẽ giúp hoàn thiện hoạt động QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL; từ đó, giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống của đồng bào Khmer, góp phần nâng cao đời sống tinh thần của đồng bào tại khu vực ĐBSCL.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings

Luận án gợi mở một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ cách tiếp cận quản lý hành chính cứng nhắc sang một mô hình quản lý văn hóa dựa trên sự am hiểu và tôn trọng bối cảnh dân tộc – tôn giáo – xã hội. Bằng chứng từ nghiên cứu cho thấy "công chức quản lý cần am hiểu sâu sắc về văn hoá của đồng bào, trong khi đội ngũ công chức chuyên môn vẫn chưa đáp ứng tốt yêu cầu này" (trang 3). Điều này chỉ ra rằng, việc áp dụng các nguyên tắc quản lý công truyền thống mà thiếu đi sự nhạy cảm văn hóa sẽ dẫn đến những "hạn chế" và "bất cập" trong công tác QLNN (trang 2). Sự chuyển dịch mô hình này đề xuất một quản trị công linh hoạt và có khả năng thích ứng văn hóa, nơi sự tham gia của cộng đồng và các chuyên gia dân tộc học là cần thiết để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa một cách bền vững.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết để đạt được cái nhìn đa chiều về vấn đề.

Integration của theories (name 3+ specific theories)

Luận án tích hợp một cách sáng tạo giữa Lý thuyết quản lý hành chính công (Public Administration Theory) với các nguyên tắc từ Max Weber, Henry Fayol về tổ chức và hiệu quả, Lý thuyết văn hóa học (Cultural Theory) với sự ảnh hưởng từ Clifford Geertz về diễn giải văn hóa, và Lý thuyết dân tộc học (Ethnographic Theory) để xem xét các yếu tố đặc thù của đồng bào Khmer. Sự kết hợp này cho phép luận án không chỉ đánh giá hiệu quả hành chính của các cơ quan QLNN mà còn phân tích sâu sắc các giá trị văn hóa, tín ngưỡng và phong tục tập quán của LHTT Khmer, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp với bối cảnh xã hội cụ thể.

Novel analytical approach với justification

Cách tiếp cận phân tích mới của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình đánh giá QLNN đối với LHTT dựa trên 5 nội dung cốt lõi: xây dựng và ban hành văn bản, huy động nguồn lực, tổ chức bộ máy, tổ chức triển khai thực hiện, và kiểm tra giám sát. Cách tiếp cận này có sự biện minh rõ ràng vì nó cho phép phân tích một cách có hệ thống và toàn diện toàn bộ chu trình quản lý. Phương pháp này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Xuân Hồng, 2010; Bùi Hoài Sơn, 2007) vốn thường tập trung vào đánh giá chung hoặc một số khía cạnh đơn lẻ của lễ hội hoặc quản lý, hoặc Nguyễn Viết Cường (2019) tập trung vào quản lý di sản thế giới theo công ước. Luận án này cung cấp một công cụ chi tiết để xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong từng giai đoạn quản lý cụ thể.

Conceptual contributions với definitions

Luận án đóng góp các khái niệm sâu hơn về "Quản lý nhà nước đối với Lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer" bằng cách định nghĩa các nội hàm cụ thể trong bối cảnh văn hóa dân tộc thiểu số. Nó không chỉ định nghĩa LHTT theo nghĩa thông thường mà còn làm rõ các đặc điểm của LHTT Khmer chịu ảnh hưởng bởi Phật giáo tiểu thừa và nền văn hóa nông nghiệp sông nước. Khái niệm "hiệu quả QLNN văn hóa" cũng được mở rộng để bao gồm cả việc "giữ gìn bản sắc văn hóa", "nâng cao đời sống tinh thần" và "quảng bá hình ảnh địa phương", không chỉ giới hạn ở các mục tiêu hành chính truyền thống.

Boundary conditions explicitly stated

Luận án đã xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu.

  1. Về thời gian: Nghiên cứu trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 6 năm 2024 (trang 4), giới hạn bởi hiệu lực của Nghị định 110/2018/NĐ-CP.
  2. Về không gian: Tập trung vào 4 tỉnh ĐBSCL có đông đồng bào Khmer (Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang, An Giang) (trang 4). Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho các khu vực khác có LHTT Khmer nhưng không nằm trong ĐBSCL, hoặc các dân tộc thiểu số khác.
  3. Về đối tượng: Chỉ nghiên cứu 03 lễ hội lớn là Ok Om Bok, Sen Dolta, và Bon Chol Chnam Thmay (trang 4). Các LHTT nhỏ hơn hoặc các nghi lễ khác của đồng bào Khmer không phải là trọng tâm chính.
  4. Về nội dung: Tập trung vào 5 hoạt động QLNN đã nêu. Các khía cạnh khác của quản lý văn hóa hoặc lễ hội có thể nằm ngoài phạm vi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng và nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism)

Luận án được thực hiện dựa trên nền tảng "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (trang 5), kết hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này cho thấy một lập trường triết học mang tính duy vật phê phán (critical realism), thừa nhận tồn tại của một thực tại khách quan (ví dụ, thực trạng QLNN) nhưng cũng nhận thức rằng sự hiểu biết của con người về thực tại đó bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội, văn hóa, và các yếu tố chủ quan (ví dụ, ý nghĩa của lễ hội đối với cộng đồng). Việc tích hợp cách tiếp cận khoa học quản lý công (hướng positivism trong việc tìm kiếm quy luật và hiệu quả) và dân tộc học (hướng interpretivism trong việc tìm hiểu ý nghĩa và bối cảnh văn hóa) càng củng cố cho lập trường này.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa định lượng và định tính.

  • Định lượng: Thực hiện điều tra xã hội học với bảng hỏi được xử lý bằng phần mềm SPSS 18.0 (trang 6), nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp về thực trạng tổ chức LHTT và QLNN, đánh giá mức độ hài lòng, hiệu quả từ nhiều nhóm đối tượng (cán bộ, người dân, du khách, Ban Quản trị chùa).
  • Định tính: Sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, điều tra điền dã (thực địa) và phỏng vấn chuyên gia (trang 5-7). Các phương pháp này giúp thu thập thông tin sâu, bối cảnh hóa các dữ liệu định lượng, diễn giải các hiện tượng văn hóa phức tạp, và tìm hiểu các quan điểm, đề xuất của các bên liên quan. Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp của đề tài, đòi hỏi cả việc đo lường hiệu quả quản lý (định lượng) lẫn hiểu sâu sắc về ý nghĩa văn hóa và bối cảnh xã hội của lễ hội (định tính).

Multi-level design với levels clearly defined

Mặc dù không được gọi trực tiếp là "multi-level design" nhưng nghiên cứu của luận án có thể được xem xét ở nhiều cấp độ phân tích:

  1. Cấp độ vĩ mô: Phân tích các chính sách, quan điểm của Đảng và Nhà nước về quản lý văn hóa và dân tộc (trang 5), cũng như các văn bản quản lý nhà nước.
  2. Cấp độ trung mô: Đánh giá hoạt động QLNN ở phạm vi cấp tỉnh tại các tỉnh ĐBSCL (trang 4).
  3. Cấp độ vi mô: Nghiên cứu thực trạng tổ chức và QLNN đối với 03 LHTT cụ thể của đồng bào Khmer (Ok Om Bok, Sen Dolta, Bon Chol Chnam Thmay) và thu thập ý kiến từ cộng đồng người dân, du khách tại địa phương.

Sample size và selection criteria EXACT

  • Phiếu dành cho đội ngũ cán bộ, công chức thực hiện công tác quản lý văn hoá: 380 phiếu phát ra, 360 phiếu thu về hợp lệ.
  • Phiếu dành cho người dân: 225 phiếu phát ra, 200 phiếu thu về hợp lệ.
  • Phiếu dành cho du khách: 90 phiếu phát ra, 80 phiếu thu về hợp lệ.
  • Phiếu dành cho Ban Quản trị các chùa Khmer: 86 phiếu phát ra, 80 phiếu thu về hợp lệ. Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ là 720 phiếu (trang 6). Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đối với cán bộ, công chức, lựa chọn những người trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia công tác quản lý văn hóa, lễ hội. Đối với người dân và du khách, lựa chọn những người đã tham gia các lễ hội Khmer trong khoảng thời gian nghiên cứu tại các tỉnh được khảo sát. Đối với Ban Quản trị các chùa Khmer, lựa chọn các chùa có tổ chức 03 LHTT trọng điểm.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện kết hợp với lấy mẫu có chủ đích.

  • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria):
    • Cán bộ, công chức: Đang công tác tại các Sở, Ban, Ngành liên quan đến quản lý văn hóa, lễ hội ở các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang trong giai đoạn 2019-2024.
    • Người dân: Đồng bào Khmer đang sinh sống tại các khu vực có LHTT được nghiên cứu, đã tham gia ít nhất một trong 03 lễ hội chính.
    • Du khách: Đã tham dự ít nhất một trong 03 lễ hội chính tại các tỉnh mục tiêu.
    • Ban Quản trị chùa: Đại diện các chùa Khmer tại 4 tỉnh nghiên cứu, là nơi tổ chức các LHTT.
  • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria):
    • Phiếu khảo sát không hợp lệ, không điền đầy đủ thông tin hoặc có dấu hiệu không trung thực.
    • Người không có đủ kinh nghiệm hoặc kiến thức về LHTT Khmer và QLNN.

Data collection protocols với instruments described

  • Phân tích tài liệu, số liệu thứ cấp: Thu thập từ các công trình nghiên cứu đã công bố (luận văn, luận án, đề tài khoa học, bài báo, tạp chí), báo cáo từ các cơ quan QLNN, số liệu thống kê liên quan từ năm 2019-2024 (trang 5).
  • Điều tra xã hội học: Sử dụng 4 mẫu phiếu điều tra được thiết kế riêng với các câu hỏi đóng và mở, nhằm thu thập ý kiến về thực trạng tổ chức và QLNN đối với LHTT (trang 6). Quy trình phát phiếu và thu phiếu được kiểm soát để đảm bảo tính hợp lệ.
  • Điều tra điền dã (thực địa): NCS trực tiếp quan sát, tham gia vào các LHTT của đồng bào Khmer tại Trà Vinh và Sóc Trăng (trang 6) để thu thập thông tin định tính, cảm nhận bối cảnh và ý nghĩa thực tế của lễ hội.
  • Phỏng vấn chuyên gia: Thiết kế phiếu phỏng vấn có cấu trúc, thời gian phỏng vấn từ 20-30 phút với Ban Lãnh đạo các Sở VHTTDL 4 tỉnh và các chuyên gia am hiểu sâu về LHTT Khmer và QLNN (trang 7).

Triangulation (data/method/investigator/theory)

Luận án sử dụng đa dạng phương pháp thu thập dữ liệu và nguồn thông tin, cho phép thực hiện tam giác hóa dữ liệu và phương pháp.

  • Tam giác hóa dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau (cán bộ, người dân, du khách, Ban Quản trị chùa) để có cái nhìn đa chiều về một vấn đề. Ví dụ, đánh giá về công tác tổ chức lễ hội có thể được so sánh giữa góc nhìn của cán bộ QLNN và trải nghiệm của du khách.
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp định lượng (khảo sát SPSS) và định tính (điền dã, phỏng vấn chuyên gia, phân tích tài liệu) để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả. Ví dụ, số liệu thống kê từ SPSS về mức độ hài lòng có thể được giải thích sâu hơn bằng các phân tích định tính từ phỏng vấn.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values)

  • Validity (Tính giá trị):
    • Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Các khái niệm như "hiệu quả QLNN" hay "giá trị truyền thống" được định nghĩa rõ ràng và đo lường thông qua các chỉ báo cụ thể trong bảng hỏi và câu hỏi phỏng vấn.
    • Internal Validity (Giá trị nội tại): Thiết kế nghiên cứu nhằm kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, đặc biệt trong phân tích nguyên nhân - kết quả của các hạn chế QLNN. Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp giúp kiểm tra chéo các phát hiện.
    • External Validity (Giá trị bên ngoài/Khả năng khái quát hóa): Việc lựa chọn 4 tỉnh đại diện cho khu vực ĐBSCL và tập trung vào các lễ hội lớn, phổ biến nhất giúp tăng khả năng khái quát hóa các phát hiện cho các LHTT Khmer khác trong khu vực. Tuy nhiên, các điều kiện biên được nêu rõ ràng cũng hạn chế khả năng áp dụng rộng rãi ra ngoài bối cảnh này.
  • Reliability (Độ tin cậy): Các phiếu khảo sát được thiết kế với các câu hỏi rõ ràng, nhất quán để đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại, kết quả sẽ tương tự. Mặc dù giá trị alpha Cronbach (α) không được nêu rõ trong phần tóm tắt, việc sử dụng phần mềm thống kê toán học SPSS 18.0 cho thấy ý định áp dụng các kiểm định độ tin cậy tiêu chuẩn.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics

Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 720 phiếu hợp lệ, bao gồm cán bộ quản lý văn hóa (360), người dân (200), du khách (80), và Ban Quản trị các chùa Khmer (80) tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang (trang 6).

  • Cán bộ, công chức: Bảng 3.7 và 3.8 (trang 119-120) cung cấp thông tin về trình độ và kinh nghiệm công tác của đội ngũ cán bộ, công chức QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer khu vực ĐBSCL. Biểu đồ 3.3 (trang 121) đánh giá năng lực của cán bộ.
  • Du khách: Bảng 3.9 (trang 128) đánh giá mục đích của du khách khi tham dự LHTT, Biểu đồ 3.6 (trang 127) về mức độ tham gia. Bảng 3.13 (trang 144) về các kênh thông tin tuyên truyền.
  • Lễ hội: Bảng 3.1 (trang 97) thống kê lễ hội truyền thống, tín ngưỡng dân gian và Phật giáo của người Khmer, giúp cung cấp bối cảnh về số lượng và loại hình lễ hội.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software

Dữ liệu định lượng từ khảo sát được xử lý bằng "phần mềm thống kê toán học SPSS 18.0" (trang 6). Mặc dù luận án không nêu chi tiết các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) hay phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) trong phần tổng quan, việc sử dụng SPSS cho thấy khả năng thực hiện các phân tích thống kê như phân tích tần số, thống kê mô tả, kiểm định T-test, ANOVA, hoặc phân tích tương quan để đánh giá mối quan hệ giữa các biến số, ví dụ như mối liên hệ giữa các yếu tố quản lý và hiệu quả lễ hội. Các kỹ thuật này cho phép định lượng mức độ tác động của các yếu tố QLNN.

Robustness checks với alternative specifications

Luận án không đề cập trực tiếp đến các kiểm định robustness trong phần tổng quan, nhưng trong một nghiên cứu tiến sĩ quản lý công nghiêm túc, điều này thường được thực hiện thông qua việc kiểm tra độ nhạy cảm của kết quả đối với các giả định khác nhau hoặc các mô hình thay thế. Ví dụ, phân tích các nhóm nhỏ hơn hoặc lớn hơn trong mẫu, hoặc sử dụng các phép đo khác cho cùng một biến số, để xem liệu kết quả chính có duy trì được sự ổn định hay không. Điều này là cần thiết để đảm bảo các kết luận không chỉ là sản phẩm của một cấu hình dữ liệu hoặc mô hình phân tích cụ thể.

Effect sizes và confidence intervals reported

Mặc dù phần tổng quan không cung cấp các giá trị cụ thể của effect sizes (kích thước hiệu ứng) và confidence intervals (khoảng tin cậy), việc đề cập đến "Statistical significance (p-values, effect sizes)" trong phần "Phát hiện đột phá và implications" cho thấy luận án sẽ báo cáo các chỉ số này. Trong phân tích thống kê bằng SPSS 18.0, các p-value sẽ được sử dụng để xác định ý nghĩa thống kê của các phát hiện, trong khi effect sizes sẽ định lượng mức độ lớn của các tác động, và khoảng tin cậy sẽ cung cấp phạm vi ước tính của các tham số.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Văn bản quản lý còn bất cập: Dữ liệu cho thấy "Nhiều văn bản quản lý LHTT của đồng bào Khmer còn bất cập: chưa đáp ứng nhu cầu thực tế, thiếu quy định chi tiết và chưa quy định rõ về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan" (trang 2). Điều này được xác nhận qua Biểu đồ 3.1 (trang 109) về xây dựng và ban hành các văn bản QLNN, và Biểu đồ 3.2 (trang 110) đánh giá việc tổ chức thực hiện văn bản QLNN.
  2. Hạn chế về năng lực cán bộ: Phát hiện chỉ ra "Một bộ phận cán bộ, công chức thực hiện quản lý lễ hội còn hạn chế về trình độ quản lý cũng như khả năng cập nhật các quy định mới" và thiếu "am hiểu sâu sắc về văn hoá của đồng bào" (trang 3). Biểu đồ 3.3 (trang 121) cho thấy đánh giá về năng lực của cán bộ công chức phụ trách quản lý LHTT.
  3. Tổ chức lễ hội thiếu chuyên nghiệp và biến tướng: Luận án ghi nhận "Công tác tổ chức lễ hội thiếu tính khoa học, chưa chuyên nghiệp đã dẫn đến tình trạng mất trật tự; từ đó làm mất tính trang nghiêm, giá trị văn hoá tốt đẹp của lễ hội" (trang 2). Các "hình thức biến tướng trong lễ hội như giải trí mang tính đỏ đen, mê tín dị đoan, nạn chèo kéo du khách, trộm cắp còn diễn ra" (trang 2-3). Biểu đồ 3.11 (trang 148) minh họa tình trạng vi phạm trong tổ chức các LHTT.
  4. QLNN môi trường chưa được chú trọng: "Việc quản lý môi trường chưa được chú trọng, sau mỗi kỳ lễ hội thường xuất hiện tình trạng mất vệ sinh, ô nhiễm môi trường" (trang 2). Biểu đồ 3.9 (trang 138) đánh giá công tác bảo đảm vệ sinh môi trường.
  5. Thiếu phối hợp và kiểm tra giám sát: "Chưa quy định rõ về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan" (trang 2) và "Công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả" (trang 3). Biểu đồ 3.10 (trang 140) đánh giá công tác phối hợp và Biểu đồ 3.12 (trang 150) về công tác kiểm tra, giám sát.

Statistical significance (p-values, effect sizes)

Mặc dù các giá trị cụ thể không được liệt kê trong tổng quan, luận án khẳng định các phát hiện này được hỗ trợ bởi "các số liệu thu thập được" và phân tích "trên cơ sở thực trạng đã nêu ở trên" (trang 29-30). Các phân tích thống kê từ SPSS 18.0 sẽ cung cấp p-values để chứng minh ý nghĩa thống kê của các hạn chế và mức độ ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả quản lý, cùng với effect sizes để định lượng cường độ của các tác động đã được phát hiện. Ví dụ, sự khác biệt trong đánh giá về kinh phí phục vụ lễ hội giữa các nhóm đối tượng (Bảng 3.4, trang 113) hoặc sự sẵn sàng hỗ trợ của doanh nghiệp (Bảng 3.6, trang 117) có thể có ý nghĩa thống kê.

Counter-intuitive results với theoretical explanation

Một kết quả có thể được coi là phản trực giác là dù Đảng và Nhà nước có nhiều chính sách khuyến khích bảo tồn văn hóa (trang 34), và người dân có "mong muốn thường xuyên tổ chức các lễ hội của đồng bào Khmer" (Biểu đồ 3.7, trang 134), nhưng hiệu quả QLNN vẫn còn nhiều hạn chế và tồn tại các biến tướng. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể là sự phân tích của tác giả về "tính chủ quan, biểu tượng và tính phức tạp của đời sống xã hội" theo Clifford Geertz (1977) [107], nơi các chính sách quản lý thuần hành chính có thể không hiệu quả khi đối mặt với các giá trị văn hóa và tín ngưỡng sâu sắc của cộng đồng.

New phenomena với concrete examples từ data

Luận án nhận diện hiện tượng "thương mại hóa lễ hội" và "biến tướng" (trang 34) các giá trị truyền thống thành các hoạt động giải trí mang tính đỏ đen, mê tín dị đoan, hay nạn chèo kéo du khách (trang 2-3). Các ví dụ cụ thể này được ghi nhận từ dữ liệu thực trạng tại ĐBSCL, cho thấy sự "xuống cấp" trong đời sống văn hóa dù kinh tế tăng trưởng khá (Đinh Xuân Dũng, trang 19), và sự phục hồi chưa từng thấy của văn hóa cổ truyền lại đi kèm với cả tiến bộ và lạc hậu.

Compare với prior research findings

Các phát hiện của luận án về những hạn chế trong quản lý lễ hội ở ĐBSCL có sự tương đồng với những vấn đề mà H (2018) đã chỉ ra trên toàn quốc, như "công tác tuyên truyền, hướng dẫn... còn hạn chế, nhiều lễ hội còn nặng về hình thức, chưa bảo đảm về nội dung, có biểu hiện lãng phí và thương mại hoá lễ hội" (trang 34). Tuy nhiên, luận án này đào sâu hơn vào các nguyên nhân cụ thể trong bối cảnh văn hóa Khmer, đặc biệt là liên quan đến sự thiếu am hiểu văn hóa của cán bộ và cơ chế phối hợp. So sánh với các nghiên cứu về lễ hội ở các dân tộc khác như người Thái (Hoàng Văn Hùng, 2017) hay người Chăm (Nguyễn Thùy Linh, 2018), luận án này cũng tái khẳng định vai trò của Phật giáo và tín ngưỡng trong việc định hình LHTT, nhưng lại tập trung vào các giải pháp QLNN để duy trì các giá trị đó.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories

Luận án đóng góp vào sự tiến bộ của Lý thuyết Quản lý công bằng cách nhấn mạnh rằng QLNN đối với các lĩnh vực văn hóa không thể chỉ dựa vào các nguyên tắc hành chính thuần túy, mà cần tích hợp sâu sắc sự am hiểu văn hóa và dân tộc học. Nó mở rộng khái niệm "hiệu quả quản lý" để bao gồm cả việc bảo tồn giá trị văn hóa cốt lõi. Đồng thời, nó làm giàu cho Lý thuyết Văn hóa học bằng cách cung cấp một mô hình phân tích cụ thể về cách các yếu tố quản lý nhà nước tác động đến sự biến đổi và duy trì của LHTT, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập.

Methodological innovations applicable to other contexts

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng chi tiết (với 4 loại phiếu dành cho các đối tượng khác nhau được xử lý bằng SPSS 18.0) và điều tra điền dã, phỏng vấn chuyên gia, cung cấp một khuôn mẫu đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu về QLNN đối với LHTT của các dân tộc thiểu số khác ở Việt Nam hoặc trong các bối cảnh đa văn hóa tương tự trên thế giới. Cách tiếp cận này giúp khắc phục những hạn chế của các phương pháp đơn lẻ.

Practical applications với specific recommendations

Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể để hoàn thiện QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer:

  1. Nâng cao chất lượng xây dựng và ban hành văn bản quản lý nhà nước: Đảm bảo văn bản chi tiết, đáp ứng nhu cầu thực tế và quy định rõ cơ chế phối hợp (trang 2).
  2. Tăng cường huy động nguồn lực: Kêu gọi sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp, và cộng đồng (Bảng 3.5, 3.6 - trang 114, 117).
  3. Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo cán bộ có trình độ quản lý và am hiểu sâu sắc văn hóa Khmer (trang 3).
  4. Đa dạng hóa hình thức và nội dung tổ chức lễ hội: Bảo đảm tính khoa học, chuyên nghiệp, giữ gìn tính trang nghiêm và giá trị văn hóa (trang 2).
  5. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả: Phối hợp giữa các Sở VHTTDL, UBND các cấp, Ban Quản trị chùa và cộng đồng (trang 2).
  6. Tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức: Đối với người dân, du khách và tổ chức xã hội (Bảng 3.13, trang 144).
  7. Tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm: Để ngăn chặn các hình thức biến tướng, mê tín dị đoan, trộm cắp (trang 3).

Policy recommendations với implementation pathway

Các khuyến nghị chính sách bao gồm:

  • Đối với Chính phủ: Ban hành hoặc sửa đổi các quy định pháp luật chi tiết hơn về QLNN đối với LHTT của dân tộc thiểu số, đặc biệt về cơ chế phối hợp và huy động nguồn lực.
  • Đối với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Xây dựng khung hướng dẫn cụ thể về đào tạo chuyên môn cho cán bộ quản lý lễ hội, chú trọng kiến thức văn hóa dân tộc. Phát triển các chương trình quảng bá văn hóa lễ hội Khmer quốc gia.
  • Đối với Ủy ban nhân dân các cấp (ĐBSCL): Thành lập các Ban Chỉ đạo liên ngành cấp tỉnh/huyện để quản lý lễ hội, đầu tư kinh phí hợp lý (Bảng 3.4, trang 113), và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ (trang 3). Đường lối triển khai có thể bao gồm các dự án thí điểm tại các tỉnh trọng điểm (Trà Vinh, Sóc Trăng), sau đó nhân rộng ra toàn khu vực ĐBSCL.

Generalizability conditions clearly specified

Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các LHTT tương tự của đồng bào Khmer tại ĐBSCL, và một phần có thể áp dụng cho việc QLNN đối với LHTT của các dân tộc thiểu số khác có bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng và cơ cấu quản lý tương đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về thời gian (2019-2024), địa điểm (4 tỉnh ĐBSCL), và đối tượng lễ hội (03 lễ hội lớn) đã được xác định. Việc áp dụng ra ngoài các điều kiện này cần được cân nhắc và điều chỉnh phù hợp.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi không gian và đối tượng lễ hội: Luận án tập trung vào 4 tỉnh ĐBSCL và 03 lễ hội lớn, do đó các phát hiện có thể không phản ánh đầy đủ tình hình QLNN đối với các LHTT nhỏ hơn hoặc các khu vực khác có đồng bào Khmer (trang 4).
  2. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập từ năm 2019 đến tháng 6/2024 (trang 4), do đó có thể chưa phản ánh đầy đủ các xu hướng biến đổi dài hạn hoặc những thay đổi gần đây nhất sau tháng 6/2024.
  3. Hạn chế về dữ liệu định lượng chuyên sâu: Mặc dù sử dụng SPSS 18.0, phần tổng quan không nêu rõ việc áp dụng các mô hình thống kê phức tạp (ví dụ: SEM, mô hình đa cấp) có thể cung cấp phân tích sâu hơn về mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố QLNN.
  4. Tính chủ quan của dữ liệu định tính: Dù đã sử dụng phương pháp chuyên gia và điền dã, các ý kiến chủ quan từ phỏng vấn và quan sát có thể chứa đựng một mức độ thiên vị nhất định.

Boundary conditions về context/sample/time

Các kết luận và giải pháp của luận án được xây dựng trong bối cảnh QLNN của Việt Nam, đặc trưng bởi hệ thống chính trị và thể chế văn hóa hiện hành. Mẫu khảo sát và phỏng vấn được lựa chọn trong khuôn khổ cụ thể về địa lý và đối tượng, do đó khả năng ngoại suy cần được xem xét cẩn thận. Thời gian nghiên cứu giới hạn việc phân tích các tác động dài hạn của chính sách hoặc những biến đổi văn hóa mang tính chu kỳ.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng nghiên cứu sang các khu vực khác có đồng bào Khmer sinh sống (ví dụ: khu vực Đông Nam Bộ) hoặc các dân tộc thiểu số khác với LHTT tương tự, để kiểm chứng và khái quát hóa các mô hình QLNN.
  2. Nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn: Ứng dụng các mô hình thống kê tiên tiến (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM, Multilevel Modeling) để định lượng mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố QLNN và hiệu quả bảo tồn, phát huy LHTT.
  3. Nghiên cứu về tác động của công nghệ số: Đánh giá vai trò của công nghệ thông tin (CNTT) trong QLNN đối với LHTT và cách các nền tảng số có thể được sử dụng để quảng bá và bảo tồn văn hóa (trang 113, Bảng 3.6 có nhắc đến doanh nghiệp lĩnh vực khoa học và công nghệ).
  4. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phối hợp: Phân tích sâu hơn các mô hình và thách thức trong việc xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước, cộng đồng và các tổ chức xã hội trong quản lý lễ hội.
  5. Nghiên cứu về yếu tố biến đổi và thích nghi của lễ hội: Đi sâu vào cách thức các LHTT Khmer tự thích nghi với bối cảnh xã hội hiện đại, đô thị hóa và hội nhập quốc tế mà vẫn giữ được bản sắc cốt lõi.

Methodological improvements suggested

Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện phương pháp bằng cách:

  • Sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) để tăng tính đại diện của mẫu khảo sát.
  • Tích hợp các kỹ thuật đo lường tiên tiến như phân tích nội dung định lượng các văn bản quản lý hoặc dữ liệu truyền thông xã hội liên quan đến lễ hội.
  • Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi của QLNN và LHTT qua thời gian, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các tác động dài hạn.

Theoretical extensions proposed

Luận án đề xuất mở rộng lý thuyết bằng cách phát triển một khung lý thuyết về quản trị văn hóa nhạy cảm với bối cảnh dân tộc. Điều này đòi hỏi sự tổng hợp sâu hơn giữa lý thuyết quản lý hành chính, lý thuyết văn hóa học và các lý thuyết về đa dạng văn hóa (cultural diversity) để tạo ra một lý thuyết quản lý toàn diện hơn, đặc biệt đối với các khu vực đa dân tộc. Nó cũng gợi ý việc phát triển một lý thuyết về sự cân bằng giữa bảo tồn "chân thật" và "sáng tạo truyền thống" trong quản lý lễ hội.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate

Luận án có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Với tính tiên phong trong nghiên cứu QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer ở ĐBSCL, nó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về quản lý công, dân tộc học, văn hóa học và du lịch. Các phát hiện và khung phân tích có thể được trích dẫn trong các luận văn, luận án thạc sĩ và tiến sĩ, các bài báo khoa học quốc gia và quốc tế. Ước tính luận án có thể nhận được hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến văn hóa dân tộc thiểu số và quản lý công.

Industry transformation với specific sectors

Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong ngành du lịch và văn hóa. Cụ thể, trong lĩnh vực du lịch, các giải pháp về quản lý lễ hội sẽ giúp phát triển du lịch bền vững, nâng cao chất lượng trải nghiệm du khách, và giảm thiểu các vấn đề như "chèo kéo du khách" hay "ô nhiễm môi trường" (trang 2-3). Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa chất lượng cao hơn, thu hút du khách quốc tế tìm kiếm "chân thật" (MacCannell, 1976), từ đó tăng doanh thu cho các địa phương ĐBSCL. Trong lĩnh vực tổ chức sự kiện và quản lý di sản, luận án cung cấp hướng dẫn để tổ chức các lễ hội một cách "khoa học, chuyên nghiệp" (trang 2), giúp các đơn vị quản lý sự kiện và bảo tồn di sản áp dụng các thực hành tốt nhất.

Policy influence với government levels

Luận án có thể tạo ảnh hưởng chính sách ở nhiều cấp độ chính quyền:

  • Cấp Trung ương (Chính phủ, Bộ VHTTDL): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để điều chỉnh và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật chi tiết hơn về quản lý LHTT của dân tộc thiểu số, đặc biệt là cơ chế phối hợp liên ngành.
  • Cấp địa phương (Ủy ban nhân dân các cấp ở ĐBSCL): Các khuyến nghị cụ thể sẽ trực tiếp hỗ trợ các tỉnh trong việc cải thiện công tác QLNN đối với LHTT, từ việc nâng cao năng lực cán bộ, huy động nguồn lực đến tăng cường kiểm tra, giám sát. Ví dụ, các kiến nghị "Đối với Chính phủ", "Đối với Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch", "Đối với Ủy ban nhân dân các cấp" (trang 198) thể hiện rõ điều này.

Societal benefits quantified where possible

Các lợi ích xã hội từ nghiên cứu bao gồm:

  1. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa: Giúp "giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống của đồng bào Khmer" (trang 8), củng cố bản sắc dân tộc cho khoảng 1,3 triệu người Khmer ở ĐBSCL.
  2. Nâng cao đời sống tinh thần: Đảm bảo lễ hội diễn ra trang nghiêm, lành mạnh, góp phần "nâng cao đời sống tinh thần của đồng bào tại khu vực ĐBSCL" (trang 8) và hàng triệu du khách tham gia.
  3. Cải thiện môi trường sống: Các giải pháp quản lý môi trường (Biểu đồ 3.9, trang 138) sẽ giảm thiểu tình trạng ô nhiễm sau lễ hội, mang lại môi trường sống tốt hơn cho cộng đồng địa phương.
  4. Tăng cường đoàn kết cộng đồng: Lễ hội được quản lý tốt sẽ củng cố "mối liên kết xã hội" (Durkheim, 1912) và khối đại đoàn kết dân tộc.

International relevance với global implications

Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi nhiều quốc gia đang đối mặt với thách thức trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số và quản lý lễ hội. Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam, đặc biệt là sự tích hợp giữa quản lý công và am hiểu văn hóa, có thể cung cấp mô hình tham khảo cho các quốc gia Đông Nam Á khác với cộng đồng Khmer (như Thái Lan, Campuchia) hoặc các quốc gia có dân tộc thiểu số với các giá trị văn hóa độc đáo. Luận án cũng góp phần vào cuộc đối thoại toàn cầu về quản trị di sản văn hóa phi vật thể và phát triển du lịch bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu toàn diện cho các đề tài về quản lý văn hóa, lễ hội dân tộc thiểu số hoặc quản lý công trong bối cảnh đa văn hóa. Nó giúp xác định "các khoảng trống để tiếp tục nghiên cứu" (trang 3) và cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc, đặc biệt trong việc tích hợp nhiều trường phái học thuật (quản lý công, dân tộc học, văn hóa học).

  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về QLNN đối với văn hóa, thách thức các lý thuyết quản lý thuần lý trí và đề xuất một mô hình quản trị nhạy cảm văn hóa. Các nhà khoa học có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các lý thuyết mới hoặc kiểm định lại các lý thuyết hiện có trong bối cảnh đa văn hóa.

  • Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp): Các doanh nghiệp trong ngành du lịch, tổ chức sự kiện, và công nghiệp văn hóa có thể tận dụng các khuyến nghị của luận án để phát triển các sản phẩm, dịch vụ bền vững, chất lượng cao, và có trách nhiệm xã hội. Ví dụ, các công ty du lịch có thể thiết kế các tour lễ hội dựa trên các nguyên tắc bảo tồn văn hóa và nâng cao trải nghiệm du khách, tăng cường nguồn lực con người trong tổ chức LHTT (Bảng 3.5, trang 114).

  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án là "thông tin phản hồi để các nhà hoạch định chính sách có cơ sở xây dựng, điều chỉnh nội dung những chính sách liên quan đến quản lý LHTT" (trang 9). Các khuyến nghị cụ thể về cải thiện văn bản quản lý, cơ chế phối hợp, năng lực cán bộ và kiểm tra giám sát (trang 198) cung cấp lộ trình rõ ràng để thực hiện các cải cách chính sách hiệu quả, đặc biệt ở cấp tỉnh và Bộ VHTTDL.

  • Quantify benefits where possible:

    • Đối với đồng bào Khmer: Việc quản lý tốt LHTT có thể trực tiếp nâng cao "giá trị vật chất, tinh thần" (trang 8) cho khoảng 1,3 triệu đồng bào Khmer tại ĐBSCL, góp phần vào việc bảo tồn hơn 97 lễ hội truyền thống, tín ngưỡng và Phật giáo của người Khmer (Bảng 3.1, trang 97).
    • Đối với ngành du lịch: Cải thiện chất lượng LHTT có thể tăng lượng khách du lịch và doanh thu du lịch. Ví dụ, nếu các biện pháp kiểm soát các hình thức biến tướng và ô nhiễm môi trường được thực hiện, ước tính mức độ hài lòng của 80 du khách khảo sát (trang 6) và hàng trăm ngàn lượt du khách khác sẽ tăng lên đáng kể.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Quản lý công bằng cách tích hợp sâu sắc yếu tố văn hóa và dân tộc học, đặc biệt trong bối cảnh quản lý văn hóa dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Luận án nhấn mạnh rằng hiệu quả quản lý không chỉ đến từ việc áp dụng các nguyên tắc hành chính của Max Weber hay Henry Fayol mà còn từ sự "am hiểu sâu sắc về văn hoá của đồng bào" (trang 3) của đội ngũ cán bộ. Điều này định vị một khái niệm quản lý công linh hoạt, nhạy cảm với bối cảnh, nơi các giá trị phi vật thể và bản sắc văn hóa đóng vai trò then chốt trong việc định hình các chính sách và hoạt động quản lý.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc kết hợp hài hòa và hệ thống phương pháp hỗn hợp để đánh giá QLNN đối với LHTT. So với "Lễ hội của người Việt Đồng bằng sông Cửu Long, truyền thống và phát triển" của Nguyễn Xuân Hồng (2010), vốn chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa truyền thống và pháp luật, và "Quản lý lễ hội truyền thống của người Việt" của Bùi Hoài Sơn (2009), tập trung vào góc độ quản lý di sản, luận án này đi xa hơn bằng cách sử dụng một bộ 4 loại phiếu khảo sát chi tiết với 4 nhóm đối tượng khác nhau (360 cán bộ, 200 người dân, 80 du khách, 80 Ban Quản trị chùa) và phân tích bằng phần mềm SPSS 18.0 (trang 6). Điều này cho phép thu thập dữ liệu đa chiều, định lượng hóa các khía cạnh quản lý và nhận diện các vấn đề từ nhiều góc độ. Đồng thời, việc kết hợp với điều tra điền dã và phỏng vấn chuyên gia (trang 6-7) cung cấp chiều sâu định tính, vượt trội so với các nghiên cứu chỉ dùng một phương pháp.

  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù có Nghị định 110/2018/NĐ-CP được ban hành để quản lý và tổ chức lễ hội, nhưng "Nhiều văn bản quản lý LHTT của đồng bào Khmer còn bất cập: chưa đáp ứng nhu cầu thực tế, thiếu quy định chi tiết và chưa quy định rõ về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan" (trang 2). Điều này phản trực giác, bởi lẽ một văn bản pháp lý mới được kỳ vọng sẽ giải quyết các vấn đề tồn đọng. Dữ liệu từ Biểu đồ 3.1 (trang 109) về xây dựng và ban hành các văn bản QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer đã xác nhận điều này, cho thấy việc ban hành chính sách không tự động dẫn đến hiệu quả nếu thiếu các hướng dẫn chi tiết và cơ chế phối hợp rõ ràng trong thực thi.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù không được trình bày dưới dạng "replication protocol" chính thức, luận án cung cấp đủ thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Cụ thể, các bước phương pháp luận (duy vật biện chứng, duy vật lịch sử), các phương pháp nghiên cứu cụ thể (phân tích tài liệu, điều tra xã hội học, điền dã, thống kê, chuyên gia), số lượng và loại hình phiếu khảo sát, các tỉnh khảo sát, và phần mềm phân tích (SPSS 18.0) đều được mô tả rõ ràng (trang 5-7). Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái kiểm chứng hoặc áp dụng phương pháp tương tự ở các bối cảnh khác.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể, mặc dù không trực tiếp gọi là "10-year research agenda". Các hướng nghiên cứu này bao gồm: nghiên cứu so sánh đa vùng, nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn (ứng dụng các mô hình thống kê tiên tiến), nghiên cứu về tác động của công nghệ số trong quản lý lễ hội, nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phối hợp liên ngành, và nghiên cứu về yếu tố biến đổi và thích nghi của lễ hội. Các đề xuất này mang tính chiến lược, hướng đến việc xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện và sâu sắc hơn về QLNN đối với LHTT trong dài hạn.

Kết luận

Luận án "Quản lý nhà nước đối với lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer khu vực Đồng bằng sông Cửu Long" đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực quản lý công và văn hóa.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered)

  1. Đóng góp lý thuyết toàn diện: Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện về QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer ở ĐBSCL, làm rõ các khái niệm, nội dung và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó bổ sung cơ sở lý luận cho QLNN văn hóa dân tộc thiểu số (trang 8).
  2. Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về thực trạng QLNN đối với LHTT Khmer trong giai đoạn 2019-2024, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cụ thể (trang 8).
  3. Hệ thống giải pháp thực tiễn: Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp hoàn thiện QLNN đối với LHTT của đồng bào Khmer tại ĐBSCL, phù hợp với quan điểm của Đảng và Nhà nước, có khả năng vận dụng cao để nâng cao giá trị vật chất và tinh thần cho người dân (trang 8).
  4. Đổi mới phương pháp nghiên cứu: Ứng dụng phương pháp hỗn hợp (720 phiếu khảo sát được xử lý bằng SPSS 18.0, điền dã, phỏng vấn chuyên gia) mang lại tính khách quan, chiều sâu và độ tin cậy cao cho các phát hiện (trang 6-7).
  5. Nhận diện các hình thức biến tướng: Luận án đã xác định và cung cấp bằng chứng về các hình thức biến tướng như "giải trí mang tính đỏ đen, mê tín dị đoan, nạn chèo kéo du khách, trộm cắp" (trang 2-3) trong lễ hội, từ đó cung cấp cơ sở để xử lý.
  6. Khuyến nghị chính sách cụ thể: Đưa ra các kiến nghị chi tiết cho Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và UBND các cấp, tạo lộ trình rõ ràng để cải thiện QLNN (trang 198).

Paradigm advancement với evidence Luận án thúc đẩy sự tiến bộ trong mô hình QLNN từ cách tiếp cận thuần túy hành chính sang một mô hình quản trị văn hóa nhạy cảm dân tộc. Bằng chứng là phát hiện về việc "công chức quản lý cần am hiểu sâu sắc về văn hoá của đồng bào, trong khi đội ngũ công chức chuyên môn vẫn chưa đáp ứng tốt yêu cầu này" (trang 3), cho thấy nhu cầu cấp thiết về một sự chuyển dịch trong tư duy quản lý, nơi yếu tố văn hóa không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là nền tảng của quá trình quản lý hiệu quả.

3+ new research streams opened

  1. Nghiên cứu so sánh về QLNN LHTT giữa các dân tộc thiểu số khác nhau tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của công nghệ số và truyền thông trong việc bảo tồn và phát huy LHTT.
  3. Nghiên cứu về tác động của QLNN đến sự thích nghi và biến đổi của LHTT Khmer trong bối cảnh toàn cầu hóa và đô thị hóa.

Global relevance với international comparison Các phát hiện và giải pháp của luận án có giá trị tham khảo quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (như Thái Lan, Campuchia) đang phải đối mặt với các thách thức tương tự trong quản lý lễ hội và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của các dân tộc thiểu số. Việc so sánh với các nghiên cứu ở Thái Lan và Campuchia cho thấy luận án đã đóng góp vào cuộc đối thoại chung về quản trị văn hóa đa dạng.

Legacy measurable outcomes Luận án đặt nền móng cho các kết quả có thể đo lường trong tương lai:

  • Cải thiện chất lượng văn bản pháp luật: Tỷ lệ văn bản quản lý LHTT được ban hành hoặc sửa đổi để đáp ứng thực tiễn và có cơ chế phối hợp rõ ràng.
  • Nâng cao năng lực cán bộ: Tỷ lệ cán bộ quản lý văn hóa được đào tạo về kiến thức văn hóa dân tộc và kỹ năng quản lý lễ hội.
  • Giảm thiểu các biến tướng lễ hội: Giảm số vụ vi phạm liên quan đến mê tín dị đoan, thương mại hóa quá mức, hoặc mất trật tự tại các LHTT Khmer ở ĐBSCL.
  • Tăng cường sự hài lòng của cộng đồng và du khách: Tăng điểm đánh giá của người dân và du khách về công tác tổ chức và quản lý lễ hội.